Hồ Chí Minh – Hành trình tìm đường cứu nước
Nhật Thành
Hành trình bôn ba khi Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước
Hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước kéo dài suốt 30 năm (1911-1941) là một quãng thời gian dài đầy gian khổ và thử thách, nhưng cũng là một cuộc trường chinh vĩ đại để tìm ra con đường giải phóng cho dân tộc.

Hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước
1911–1917 – Bác Hồ xuất phát từ bến Nhà Rồng
Vào ngày 5 tháng 6 năm 1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành, với cái tên Văn Ba, đã xin làm phụ bếp trên con tàu Amiral Latouche-Tréville tại bến Nhà Rồng, chính thức bắt đầu hành trình ra đi tìm đường cứu nước.
Trong suốt giai đoạn 1911–1917, Người làm nhiều nghề khác nhau trên tàu thủy và tại nhiều quốc gia: từ châu Phi, châu Âu đến châu Mỹ, tận mắt chứng kiến cuộc sống khốn khổ của những người dân lao động và sự tàn bạo của chế độ thực dân.
Mặc dù cuộc sống bôn ba rất vất vả, nhưng Bác vẫn không ngừng học hỏi. Người dành thời gian để học nhiều ngoại ngữ khác nhau, nghiên cứu các phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản và tìm hiểu về chủ nghĩa tư bản. Giai đoạn này là thời kỳ tích lũy vốn sống và tri thức thực tiễn, giúp Bác có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới và chuẩn bị những nền tảng ban đầu cho sự nghiệp cách mạng sau này.
1917–1923 – Ở Pháp (từ yêu sách 1919 đến hoạt động báo chí, chính trị (Nguyễn Ái Quốc))
Giai đoạn từ 1917 đến 1923 là thời gian Bác Hồ hoạt động sôi nổi tại Pháp, trung tâm của chủ nghĩa tư bản đế quốc. Tại đây, Bác tiếp cận với các phong trào xã hội, công nhân và các đảng phái chính trị.
Năm 1919, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Bác đã gửi “Yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Hòa bình Versailles, đòi quyền tự do, dân chủ và bình đẳng cho nhân dân Việt Nam. Mặc dù yêu sách không được chấp thuận, nhưng hành động này đã gây tiếng vang lớn, đánh dấu sự xuất hiện của một người Việt Nam trên vũ đài chính trị quốc tế.
Sau đó, Bác tham gia Đảng Xã hội Pháp và bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản III, trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Bác tích cực viết báo, làm chủ bút các tờ báo như Le Paria (Người cùng khổ), vạch trần bản chất tàn bạo của chủ nghĩa thực dân. Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển biến tư tưởng mạnh mẽ của Bác.
1923 – 1924 – Sang Liên Xô (tiếp cận Quốc tế Cộng sản và đào sâu lý luận)
Sau thời gian hoạt động ở Pháp, Bác Hồ đã nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc học tập lý luận cách mạng. Vì vậy, vào năm 1923, Người bí mật rời Pháp để đến Liên Xô, quốc gia xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. Tại đây, Bác tham dự Đại hội V của Quốc tế Cộng sản và làm việc tại Viện Nghiên cứu Phương Đông.
Giai đoạn này giúp Bác tiếp cận và đào sâu nghiên cứu Chủ nghĩa Mác-Lênin, trực tiếp học hỏi kinh nghiệm của Cách mạng Tháng Mười Nga. Bác nhận thấy rằng chỉ có con đường của chủ nghĩa cộng sản mới có thể giải phóng dân tộc bị áp bức. Thời gian đào tạo tại Liên Xô đã giúp Bác củng cố thêm niềm tin và lý luận cách mạng, trở thành một chiến sĩ cộng sản vững vàng.
1924 – 1927 – Quảng Châu (Trung Quốc)
Từ Liên Xô, Nguyễn Ái Quốc sang Quảng Châu (Trung Quốc) năm 1924, nơi phong trào cách mạng châu Á đang phát triển mạnh mẽ. Tại đây, Người mở lớp huấn luyện chính trị, đào tạo nhiều thanh niên Việt Nam yêu nước, trong đó có những người sau này trở thành nòng cốt của cách mạng Việt Nam. Năm 1925, Người sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Trong thời gian này, Bác còn viết cuốn sách nổi tiếng Đường Kách Mệnh, tổng hợp những bài giảng của mình để làm tài liệu huấn luyện cho thanh niên. Hoạt động tại Quảng Châu đã đánh dấu bước phát triển từ việc tìm đường sang việc tổ chức và chuẩn bị lực lượng, hiện thực hóa mục tiêu ban đầu khi Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước.
1928 – 1929 – Đông Nam Á (Xây dựng cơ sở hải ngoại)
Từ cuối năm 1928 đến 1929, Bác Hồ tiếp tục hành trình bôn ba sang các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Singapore, và Malaysia. Trong thời gian này, Người trực tiếp tuyên truyền, vận động Việt kiều, xây dựng cơ sở cách mạng và kết nối các phong trào trong khu vực. Tại Thái Lan, Bác đã xây dựng được một số cơ sở cách mạng vững chắc, bí mật tổ chức các hoạt động tuyên truyền, huấn luyện và kết nối với các tổ chức trong nước.
Trong giai đoạn này, Bác tiếp tục sử dụng nhiều bí danh khác nhau để hoạt động, tránh sự truy lùng gắt gao của mật thám Pháp. Hoạt động ở Đông Nam Á tuy thầm lặng, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì, mở rộng mạng lưới cách mạng, tạo hậu thuẫn vững chắc cho sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc.
1930 – 1933 – Hồng Kông
Giai đoạn từ năm 1930 đến 1933 là một trong những thời kỳ đầy gian nan nhất trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Bác Hồ. Tại Hồng Kông, Bác đã triệu tập Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (ngày 3/2/1930). Đây là một sự kiện lịch sử vĩ đại, đánh dấu sự ra đời của Đảng tiên phong, mở ra một chương mới cho cách mạng Việt Nam.
Tuy nhiên, năm 1931, Người bị chính quyền Anh bắt giữ. Nhờ sự can thiệp của Quốc tế Cộng sản, Người được trả tự do năm 1933. Dù gặp nhiều gian khổ, đây vẫn là giai đoạn lịch sử quan trọng, khi Nguyễn Ái Quốc khẳng định vai trò lãnh đạo, định hình đường lối cho phong trào cách mạng Việt Nam.
1934 – 1938 – Quay lại Liên Xô
Sau khi được thả, Nguyễn Ái Quốc quay trở lại Liên Xô. Tại đây, Người tiếp tục học tập, nghiên cứu tại Trường Quốc tế Lênin, đồng thời tham gia các hoạt động của Quốc tế Cộng sản. Những năm tháng này giúp Người củng cố thêm kiến thức lý luận, kinh nghiệm tổ chức và mối quan hệ với các lãnh tụ cộng sản quốc tế.
Dù không trực tiếp lãnh đạo trong nước, nhưng Người luôn theo dõi sát sao tình hình cách mạng Việt Nam, kiên định con đường đã chọn. Giai đoạn này được xem như khoảng thời gian chuẩn bị, tích lũy để sau đó Nguyễn Ái Quốc trở về trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng dân tộc.
1938 – 1941 – Trung Quốc (chuẩn bị trở về, 28/01/1941 về Pác Bó và Cao Bằng)
Năm 1938, Nguyễn Ái Quốc sang Trung Quốc, bắt liên lạc lại với các tổ chức cách mạng trong nước. Tháng 1/1941, sau 30 năm bôn ba, Người chính thức trở về Tổ quốc, đặt chân đến Pác Bó (Cao Bằng). Tại đây, Bác trực tiếp lãnh đạo cách mạng, thành lập Mặt trận Việt Minh, gây dựng căn cứ địa kháng chiến.
Trở về trong thời điểm lịch sử, Hồ Chí Minh đã đem theo vốn tri thức, kinh nghiệm quốc tế quý báu để áp dụng vào hoàn cảnh Việt Nam. Đây là kết quả rực rỡ của cả một hành trình dài Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước, và cũng là tiền đề để Cách mạng Tháng Tám 1945 thành công, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.



