Bài viết

HỒ CHÍ MINH – MỘT CUỘC ĐỜI KHÔNG NGỪNG ĐI VÀ ĐI TÌM CON ĐƯỜNG CHO DÂN TỘC

Phạm Ngọc Ly

15/08/2026xã Kiến Hải (xã Kiến Hải)8 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nếu những câu chuyện trước kể về Chủ tịch Hồ Chí Minh qua từng chặng đường lịch sử cụ thể, thì lần này chúng ta có thể nhìn Người từ một góc độ rộng lớn và sâu sắc hơn: cuộc đời của một con người luôn vận động, luôn học hỏi và không ngừng tìm kiếm con đường phù hợp nhất cho dân tộc Việt Nam.

Năm 1911, tại bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên 21 tuổi Nguyễn Tất Thành bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville rời Tổ quốc. Trong tay Người khi ấy không có một kế hoạch hoàn chỉnh, không có tổ chức chính trị chống lưng, không có quân đội hay quyền lực. Người chỉ mang theo duy nhất một câu hỏi trăn trở: Làm thế nào để dân tộc Việt Nam thoát khỏi ách thuộc địa? Trước khi Nguyễn Tất Thành ra đi, lịch sử đã chứng kiến nhiều phong trào yêu nước oanh liệt, từ Phong trào Cần Vương, xu hướng dựa vào Nhật Bản của Phan Bội Châu, cho đến tư tưởng cải cách nâng cao dân trí của Phan Châu Trinh. Dù đong đầy lòng yêu nước, các con đường ấy vẫn chưa thể đưa dân tộc đến độc lập. Quan sát những thất bại ấy, Nguyễn Tất Thành đưa ra một quyết định táo bạo: không tìm kiếm sự giúp đỡ ở các nước phương Đông, mà đi thẳng sang phương Tây — nơi xuất phát của chủ nghĩa thực dân. Người muốn tận mắt nhìn thấy sức mạnh của họ, hiểu cách sống của những người lao động nơi đó, và quan trọng nhất là tìm một con đường cứu nước hoàn toàn mới.

Bắt đầu từ năm 1911, hành trình của Nguyễn Tất Thành gắn liền với vô vàn nghề nghiệp lao động: phụ bếp, công nhân, quét tuyết, làm việc trên tàu biển, sống trong những căn phòng trọ thiếu thốn. Chính những trải nghiệm thực tế này đã giúp Người tiếp xúc trực tiếp với giai cấp lao động thế giới và nhìn thấy sự bất công, nghèo khổ của tầng lớp lao động ngay giữa lòng các đô thị phương Tây sầm uất. Từ đó, nhận thức của Người có sự chuyển biến sâu sắc: vấn đề của Việt Nam không chỉ là sự mất chủ quyền của một quốc gia, mà còn nằm trong bản chất áp bức của chủ nghĩa thực dân đối với các dân tộc thuộc địa. Năm 1919 tại Pháp, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người thay mặt những người Việt Nam yêu nước gửi "Bản yêu sách của nhân dân An Nam" tới Hội nghị Versailles đòi các quyền tự do, dân chủ. Tuy chưa thể mang lại độc lập ngay lập tức, sự kiện này đánh dấu bước phát triển lớn khi Nguyễn Ái Quốc chính thức bước lên trường quốc tế với tư cách người đấu tranh cho quyền lợi dân tộc.

Bước ngoặt tư tưởng xuất hiện khi Người tiếp cận những luận điểm của V.I. Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Bằng tư duy sắc bén, Người nhận ra giải phóng dân tộc phải gắn liền với một phong trào cách mạng thế giới rộng lớn. Lựa chọn con đường cách mạng vô sản, Người không tiếp thu lý luận một cách máy móc mà tìm cách vận dụng sáng tạo vào thực tiễn Việt Nam. Năm 1925, Người thành lập Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội, mở lớp huấn luyện cán bộ và xuất bản tác phẩm "Đường Kách mệnh". Người hiểu rằng muốn cách mạng thành công thì phải có lý luận, có tổ chức, có cán bộ và biết thức tỉnh quần chúng. Tháng 2/1930, Nguyễn Ái Quốc đóng vai trò quyết định hợp nhất các tổ chức cộng sản để thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, tạo nên một lực lượng lãnh đạo thống nhất. Trải qua những năm tháng bị cầm tù, hoạt động bí mật và biến động thế giới, đến năm 1941 — sau 30 năm xa Tổ quốc — Người trở về Pác Bó (Cao Bằng). Sống trong hang đá, ăn những bữa cơm đạm bạc, Người trực tiếp chỉ đạo phong trào cách mạng trong nước.

Mùa thu năm 1945, Cách mạng tháng Tám thành công. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, dõng dạc tuyên bố trước thế giới về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Người thanh niên trắng tay ra đi năm 1911, sau 34 năm gian khổ, đã trở thành người đứng đầu một quốc gia độc lập. Nền độc lập non trẻ lập tức đối mặt với muôn vàn khó khăn từ giặc đói, giặc dốt đến giặc ngoại xâm. Dù đã tìm mọi giải pháp hòa bình và nhượng bộ trong giới hạn có thể, cuộc chiến tranh vẫn không thể tránh khỏi. Ngày 19/12/1946, Người ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến. Tám năm chiến đấu gian khổ ở chiến khu Việt Bắc đã khép lại bằng Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm 1954. Đất nước bị chia cắt, Bác tiếp tục lãnh đạo xây dựng miền Bắc làm hậu phương lớn và chi viện cho tiền tuyến miền Nam với niềm tin sắt đá: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do."

Nếu nhìn lại toàn bộ hành trình gần sáu thập kỷ ấy, điểm xuyên suốt trong con người Hồ Chí Minh chính là tinh thần học hỏi không ngừng. Bác học từ sách báo, học ngoại ngữ, học từ thực tiễn cách mạng, học khi nói chuyện với công nhân, trí thức, nông dân hay chiến sĩ. Người không bao giờ xem việc học là có điểm dừng, và luôn sẵn sàng điều chỉnh phương pháp khi thực tế thay đổi. Cuộc đời Người có thể được đúc kết qua những câu hỏi mang tính bước ngoặt lịch sử: Năm 1911 là "Làm thế nào để cứu nước?"; những năm 1920 là "Làm thế nào để tổ chức những người yêu nước?"; năm 1930 là "Làm thế nào để xây dựng một lực lượng chính trị đủ sức lãnh đạo cách mạng?"; năm 1945 là "Làm thế nào để xây dựng một nhà nước độc lập?"; năm 1946 là "Làm thế nào để bảo vệ nền độc lập ấy?"; những năm 1950 là "Làm thế nào để thắng lợi trong kháng chiến?"; và những năm cuối đời là "Làm thế nào để đất nước thống nhất và nhân dân có cuộc sống tốt hơn?".

Từ một người thanh niên không quyền lực năm 1911 đến vị lãnh tụ làm thay đổi lịch sử dân tộc thế kỷ XX, hành trình của Hồ Chí Minh là một bài học vô giá về sự kiên trì, can đảm và tư duy đổi mới. Vì vậy, câu chuyện về Bác không chỉ khép lại bằng việc Người đã trở thành ai, mà còn gợi mở một câu hỏi truyền cảm hứng cho thời đại hôm nay: Nếu một người trẻ năm 1911 có đủ can đảm bước lên một con tàu ra thế giới để tìm con đường cho dân tộc, thì ngày nay, mỗi người trẻ chúng ta dám đi xa bao nhiêu để tìm ra con đường khẳng định bản thân và đóng góp cho đất nước?

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn