Bài viết

HỒ CHÍ MINH – MỘT CUỘC ĐỜI, MỘT DÂN TỘC, MỘT NIỀM TIN

30/10/2026Nguyễn Gia Cát (Đoàn xã Tân Tiến)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

HỒ CHÍ MINH - MỘT CUỘC ĐỜI, MỘT DÂN TỘC, MỘT NIỀM TIN

Có một câu hỏi mà tôi đã từng tự hỏi mình:

Nếu một ngày phải rời xa quê hương, không biết bao giờ mới được trở về, không biết phía trước là bình yên hay giông bão, liệu chúng ta có đủ can đảm để bước đi chỉ với một niềm tin rằng: Nhất định phải tìm được con đường đưa dân tộc thoát khỏi cảnh lầm than?

Tôi nghĩ đến câu hỏi ấy khi nhìn hình ảnh một con tàu rời Bến Nhà Rồng năm 1911. Trên con tàu ấy, có một người thanh niên Việt Nam mới 21 tuổi. Người không mang theo hành trang của một nhà cách mạng, cũng chưa có trong tay một con đường cứu nước hoàn chỉnh. Người chỉ có lòng yêu nước sâu nặng và một quyết tâm lớn lao: tìm đường giải phóng đồng bào.

Người thanh niên ấy chính là Nguyễn Tất Thành – người sau này trở thành Chủ tịch Hồ Chí Minh kính yêu.

Và câu chuyện của tôi bắt đầu từ chuyến đi lịch sử ấy.

1. Chuyến tàu mang theo một lời hẹn với Tổ quốc

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước.

Tôi hình dung trong buổi sáng hôm ấy, giữa tiếng còi tàu và những con sóng vỗ vào mạn thuyền, người thanh niên trẻ có lẽ đã nhìn thật lâu về phía đất liền.

Phía sau Người là quê hương, là gia đình, là những người dân đang sống trong cảnh mất nước. Phía trước là đại dương rộng lớn, là những miền đất xa lạ và một tương lai chưa thể biết trước.

Người ra đi không phải để tìm một cuộc sống sung túc cho riêng mình. Người ra đi vì một câu hỏi lớn hơn cả cuộc đời mình: Làm thế nào để đồng bào được tự do?

Hành trình ấy kéo dài qua nhiều quốc gia. Người từng làm phụ bếp, quét tuyết, làm công nhân và trải qua nhiều công việc nặng nhọc để kiếm sống.

Có những ngày tháng thiếu thốn, có những lúc phải đối diện với sự cô đơn nơi đất khách. Nhưng dường như khoảng cách địa lý càng xa thì tình yêu quê hương trong Người càng trở nên sâu sắc.

Người không chỉ nhìn thấy sự giàu có của những nước phương Tây mà còn nhận ra cuộc sống cơ cực của những người lao động, những dân tộc đang chịu áp bức.

Từ những trải nghiệm ấy, Nguyễn Ái Quốc từng bước tìm ra con đường cứu nước phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam.

Tôi chợt nhận ra rằng: Có những chuyến đi không được đo bằng số cây số đã vượt qua, mà được đo bằng những điều lớn lao mà người đi mang trở về cho dân tộc.

2. Người không bao giờ quên mình là người Việt Nam

Năm 1919, tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc thay mặt những người Việt Nam yêu nước gửi Bản yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Versailles.

Tám điểm yêu sách khi ấy đã thể hiện khát vọng về quyền tự do, dân chủ và bình đẳng cho nhân dân Việt Nam.

Có thể tiếng nói ấy chưa làm thay đổi ngay vận mệnh đất nước, nhưng nó đã đưa vấn đề Việt Nam đến với dư luận quốc tế.

Đến năm 1920, tại Đại hội Tours, Nguyễn Ái Quốc tham gia phong trào thành lập Đảng Cộng sản Pháp, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong nhận thức và hoạt động cách mạng của Người.

Tôi nghĩ, điều đáng nhớ nhất ở chặng đường này không chỉ là những dấu mốc lịch sử, mà còn là sự kiên trì của một con người không chịu đầu hàng trước hoàn cảnh.

Người có thể sống ở nhiều quốc gia, nói nhiều thứ tiếng, làm nhiều nghề khác nhau, nhưng trong trái tim vẫn luôn có một địa chỉ duy nhất: Việt Nam.

Đó là quê hương mà Người luôn hướng về.

Đó là dân tộc mà Người muốn nhìn thấy ngày độc lập.

3. Hang đá nhỏ và giấc mơ lớn của một dân tộc

Ngày 28 tháng 1 năm 1941, sau hơn ba mươi năm xa Tổ quốc, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam qua vùng biên giới Cao Bằng.

Pác Bó trở thành nơi Người trực tiếp lãnh đạo cách mạng.

Tại đây, cuộc sống vô cùng thiếu thốn. Người ở trong hang đá, làm việc bên chiếc bàn đá tự nhiên, ăn cháo ngô, rau rừng và dành phần lớn thời gian cho công việc cách mạng.

Nếu chỉ nhìn vào nơi ở ấy, ít ai có thể hình dung rằng từ một hang đá nhỏ giữa núi rừng Cao Bằng, những quyết định quan trọng đối với vận mệnh dân tộc đang được hình thành.

Tháng 5 năm 1941, Người chủ trì Hội nghị Trung ương lần thứ tám, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu và quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh.

Ngày 22 tháng 12 năm 1944, theo chỉ thị của Người, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập.

Tôi đặc biệt xúc động khi nghĩ về sự đối lập giữa hoàn cảnh sống giản dị của Người và tầm vóc của những công việc Người đang thực hiện.

Một bên là hang đá lạnh, bữa cơm đạm bạc, những ngày tháng phải đề phòng sự truy lùng của kẻ thù.

Một bên là khát vọng độc lập của hàng triệu người dân, là tương lai của cả một dân tộc.

Hóa ra, sự vĩ đại không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều lớn lao. Đôi khi, nó được nuôi dưỡng trong một căn nhà nhỏ, một hang đá đơn sơ và một trái tim chưa từng ngừng nghĩ về nhân dân.

4. Ba Đình ngày độc lập – khoảnh khắc lịch sử không thể phai mờ

Tháng Tám năm 1945, thời cơ cách mạng xuất hiện.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước tiến hành Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

Cách mạng Tháng Tám thắng lợi đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Tôi muốn dừng lại thật lâu ở khoảnh khắc ấy.

Giữa Quảng trường Ba Đình, hàng chục vạn đồng bào đứng lặng nghe lời tuyên bố độc lập. Sau bao năm tháng mất nước, sau biết bao cuộc đấu tranh và hy sinh, người Việt Nam cuối cùng đã có một đất nước độc lập của mình.

Trong giây phút thiêng liêng ấy, lịch sử như được viết lại bằng chính khát vọng của nhân dân.

Tôi tự hỏi: Khi đứng trước đồng bào, Người có nhớ đến những ngày làm phụ bếp nơi đất khách? Có nhớ những người đã ngã xuống trên hành trình đấu tranh? Có nhớ những năm tháng gian khổ ở Pác Bó?

Có lẽ, trong niềm vui của ngày độc lập, những ký ức ấy đều hiện hữu.

Bởi nền độc lập hôm nay không phải món quà được trao tặng, mà là thành quả của biết bao thế hệ người Việt Nam đã đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và cả cuộc đời mình.

5. Điều còn lại sau những năm tháng chiến tranh

Đất nước giành được độc lập nhưng chưa được hưởng trọn vẹn hòa bình.

Dân tộc Việt Nam tiếp tục bước vào những năm tháng kháng chiến đầy gian khổ.

Trên cương vị Chủ tịch nước, Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo nhân dân tiến hành cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, rồi tiếp tục cùng toàn Đảng, toàn dân, toàn quân đấu tranh chống đế quốc Mỹ, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Trong những năm tháng ấy, điều khiến tôi xúc động khi tìm hiểu về Người không chỉ là những quyết định lớn lao, mà còn là tình cảm Người dành cho những con người bình dị.

Người quan tâm đến các cụ già, các cháu thiếu nhi, những người mẹ có con hy sinh, các thương binh, bệnh binh và những người đã cống hiến cho cách mạng.

Người căn dặn phải chăm lo cho thương binh, gia đình liệt sĩ, bởi họ đã hy sinh một phần máu thịt của mình cho Tổ quốc.

Đặc biệt, Người luôn nhắc nhở cán bộ phải gần dân, hiểu dân, tôn trọng nhân dân và hết lòng phục vụ nhân dân.

Đọc lại những câu chuyện ấy, tôi nhận ra rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những chiến thắng trên chiến trường hay những quyết định tại hội nghị.

Lịch sử còn được làm nên từ những giọt nước mắt của người mẹ tiễn con ra trận, từ đôi chân của người thanh niên xung phong trên tuyến đường lửa, từ những bàn tay người thương binh đã mất đi một phần cơ thể nhưng vẫn tiếp tục lao động, cống hiến.

Và trong những trang sử ấy, hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn gắn liền với tình yêu thương dành cho nhân dân.

6. Khi Người đi xa, câu chuyện vẫn chưa khép lại

Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội.

Người ra đi khi miền Nam vẫn chưa được giải phóng, đất nước chưa được thống nhất.

Sự ra đi của Người để lại niềm tiếc thương sâu sắc đối với đồng bào, chiến sĩ cả nước và bạn bè quốc tế.

Nhưng có những con người không thể chỉ được nhớ đến bằng ngày sinh và ngày mất.

Họ còn sống trong những giá trị mà họ để lại, trong những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Năm 1975, đất nước thống nhất. Khát vọng mà Người và biết bao thế hệ người Việt Nam đã theo đuổi trở thành hiện thực.

Hôm nay, khi nhìn lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời Tổ quốc, tôi hiểu rằng phía sau màu cờ ấy là cả một chiều dài lịch sử.

Ở đó có những người đã ra đi không trở về, có những người mẹ tiễn con trong nước mắt, có những chiến sĩ mang thương tật suốt đời, có những thanh niên xung phong đã gửi lại tuổi xuân trên những cung đường khói lửa.

Và có một người thanh niên năm xưa đã rời Bến Nhà Rồng với hai bàn tay trắng, mang theo khát vọng tìm đường cứu nước.

Người ấy đã trở thành Chủ tịch Hồ Chí Minh.


LỜI KẾT: MỘT CUỘC ĐỜI KHÔNG SỐNG CHO RIÊNG MÌNH

Nếu có ai hỏi tôi điều gì làm nên ý nghĩa lớn lao trong cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh, tôi sẽ không chỉ nhắc đến những chức vụ Người từng đảm nhiệm, những sự kiện lịch sử gắn với tên tuổi Người hay những thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

Tôi muốn nhắc đến một điều giản dị hơn: Người đã dành cả cuộc đời mình để theo đuổi hạnh phúc và tự do cho dân tộc.

Từ Bến Nhà Rồng năm 1911 đến Quảng trường Ba Đình năm 1945 là một hành trình dài của lòng yêu nước, trí tuệ, bản lĩnh và sự hy sinh.

Từ hang đá Pác Bó đến những năm tháng lãnh đạo đất nước là hành trình của một con người luôn đặt lợi ích của Tổ quốc và nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.

Và hôm nay, thế hệ trẻ chúng tôi không được trực tiếp gặp Người, không được nghe Người nói chuyện, không được chứng kiến những năm tháng lịch sử mà Người đã trải qua. Nhưng chúng tôi có thể tìm hiểu, gìn giữ và tiếp nối những giá trị mà Người để lại.

Tôi nghĩ rằng, cách tri ân sâu sắc nhất đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là những lời ca ngợi, những vòng hoa hay những phút mặc niệm, mà còn là việc mỗi người biết sống có trách nhiệm hơn với gia đình, cộng đồng và đất nước.

Bởi độc lập, tự do không chỉ là thành quả của quá khứ. Đó còn là trách nhiệm mà các thế hệ hôm nay phải gìn giữ và xây dựng.

Người đã đi qua cuộc đời bằng những bước chân không mỏi, để dân tộc có một ngày được bước đi trên con đường độc lập. Người đã dành tuổi trẻ cho hành trình tìm nước, dành cả cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, để hôm nay chúng ta được sống trong hòa bình.

Và tôi tin rằng, chừng nào người Việt Nam còn yêu quê hương, còn trân trọng lịch sử, còn biết sống vì cộng đồng và Tổ quốc, chừng ấy những giá trị mà Chủ tịch Hồ Chí Minh để lại vẫn sẽ tiếp tục được gìn giữ và lan tỏa.

Hồ Chí Minh – một con người đã trở thành ký ức của dân tộc, một cuộc đời đã hòa vào lịch sử, một tên tuổi mãi được nhắc đến trong hành trình dựng xây và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn