Bài viết

HỒ CHÍ MINH – TỪ QUYẾT ĐỊNH RA ĐI ĐẾN NGÀY ĐỘC LẬP

Phạm Quang Huy

22/08/2026phường Tân Hưng (Phường Tân Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Một người thanh niên đứng trước câu hỏi lớn của dân tộc

Ngày 5/6/1911, tại Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành lên tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình rời Việt Nam. Khi ấy, ông mới 21 tuổi. Đất nước đang sống dưới ách thống trị của thực dân Pháp, nhiều phong trào yêu nước đã liên tiếp nổi dậy nhưng lần lượt thất bại. Những con đường cứu nước mà các bậc tiền bối lựa chọn đều chưa đem lại độc lập cho dân tộc. Nguyễn Tất Thành vì thế quyết định đi ra nước ngoài để tận mắt tìm hiểu các nước, tìm hiểu cách họ tổ chức xã hội và đặc biệt là tìm xem người Pháp thực sự làm gì ở chính nước Pháp. Quyết định ấy mở đầu cho một hành trình kéo dài ba thập kỷ, trước khi ông trở về trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam.

Điều đáng chú ý là Nguyễn Tất Thành ra đi trong hoàn cảnh không có trong tay một tổ chức chính trị lớn, cũng không phải một nhân vật có quyền lực hay tài sản. Ông bắt đầu hành trình bằng công việc của một người lao động trên tàu, đi qua nhiều quốc gia và châu lục, quan sát cuộc sống của những người lao động và tìm hiểu các phong trào chính trị đang diễn ra trên thế giới. Chính quá trình trải nghiệm thực tế ấy đã góp phần hình thành tư duy chính trị của người thanh niên Việt Nam. Sau nhiều năm hoạt động, Nguyễn Ái Quốc trở thành người có vai trò quyết định trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam và chuẩn bị về chính trị, tư tưởng, tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

2. Trở về với một thời cơ đặc biệt

Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam đầu năm 1941, trực tiếp cùng Trung ương Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng. Tại Pác Bó, Cao Bằng, Người tham gia xây dựng căn cứ, tổ chức lực lượng và đặc biệt chú trọng chuẩn bị cho thời cơ giành chính quyền. Từ đây, cách mạng Việt Nam từng bước xây dựng lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang và căn cứ địa, hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc.

Năm 1945, tình hình quốc tế thay đổi nhanh chóng. Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương, rồi đến tháng 8/1945, Nhật đầu hàng Đồng minh. Trước thời cơ lịch sử, Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng triệu tập Hội nghị toàn quốc của Đảng và Đại hội Quốc dân tại Tân Trào. Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch được thành lập. Từ đây, toàn dân bước vào cuộc Tổng khởi nghĩa. Thắng lợi ở Hà Nội ngày 19/8 và sau đó tại nhiều địa phương đã tạo nên bước ngoặt quyết định: chính quyền về tay nhân dân.

3. Những ngày viết bản Tuyên ngôn Độc lập

Sau thắng lợi của Cách mạng tháng Tám, một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng đặt ra là phải tuyên bố trước nhân dân và thế giới rằng Việt Nam đã trở thành một quốc gia độc lập. Hồ Chí Minh trực tiếp soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập. Đây không chỉ là một văn kiện chính trị mà còn là lời khẳng định chủ quyền của một dân tộc vừa giành lại quyền tự quyết sau nhiều thập kỷ bị đô hộ.

Theo tư liệu được công bố, đến ngày 30/8/1945, Hồ Chí Minh đã hoàn thành dự thảo Tuyên ngôn Độc lập; ngày 31/8, Người tiếp tục bổ sung, hoàn chỉnh văn kiện. Bản Tuyên ngôn sau đó được Ban Thường vụ Trung ương Đảng nhất trí thông qua. Chỉ trong thời gian rất ngắn, giữa lúc chính quyền cách mạng còn non trẻ và đất nước đứng trước nhiều thử thách, Hồ Chí Minh đã hoàn thành một văn kiện có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử dân tộc.

Điểm nổi bật trong Tuyên ngôn là Hồ Chí Minh không chỉ tuyên bố nền độc lập của Việt Nam mà còn lập luận về quyền tự do, bình đẳng của con người và quyền độc lập của các dân tộc. Người sử dụng những nguyên lý đã được thế giới thừa nhận để khẳng định quyền tự do của dân tộc Việt Nam. Sau khi nêu những cơ sở ấy, bản Tuyên ngôn đi đến một kết luận dứt khoát: Việt Nam đã trở thành một nước tự do, độc lập và nhân dân Việt Nam quyết tâm bảo vệ nền độc lập đó.

4. Buổi sáng lịch sử ở Ba Đình

Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, hàng chục vạn người tập trung dự lễ Độc lập. Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đứng trước quốc dân đồng bào và đại diện các lực lượng quốc tế để đọc bản Tuyên ngôn Độc lập. Đây là lần đầu tiên người đứng đầu một nhà nước Việt Nam mới chính thức tuyên bố trước nhân dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Không khí của ngày hôm ấy được tạo nên bởi một sự kiện đã được chuẩn bị qua nhiều năm đấu tranh. Những người có mặt tại Quảng trường Ba Đình không chỉ nghe một bài diễn văn. Họ chứng kiến sự thay đổi của vận mệnh đất nước: từ một dân tộc mất nước trở thành một dân tộc tuyên bố quyền độc lập của mình. Từ thời điểm đó, cuộc đấu tranh bảo vệ nền độc lập mới giành được cũng bắt đầu.

Trong bản Tuyên ngôn, Hồ Chí Minh khẳng định dân tộc Việt Nam đã tự mình phá bỏ những xiềng xích của chế độ thực dân và phong kiến để lập nên một nước dân chủ cộng hòa. Những lời ấy đặt thắng lợi của Cách mạng tháng Tám vào một tiến trình lịch sử rộng lớn, trong đó nhân dân là chủ thể trực tiếp tạo nên sự thay đổi.

5. Độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với thử thách

Niềm vui độc lập không kéo dài trong một hoàn cảnh bình yên. Chính quyền cách mạng vừa thành lập đã phải đối mặt với nạn đói, nạn mù chữ, khó khăn kinh tế và nguy cơ xâm lược từ bên ngoài. Thực dân Pháp tìm cách quay trở lại Đông Dương. Ngày 23/9/1945, nhân dân Sài Gòn đứng lên chống cuộc xâm lược trở lại của thực dân Pháp, mở đầu cho một cuộc kháng chiến mới.

Trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ ngày 3/9/1945, Hồ Chí Minh nêu sáu nhiệm vụ cấp bách, trong đó có chống nạn đói, chống nạn mù chữ, tổ chức Tổng tuyển cử, xây dựng Hiến pháp, bỏ một số thứ thuế và thực hiện đoàn kết dân tộc, tự do tín ngưỡng. Điều đó cho thấy với Hồ Chí Minh, giành được chính quyền mới chỉ là bước đầu. Độc lập phải gắn với việc xây dựng một nhà nước có khả năng chăm lo đời sống nhân dân.

6. Từ một quyết định của tuổi trẻ đến một bước ngoặt của lịch sử

Nếu nhìn lại từ ngày Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng năm 1911 đến ngày Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, đó là một hành trình kéo dài 34 năm. Trong quãng thời gian ấy, người thanh niên năm nào đã trở thành lãnh tụ của cách mạng Việt Nam, trực tiếp lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa và đứng đầu Chính phủ lâm thời.

Điều làm nên ý nghĩa đặc biệt của câu chuyện không chỉ là kết quả cuối cùng. Đó còn là sự kiên trì của một con người trước một câu hỏi lớn: làm thế nào để dân tộc Việt Nam có thể giành lại độc lập? Câu hỏi ấy đã đưa Nguyễn Tất Thành rời quê hương, đi qua nhiều quốc gia, tiếp xúc với nhiều tư tưởng và cuối cùng tìm thấy con đường cách mạng phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam.

Ngày 2/9/1945, khi Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Ba Đình, một chặng đường dài đã khép lại và một chặng đường mới mở ra. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời giữa muôn vàn khó khăn, nhưng sự kiện ấy trở thành một trong những bước ngoặt lớn nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Câu chuyện Hồ Chí Minh vì thế có thể bắt đầu từ một người thanh niên lặng lẽ rời bến cảng năm 1911 và kết thúc ở khoảnh khắc hàng chục vạn người cùng chứng kiến lời tuyên bố độc lập năm 1945. Giữa hai thời điểm ấy là hơn ba thập kỷ tìm đường, hoạt động, tổ chức và lãnh đạo – một hành trình đã gắn cuộc đời một con người với bước ngoặt của cả dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn