HỒ CHÍ MINH VÀ CÂU CHUYỆN VỀ MỘT NGƯỜI KHÔNG NGỪNG HỌC
Doãn Mai Ngọc
rong rất nhiều câu chuyện về Chủ tịch Hồ Chí Minh, người ta thường nói đến tài năng lãnh đạo, tư tưởng, đạo đức, lòng yêu nước và những sự kiện lớn trong lịch sử dân tộc. Nhưng có một khía cạnh rất đáng để nhìn lại: Hồ Chí Minh là một người học suốt đời. Nếu bỏ qua tinh thần học tập ấy, chúng ta sẽ khó hiểu vì sao một người thanh niên xuất thân từ một đất nước thuộc địa, không có điều kiện học tập đầy đủ theo nghĩa hiện đại, lại có thể tiếp xúc với nhiều nền văn hóa, nhiều ngôn ngữ, nhiều hệ thống tư tưởng và nhiều phong trào chính trị khác nhau đến như vậy.
Câu chuyện học tập của Hồ Chí Minh bắt đầu từ rất sớm. Khi còn nhỏ, Nguyễn Sinh Cung được học chữ Hán trong môi trường giáo dục truyền thống. Sau đó, Người tiếp xúc với nền giáo dục mới và có cơ hội học tiếng Pháp. Những kiến thức ban đầu ấy không phải là tất cả, nhưng chúng tạo cho Người nền tảng để tiếp tục tự học trong những năm sau.
Điều đặc biệt là việc học của Nguyễn Tất Thành không dừng lại khi rời ghế nhà trường.
Năm 1911, Người ra đi tìm đường cứu nước.
Từ thời điểm đó, thế giới trở thành một “trường học” rất lớn.
Người học từ những chuyến đi.
Học từ công việc.
Học từ những người lao động.
Học từ sách báo.
Học từ những cuộc tranh luận.
Học từ những thất bại.
Và học từ chính thực tế chính trị mà Người chứng kiến.
Trong những năm ở nước ngoài, Nguyễn Tất Thành đã làm nhiều công việc để sinh sống. Đây không chỉ là cách kiếm tiền. Những công việc ấy giúp Người tiếp xúc trực tiếp với xã hội phương Tây.
Người từng làm việc trong nhà bếp.
Làm việc trên tàu.
Làm nhiều công việc lao động khác.
Nhờ đó, Người nhìn thấy đời sống của người lao động ở các nước công nghiệp.
Đây là một loại kiến thức mà sách vở không thể cung cấp hoàn toàn.
Một cuốn sách có thể nói về giai cấp công nhân.
Nhưng đứng trong một nhà máy, nhìn công nhân làm việc nhiều giờ, nhìn điều kiện lao động và nghe câu chuyện của họ lại là một trải nghiệm khác.
Một cuốn sách có thể nói về nước Pháp.
Nhưng sống giữa người Pháp, nói chuyện với họ và quan sát xã hội Pháp lại cho một cách hiểu khác.
Vì vậy, Hồ Chí Minh học bằng cả sách vở và thực tiễn.
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất trong phương pháp học của Người.
Người không chỉ hỏi:
“Sách nói gì?”
Mà còn hỏi:
“Thực tế có đúng như vậy không?”
Đó là tư duy rất quan trọng.
Bởi kiến thức nếu không được kiểm nghiệm bằng thực tế có thể trở nên máy móc.
Một lý thuyết có thể đúng trong hoàn cảnh này nhưng chưa chắc phù hợp hoàn toàn với hoàn cảnh khác.
Một mô hình chính trị có thể tồn tại ở một quốc gia nhưng khi áp dụng vào Việt Nam cần được xem xét kỹ.
Một phương pháp giáo dục có thể phù hợp với một xã hội nhưng chưa chắc phù hợp với một xã hội khác.
Chính vì vậy, Hồ Chí Minh luôn cố gắng kết hợp giữa học hỏi kinh nghiệm quốc tế và vận dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Trong quá trình hoạt động ở nước ngoài, Người cũng học rất nhiều ngoại ngữ.
Việc học ngoại ngữ đối với Hồ Chí Minh không chỉ để giao tiếp.
Nó mở ra một cánh cửa đến một thế giới tri thức rộng lớn hơn.
Biết tiếng Pháp giúp Người đọc báo chí và tài liệu Pháp.
Biết tiếng Anh giúp Người tiếp cận thêm những nguồn thông tin khác.
Ngoài ra, Người còn nghiên cứu và sử dụng nhiều ngôn ngữ khác trong quá trình hoạt động.
Điều đáng chú ý là Người không học ngoại ngữ chỉ để chứng minh khả năng.
Người học để hiểu người khác và để người khác hiểu mình.
Đây là một quan niệm rất thực tế.
Một nhà hoạt động chính trị muốn vận động quốc tế phải biết giao tiếp.
Một người muốn nghiên cứu một nền văn hóa phải có khả năng tiếp cận ngôn ngữ của nền văn hóa ấy.
Một người muốn đưa vấn đề Việt Nam ra thế giới không thể chỉ nói với người Việt Nam.
Vì vậy, ngoại ngữ trở thành một công cụ quan trọng trong hành trình của Nguyễn Ái Quốc.
Nhưng ngoại ngữ không phải lĩnh vực duy nhất Người học.
Người còn đọc lịch sử.
Đọc chính trị.
Đọc kinh tế.
Đọc văn học.
Đọc báo chí.
Đọc những tài liệu về các phong trào cách mạng.
Đọc những tác phẩm của nhiều nhà tư tưởng.
Điều đó giúp Người hình thành một vốn kiến thức rất rộng.
Nhưng có một điều đặc biệt: Người không học để trở thành một học giả thuần túy.
Người học để giải quyết một vấn đề thực tế.
Vấn đề đó là:
Làm thế nào để Việt Nam giành được độc lập?
Đây là câu hỏi trung tâm trong hành trình học tập của Nguyễn Ái Quốc.
Khi đọc một tác phẩm, Người không chỉ quan tâm đến nội dung học thuật.
Người suy nghĩ:
Điều này có thể áp dụng cho Việt Nam không?
Điều này có phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam không?
Nếu áp dụng thì phải thay đổi điều gì?
Đó chính là sự khác biệt giữa học thuộc và học để tư duy.
Một người học thuộc một lý thuyết có thể nhớ rất nhiều.
Nhưng một người biết tư duy sẽ đặt câu hỏi:
Tại sao?
Trong hoàn cảnh nào?
Có giới hạn gì?
Có thể vận dụng như thế nào?
Và Hồ Chí Minh thuộc kiểu người học thứ hai.
Một bước ngoặt lớn trong quá trình học tập của Người là khi tiếp cận Luận cương của Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa.
Đây không đơn giản là việc đọc thêm một tài liệu.
Nó trở thành một bước ngoặt trong nhận thức chính trị của Nguyễn Ái Quốc.
Người tìm thấy trong đó một cách tiếp cận mà Người cho rằng phù hợp với vấn đề giải phóng dân tộc.
Nhưng sau khi tiếp nhận lý luận, Người không dừng lại.
Người tiếp tục nghiên cứu.
Tiếp tục hoạt động.
Tiếp tục kiểm nghiệm.
Và sau này, khi vận dụng chủ nghĩa Marx-Lenin vào Việt Nam, Người không sao chép nguyên xi một mô hình nước ngoài.
Người cố gắng kết hợp lý luận với điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Điều này rất quan trọng.
Bởi học hỏi không có nghĩa là sao chép.
Học hỏi là hiểu bản chất rồi vận dụng phù hợp.
Đây cũng là một bài học rất có giá trị đối với sinh viên ngày nay.
Chúng ta có thể học từ một quốc gia phát triển.
Có thể học từ một trường đại học nổi tiếng.
Có thể đọc một nghiên cứu quốc tế.
Có thể tham khảo một mô hình thành công.
Nhưng trước khi áp dụng, phải hỏi:
Mô hình ấy được xây dựng trong điều kiện nào?
Việt Nam có điều kiện tương tự không?
Có cần điều chỉnh không?
Nếu không đặt những câu hỏi ấy, việc học rất dễ trở thành sao chép.
Hồ Chí Minh cũng là một người học từ nhân dân.
Đây là điểm rất đáng chú ý.
Người không cho rằng kiến thức chỉ nằm trong sách.
Một người nông dân có thể hiểu về mùa vụ.
Một công nhân có thể hiểu rất rõ máy móc.
Một chiến sĩ có thể hiểu thực tế chiến trường.
Một người dân địa phương có thể hiểu rõ địa hình và đời sống của vùng mình.
Nếu người lãnh đạo chỉ ngồi trong phòng đọc báo cáo mà không lắng nghe những người trực tiếp làm việc, họ có thể bỏ qua rất nhiều thông tin quan trọng.
Vì vậy, Hồ Chí Minh thường nhấn mạnh việc đi vào quần chúng, gần dân và học hỏi nhân dân.
Đây là một dạng học rất đặc biệt:
học từ thực tiễn xã hội.
Nó đòi hỏi sự khiêm tốn.
Bởi muốn học từ người khác, trước hết phải thừa nhận rằng mình chưa biết tất cả.
Một người lãnh đạo dù có địa vị cao vẫn có thể học được từ một người lao động bình thường.
Một người có học vấn cao vẫn có thể học từ kinh nghiệm của một người nông dân.
Đó là tinh thần học tập rất đáng chú ý ở Hồ Chí Minh.
Người cũng coi tự học là một phương pháp quan trọng.
Trong điều kiện hoạt động cách mạng, Người không phải lúc nào cũng có trường lớp, thư viện hay giáo viên bên cạnh.
Vì vậy, khả năng tự học trở thành một yêu cầu thực tế.
Có thời gian Người đọc sách trong những điều kiện rất khó khăn.
Có lúc phải vừa làm việc vừa học.
Có lúc phải học trong khi di chuyển.
Có lúc phải tranh thủ thời gian.
Điều đó cho thấy tự học không nhất thiết phải bắt đầu bằng những điều kiện hoàn hảo.
Không phải cứ có một căn phòng đẹp, một chiếc bàn tốt và một chiếc máy tính hiện đại mới có thể học.
Quan trọng hơn là ý chí và phương pháp.
Một người có thể học được ở bất cứ đâu nếu biết tận dụng thời gian và có mục tiêu rõ ràng.
Đây là một bài học đặc biệt phù hợp với sinh viên.
Rất nhiều người nói:
“Em không có thời gian.”
“Em không có tài liệu.”
“Em không biết bắt đầu từ đâu.”
“Em học mãi nhưng không nhớ.”
Những khó khăn ấy là có thật.
Nhưng tinh thần tự học đòi hỏi chúng ta phải tìm cách giải quyết chúng.
Không có sách thì tìm nguồn tài liệu khác.
Không hiểu thì hỏi.
Không biết thì tra cứu.
Học xong phải thực hành.
Đọc xong phải suy nghĩ.
Và quan trọng nhất là phải liên tục điều chỉnh phương pháp học.
Hồ Chí Minh cũng rất coi trọng việc học đi đôi với hành.
Theo Người, học mà không thực hành thì kiến thức dễ trở nên xa rời thực tế.
Ví dụ, học ngoại ngữ mà không sử dụng thì rất khó thành thạo.
Học lý luận mà không biết phân tích tình huống thực tế thì lý luận khó phát huy tác dụng.
Học nghề mà không thực hành thì khó trở thành người có năng lực.
Học luật mà chỉ thuộc điều luật nhưng không biết áp dụng vào tình huống cụ thể thì chưa thể trở thành người làm nghề pháp lý tốt.
Đây là một bài học đặc biệt quan trọng đối với sinh viên luật.
Một sinh viên có thể nhớ rất nhiều điều luật.
Nhưng khi gặp một vụ việc thực tế, phải biết:
Xác định quan hệ pháp luật.
Xác định sự kiện pháp lý.
Xác định điều luật áp dụng.
Phân tích các yếu tố.
Đưa ra lập luận.
Đánh giá chứng cứ.
Và cuối cùng đưa ra kết luận.
Đó chính là quá trình biến tri thức thành năng lực.
Hồ Chí Minh cũng không ngừng tự kiểm tra và điều chỉnh nhận thức.
Đây là một đặc điểm quan trọng của người có tư duy học tập tốt.
Nếu một phương pháp không hiệu quả, phải thay đổi.
Nếu một nhận định chưa đúng, phải sửa.
Nếu thực tế thay đổi, phải cập nhật.
Nếu xuất hiện thông tin mới, phải nghiên cứu.
Học tập vì thế không phải là quá trình tích lũy một lượng kiến thức cố định.
Nó là một quá trình liên tục.
Điều này đặc biệt đúng trong thời đại hiện nay.
Kiến thức của nhân loại tăng lên rất nhanh.
Một sinh viên hôm nay học một phần mềm có thể vài năm sau phần mềm đó đã thay đổi.
Một người học luật hôm nay có thể vài năm sau phải đối mặt với hàng loạt văn bản pháp luật mới.
Một người học kinh tế hôm nay có thể phải thích ứng với một thị trường hoàn toàn khác.
Một người làm công nghệ hôm nay phải liên tục cập nhật.
Vì vậy, khả năng học cách học đôi khi còn quan trọng hơn việc ghi nhớ một lượng kiến thức nhất định.
Nhìn lại cuộc đời Hồ Chí Minh, chúng ta thấy một con người gần như không có giai đoạn nào thực sự ngừng học.
Từ Nguyễn Sinh Cung.
Đến Nguyễn Tất Thành.
Đến Nguyễn Ái Quốc.
Đến Hồ Chí Minh.
Tên gọi thay đổi.
Hoàn cảnh thay đổi.
Vai trò thay đổi.
Nhưng hoạt động học tập vẫn tiếp tục.
Khi còn trẻ, Người học để hiểu thế giới.
Khi hoạt động cách mạng, Người học để tìm con đường cứu nước.
Khi lãnh đạo đất nước, Người học để giải quyết những vấn đề của một quốc gia.
Khi tuổi cao, Người vẫn đọc sách, đọc báo và theo dõi tình hình.
Đó là một quá trình học suốt đời.
Và có lẽ điều đáng học nhất từ Hồ Chí Minh không phải là phải đọc đúng những cuốn sách Người từng đọc hay phải đi đúng những con đường Người từng đi.
Điều đáng học là thái độ đối với tri thức.
Không tự mãn.
Không nghĩ rằng mình đã biết tất cả.
Không ngại học từ người khác.
Không ngại bắt đầu lại.
Không ngại thay đổi quan điểm khi thực tế yêu cầu.
Và quan trọng nhất:
Học để làm được một điều có ích.
Nếu học chỉ để có điểm cao, việc học có thể kết thúc sau kỳ thi.
Nếu học để lấy bằng, việc học có thể kết thúc sau lễ tốt nghiệp.
Nhưng nếu học để trở thành một người có năng lực, việc học sẽ kéo dài suốt đời.
Hồ Chí Minh chính là một ví dụ nổi bật cho tinh thần ấy.
Người từng là một người thầy.
Từng là người lao động.
Từng là nhà báo.
Từng là nhà hoạt động cách mạng.
Từng là nhà ngoại giao.
Từng là người đứng đầu Nhà nước.
Mỗi vai trò lại đòi hỏi một loại kiến thức khác nhau.
Và Người phải liên tục học để thích nghi.
Đó là lý do câu chuyện về Hồ Chí Minh không chỉ là câu chuyện về một nhà lãnh đạo.
Nó còn là câu chuyện về một người học suốt đời.
Một người đi rất xa để tìm câu trả lời.
Một người đọc rất nhiều để hiểu thế giới.
Một người lắng nghe nhiều người để hiểu thực tế.
Một người luôn cố gắng biến điều đã học thành hành động.
Và có lẽ bài học đơn giản nhất mà mỗi sinh viên có thể rút ra là:
Đừng đặt câu hỏi “Bao giờ mình học xong?”. Hãy đặt câu hỏi “Sau hôm nay, mình đã hiểu thêm được điều gì và có thể làm tốt hơn điều gì?”
Bởi nếu coi việc học là một cuộc chạy đua để về đích, chúng ta sẽ luôn có cảm giác mệt mỏi.
Nhưng nếu coi việc học là một hành trình kéo dài suốt đời, mỗi ngày đều có thể trở thành một cơ hội để tiến thêm một bước.
Và đó chính là điều khiến câu chuyện học tập của Hồ Chí Minh vẫn còn giá trị đến ngày nay:
Người không chỉ tìm đường cứu nước; trong suốt hành trình ấy, Người cũng không ngừng tìm cách học để hiểu thế giới, hiểu con người và hiểu chính những vấn đề mà mình đang phải giải quyết.



