HỒ CHÍ MINH VÀ MỘT GÓC NHÌN KHÁC: NGƯỜI ĐÃ ĐỐI MẶT VỚI THẤT BẠI NHƯ THẾ NÀO?
Doãn Mai Ngọc
Khi nhắc đến Chủ tịch Hồ Chí Minh, người ta thường nhớ đến những mốc son lớn: năm 1911 Người ra đi tìm đường cứu nước, năm 1945 đọc Tuyên ngôn Độc lập, năm 1954 chiến thắng Điện Biên Phủ, rồi những năm tháng lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Mỹ. Nhưng nếu chỉ nhìn Hồ Chí Minh qua những chiến thắng, chúng ta có thể bỏ qua một khía cạnh rất đáng chú ý trong cuộc đời Người: Hồ Chí Minh cũng đã nhiều lần đối mặt với thất bại, bế tắc, nguy hiểm và những lựa chọn không hề chắc chắn về kết quả.
Năm 1911, khi Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam, Người chưa biết chắc mình sẽ tìm được con đường nào. Người chỉ biết rằng những con đường cứu nước mà mình từng chứng kiến chưa đạt được mục tiêu. Đó là một sự lựa chọn đầy rủi ro. Một người thanh niên khoảng 21 tuổi rời quê hương, đi đến một thế giới hoàn toàn xa lạ, không có một kế hoạch rõ ràng về ngày trở về. Nếu nhìn từ góc độ của một người bình thường, đó có thể được xem là một quyết định rất mạo hiểm.
Nhưng điều đáng chú ý là Nguyễn Tất Thành không coi việc chưa có câu trả lời là lý do để đứng yên.
Người đi.
Người quan sát.
Người làm việc.
Người học hỏi.
Và Người tiếp tục tìm kiếm.
Những năm đầu ở nước ngoài không phải lúc nào cũng thuận lợi. Người phải làm nhiều công việc để kiếm sống. Điều kiện sinh hoạt khó khăn. Không phải mọi thứ Người nhìn thấy đều lập tức giúp Người tìm ra lời giải cho vấn đề Việt Nam.
Có những trải nghiệm có thể khiến một người thất vọng.
Nhưng Nguyễn Tất Thành lại biến chúng thành kinh nghiệm.
Đây là một điểm rất đáng chú ý.
Thất bại không phải lúc nào cũng khiến con người tiến gần đến mục tiêu hơn.
Nhưng nếu biết phân tích thất bại, con người có thể hiểu rõ hơn điều gì không phù hợp.
Đối với Nguyễn Tất Thành, những phong trào yêu nước trước đó cũng là những bài học.
Người rất trân trọng Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và những thế hệ đi trước. Nhưng Người cũng nhận thấy rằng các con đường ấy chưa đưa Việt Nam đến độc lập.
Thay vì chỉ phê phán, Người tìm cách trả lời câu hỏi:
“Nếu những con đường trước đây chưa thành công, thì phải tìm một con đường khác như thế nào?”
Đó chính là lý do cuộc đời Hồ Chí Minh có rất nhiều lần thay đổi phương pháp nhưng vẫn giữ mục tiêu.
Mục tiêu là độc lập dân tộc.
Phương pháp có thể thay đổi.
Con đường có thể điều chỉnh.
Nhưng mục tiêu không thay đổi.
Trong những năm ở Pháp, Nguyễn Ái Quốc tham gia các hoạt động chính trị, viết báo và đưa vấn đề Việt Nam ra quốc tế. Nhưng những hoạt động ấy không ngay lập tức tạo ra độc lập cho Việt Nam.
Năm 1919, Bản yêu sách của nhân dân An Nam được gửi đến Hội nghị Versailles.
Nhưng yêu cầu của những người Việt Nam yêu nước không được các cường quốc đáp ứng theo mong muốn.
Nếu nhìn sự kiện ấy như một “thất bại”, thì đó là một thất bại.
Nhưng Nguyễn Ái Quốc không dừng lại.
Người tiếp tục nghiên cứu.
Tiếp tục hoạt động.
Tiếp tục tìm kiếm.
Và một bước ngoặt lớn đến khi Người tiếp cận tư tưởng của Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa.
Đây không phải là một con đường xuất hiện ngay từ đầu.
Nó là kết quả của quá trình tìm tòi kéo dài nhiều năm.
Sau khi lựa chọn con đường cách mạng theo khuynh hướng cộng sản, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động để xây dựng lực lượng.
Nhưng việc xây dựng một tổ chức cách mạng không hề đơn giản.
Có những người bị bắt.
Có những tổ chức bị đàn áp.
Có những phong trào thất bại.
Có những cán bộ phải hy sinh.
Có những thời điểm phong trào cách mạng Việt Nam gặp rất nhiều khó khăn.
Nhưng Nguyễn Ái Quốc vẫn tiếp tục.
Đến năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập.
Nhưng sự ra đời của một tổ chức không đồng nghĩa với việc cách mạng lập tức thành công.
Những năm sau đó là một giai đoạn rất khó khăn.
Thực dân Pháp tăng cường đàn áp.
Nhiều cán bộ cách mạng bị bắt.
Nhiều người bị tù đày.
Nhiều người hy sinh.
Bản thân Nguyễn Ái Quốc cũng trải qua những năm tháng đầy nguy hiểm.
Năm 1931, Người bị chính quyền Anh bắt tại Hồng Kông.
Đây là một thời điểm đặc biệt khó khăn.
Người đang hoạt động cách mạng bí mật.
Việc bị bắt có thể khiến toàn bộ hoạt động bị gián đoạn.
Nhưng cuối cùng Nguyễn Ái Quốc được thả và tiếp tục hoạt động.
Điều này cho thấy một đặc điểm rất rõ trong cuộc đời Người:
Một thất bại cụ thể không được phép trở thành lý do từ bỏ mục tiêu.
Năm 1941, sau khoảng 30 năm xa Tổ quốc, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam.
Nhưng việc trở về không có nghĩa là mọi khó khăn đã kết thúc.
Ngược lại, trước mắt là một nhiệm vụ cực kỳ lớn.
Phải xây dựng lực lượng.
Phải tập hợp nhân dân.
Phải tổ chức phong trào.
Phải đối phó với nhiều thế lực.
Phải chờ thời cơ.
Và khi thời cơ đến, phải hành động thật nhanh.
Năm 1945, Cách mạng tháng Tám thành công.
Nhưng ngay sau khi giành độc lập, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đứng trước một tình thế vô cùng khó khăn.
Nền kinh tế kiệt quệ.
Nạn đói nghiêm trọng.
Nạn mù chữ phổ biến.
Chính quyền mới còn rất non trẻ.
Nhiều lực lượng nước ngoài hiện diện.
Thực dân Pháp tìm cách quay trở lại.
Đây có thể được xem là một trong những giai đoạn khó khăn nhất.
Hồ Chí Minh đứng đầu một nhà nước vừa ra đời nhưng gần như không có điều kiện thuận lợi để xây dựng đất nước theo cách bình thường.
Người phải giải quyết rất nhiều vấn đề cùng lúc.
Có những vấn đề không có giải pháp hoàn hảo.
Có những lựa chọn chỉ là lựa chọn giữa những điều khó khăn.
Đó là lý do năm 1946, Hồ Chí Minh tìm cách đàm phán với Pháp.
Người chấp nhận một số nhân nhượng để tránh một cuộc chiến tranh ngay lập tức.
Nhưng cuối cùng chiến tranh vẫn xảy ra.
Ngày 19/12/1946, Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.
Cuộc kháng chiến kéo dài gần tám năm.
Trong những năm ấy, không phải trận đánh nào cũng thắng.
Không phải kế hoạch nào cũng thành công.
Không phải mọi quyết định đều tạo ra kết quả ngay lập tức.
Nhưng cuộc kháng chiến từng bước thay đổi tương quan lực lượng.
Đến năm 1954, chiến thắng Điện Biên Phủ mở ra một bước ngoặt lớn.
Nhưng ngay cả sau Điện Biên Phủ, đất nước vẫn chưa thống nhất.
Đây lại là một thử thách mới.
Hồ Chí Minh phải đối mặt với một thực tế rất phức tạp:
Miền Bắc được giải phóng.
Miền Nam tiếp tục nằm trong một tình trạng chính trị khác.
Đất nước bị chia cắt.
Và cuộc chiến mới dần hình thành.
Có thể nói, lịch sử của Hồ Chí Minh không phải một đường thẳng từ khó khăn đến chiến thắng.
Nó giống như một con đường có rất nhiều khúc quanh.
Có lúc tiến.
Có lúc phải lùi.
Có lúc phải thay đổi phương pháp.
Có lúc phải chờ đợi.
Có lúc phải quyết định rất nhanh.
Điều quan trọng là Người không đồng nhất thất bại của một phương pháp với thất bại của mục tiêu.
Đây là một bài học rất đáng chú ý.
Ví dụ, nếu một kế hoạch không thành công, điều đó không nhất thiết có nghĩa mục tiêu không thể đạt được.
Có thể phương pháp sai.
Có thể thời điểm chưa phù hợp.
Có thể lực lượng chưa đủ.
Có thể điều kiện khách quan chưa cho phép.
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Tại sao mình thất bại?”
có thể cần hỏi thêm:
“Mình đã học được gì từ thất bại đó?”
Đây cũng là một cách nhìn rất phù hợp khi nghiên cứu cuộc đời Hồ Chí Minh.
Người không phải một nhân vật chưa từng gặp thất bại.
Ngược lại, cuộc đời Người có rất nhiều thời điểm mà kết quả hoàn toàn chưa chắc chắn.
Nhưng điểm nổi bật là khả năng kiên trì và điều chỉnh.
Đặc biệt, Người có khả năng quan sát thực tế.
Không cố chấp với một phương pháp nếu thực tế chứng minh phương pháp đó không phù hợp.
Điều này thể hiện rất rõ trong nhiều quyết định quan trọng.
Một ví dụ nổi bật là chiến dịch Điện Biên Phủ.
Ban đầu dự kiến đánh nhanh.
Sau khi nghiên cứu tình hình, Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định chuyển sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Sự thay đổi này cho thấy một nguyên tắc quan trọng của lãnh đạo:
Kế hoạch phải phục vụ thực tế, chứ thực tế không thể bị ép phải phù hợp với kế hoạch.
Trong cuộc đời Hồ Chí Minh cũng có nhiều trường hợp thể hiện tư duy tương tự.
Người coi trọng mục tiêu nhưng linh hoạt về phương pháp.
Đó là một trong những yếu tố giúp phong trào cách mạng thích nghi với hoàn cảnh thay đổi liên tục.
Nhưng có lẽ khó khăn lớn nhất đối với Hồ Chí Minh không chỉ đến từ chính trị.
Đó còn là những mất mát cá nhân.
Trong cuộc đời hoạt động cách mạng, Người phải sống xa gia đình trong thời gian dài.
Không có một cuộc sống gia đình bình thường.
Không có những năm tháng yên ổn như nhiều người khác.
Người chứng kiến nhiều đồng chí hy sinh.
Nhiều người từng làm việc cùng Người không còn sống đến ngày đất nước độc lập.
Có những người bị bắt.
Có những người bị tù.
Có những người mất trong chiến tranh.
Những mất mát ấy chắc chắn tạo ra những gánh nặng rất lớn đối với một con người.
Nhưng Người vẫn tiếp tục công việc.
Đến cuối đời, khi sức khỏe giảm sút, Hồ Chí Minh vẫn nghĩ về đất nước.
Người viết Di chúc.
Người quan tâm đến Đảng.
Đến nhân dân.
Đến thanh niên.
Đến thương binh, liệt sĩ.
Đến tương lai đất nước.
Điều đáng chú ý là trong những dòng cuối cùng, Người không kể về những khó khăn của bản thân.
Người không than phiền về những năm tháng gian khổ.
Người chủ yếu nói về những người sẽ ở lại.
Đó là một kết thúc rất đặc biệt cho một cuộc đời nhiều thử thách.
Hồ Chí Minh qua đời ngày 2/9/1969, khi đất nước vẫn còn chiến tranh.
Người không được chứng kiến ngày thống nhất năm 1975.
Nếu chỉ nhìn kết quả cuối cùng, có thể nghĩ rằng Người đã hoàn thành mọi mục tiêu.
Nhưng thực tế phức tạp hơn.
Người qua đời trước khi đất nước thống nhất.
Nhiều nhiệm vụ mà Người đặt ra vẫn còn dang dở.
Nhưng một con người không nhất thiết phải sống đến ngày nhìn thấy toàn bộ kết quả của công việc mình bắt đầu.
Có những người gieo hạt nhưng không được nhìn thấy cây lớn.
Điều quan trọng là họ đã đặt nền móng cho những người đến sau tiếp tục.
Và đó cũng là cách có thể nhìn vào những ngày cuối đời của Hồ Chí Minh.
Người không hoàn thành mọi thứ bằng chính đôi tay mình.
Nhưng Người để lại một hệ thống tổ chức, một thế hệ cán bộ, một đường lối và một niềm tin để những người sau tiếp tục.
Vì vậy, nếu phải rút ra một bài học từ câu chuyện này, có lẽ đó không phải là:
“Không bao giờ được thất bại.”
Mà là:
“Thất bại không nhất thiết là dấu chấm hết.”
Một người có thể thất bại trong một cuộc thi.
Có thể trượt một kỳ thi.
Có thể nghiên cứu một đề tài không thành công.
Có thể chọn sai một phương pháp.
Có thể mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Nhưng điều quyết định không phải chỉ là lần thất bại đó.
Điều quan trọng là người ấy có đứng dậy hay không.
Có phân tích nguyên nhân hay không.
Có thay đổi phương pháp hay không.
Có tiếp tục hay không.
Cuộc đời Hồ Chí Minh cho thấy một hành trình rất dài như vậy.
1911: ra đi tìm đường cứu nước.
1919: đưa vấn đề Việt Nam ra quốc tế.
1925: tổ chức lực lượng cách mạng ở Quảng Châu.
1930: góp phần thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
1941: trở về Việt Nam.
1945: giành được chính quyền và tuyên bố độc lập.
1946: bước vào cuộc kháng chiến chống Pháp.
1954: Điện Biên Phủ thắng lợi.
1969: qua đời khi đất nước vẫn còn chiến tranh.
Nhìn những mốc ấy, chúng ta thấy một điều:
Chiến thắng cuối cùng thường là kết quả của rất nhiều năm tháng mà ở từng thời điểm, chưa ai có thể chắc chắn rằng mình sẽ chiến thắng.
Đó có lẽ là góc nhìn khác về Hồ Chí Minh đáng để suy nghĩ.
Không phải chỉ nhìn Người ở những khoảnh khắc đứng trên lễ đài.
Không chỉ nhìn Người trong những bức ảnh lịch sử.
Mà nhìn Người như một con người đã từng đứng trước những câu hỏi chưa có đáp án, từng phải lựa chọn trong hoàn cảnh khó khăn, từng gặp nguy hiểm và thất bại, nhưng vẫn tiếp tục tìm kiếm con đường phù hợp.
Từ một người thanh niên rời Việt Nam năm 1911 đến một vị lãnh tụ qua đời năm 1969 là 58 năm.
58 năm ấy không phải một con đường bằng phẳng.
Nó là một hành trình của những câu hỏi, những lựa chọn, những mất mát, những điều chỉnh và những nỗ lực không ngừng.
Và có lẽ chính điều đó khiến câu chuyện về Hồ Chí Minh trở nên gần với con người hơn.
Bởi đằng sau những mốc lịch sử rất lớn vẫn là một con người phải đối mặt với sự không chắc chắn.
Một người không biết chắc ngày mai sẽ xảy ra điều gì.
Nhưng vẫn bước tiếp.
Có thể không nhìn thấy con đường ngay từ đầu. Nhưng đôi khi, chỉ cần đủ kiên trì để đi tiếp, từng bước một, con đường sẽ dần hiện ra.



