HỒ CHÍ MINH VÀ NHỮNG NGƯỜI THẦY – TỪ TRUYỀN THỐNG “TÔN SƯ TRỌNG ĐẠO” ĐẾN QUAN NIỆM VỀ GIÁO DỤC
Phạm Ngọc Ly
Trong cuộc đời hoạt động của Chủ tịch Hồ Chí Minh, giáo dục luôn giữ một vị trí đặc biệt. Người từng là một người thầy, từng làm công việc dạy học trước khi bước vào con đường hoạt động cách mạng, và sau này khi trở thành lãnh tụ, Người vẫn dành rất nhiều sự quan tâm cho trường học, học sinh, sinh viên và đội ngũ giáo viên. Nếu nhìn cuộc đời Hồ Chí Minh qua chủ đề giáo dục, chúng ta sẽ thấy một điều rất thú vị: người thầy Nguyễn Tất Thành năm xưa và Chủ tịch Hồ Chí Minh sau này thực ra có một điểm chung – đều coi việc học và việc giáo dục con người là công việc có ý nghĩa đối với tương lai đất nước.
Trước khi ra đi tìm đường cứu nước, Nguyễn Tất Thành từng có thời gian dạy học tại Trường Dục Thanh ở Phan Thiết vào năm 1910. Đây là một khoảng thời gian không quá dài, nhưng có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc đời Người. Khi ấy, Nguyễn Tất Thành còn rất trẻ. Người dạy chữ Quốc ngữ, Hán văn và một số nội dung khác cho học sinh.
Nhưng điều đáng chú ý là cách Người tiếp cận việc dạy học.
Người không chỉ muốn học sinh ghi nhớ kiến thức.
Người quan tâm đến việc học sinh phải biết suy nghĩ.
Phải có lòng yêu nước.
Phải hiểu xã hội.
Phải có ý thức về trách nhiệm của bản thân.
Đây là một quan niệm khá tiến bộ nếu đặt trong bối cảnh đầu thế kỷ XX.
Bởi giáo dục khi đó phần lớn vẫn chịu ảnh hưởng của chế độ thuộc địa và nền giáo dục truyền thống. Việc học đôi khi nặng về ghi nhớ, thi cử và bằng cấp.
Nguyễn Tất Thành muốn học sinh không chỉ học để có bằng.
Học phải để làm người.
Học phải để làm việc.
Học phải để phục vụ xã hội.
Và sau này, khi trở thành Hồ Chí Minh, quan niệm ấy tiếp tục xuất hiện trong nhiều lời nói và bài viết của Người.
Năm 1945, ngay sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, một trong những vấn đề Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm là nạn mù chữ.
Đất nước vừa giành được độc lập nhưng có một bộ phận rất lớn người dân không biết đọc, không biết viết.
Đối với Hồ Chí Minh, đây không chỉ là một vấn đề giáo dục.
Đó còn là một vấn đề của độc lập.
Một người không biết chữ sẽ gặp rất nhiều hạn chế trong việc tiếp cận thông tin.
Không thể đọc báo.
Không thể đọc văn bản pháp luật.
Khó tiếp cận kiến thức mới.
Khó tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội.
Vì vậy, nếu muốn xây dựng một quốc gia độc lập, phải nâng cao dân trí.
Đó là lý do phong trào Bình dân học vụ được triển khai mạnh mẽ.
Hồ Chí Minh kêu gọi người biết chữ dạy người chưa biết chữ.
Người lớn tuổi cũng học.
Thanh niên học.
Công nhân học.
Nông dân học.
Mọi người cùng tham gia.
Đây là một cách tiếp cận rất đặc biệt.
Giáo dục không chỉ là nhiệm vụ của trường học.
Giáo dục trở thành công việc của toàn xã hội.
Một người biết chữ có thể trở thành người dạy.
Một căn nhà có thể trở thành lớp học.
Một ngôi đình có thể trở thành nơi học.
Một lớp học đơn giản cũng có thể giúp một người lần đầu tiên biết đọc, biết viết.
Đối với một đất nước vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa và đang phải đối mặt với rất nhiều khó khăn, việc phổ cập chữ viết là một nhiệm vụ có ý nghĩa rất lớn.
Hồ Chí Minh cũng đặc biệt quan tâm đến người thầy.
Theo Người, giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức.
Người thầy còn góp phần hình thành nhân cách của học sinh.
Điều này khiến nghề giáo có một trách nhiệm rất lớn.
Một người thầy có thể ảnh hưởng đến hàng trăm, thậm chí hàng nghìn học sinh trong suốt quá trình công tác.
Một lời nói của thầy có thể khiến học sinh tự tin.
Một cách ứng xử của thầy có thể trở thành bài học.
Một hành động thiếu chuẩn mực cũng có thể ảnh hưởng đến học sinh.
Vì vậy, Hồ Chí Minh thường nhấn mạnh việc thầy giáo phải làm gương.
Muốn học sinh trung thực, người thầy phải trung thực.
Muốn học sinh chăm chỉ, người thầy phải có tinh thần trách nhiệm.
Muốn học sinh đoàn kết, người thầy phải biết tôn trọng đồng nghiệp và học sinh.
Muốn học sinh yêu lao động, người thầy cũng phải có thái độ nghiêm túc với công việc.
Đây là một quan điểm rất sâu sắc về giáo dục:
Giáo dục không chỉ diễn ra bằng lời nói. Giáo dục còn diễn ra bằng chính cách người thầy sống.
Một đứa trẻ có thể quên một bài giảng sau nhiều năm.
Nhưng có thể nhớ mãi một người thầy đã đối xử tử tế với mình.
Có thể nhớ một người cô đã giúp mình vượt qua lúc khó khăn.
Có thể nhớ một giáo viên đã tin tưởng mình khi những người khác không tin.
Đó là ảnh hưởng của giáo dục bằng nhân cách.
Hồ Chí Minh cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng giáo dục phải gắn với thực tiễn.
Học không chỉ để biết.
Học còn để làm.
Người từng viết:
“Học để làm việc, làm người, làm cán bộ.”
Câu nói rất ngắn nhưng thể hiện một triết lý giáo dục rõ ràng.
Kiến thức phải có khả năng ứng dụng.
Một người học rất nhiều nhưng không biết vận dụng kiến thức vào công việc thì hiệu quả của việc học vẫn hạn chế.
Một người có bằng cấp nhưng thiếu đạo đức thì cũng chưa phải là một con người được giáo dục toàn diện.
Vì vậy, Hồ Chí Minh không tách rời đức và tài.
Có tài mà thiếu đạo đức có thể gây nguy hiểm.
Có đạo đức nhưng thiếu năng lực cũng khó hoàn thành nhiệm vụ.
Người muốn giáo dục phải tạo ra những con người vừa có kiến thức, vừa có nhân cách.
Đây là một vấn đề vẫn còn nguyên tính thời sự.
Trong xã hội hiện đại, học sinh có thể tiếp cận một lượng thông tin khổng lồ chỉ bằng một chiếc điện thoại.
Internet có thể cung cấp kiến thức gần như vô tận.
Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ học tập.
Các khóa học trực tuyến có thể giúp người học tiếp cận kiến thức từ những trường đại học hàng đầu thế giới.
Nhưng càng có nhiều thông tin, vai trò của người thầy càng không nhất thiết biến mất.
Bởi người thầy không chỉ cung cấp thông tin.
Người thầy giúp học sinh đánh giá thông tin.
Giúp phân biệt đúng và sai.
Giúp hình thành tư duy phản biện.
Giúp xây dựng phương pháp học tập.
Giúp hình thành nhân cách.
Và quan trọng nhất, giúp người học hiểu rằng tri thức phải được sử dụng có trách nhiệm.
Đây là điểm mà tư tưởng giáo dục của Hồ Chí Minh vẫn có thể được nhìn nhận trong bối cảnh hiện đại.
Một trong những đối tượng Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm là thế hệ trẻ.
Người nhiều lần gửi thư cho học sinh, sinh viên và thanh niên.
Trong những bức thư ấy, Người không chỉ chúc các em học giỏi.
Người còn nhắc đến đạo đức, sức khỏe, tinh thần đoàn kết, ý thức lao động và trách nhiệm với đất nước.
Bởi theo Hồ Chí Minh, giáo dục không thể chỉ tạo ra những người có điểm số cao.
Giáo dục phải tạo ra những con người có khả năng đóng góp cho xã hội.
Một người có thể đạt điểm rất cao nhưng không có trách nhiệm.
Một người có thể sở hữu nhiều bằng cấp nhưng không biết hợp tác.
Một người có thể rất giỏi chuyên môn nhưng thiếu trung thực.
Nếu vậy, giáo dục vẫn chưa đạt được mục tiêu toàn diện.
Hồ Chí Minh từng nói:
“Có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó.”
Dù câu nói thường được trích dẫn trong nhiều bối cảnh, ý nghĩa cốt lõi của nó rất rõ: giáo dục phải hướng tới sự phát triển cân bằng giữa năng lực và phẩm chất.
Bên cạnh giáo dục kiến thức, Hồ Chí Minh còn coi trọng giáo dục đạo đức.
Người quan tâm đến những phẩm chất như cần, kiệm, liêm, chính.
Đối với người trẻ, điều đó càng quan trọng.
Bởi tuổi trẻ là giai đoạn hình thành nhiều thói quen và giá trị.
Một người trẻ quen với sự trung thực sẽ có xu hướng duy trì sự trung thực trong công việc.
Một người trẻ quen với kỷ luật sẽ dễ thích nghi với môi trường nghề nghiệp.
Một người trẻ biết chịu trách nhiệm sẽ có khả năng trở thành người lãnh đạo tốt hơn.
Vì vậy, giáo dục đạo đức không phải một nội dung phụ.
Nó là một phần của quá trình hình thành con người.
Hồ Chí Minh cũng không muốn giáo dục chỉ diễn ra trong trường học.
Người coi gia đình, nhà trường và xã hội đều có vai trò.
Một đứa trẻ học ở trường nhưng sống trong một môi trường gia đình thiếu quan tâm thì quá trình giáo dục sẽ gặp khó khăn.
Ngược lại, một gia đình tốt nhưng nhà trường không tạo được môi trường tích cực cũng khó đạt kết quả toàn diện.
Vì vậy, giáo dục phải có sự phối hợp.
Gia đình dạy cách sống.
Nhà trường cung cấp tri thức và rèn luyện.
Xã hội tạo môi trường để con người thực hành những điều đã học.
Đây là một cách tiếp cận mang tính hệ thống.
Không thể đẩy toàn bộ trách nhiệm giáo dục cho giáo viên.
Cũng không thể nói rằng chỉ cần gia đình tốt là đủ.
Một đứa trẻ cần cả ba môi trường.
Gia đình – nhà trường – xã hội.
Trong những năm kháng chiến, việc giáo dục càng khó khăn.
Nhiều trường học phải sơ tán.
Nhiều giáo viên phải làm việc trong điều kiện thiếu thốn.
Nhiều học sinh phải học trong những lớp học đơn sơ.
Nhưng giáo dục vẫn được duy trì.
Điều đó cho thấy Hồ Chí Minh coi giáo dục là một nhiệm vụ không thể bỏ qua ngay cả trong chiến tranh.
Bởi chiến tranh có thể phá hủy nhà cửa.
Có thể phá hủy cơ sở vật chất.
Nhưng nếu một dân tộc vẫn duy trì việc học, họ vẫn đang chuẩn bị cho tương lai.
Một đất nước có thể phải chiến đấu hôm nay.
Nhưng vẫn phải đào tạo bác sĩ cho ngày mai.
Đào tạo kỹ sư.
Đào tạo giáo viên.
Đào tạo luật sư.
Đào tạo cán bộ.
Đào tạo những người sẽ xây dựng lại đất nước.
Đó là lý do giáo dục luôn được đặt trong chiến lược lâu dài.
Một điểm rất đáng chú ý nữa là Hồ Chí Minh coi tự học là một phương thức quan trọng.
Bản thân cuộc đời Người là một ví dụ.
Người không có điều kiện học tập chính quy lâu dài theo nghĩa hiện đại.
Nhưng Người học bằng rất nhiều cách.
Học từ sách.
Học từ báo chí.
Học từ công việc.
Học từ những người xung quanh.
Học từ thực tiễn.
Học từ những thất bại.
Học từ những nền văn hóa khác nhau.
Học ngoại ngữ.
Học chính trị.
Học lịch sử.
Học cách tổ chức.
Học cách giao tiếp.
Học suốt đời.
Đó là một trong những đặc điểm rất nổi bật.
Nếu xem việc học chỉ kết thúc khi tốt nghiệp đại học, chúng ta sẽ không thể hiểu được cách Hồ Chí Minh đã phát triển năng lực của mình.
Đối với Người, học là một quá trình kéo dài suốt đời.
Và đây có lẽ là một bài học đặc biệt quan trọng đối với sinh viên hiện nay.
Đại học không phải điểm kết thúc của việc học.
Nó chỉ là một giai đoạn.
Sau khi tốt nghiệp, kiến thức sẽ tiếp tục thay đổi.
Luật pháp thay đổi.
Công nghệ thay đổi.
Xã hội thay đổi.
Nghề nghiệp thay đổi.
Nếu không tiếp tục học, kiến thức rất dễ trở nên lạc hậu.
Vì vậy, tinh thần học tập suốt đời trong tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn có giá trị.
Đối với những người học luật, bài học này càng rõ.
Một sinh viên luật không thể chỉ học thuộc điều luật.
Phải hiểu bản chất.
Phải biết cập nhật văn bản mới.
Phải biết đọc án lệ và thực tiễn xét xử.
Phải biết phân tích tình huống.
Phải biết lập luận.
Phải biết sử dụng kiến thức pháp luật để giải quyết vấn đề thực tế.
Đó chính là tinh thần “học để làm”.
Nhìn lại Nguyễn Tất Thành tại Trường Dục Thanh năm 1910 và Chủ tịch Hồ Chí Minh trong những năm cuối đời, có thể thấy một đường dây rất rõ.
Người thầy trẻ năm xưa quan tâm đến việc học sinh hiểu biết.
Người lãnh tụ sau này quan tâm đến việc cả dân tộc nâng cao dân trí.
Người thầy trẻ muốn học sinh có lòng yêu nước.
Người lãnh tụ muốn thế hệ trẻ có trách nhiệm với đất nước.
Người thầy trẻ đứng trước lớp học.
Người lãnh tụ sau này viết thư cho hàng triệu học sinh.
Không gian thay đổi.
Vai trò thay đổi.
Nhưng tư tưởng về giáo dục vẫn có sự nhất quán.
Đó là dùng giáo dục để hình thành con người.
Không chỉ hình thành một người biết chữ.
Mà hình thành một người biết suy nghĩ.
Biết làm việc.
Biết sống.
Biết chịu trách nhiệm.
Biết yêu thương.
Biết đóng góp.
Và có khả năng tự học để tiếp tục phát triển.
Có lẽ vì vậy, khi nói về Hồ Chí Minh và những người thầy, chúng ta không chỉ đang nói về một nghề nghiệp.
Chúng ta đang nói về một cách nhìn về tương lai.
Một quốc gia có thể xây dựng nhiều nhà máy.
Có thể xây dựng nhiều con đường.
Có thể xây dựng những tòa nhà lớn.
Nhưng nếu không có con người có tri thức và đạo đức, những công trình ấy khó có thể duy trì lâu dài.
Ngược lại, nếu một quốc gia có một thế hệ được giáo dục tốt, họ có thể xây dựng lại những gì đã mất.
Bởi cơ sở vật chất có thể bị phá hủy, nhưng tri thức của con người có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đó chính là lý do giáo dục luôn được Hồ Chí Minh coi trọng.
Và đó cũng là lý do hình ảnh Nguyễn Tất Thành – người thầy trẻ ở Trường Dục Thanh có thể được xem như một trong những hình ảnh rất đẹp trong cuộc đời Người.
Trước khi trở thành một nhân vật lịch sử lớn, Người từng đứng trước một lớp học.
Từng cầm phấn.
Từng giảng bài.
Từng nhìn những học sinh của mình.
Và nhiều thập kỷ sau, khi đã trở thành lãnh tụ, Người vẫn dành rất nhiều suy nghĩ cho việc học của thế hệ trẻ.
Có lẽ điều đó cho thấy một điều:
Một người thầy có thể chỉ đứng trước một lớp học trong một thời gian ngắn, nhưng những điều người thầy gieo vào học sinh có thể tiếp tục tồn tại rất lâu sau đó.
Và nếu giáo dục là gieo hạt, thì người thầy chính là người đặt những hạt giống đầu tiên vào tâm trí của thế hệ tương lai.
Hồ Chí Minh từng là một người thầy.
Sau này Người trở thành lãnh tụ.
Nhưng trong cả hai vai trò, có một điểm chung vẫn tồn tại:
niềm tin rằng muốn thay đổi tương lai, trước hết phải xây dựng con người.



