Hồ Đắc Di và Tôn Thất Tùng – bệnh viện dã chiến giữa rừng Việt Bắc
Năm 1948, tại làng Ải, Chiêm Hóa, Tuyên Quang, Giáo sư Hồ Đắc Di và Giáo sư Tôn Thất Tùng cùng xây dựng Trường Đại học Y khoa Việt Bắc, đồng thời tổ chức một bệnh viện dã chiến vừa điều trị cho bộ đội, vừa chữa bệnh cho nhân dân. Bệnh viện phải nhiều lần di chuyển trước các cuộc càn quét, nhưng hoạt động đào tạo và cứu chữa vẫn được duy trì.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp, giai đoạn 1947–1954.
Phần 1: Rời Hà Nội để đi vào chiến khu
Sau ngày Toàn quốc kháng chiến 19/12/1946, những người làm y tế đứng trước một lựa chọn rất khó khăn.
Ở lại thành phố?
Hay đi theo kháng chiến?
Giáo sư, bác sĩ Hồ Đắc Di và Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng đã chọn con đường thứ hai.
Họ cùng nhiều trí thức ngành y rời Hà Nội, mang theo kiến thức, kinh nghiệm và những gì có thể mang được để phục vụ kháng chiến.
Tôn Thất Tùng khi ấy không chỉ là một nhà phẫu thuật.
Ông trực tiếp tổ chức các đoàn mổ xẻ lưu động, mang cán bộ và trang thiết bị từ Bệnh viện Phủ Doãn, Trường Đại học Y Dược đi phục vụ quân và dân ở nhiều mặt trận như Hà Tây, Phú Thọ, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc.
Còn Hồ Đắc Di trở thành một trong những người giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động đào tạo y khoa trong kháng chiến.
Hai người thầy thuốc ấy cùng đi vào một nhiệm vụ lớn hơn cả nghề nghiệp của mình:
làm sao vừa cứu người trong hiện tại, vừa đào tạo những người sẽ tiếp tục cứu người trong tương lai?
Phần 2: Dựng trường y giữa rừng
Năm 1947, Trường Đại học Y được tổ chức lại trong chiến khu Việt Bắc.
Đến năm 1948, tại làng Ải, Chiêm Hóa, một cơ sở đào tạo y khoa được xây dựng.
Ở đó có Hồ Đắc Di.
Có Tôn Thất Tùng.
Có những người thầy thuốc khác.
Và có những sinh viên đang tiếp tục học để trở thành bác sĩ giữa một đất nước đang chiến tranh.
Theo tư liệu của Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam, tại Chiêm Hóa, Hồ Đắc Di giữ vai trò hiệu trưởng, còn Tôn Thất Tùng phụ trách bệnh viện. Hai ông cùng góp công xây dựng nhà trường và bệnh viện dã chiến.
Điều đặc biệt là bệnh viện không nằm tách khỏi trường.
Trường học và bệnh viện tồn tại cạnh nhau.
Một bên là những bài học về giải phẫu, bệnh học, phẫu thuật.
Bên kia là những thương binh, người bệnh đang chờ được cứu chữa.
Và giữa hai nơi ấy là những người thầy.
Họ vừa dạy.
Vừa chữa bệnh.
Vừa học hỏi từ chính những ca bệnh của chiến trường.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Trường Đại học Y trong chiến khu Việt Bắc, giai đoạn Chiêm Hóa. Nguồn: Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam và Bộ Y tế.
Phần 3: Một bệnh viện không có những bức tường kiên cố
Bệnh viện dã chiến trong chiến tranh không giống bệnh viện ngày nay.
Không có những tòa nhà kiên cố.
Không có hệ thống máy móc hiện đại.
Không có kho thuốc đầy đủ.
Và càng không có sự an toàn tuyệt đối.
Bệnh viện tại làng Ải phải đối mặt với chính thực tế ấy.
Theo tư liệu về Tôn Thất Tùng, bệnh viện dã chiến được tổ chức để vừa điều trị cho bộ đội, vừa chữa bệnh cho nhân dân.
Nhưng rồi quân Pháp tấn công.
Bệnh viện bị đốt.
Những người thầy thuốc lại phải chuyển cơ sở về Trung Giáp, tiếp tục mở tiền trạm điều trị cho bộ đội.
Khi giặc tiếp tục tấn công, bệnh viện lại phải chuyển về Chiêm Hóa.
Một bệnh viện bị đốt có thể mất nhà.
Có thể mất dụng cụ.
Có thể mất thuốc.
Nhưng không thể mất nhiệm vụ.
Người bệnh vẫn còn đó.
Và những người thầy thuốc lại bắt đầu dựng lên một nơi chữa trị mới.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động bệnh viện dã chiến và quân y trong chiến khu Việt Bắc. Nguồn: các tư liệu lịch sử ngành Y và Báo Quân đội nhân dân. Không gán địa điểm cụ thể nếu chú thích ảnh gốc không xác nhận.
Phần 4: Tôn Thất Tùng – người bác sĩ đi cùng thương binh
Tôn Thất Tùng không phải người chỉ đứng trong phòng giảng.
Ngay từ những ngày đầu kháng chiến, ông đã tổ chức các đoàn mổ xẻ lưu động.
Ông mang theo những gì có thể mang.
Dụng cụ.
Thuốc men.
Cán bộ.
Và kiến thức phẫu thuật.
Những đoàn mổ ấy đi đến nhiều nơi để cứu chữa quân và dân.
Tại Phú Thọ, những đóng góp của ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh biết đến và gửi thư động viên.
Điều đó cho thấy một đặc điểm rất rõ trong cuộc đời Tôn Thất Tùng:
ông không coi nghiên cứu và phẫu thuật là những công việc tách khỏi cuộc chiến.
Chiến trường cho ông những bài toán mới.
Những vết thương mới.
Những điều kiện khắc nghiệt.
Và ông phải tìm cách giải quyết bằng kiến thức y khoa.
Sau này, những kinh nghiệm thu được trong chiến tranh trở thành một phần quan trọng trong sự nghiệp khoa học của ông.
Nhưng vào những năm tháng ấy, điều ông quan tâm trước hết vẫn là:
người bị thương trước mặt mình có được cứu hay không.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Giáo sư Tôn Thất Tùng trong hoạt động phẫu thuật và phục vụ kháng chiến. Nguồn: Cổng thông tin Bộ Y tế.
Phần 5: Hồ Đắc Di – người giữ ngọn lửa của giảng đường
Nếu Tôn Thất Tùng đứng gần hơn với những ca phẫu thuật và bệnh viện, thì Hồ Đắc Di mang trên vai một nhiệm vụ khác:
giữ cho nền đào tạo y khoa không bị đứt đoạn.
Một cuộc chiến có thể kéo dài vài tháng.
Nhưng đào tạo một bác sĩ cần nhiều năm.
Nếu trường học đóng cửa, hậu quả không chỉ xảy ra trong năm đó.
Nó sẽ xuất hiện nhiều năm sau, khi chiến trường thiếu bác sĩ, bệnh viện thiếu người, nhân dân thiếu thầy thuốc.
Vì vậy, Hồ Đắc Di cùng đồng nghiệp cố gắng duy trì nhà trường trong điều kiện chiến khu.
Ông từng nhấn mạnh với học trò:
“Phải biến quá trình đào tạo thành quá trình tự tạo.”
Trong hoàn cảnh ấy, câu nói càng có ý nghĩa.
Không thể chờ đủ sách.
Không thể chờ đủ phòng học.
Không thể chờ đủ thiết bị.
Người sinh viên phải biết tự học.
Người thầy phải biết tự tìm cách giảng dạy.
Và cả nhà trường phải tự thích nghi với chiến tranh.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Giáo sư Hồ Đắc Di và hoạt động đào tạo y khoa. Nguồn: Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam.
Phần 6: Bệnh viện cũng là một lớp học
Điểm đặc biệt của mô hình này là:
bệnh viện trở thành nơi học tập thực tế.
Sinh viên không chỉ học những kiến thức trong sách.
Họ phải nhìn thấy bệnh.
Phải tiếp xúc với thương binh.
Phải học cách xử trí chấn thương.
Và khi có chiến dịch, họ được đưa ra phục vụ thực tế.
Tư liệu về Trường Đại học Y kháng chiến cho biết sinh viên được dạy cấp cứu, xử lý chấn thương rồi đưa ra mặt trận khi có chiến dịch.
Đó là cách đào tạo rất khắc nghiệt.
Nhưng trong chiến tranh, nó cũng là cách nhanh nhất để biến kiến thức thành kỹ năng.
Một bài học về vết thương không còn nằm trên bảng.
Nó nằm trước mắt người học.
Một ca phẫu thuật không còn là hình vẽ trong sách.
Nó là một con người đang nằm trên bàn mổ.
Một quyết định của người thầy có thể cứu sống bệnh nhân.
Và một sai lầm có thể phải trả giá bằng một mạng người.
Đó là lớp học khắc nghiệt nhất mà một người thầy thuốc có thể trải qua.
Chú thích ảnh: Tư liệu minh họa hoạt động đào tạo và thực tế của sinh viên y khoa trong kháng chiến. Nguồn: Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam, Báo Quân đội nhân dân.
Phần 7: Khi bệnh viện bị đốt, người thầy lại dựng bệnh viện khác
Có lẽ đây là một trong những hình ảnh ám ảnh nhất về bệnh viện dã chiến Việt Bắc.
Bệnh viện bị giặc đốt.
Nhưng những người thầy thuốc không bỏ cuộc.
Họ chuyển đi.
Tổ chức lại.
Mở tiền trạm.
Rồi tiếp tục chữa trị.
Khi bị tấn công lần nữa, họ lại chuyển.
Điều này cho thấy bệnh viện dã chiến không chỉ là một địa điểm.
Nó là một tập thể con người.
Chỉ cần còn bác sĩ.
Còn y sĩ.
Còn y tá.
Còn dụng cụ.
Còn một nơi trú tạm.
Thì bệnh viện có thể lại được dựng lên.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa việc tổ chức và sơ tán cơ sở quân y trong kháng chiến. Nguồn ảnh không nhất thiết là bệnh viện của Hồ Đắc Di và Tôn Thất Tùng.
Phần 8: Hai người thầy và một thế hệ bác sĩ
Hồ Đắc Di và Tôn Thất Tùng không làm tất cả một mình.
Xung quanh họ là cả một thế hệ trí thức y khoa.
Có Hoàng Tích Trí.
Có Đặng Văn Ngữ.
Có nhiều bác sĩ, y sĩ và sinh viên khác.
Cổng thông tin Bộ Y tế ghi nhận Hồ Đắc Di, Tôn Thất Tùng, Đặng Văn Ngữ và nhiều trí thức y khoa đã cùng tham gia xây dựng, đào tạo nhân lực và tổ chức lực lượng phục vụ kháng chiến.
Đây là điểm quan trọng.
Một nền y học không thể được xây dựng bởi một người.
Nó cần một thế hệ.
Những người thầy truyền kiến thức.
Những người trẻ tiếp nhận.
Những người đi thực tế.
Những người nghiên cứu.
Và những người đem kiến thức ấy đến các chiến trường.
Hồ Đắc Di và Tôn Thất Tùng chính là hai trong số những người đứng ở trung tâm của quá trình ấy.
Chú thích ảnh: Tư liệu về đội ngũ trí thức y khoa tham gia kháng chiến và xây dựng Trường Đại học Y. Nguồn: Bộ Y tế và Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam.
Phần 9: Một bệnh viện cho cả bộ đội và nhân dân
Một điểm rất đẹp trong câu chuyện này là bệnh viện dã chiến không chỉ phục vụ quân đội.
Nó còn chữa bệnh cho nhân dân.
Điều đó hoàn toàn phù hợp với hoàn cảnh Việt Bắc lúc ấy.
Bộ đội sống giữa nhân dân.
Chiến khu được xây dựng bằng sự che chở, giúp đỡ của nhân dân.
Và những người thầy thuốc cũng phục vụ cả hai.
Một người dân bị bệnh vẫn cần bác sĩ.
Một chiến sĩ bị thương cũng cần bác sĩ.
Không có ranh giới nào giữa sự sống của người này và người kia.
Theo tư liệu về bệnh viện tại làng Ải, cơ sở này được tổ chức vừa điều trị cho bộ đội vừa chữa bệnh cho nhân dân.
Đó cũng là một biểu hiện rõ nét của tinh thần quân – dân y kết hợp được hình thành và phát triển trong kháng chiến.
Chú thích ảnh: Tư liệu minh họa hoạt động quân – dân y trong kháng chiến. Nguồn: Bộ Y tế và các tư liệu lịch sử ngành y.
Phần 10: Không chỉ chữa thương – còn phải tìm cách chữa những căn bệnh của chiến tranh
Chiến trường không chỉ gây thương tích bằng đạn bom.
Bệnh tật cũng là một kẻ thù.
Sốt rét là một trong những vấn đề nghiêm trọng đối với bộ đội trong rừng núi.
Đặng Văn Ngữ sau này từ Nhật Bản trở về chiến khu, mang theo các chủng nấm để nghiên cứu kháng sinh.
Tại Việt Bắc, ông cùng các đồng nghiệp nghiên cứu sản xuất penicillin phục vụ thương bệnh binh.
Tôn Thất Tùng đã trao đổi với Đặng Văn Ngữ về phương pháp phù hợp hơn với điều kiện sản xuất trong rừng. Thay vì cố làm bột penicillin trong điều kiện khó khăn, họ tập trung vào filtrate, tức dịch lọc chứa hoạt chất kháng sinh.
Đó là một ví dụ rất rõ về cách khoa học phải thích nghi với chiến tranh.
Không có nhà máy hiện đại?
Tìm cách làm trong rừng.
Không có thiết bị đầy đủ?
Tìm phương pháp đơn giản hơn.
Không có điều kiện thời bình?
Dùng trí tuệ để bù đắp cho sự thiếu thốn.
Chú thích ảnh: Tư liệu về nghiên cứu, sản xuất penicillin trong kháng chiến tại Việt Bắc và các nhà khoa học y khoa tham gia. Nguồn: Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam.
Phần 11: Những người thầy cũng phải sống như người chiến khu
Đằng sau hình ảnh các giáo sư là một cuộc sống rất khác với những giảng đường Hà Nội.
Họ sống giữa rừng.
Di chuyển khi cần thiết.
Làm việc trong điều kiện thiếu thốn.
Tôn Thất Tùng có gia đình đi cùng vào chiến khu. Theo hồi ký của phu nhân ông, một năm sau ngày cưới, ông đưa vợ trẻ và con trai mới ba tháng tuổi lên Việt Bắc tham gia kháng chiến.
Đó không phải một quyết định dễ dàng.
Nhưng nó cho thấy mức độ dấn thân của những trí thức ấy.
Họ không chỉ “tham gia” kháng chiến trên giấy tờ.
Họ thực sự sống trong chiến khu.
Ăn ở giữa đồng bào.
Làm việc trong điều kiện chiến tranh.
Và cùng chịu những hiểm nguy mà mọi người dân vùng kháng chiến phải chịu.
Chú thích ảnh: Tư liệu về gia đình Giáo sư Tôn Thất Tùng và những năm tháng ông tham gia kháng chiến. Nguồn: Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam.
Phần 12: Từ bệnh viện dã chiến đến những chiến dịch lớn
Những năm tháng ở Việt Bắc không phải một khoảng thời gian tách biệt với chiến trường.
Sinh viên được đưa đi thực tế.
Các bác sĩ tham gia những chiến dịch.
Các bệnh viện tiếp nhận thương binh từ mặt trận.
Đội ngũ quân y ngày càng trưởng thành.
Sau này, Tôn Thất Tùng tiếp tục tham gia công tác quân y ở cấp cao hơn.
Năm 1950, ông được bổ nhiệm làm cố vấn phẫu thuật của Bộ Tổng tư lệnh.
Những kinh nghiệm phẫu thuật trong chiến tranh trở thành nền tảng để ông nghiên cứu và ứng dụng những kỹ thuật phù hợp với điều kiện chiến trường.
Đến năm 1954, khi Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết định, ông lại lên đường.
Nhưng đó đã là một câu chuyện khác.
Một câu chuyện về những vết thương chiến tranh ở Điện Biên Phủ.
Và về những người thầy thuốc đã đưa kiến thức từ bệnh viện dã chiến Việt Bắc đến những bệnh viện dưới lòng đất ở mặt trận.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Giáo sư Tôn Thất Tùng và công tác quân y trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Nguồn: Cổng thông tin Bộ Y tế và Báo Quân đội nhân dân.
Phần 13: Một lớp học, một bệnh viện và một tương lai
Nhìn lại những năm tháng ấy, điều đáng khâm phục nhất không phải là họ có một bệnh viện tốt.
Họ không có.
Không phải họ có một trường học đầy đủ.
Họ cũng không có.
Điều họ có là một niềm tin:
kháng chiến phải thắng, nhưng sau chiến tranh đất nước vẫn cần bác sĩ.
Vì vậy phải đào tạo.
Người bệnh cần được chữa hôm nay.
Nhưng đất nước cũng cần những người thầy thuốc cho ngày mai.
Hồ Đắc Di giữ ngọn lửa của nhà trường.
Tôn Thất Tùng trực tiếp gắn đào tạo với thực hành phẫu thuật.
Đặng Văn Ngữ nghiên cứu thuốc.
Những sinh viên học rồi đi thực tế.
Các bệnh viện dã chiến tiếp nhận thương binh và nhân dân.
Tất cả tạo thành một hệ thống.
Một hệ thống được xây dựng giữa chiến tranh.
Chú thích ảnh: Tư liệu về hoạt động đào tạo và chữa bệnh của ngành y trong chiến khu Việt Bắc. Nguồn: Bộ Y tế, Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam.
Lời kết: Bệnh viện có thể chuyển đi, nhưng người thầy không bỏ lại người bệnh
Có những hình ảnh của chiến tranh mà chúng ta rất dễ nhớ.
Một đoàn quân hành quân.
Một khẩu pháo giữa rừng.
Một lá cờ trên chiến hào.
Nhưng có một hình ảnh khác lặng lẽ hơn:
một người thầy thuốc cúi xuống bên một thương binh giữa rừng Việt Bắc.
Không tiếng hô xung trận.
Không có ánh sáng của phòng mổ hiện đại.
Không có những thiết bị mà ngày nay chúng ta coi là bình thường.
Chỉ có đôi tay của người thầy thuốc.
Một vài dụng cụ.
Một ít thuốc.
Và một mạng người đang chờ được cứu.
Năm 1948, tại làng Ải, Chiêm Hóa, Hồ Đắc Di và Tôn Thất Tùng đã cùng xây dựng trường y và bệnh viện dã chiến.
Đó là một sự kết hợp rất đặc biệt.
Một bên đào tạo người thầy thuốc.
Một bên cứu chữa người bệnh.
Nhưng thực ra hai việc ấy không thể tách rời.
Người thầy thuốc tương lai phải nhìn thấy bệnh nhân.
Phải hiểu nỗi đau của người bệnh.
Phải biết rằng kiến thức mình học có thể quyết định sự sống của một con người.
Và những người thầy cũng phải tiếp tục học.
Chiến tranh đặt ra những bài toán mà sách vở chưa có câu trả lời.
Vết thương chiến trường.
Sốt rét.
Nhiễm trùng.
Thiếu thuốc.
Thiếu dụng cụ.
Thiếu máu.
Thiếu phương tiện.
Nhưng những người thầy thuốc không đầu hàng sự thiếu thốn.
Họ tìm cách thích nghi.
Họ nghiên cứu.
Họ tự chế tạo.
Họ đào tạo thêm người.
Họ chuyển bệnh viện khi bị địch đánh phá.
Bệnh viện bị đốt thì dựng lại.
Bị tấn công thì chuyển đi.
Nhưng không bỏ lại người bệnh.
Đó có lẽ là điều đáng nhớ nhất.
Bởi một bệnh viện thực sự không chỉ được tạo nên bởi tường nhà.
Nó được tạo nên bởi những con người sẵn sàng ở lại bên người bệnh trong lúc khó khăn nhất.
Hồ Đắc Di giữ vai trò người đứng đầu nhà trường.
Tôn Thất Tùng trực tiếp phụ trách bệnh viện và phẫu thuật.
Những người thầy khác cùng góp sức.
Sinh viên tiếp tục học.
Rồi họ đi ra chiến trường.
Từ những lớp học giữa rừng, họ trở thành những bác sĩ của các chiến dịch.
Từ những bệnh viện dã chiến, họ mang kinh nghiệm đến những mặt trận lớn hơn.
Và từ những năm tháng ấy, một thế hệ y học Việt Nam được hình thành.
Đó là lý do câu chuyện này không chỉ là câu chuyện về hai giáo sư.
Nó là câu chuyện về một thế hệ trí thức đã đem tri thức của mình đặt vào cuộc kháng chiến.
Họ không cầm súng.
Nhưng họ đứng sau những người cầm súng.
Họ không trực tiếp chiếm một ngọn đồi.
Nhưng họ cứu những người bị thương trên ngọn đồi ấy.
Họ không viết nên chiến thắng bằng đạn.
Họ góp phần viết nên chiến thắng bằng tri thức, lòng tận tụy và sự hy sinh.
Và chính vì thế, khi nhắc đến những năm tháng hoa lửa, chúng ta cần nhớ cả những người đã làm việc trong im lặng.
Những người thầy.
Những bác sĩ.
Những y sĩ.
Những y tá.
Những sinh viên.
Những dân công vận chuyển thương binh.
Những người dân che chở cho bệnh viện.
Tất cả họ cùng tạo nên một mạng lưới âm thầm giữ lại sự sống.
Xin được biết ơn Giáo sư Hồ Đắc Di – người đã giữ cho ngọn lửa đào tạo y khoa không tắt giữa chiến khu.
Xin được biết ơn Giáo sư Tôn Thất Tùng – người đã đem tài năng phẫu thuật của mình đến bên những người bị thương và cùng xây dựng bệnh viện dã chiến.
Xin được biết ơn những người thầy thuốc đã sống giữa rừng, chữa bệnh giữa chiến tranh và đào tạo thế hệ kế tiếp.
Bởi sau cùng, một cuộc chiến giành độc lập không chỉ cần những người chiến đấu.
Nó cần cả những người giữ cho con người được sống.
Và giữa rừng Việt Bắc năm ấy, khi bệnh viện có thể bị đốt và trường học có thể phải di chuyển, vẫn có những người thầy tiếp tục công việc của mình.
Một người đứng trên bục giảng.
Một người đứng bên bàn mổ.
Còn phía trước họ là cả một thế hệ đang học cách cứu người.
Đó là một trong những câu chuyện đẹp nhất của ngành Y Việt Nam trong thời hoa lửa.
Chú thích ảnh: Ảnh kết thúc ưu tiên tư liệu về Hồ Đắc Di và Tôn Thất Tùng trong thời kỳ kháng chiến. Cổng thông tin Bộ Y tế xác định có ảnh Giáo sư Tôn Thất Tùng và Giáo sư Hồ Đắc Di tại Trường Đại học Y trong rừng Chiêm Hóa, Tuyên Quang giai đoạn 1947–1954. Các ảnh bệnh viện dã chiến dùng để minh họa bối cảnh chung và không gán địa điểm cụ thể nếu chú thích gốc không xác nhận.



