Hồ Đắc Thạnh – Người thuyền trưởng đưa tàu 41 mở đường vào Vũng Rô
Từ một người con của vùng biển Phú Yên, Hồ Đắc Thạnh trở thành thuyền trưởng Đoàn tàu không số và chỉ huy 12 chuyến vượt biển chi viện cho miền Nam. Đặc biệt, ông là người chỉ huy tàu 41 trong ba chuyến cập bến Vũng Rô thành công, đưa khoảng 200 tấn vũ khí vào chiến trường Khu 5, mở ra một bến vận tải chiến lược ngay trên quê hương mình.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – Đường Hồ Chí Minh trên biển, 1962–1969.
1. Người con của biển Phú Yên
Hồ Đắc Thạnh sinh năm 1934, tại phường 3, thành phố Tuy Hòa, Phú Yên, trong một gia đình làm nghề đi biển.
Biển đối với ông từ nhỏ không phải là một khoảng xanh xa xôi.
Đó là cuộc sống.
Là những chuyến ra khơi.
Là những ngày người dân miền biển phải hiểu con nước, hiểu gió và biết cách đối mặt với sóng.
Năm 1955, Hồ Đắc Thạnh tập kết ra Bắc, được biên chế vào Sư đoàn 324.
Năm 1958, ông được tuyển chọn vào Trường 45, Cục Phòng thủ bờ bể – lực lượng tiền thân của Hải quân nhân dân Việt Nam.
Những kiến thức và kinh nghiệm ấy sau này đưa ông đến một nhiệm vụ đặc biệt:
vượt biển đưa vũ khí vào miền Nam.
2. Đến với Đoàn tàu không số
Năm 1962, Hồ Đắc Thạnh được điều về Đoàn 759, lực lượng vận tải quân sự chiến lược trên biển, tiền thân của Lữ đoàn 125 Hải quân.
Đây là thời điểm Đường Hồ Chí Minh trên biển đang được xây dựng.
Những con tàu bí mật phải tìm đường vượt hàng nghìn hải lý.
Hàng hóa trên tàu không phải là hàng thông thường.
Đó là vũ khí và những vật tư chiến trường mà miền Nam đang rất cần.
Hồ Đắc Thạnh được giao làm thuyền trưởng.
Ông bắt đầu những chuyến đi mà chính ông sau này gọi là những hải trình sinh tử.
Theo hồ sơ của Hải quân, trong thời gian hoạt động trên tuyến, ông đã chỉ huy 12 chuyến, vận chuyển gần 800 tấn hàng và đưa đón 18 lượt cán bộ tăng cường cho chiến trường miền Nam an toàn.
Nhưng trong số những chuyến đi ấy, có một địa danh luôn ở lại sâu nhất trong ký ức ông:
Vũng Rô.
Bởi đó không chỉ là một bến.
Đó là quê hương.
3. Vũng Rô – một bến cảng nằm ngay trong lòng địch
Năm 1964, chiến trường Khu 5 cần được tăng cường vũ khí.
Sau chuyến tàu gỗ 401 mở đường vào Lộ Giao, Bình Định nhưng gặp nhiều khó khăn, Bộ Tư lệnh Hải quân quyết định chọn Vũng Rô, Phú Yên làm điểm đến cho các tàu chở hàng vào Khu 5.
Vũng Rô có vị trí đặc biệt.
Một bên là núi.
Một bên là biển.
Địa hình kín đáo tạo điều kiện để tàu tiếp cận và bốc dỡ hàng trong đêm.
Nhưng bến nằm trong khu vực đối phương kiểm soát.
Muốn đưa một con tàu từ miền Bắc vào đây, thủy thủ đoàn phải vượt qua một hành trình dài trên biển mà không để lộ nhiệm vụ.
Và có một điều đặc biệt hơn:
người được giao đưa chuyến tàu đầu tiên vào Vũng Rô lại chính là người con của Phú Yên.
Hồ Đắc Thạnh hiểu quê hương mình.
Nhưng ông cũng hiểu rằng chính vì là quê hương nên trách nhiệm càng nặng.
Chú thích ảnh: Ảnh thật về Bến Vũng Rô và khu di tích Đường Hồ Chí Minh trên biển tại Phú Yên. Vũng Rô được xác định là một mắt xích quan trọng của tuyến vận tải chiến lược trên biển.
4. Tàu 41
Con tàu được giao cho Hồ Đắc Thạnh chỉ huy mang bí số 41.
Đây là một trong những tàu vỏ sắt của Đoàn 125.
Chuyến đi đầu tiên vào Vũng Rô bắt đầu vào nửa đêm 16/11/1964.
Tàu mang theo 45 tấn vũ khí.
Trên tàu có 16 thuyền viên, do Thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh và Chính trị viên Trần Hoàng Chiếu chỉ huy.
Nhiệm vụ rất rõ ràng:
đưa hàng đến Vũng Rô.
Nhưng con đường để đến đó thì không hề rõ ràng.
Biển rộng.
Địch kiểm soát.
Tàu phải giữ bí mật.
Và một con tàu vỏ sắt không thể đơn giản xuất hiện trước mắt đối phương rồi bình thản đi tiếp.
Tàu 41 phải dựa vào khả năng ngụy trang và sự bình tĩnh của những người trên tàu.
5. Khi tàu 41 bị phát hiện
Trong hành trình vào Vũng Rô, tàu 41 từng bị máy bay trinh sát phát hiện và hai tàu tuần tiễu của đối phương áp sát. Theo hồi ức được đăng tải, tàu đã sử dụng phương án ngụy trang, mang biển hiệu 412 và treo cờ nước ngoài, khiến đối phương không xác định được mục tiêu và bỏ đi.
Đây là một trong những khoảnh khắc thể hiện rõ tính chất đặc biệt của Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Tàu không chiến đấu để giành một vị trí.
Tàu phải đi qua.
Đi qua mà không bị phát hiện.
Đi qua để đến đúng bến.
Đi qua để số vũ khí trong khoang tàu có thể được giao cho chiến trường.
Đối với Hồ Đắc Thạnh, mỗi quyết định trên biển đều có thể liên quan đến sinh mạng của cả thủy thủ đoàn.
6. 23 giờ 50 phút – Vũng Rô hiện ra
Sau hơn hai ngày trên biển, tàu 41 tiến gần Vũng Rô.
Đêm 28/11/1964, tàu cập bến.
Một số tư liệu ghi thời điểm cụ thể là 23 giờ 50 phút.
Khoảnh khắc ấy có ý nghĩa đặc biệt.
Bởi đây là chuyến tàu vỏ sắt đầu tiên mở đường vào Vũng Rô.
Và người đưa nó vào bến là một người con của chính mảnh đất này.
Những người trên bến chờ sẵn.
Những kiện hàng được chuyển xuống.
Không có tiếng reo mừng.
Không có lễ đón.
Tất cả phải diễn ra nhanh chóng và bí mật.
Bởi chỉ cần trời sáng, nguy cơ bị phát hiện sẽ tăng lên.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về Vũng Rô và tàu không số. Không có ảnh xác thực chụp đúng khoảnh khắc 23 giờ 50 phút ngày 28/11/1964, vì vậy ảnh chỉ được sử dụng để minh họa không gian lịch sử.
7. 45 tấn vũ khí được đưa vào bến
Tàu 41 đã hoàn thành nhiệm vụ.
45 tấn vũ khí được đưa vào Vũng Rô.
Tàu rời bến và trở ra Bắc an toàn.
Một chuyến đi thành công.
Nhưng ý nghĩa của nó lớn hơn số hàng trên tàu.
Bởi chuyến đi đã chứng minh rằng:
Vũng Rô có thể trở thành một bến tiếp nhận tàu vỏ sắt từ miền Bắc.
Một con đường mới đã được mở.
Từ đó, những chuyến tàu tiếp theo có thể tiếp tục đi vào Khu 5.
Và Hồ Đắc Thạnh không chỉ là người hoàn thành một chuyến vận chuyển.
Ông là người góp phần mở bến.
8. Chuyến thứ hai
Thành công của chuyến đầu tiên không có nghĩa chuyến sau sẽ dễ dàng.
Đường biển vẫn nguy hiểm.
Địch vẫn tuần tra.
Bí mật của tuyến vận tải vẫn phải được giữ.
Nhưng tàu 41 tiếp tục lên đường.
Ngày 21/12/1964, tàu 41 thực hiện chuyến thứ hai vào Vũng Rô và tiếp tục cập bến thành công.
Những người trên tàu đã có thêm kinh nghiệm.
Những người ở bến cũng có thêm kinh nghiệm.
Một hệ thống phối hợp giữa tàu và bến dần hình thành.
Đó là điều rất quan trọng.
Bởi một tuyến vận tải không thể chỉ dựa vào một con tàu.
Nó cần những người trên biển.
Những người trên bờ.
Những người vận chuyển.
Những người bảo vệ.
Những người giữ bí mật.
Và cả những người dân địa phương chấp nhận hiểm nguy để giúp chuyến hàng được bốc dỡ.
9. Chuyến thứ ba – con đường đã thành hình
Đầu năm 1965, tàu 41 lại lên đường.
Chuyến thứ ba xuất phát ngày 28/1/1965 và tiếp tục thành công.
Như vậy, Hồ Đắc Thạnh đã ba lần chỉ huy tàu 41 cập Vũng Rô an toàn.
Theo Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Phú Yên, ba chuyến tàu 41 do Hồ Đắc Thạnh làm thuyền trưởng đã đưa vào Vũng Rô tổng cộng khoảng 200 tấn vũ khí.
Ba chuyến.
Một bến.
Một con tàu.
Và hàng trăm tấn vũ khí được đưa đến chiến trường.
Những con số ấy cho thấy Vũng Rô không còn là một thử nghiệm.
Nó đã trở thành một bến vận tải chiến lược thực sự.
Chú thích ảnh: Ảnh thật về di tích Bến Vũng Rô và các hoạt động tưởng niệm. Từ cuối tháng 11/1964 đến đầu năm 1965, Vũng Rô đón bốn chuyến tàu không số; ba chuyến do tàu 41 thực hiện thành công.
10. 200 tấn vũ khí và một bến cảng bí mật
Ngày nay, khi nhìn Vũng Rô, chúng ta thấy một vùng biển đẹp.
Nhưng hơn nửa thế kỷ trước, nơi đây là một mắt xích của một tuyến vận tải quân sự đặc biệt.
Theo thông tin của thành phố Hải Phòng, từ ngày 28/11/1964 đến đầu năm 1965, Vũng Rô đón bốn chuyến tàu không số.
Ba chuyến của tàu 41 thành công, tiếp nhận khoảng 200 tấn vũ khí.
Chuyến thứ tư là tàu 143, chở 63 tấn hàng, nhưng bị phát hiện và sau đó quân ta phải phá hủy tàu để giữ bí mật.
Như vậy, câu chuyện về Hồ Đắc Thạnh không thể tách khỏi câu chuyện về những người ở Vũng Rô.
Bởi nếu không có bến, tàu không thể giao hàng.
Nếu không có những người bảo vệ bến, tàu không thể an toàn.
Nếu không có nhân dân địa phương, việc bốc dỡ hàng giữa đêm sẽ không thể diễn ra.
Tàu và bến đã tạo thành một tuyến đường sống còn.
11. Nhưng Đường Hồ Chí Minh trên biển không chỉ có những chuyến thành công
Đây là điều cần nói rõ để không biến lịch sử thành một câu chuyện chỉ toàn chiến thắng.
Sau những chuyến tàu 41 thành công, tàu 143 cập Vũng Rô ngày 15/2/1965.
Tàu đã bốc dỡ xong hàng nhưng bị hỏng tời neo, không thể rời bến trước khi trời sáng.
Địch phát hiện.
Các lực lượng của ta chiến đấu và tìm cách phá hủy tàu.
Cuộc chiến kéo dài nhiều ngày.
Cuối cùng tàu bị phá hủy, còn lực lượng bảo vệ bến phải phá vòng vây rút lui.
Sự kiện ấy làm lộ tuyến vận tải.
Sau đó đối phương tăng cường phong tỏa, khiến những chuyến tàu tiếp theo khó khăn hơn rất nhiều.
Điều này khiến ba chuyến tàu 41 càng đáng nhớ.
Bởi chúng diễn ra trong khoảng thời gian mà yếu tố bí mật và bất ngờ còn có thể được tận dụng.
Và Hồ Đắc Thạnh đã hoàn thành nhiệm vụ cả ba lần.
12. Không chỉ có Vũng Rô
Nếu chỉ biết Hồ Đắc Thạnh qua Vũng Rô thì vẫn chưa đủ.
Trước khi được giao nhiệm vụ đưa tàu 41 về quê hương, ông đã có nhiều chuyến đi vào các bến ở Nam Bộ.
Theo lời kể của ông, trước chuyến Vũng Rô, ông đã 7 lần làm thuyền trưởng đưa tàu vào các địa bàn Tây Nam Bộ như Bến Tre, Trà Vinh, Bạc Liêu, Cà Mau.
Vì vậy, khi nhận nhiệm vụ mới, ông không phải một người chưa có kinh nghiệm.
Ông đã biết biển.
Biết những chuyến tàu không số.
Biết thế nào là một chuyến đi mà chỉ cần một sai sót nhỏ cũng có thể làm lộ cả tuyến vận tải.
Nhưng lần này có một điều khác.
Ông đang đi về quê hương.
Và chính điều ấy khiến trách nhiệm càng lớn.
13. Người thuyền trưởng và nỗi sợ lớn nhất
Trong một cuộc trò chuyện với VOV, Hồ Đắc Thạnh từng nói về điều khiến ông lo sợ nhất trong những hải trình ấy.
Không phải cái chết.
Mà là không hoàn thành nhiệm vụ.
Câu nói ấy giúp chúng ta hiểu thêm về những người lính Đoàn tàu không số.
Họ biết mình có thể chết.
Nhưng điều họ phải đặt lên trước là nhiệm vụ.
Bởi nếu con tàu không đến được bến, hàng không đến được nơi cần đến.
Nếu hàng không đến, những người đang chiến đấu ở phía Nam sẽ thiếu vũ khí.
Vì vậy, với người thuyền trưởng, nhiệm vụ không chỉ là đưa con tàu đi.
Mà là đưa cả chuyến hàng và thủy thủ đoàn trở về.
14. Tàu 41 lại lên đường sau Vũng Rô
Sau ba chuyến Vũng Rô thành công, Hồ Đắc Thạnh tiếp tục hoạt động trên tuyến.
Năm 1966, tàu 41 lại được sử dụng.
Đêm 19/11/1966, tàu 41 do Hồ Đắc Thạnh làm thuyền trưởng và Đặng Văn Thanh làm chính trị viên rời bến, chở 59 tấn vũ khí vào Đức Phổ, Quảng Ngãi.
Tàu hoàn thành việc bốc dỡ hàng.
Nhưng trên đường quay ra, tàu mắc cạn và gặp địch.
Thủy thủ đoàn phải hủy tàu.
Hai người đã hy sinh trong chuyến ấy:
Thuyền phó Dương Văn Lộc và thủy thủ trưởng Trần Nhợ.
Đó là một trong những mất mát mà Hồ Đắc Thạnh phải mang theo suốt cuộc đời.
Bởi trên mỗi chuyến tàu không số, người thuyền trưởng không chỉ mang theo hàng hóa.
Ông mang theo sinh mạng của đồng đội.
15. 12 chuyến và hàng vạn cây số
Từ năm 1962, Hồ Đắc Thạnh liên tục thực hiện nhiệm vụ trên biển.
Theo Hải quân nhân dân Việt Nam, ông đã chỉ huy 12 chuyến, vận chuyển gần 800 tấn hàng, đưa đón 18 lượt cán bộ tăng cường cho chiến trường miền Nam.
Một nguồn tư liệu năm 2024 cho biết tổng hành trình của ông cùng đồng đội trên 12 chuyến lên tới khoảng 40.000 km.
Đó là một khoảng cách khổng lồ.
Nhưng điều đáng nhớ hơn là:
Mỗi chuyến đều phải vượt qua biển.
Mỗi chuyến đều có nguy cơ bị phát hiện.
Mỗi chuyến đều có những người ở nhà chờ đợi.
Và mỗi lần trở về, người thuyền trưởng lại chuẩn bị cho một chuyến đi khác.
16. Người thuyền trưởng và quê hương
Có lẽ không nhiều người trong Đoàn tàu không số có một mối quan hệ đặc biệt như Hồ Đắc Thạnh với Vũng Rô.
Ông sinh ra ở Phú Yên.
Rồi đi xa.
Đến khi trở thành thuyền trưởng, ông lại được giao nhiệm vụ đưa vũ khí về chính quê hương mình.
Vì thế, Vũng Rô đối với ông không chỉ là một địa danh chiến lược.
Đó là nơi ông biết có đồng bào đang chờ.
Có những người cùng quê đang chiến đấu.
Và có những người sẽ tiếp nhận số vũ khí ông mang tới.
Nhiều năm sau, mỗi khi trở lại Vũng Rô, ông vẫn nhớ những đồng đội đã hy sinh và những người dân từng che chở cho các chuyến tàu.
17. Một con tàu còn lại
Tàu 41 không biến mất khỏi lịch sử.
Sau này, các thế hệ tàu mang tên C41, 641 và cuối cùng là HQ-671 tiếp tục gắn với truyền thống của Đoàn tàu không số.
Tàu HQ-671 hiện được bảo quản tại Bảo tàng Hải quân và đã được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia ngày 25/12/2017.
Đáng chú ý, trong số những cán bộ, thủy thủ từng công tác và chiến đấu trên con tàu có Hồ Đắc Thạnh, cùng nhiều đồng đội khác, đều được phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND.
Một con tàu.
Nhiều thế hệ thủy thủ.
Và một câu chuyện kéo dài qua nhiều năm.
Chú thích ảnh: Tàu HQ-671 – hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia. Đây là con tàu mang truyền thống của tàu 41/C41/641; không nên chú thích rằng đây chính xác là chiếc tàu 41 đã thực hiện các chuyến Vũng Rô năm 1964 nếu không có nguồn xác nhận trực tiếp.
18. Người anh hùng trở về với Vũng Rô
Sau chiến tranh, Hồ Đắc Thạnh tiếp tục công tác trong quân đội và đến năm 1984 nghỉ hưu.
Nhưng ông không rời khỏi lịch sử.
Ông trở thành một nhân chứng sống của Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Ông trở lại Vũng Rô.
Gặp những người từng cùng mình bảo vệ bến.
Gặp thế hệ trẻ.
Kể lại những chuyến tàu.
Kể về những đồng đội không trở về.
Và kể về những ngày biển cả từng là một chiến trường.
Năm 2024, tại lễ kỷ niệm 60 năm Vũng Rô tiếp nhận chuyến hàng đầu tiên của tàu không số, ông vẫn có mặt.
Đứng trước bến cũ, người thuyền trưởng năm xưa đã rưng rưng khi nhớ về đồng đội.
Có lẽ đối với ông, Vũng Rô không bao giờ chỉ là một di tích.
Nó là nơi ký ức còn sống.
Lời kết – Người đưa con tàu trở về quê hương
Có những người lính chiến đấu ở một nơi xa lạ.
Có những người lính chiến đấu ngay trên quê hương mình.
Hồ Đắc Thạnh là cả hai.
Ông sinh ra ở Phú Yên.
Rời quê hương ra Bắc.
Trở thành sĩ quan Hải quân.
Rồi một ngày, ông được giao nhiệm vụ đưa con tàu không số trở về chính vùng biển quê mình.
Đó là tàu 41.
Đêm 16/11/1964, tàu rời Bãi Cháy.
45 tấn vũ khí nằm trong khoang.
16 người trên tàu.
Hồ Đắc Thạnh đứng ở vị trí người chịu trách nhiệm cao nhất về chuyến đi.
Phía trước là Vũng Rô.
Phía trước là quê hương.
Nhưng trước khi nhìn thấy quê hương, ông phải vượt qua biển.
Vượt qua sự kiểm soát của đối phương.
Vượt qua những giờ phút mà bất kỳ sai lầm nào cũng có thể khiến cả con tàu gặp nguy hiểm.
Rồi Vũng Rô hiện ra.
Đêm 28/11/1964.
Tàu 41 cập bến.
Hàng được đưa xuống.
45 tấn vũ khí đã đến nơi cần đến.
Con tàu lại rời bến.
Và trở về.
Chuyến đầu tiên thành công.
Nhưng chưa kết thúc.
Tàu 41 lại đi.
Ngày 21/12/1964.
Rồi ngày 28/1/1965.
Ba chuyến.
Ba lần cập Vũng Rô thành công.
Khoảng 200 tấn vũ khí được đưa vào bến.
Nhưng nếu chỉ kể những con số ấy, chúng ta sẽ không hiểu hết câu chuyện.
Bởi mỗi tấn hàng đều có một cái giá.
Mỗi chuyến tàu đều có những con người.
Mỗi lần ra biển đều có một gia đình ở phía sau.
Và trong những chuyến tàu ấy, không phải tất cả đều trở về.
Sự kiện Vũng Rô tháng 2/1965 cho thấy điều đó.
Tàu 143 bị phát hiện.
Tàu bị phá hủy.
Những người bảo vệ bến phải chiến đấu nhiều ngày.
Sau sự kiện ấy, tuyến vận tải bị lộ và đối phương tăng cường phong tỏa.
Đó là mặt khác của lịch sử.
Một mặt không thể bỏ qua nếu chúng ta muốn kể về Hồ Đắc Thạnh một cách trung thực.
Hồ Đắc Thạnh may mắn hơn nhiều đồng đội.
Ông đã trở về.
Nhưng ông mang theo ký ức về những người không trở về.
Trong chuyến tàu 41 năm 1966 vào Đức Phổ, hai đồng đội của ông – Dương Văn Lộc và Trần Nhợ – đã hy sinh khi tàu phải hủy.
Những cái tên ấy nhắc chúng ta rằng:
người thuyền trưởng không bao giờ đi một mình.
Đằng sau một cái tên nổi tiếng là cả một tập thể.
Những người lái máy.
Những thủy thủ.
Những người bốc hàng.
Những người bảo vệ bến.
Những người dân che chở cho họ.
Và những người đã nằm lại.
Có lẽ vì thế, khi Hồ Đắc Thạnh trở lại Vũng Rô sau nhiều thập kỷ, ông không chỉ nhớ những chuyến tàu.
Ông nhớ con người.
Nhớ đồng đội.
Nhớ những người dân.
Nhớ những đêm bốc dỡ hàng.
Nhớ vùng biển từng quen thuộc.
Và nhớ rằng nơi đây từng là một phần của cuộc chiến.
Ngày hôm nay, Vũng Rô đã trở thành một di tích.
Biển vẫn xanh.
Núi vẫn đứng đó.
Những con tàu du lịch có thể đi qua vùng nước ấy.
Không còn những chuyến tàu bí mật trong đêm.
Không còn những người lính phải ngụy trang con tàu để đánh lừa máy bay và tàu tuần tiễu.
Đó chính là điều chúng ta cần trân trọng.
Hòa bình đã biến một vùng biển chiến tranh thành một vùng biển của cuộc sống.
Hồ Đắc Thạnh được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng trước danh hiệu ấy là một con người.
Một người con Phú Yên.
Một người lính Hải quân.
Một thuyền trưởng.
Một người đồng đội.
Một người đã 12 lần đưa tàu vượt biển.
Gần 800 tấn hàng.
18 lượt cán bộ.
Khoảng 40.000 km hành trình theo những tư liệu được công bố.
Và đặc biệt:
ba lần đưa tàu 41 cập Vũng Rô an toàn.
Câu chuyện Hồ Đắc Thạnh vì thế không chỉ là câu chuyện về một thuyền trưởng.
Đó là câu chuyện về Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Một con đường không nhìn thấy trên bản đồ.
Không có đường ray.
Không có cột mốc.
Chỉ có biển cả.
Nhưng trên con đường ấy đã có những con người đi qua.
Họ mang theo vũ khí.
Mang theo nhiệm vụ.
Mang theo niềm tin.
Và nhiều người mang cả tuổi trẻ của mình để đổi lấy ngày đất nước được hòa bình.
Hôm nay, chúng ta kể lại câu chuyện Hồ Đắc Thạnh không phải để ca ngợi chiến tranh.
Mà để hiểu hòa bình đã được trả bằng những gì.
Một người con Phú Yên phải rời quê.
Một con tàu phải đi hàng nghìn hải lý.
Một thủy thủ đoàn phải đối mặt với hiểm nguy.
Những người dân phải bảo vệ một bến bí mật.
Và những người đồng đội đã nằm lại.
Để rồi hôm nay, Vũng Rô chỉ còn tiếng sóng.
Xin được biết ơn Hồ Đắc Thạnh.
Xin được biết ơn những người trên tàu 41.
Xin được biết ơn những người đã bảo vệ Bến Vũng Rô.
Và xin được biết ơn tất cả những người lính Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Bởi có những người đã đi rất xa để đưa những chuyến hàng trở về với quê hương.
Hồ Đắc Thạnh đã đưa tàu 41 về Vũng Rô.
Ba lần.
Ba lần vượt biển.
Ba lần trở về.
Và từ những chuyến đi ấy, một phần huyền thoại của Đường Hồ Chí Minh trên biển được viết nên.
Nhưng điều còn lại với chúng ta hôm nay không chỉ là huyền thoại.
Đó là lòng biết ơn.
Và hơn hết,
là trách nhiệm giữ gìn hòa bình mà những người như Hồ Đắc Thạnh và đồng đội đã phải đánh đổi bằng cả tuổi trẻ của mình.


