Bài viết

HỒ ĐỨC THẮNG – NGƯỜI ANH HÙNG THẦM LẶNG CỦA ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH TRÊN BIỂN

Tác giả: Phạm Thị Phương Anh

Thái Nguyên18/08/2026phường An Biên (phường An Biên)15 lượt xem0 lượt chia sẻ
HỒ ĐỨC THẮNG – NGƯỜI ANH HÙNG THẦM LẶNG CỦA ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH TRÊN BIỂN

Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975)
Lực lượng: Hải quân nhân dân Việt Nam – Đoàn tàu Không số
Cương vị tiêu biểu: Thượng úy, Chính trị viên tàu thuộc Đoàn 125 Hải quân
Danh hiệu: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, năm 1967.

Trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Đường Hồ Chí Minh trên biển là một trong những tuyến chi viện chiến lược đặc biệt của dân tộc. Trên những con tàu không mang số hiệu, cán bộ, chiến sĩ Hải quân nhân dân Việt Nam đã vượt qua hàng nghìn hải lý, đối mặt với bão tố, tàu chiến, máy bay và sự phong tỏa gắt gao của đối phương để đưa vũ khí, đạn dược và hàng hóa từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam. Trong lớp người đầu tiên góp phần mở nên con đường đặc biệt ấy có Hồ Đức Thắng, người con của vùng biển Trà Vinh, một cán bộ chính trị đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho những chuyến vượt biển đầy hiểm nguy.

Hồ Đức Thắng sinh năm 1922, quê tại xã Hiệp Thành, huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh; ông nhập ngũ tháng 12/1946. Sau khi tập kết ra Bắc, tháng 8/1961, ông được bổ sung về lực lượng Hải quân, tham gia Đoàn 125 – đơn vị gắn liền với nhiệm vụ vận tải chiến lược trên biển. Khi được tuyên dương Anh hùng, ông mang quân hàm Thượng úy, Chính trị viên tàu thuộc Đoàn 125 Hải quân.

Một trong những câu chuyện đặc biệt nhất trong cuộc đời Hồ Đức Thắng bắt đầu từ tháng 8/1961, khi ông cùng năm đồng đội trên một chiếc tàu gỗ trọng tải khoảng 15 tấn được tỉnh Trà Vinh cử ra Bắc để liên lạc, xin vũ khí. Để giữ bí mật, những người trên tàu đều sử dụng tên mới; Nguyễn Văn Inh – tên thật của Hồ Đức Thắng – lấy bí danh Hồ Đức Thắng và cái tên ấy gắn với ông từ chuyến đi lịch sử. Con tàu nhỏ rời bờ trong điều kiện vô cùng thiếu thốn: chỉ có một chiếc la bàn cũ, nước ngọt và lương thực hạn chế.

Hành trình ra Bắc nhanh chóng trở thành một thử thách sinh tử. Sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, tàu gặp bão lớn, buồm bị đánh rách, tàu hư hỏng và mất phương hướng. Cuối cùng, con tàu trôi dạt vào cảng Ma Cao. Những người trên tàu ban đầu tưởng đã đến Hải Phòng, nhưng khi được nhà chức trách địa phương kiểm tra mới biết mình đang ở một vùng đất hoàn toàn khác. Trong tình thế ấy, Hồ Đức Thắng vẫn giữ bình tĩnh, tìm cách giải thích để được hỗ trợ nước ngọt, lương thực và sửa chữa tàu. Sau đó, ông cùng đồng đội tiếp tục hành trình và cuối cùng đến được khu vực Quảng Đông, Trung Quốc, rồi trở về miền Bắc.

Chuyến đi ấy cho thấy một phẩm chất nổi bật của Hồ Đức Thắng: bình tĩnh trước hiểm nguy và biết củng cố tinh thần cho đồng đội. Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, trong những chuyến vượt biển, ông thường phân tích cho cán bộ, thủy thủ những thuận lợi và khó khăn, giúp mọi người giữ vững niềm tin và ý chí hoàn thành nhiệm vụ. Với những người lính trên tàu không số, điều đó có ý nghĩa vô cùng quan trọng, bởi mỗi chuyến đi đều có thể trở thành chuyến đi cuối cùng.

Đầu năm 1962, Hồ Đức Thắng bắt đầu tham gia những chuyến vận chuyển vũ khí vào miền Nam với cương vị Chính trị viên tàu 55, trọng tải 55 tấn. Ông cùng đồng đội nhiều lần vượt qua sự truy lùng, phong tỏa của tàu chiến và máy bay đối phương. Có chuyến tàu phải chiến đấu; có chuyến buộc phải hủy tàu để giữ bí mật tuyến đường, rồi những người còn sống tìm cách vào bờ và trở về đơn vị để tiếp tục nhiệm vụ. Theo tài liệu của Hải quân nhân dân Việt Nam, từ tháng 8/1961 đến tháng 1/1967, Hồ Đức Thắng thuộc số những cán bộ đi nhiều chuyến nhất, với 12 chuyến vận chuyển vũ khí, đạn dược, lương thực vào chi viện cho chiến trường miền Nam, và lần nào cũng hoàn thành nhiệm vụ.

Đằng sau những con số ấy là vô vàn giờ phút căng thẳng giữa biển khơi. Người lính tàu không số phải biết khi nào nên đi, khi nào phải tránh địch, khi nào cần chiến đấu và khi nào phải hy sinh con tàu để bảo vệ bí mật. Đối với Hồ Đức Thắng, vai trò của một chính trị viên không chỉ là động viên tinh thần mà còn là giữ vững ý chí của cả tập thể trong những thời điểm hiểm nghèo nhất. Trên mỗi chuyến tàu, ông cùng đồng đội xác định rõ: nhiệm vụ phải được đặt lên trên sự an toàn của cá nhân.

Những thành tích đặc biệt xuất sắc ấy được Nhà nước ghi nhận. Ngày 1/7/1967, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký quyết định tuyên dương Hồ Đức Thắng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cùng thời điểm, đơn vị Tàu 55 và Đoàn 125 cũng được tuyên dương Anh hùng. Đặc biệt, ngày đơn vị và Hồ Đức Thắng được tuyên dương, Bác Hồ đã ra tận tàu thăm hỏi, chúc mừng cán bộ, chiến sĩ Tàu 55. Đó là một kỷ niệm thiêng liêng đối với người chiến sĩ đã nhiều lần vượt trùng khơi để đưa vũ khí về với chiến trường miền Nam.

Sau ngày đất nước thống nhất, Hồ Đức Thắng tiếp tục công tác trong Hải quân. Năm 1975, ông được điều về công tác tại Xưởng Nhà Bè thuộc Đoàn 125; đến năm 1980, khi đang giữ cương vị Phó chính ủy Xưởng Nhà Bè, ông nghỉ hưu sau nhiều năm phục vụ cách mạng. Trở về quê hương vùng biển Trà Vinh, người anh hùng năm xưa tiếp tục sống một cuộc đời giản dị, tham gia các hoạt động ở địa phương và cùng đồng đội góp sức xây dựng quê hương.

Câu chuyện của Hồ Đức Thắng vì thế không chỉ là câu chuyện về những chuyến tàu vượt biển. Đó còn là câu chuyện về một người lính xuất thân từ miền biển Nam Bộ, mang tình yêu quê hương và lòng trung thành với Tổ quốc lên những con tàu không số, rồi biến những gian khổ, hiểm nguy thành động lực để hoàn thành nhiệm vụ. Từ chiếc tàu gỗ nhỏ bé năm 1961 đến những chuyến tàu chở vũ khí vào Nam, ông đã góp phần cùng đồng đội tạo nên một tuyến chi viện chiến lược có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc kháng chiến.

Hồ Đức Thắng – người anh hùng thầm lặng của Đường Hồ Chí Minh trên biển – đã để lại dấu ấn bằng sự kiên cường, mưu trí và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì nhiệm vụ. Những chuyến tàu mà ông tham gia có thể đã biến mất giữa biển khơi, nhưng con đường mà ông cùng đồng đội góp phần mở ra vẫn còn trong lịch sử. Đó là con đường được tạo nên bởi lòng quả cảm của những con người dám vượt biển trong im lặng, mang theo niềm tin của hậu phương và sự sống của tiền tuyến.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn