Người có công giúp đỡ cách mạng

HỒ HỌC LÃM - NGƯỜI CHÍ SĨ TỪ PHONG TRÀO ĐÔNG DU ĐẾN NHỮNG HOẠT ĐỘNG CÁCH MẠNG Ở TRUNG QUỐC

Trong lịch sử phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX, có những người trực tiếp lãnh đạo khởi nghĩa, có những người dùng ngòi bút thức tỉnh đồng bào, nhưng cũng có những người â

Thái Nguyên06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

HỒ HỌC LÃM - NGƯỜI CHÍ SĨ TỪ PHONG TRÀO ĐÔNG DU ĐẾN NHỮNG HOẠT ĐỘNG CÁCH MẠNG Ở TRUNG QUỐC

Năm sinh - mất: 1883 - 1943

Quê quán: Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An

Danh hiệu: Chí sĩ yêu nước, nhà hoạt động cách mạng, nhân vật tiêu biểu của phong trào Đông Du và hoạt động yêu nước của người Việt tại Trung Quốc

Trong lịch sử phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX, có những người trực tiếp lãnh đạo khởi nghĩa, có những người dùng ngòi bút thức tỉnh đồng bào, nhưng cũng có những người âm thầm đứng phía sau, kết nối, che chở và giúp đỡ các thế hệ thanh niên tìm đường ra nước ngoài học tập, hoạt động cách mạng. Hồ Học Lãm là một trong những nhân vật như vậy. Từ một thanh niên xuất dương theo phong trào Đông Du, ông trở thành học viên quân sự tại Trung Quốc, làm việc trong quân đội Trung Hoa, rồi dùng vị trí và các mối quan hệ của mình để giúp đỡ nhiều người Việt Nam yêu nước hoạt động tại Trung Quốc. Đặc biệt, năm 1936, ông đứng ra vận động thành lập Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội tại Nam Kinh, một tổ chức về sau được tận dụng như một danh nghĩa hợp pháp để những người cách mạng Việt Nam hoạt động tại Trung Quốc. Cuộc đời Hồ Học Lãm phần lớn diễn ra xa quê hương, nhưng những đóng góp âm thầm của ông đã tạo nên một mắt xích quan trọng giữa phong trào yêu nước Việt Nam với các trung tâm cách mạng ở Trung Quốc đầu thế kỷ XX.

H

ồ Học Lãm tên thật là Hồ Xuân Lan, hiệu Hinh Sơn, sinh năm 1883 trong một gia đình có truyền thống yêu nước tại làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An. Quê hương ông vốn là một vùng đất nổi tiếng về truyền thống học hành, khoa bảng và tinh thần yêu nước. Trong gia đình Hồ Học Lãm cũng có những người tham gia chống Pháp. Ông có quan hệ họ hàng với Hồ Bá Ôn, người từng giữ chức Án sát Nam Định và hy sinh trong cuộc chiến chống quân Pháp đánh thành Nam Định năm 1883. Ông đồng thời là người chú họ của Hồ Tùng Mậu, một nhà cách mạng hoạt động lâu năm tại Trung Quốc và sau này trở thành cán bộ lãnh đạo của cách mạng Việt Nam.

Tuổi trẻ của Hồ Học Lãm diễn ra vào thời điểm phong trào chống Pháp và tìm đường cứu nước đang chuyển sang một giai đoạn mới. Sau khi phong trào Cần Vương suy yếu, nhiều sĩ phu nhận thấy những phương thức đấu tranh cũ không còn phù hợp trước sức mạnh quân sự và bộ máy cai trị của thực dân Pháp. Từ đầu thế kỷ XX, một lớp trí thức mới bắt đầu hướng sự chú ý ra bên ngoài, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Quốc. Họ muốn tìm hiểu những thay đổi của thế giới, học hỏi kinh nghiệm hiện đại hóa và tìm kiếm con đường mới cho dân tộc.

Trong bối cảnh ấy, phong trào Đông Du do Phan Bội Châu khởi xướng đã tạo nên một làn sóng xuất dương đặc biệt trong thanh niên Việt Nam. Thay vì chỉ học tập theo nền giáo dục Nho học truyền thống, những thanh niên này tìm đến Nhật Bản để học các ngành quân sự, kỹ thuật và khoa học hiện đại. Hồ Học Lãm cũng tham gia phong trào này và xuất dương sang Nhật. Ông lấy hiệu Hinh Sơn và trở thành một trong những thanh niên được Phan Bội Châu đưa vào mạng lưới hoạt động của phong trào Đông Du.

Tại Nhật Bản, Hồ Học Lãm theo học tại Chấn Võ học hiệu, một cơ sở đào tạo quân sự dành cho thanh niên. Ông đồng thời tham gia Việt Nam Công Hiến Hội, tổ chức do Phan Bội Châu lập ra nhằm quản lý và hỗ trợ sinh hoạt, học tập, hoạt động của lưu học sinh Việt Nam tại Nhật. Trong số những thanh niên được Phan Bội Châu chú ý và nhắc đến sau này có Hồ Hinh Sơn, tức Hồ Học Lãm. Những năm tháng ở Nhật đã giúp ông tiếp xúc với kiến thức quân sự hiện đại và mở rộng nhận thức về tình hình chính trị Đông Á.

Nhưng phong trào Đông Du không thể tồn tại lâu dài. Chính phủ Nhật Bản, dưới sức ép từ thực dân Pháp, từng bước hạn chế hoạt động của những người Việt Nam yêu nước trên đất Nhật. Đầu năm 1909, phong trào Đông Du bị giải tán, nhiều lưu học sinh Việt Nam bị trục xuất. Hồ Học Lãm phải rời Nhật Bản và theo Phan Bội Châu sang Trung Quốc. Việc phong trào Đông Du thất bại không chấm dứt con đường hoạt động của ông mà lại mở ra một giai đoạn mới, gắn ông với Trung Quốc trong nhiều thập niên tiếp theo.

Sau khi sang Trung Quốc, Hồ Học Lãm tiếp tục theo đuổi con đường quân sự. Ông vào học tại Trường Quân sự Bảo Định, một trong những cơ sở đào tạo sĩ quan quan trọng của Trung Quốc lúc bấy giờ. Tại đây, ông được đào tạo về quân sự trong một môi trường đang chịu ảnh hưởng mạnh của những biến động chính trị tại Trung Quốc. Những kiến thức này sau đó trở thành cơ sở để ông làm việc trong quân đội Trung Quốc và có điều kiện tiếp xúc với nhiều nhân vật chính trị, quân sự của nước này.

Hồ Học Lãm tốt nghiệp khóa II Học viện Quân sự Bảo Định. Sau đó, ông từng làm giáo viên tại Trường Quân sự Hoàng Phố và làm việc trong quân đội Trung Quốc dưới Quốc dân Đảng. Đây là một vị trí đặc biệt đối với một người Việt Nam hoạt động yêu nước ở nước ngoài. Nó không chỉ đem lại cho ông kiến thức và kinh nghiệm quân sự mà còn tạo ra những mối quan hệ có thể được sử dụng để hỗ trợ những người Việt Nam đang tìm đường hoạt động tại Trung Quốc.

Trong những năm hoạt động tại Trung Quốc, Hồ Học Lãm trở thành một trong những người âm thầm giúp đỡ thanh niên Việt Nam yêu nước. Ông sử dụng uy tín, quan hệ và kinh nghiệm của mình để hỗ trợ những người Việt Nam sang Trung Quốc học tập hoặc hoạt động. Những thanh niên Việt Nam sau này theo học các trường quân sự Trung Quốc, trong đó có những người thuộc các thế hệ cách mạng khác nhau, đã nhận được sự giúp đỡ hoặc giới thiệu của ông.

Một trong những người được Hồ Học Lãm giúp đỡ là Hồ Tùng Mậu, người cháu họ của ông. Khi Hồ Tùng Mậu sang Trung Quốc hoạt động, Hồ Học Lãm đã hỗ trợ và tạo điều kiện để người thanh niên này tiếp cận với môi trường hoạt động cách mạng. Hồ Tùng Mậu sau này trở thành một cán bộ quan trọng của cách mạng Việt Nam. Mối quan hệ giữa hai người cho thấy vai trò của Hồ Học Lãm không chỉ nằm ở những tổ chức mà ông trực tiếp tham gia mà còn ở việc truyền đạt kinh nghiệm, kết nối và giúp đỡ thế hệ trẻ hơn.

Khi Trường Quân sự Hoàng Phố được thành lập ở Quảng Châu vào giữa thập niên 1920, nhiều thanh niên Việt Nam tìm cách sang Trung Quốc học tập quân sự. Hồ Học Lãm tiếp tục có những hoạt động hỗ trợ đối với họ. Trong số những người Việt Nam từng theo học hoặc hoạt động trong môi trường quân sự Trung Quốc có Lê Hồng Phong, Lê Hồng Sơn và nhiều nhân vật khác. Những hoạt động hỗ trợ ấy khiến Hồ Học Lãm trở thành một nhân vật có vị trí đặc biệt trong mạng lưới người Việt yêu nước ở Trung Quốc.

Điều đáng chú ý là Hồ Học Lãm hoạt động trong một hoàn cảnh rất khác với nhiều chí sĩ yêu nước cùng thời. Ông không trực tiếp đứng đầu một cuộc khởi nghĩa lớn ở Việt Nam, cũng không thường xuyên xuất hiện như một nhân vật công khai trên báo chí trong nước. Phần lớn cuộc đời ông diễn ra tại Trung Quốc, trong môi trường có nhiều tổ chức chính trị, quân sự và lực lượng khác nhau. Chính vì vậy, công việc của ông phần nhiều mang tính kết nối, hỗ trợ và tạo điều kiện cho những người Việt Nam hoạt động ở nước ngoài.

Từ khoảng năm 1930, Hồ Học Lãm đã có tiếp xúc với những người thuộc phong trào cộng sản Việt Nam. Trong những năm này, tình hình phong trào cách mạng Việt Nam và Trung Quốc có nhiều biến động. Những người Việt Nam hoạt động tại Trung Quốc phải tìm cách tồn tại giữa sự kiểm soát của chính quyền địa phương, sự truy lùng của thực dân Pháp và những xung đột giữa các lực lượng chính trị Trung Quốc. Trong hoàn cảnh ấy, những người có uy tín và quan hệ như Hồ Học Lãm có vai trò quan trọng trong việc tạo ra những không gian hoạt động cho người Việt Nam.

Một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời Hồ Học Lãm diễn ra vào năm 1936. Khi ấy, ông đứng ra vận động thành lập Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội tại Nam Kinh. Tổ chức này được đăng ký chính thức với Trung ương Quốc dân Đảng Trung Quốc, nhằm tạo một danh nghĩa hợp pháp cho hoạt động của những người Việt Nam yêu nước tại Nam Kinh, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ của chính quyền Trung Quốc đối với phong trào đấu tranh của các dân tộc nhỏ yếu.

Cần phân biệt Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội do Hồ Học Lãm vận động thành lập tại Nam Kinh năm 1936 với Việt Minh được thành lập tại Pác Bó năm 1941. Hai tổ chức có cùng tên gọi viết tắt là Việt Minh trong một số tư liệu, nhưng hoàn cảnh ra đời và hoạt động ban đầu khác nhau. Tư liệu “Hồ Chí Minh - Biên niên tiểu sử” ghi rõ tổ chức do Hồ Học Lãm vận động thành lập ở Nam Kinh năm 1936 ban đầu chủ yếu tồn tại trên danh nghĩa pháp lý và chưa có hoạt động thực tế đáng kể.

Việc thành lập tổ chức năm 1936 gắn với một thực tế quan trọng: những người Việt Nam hoạt động tại Trung Quốc cần có một danh nghĩa chính trị và pháp lý để tránh bị chính quyền địa phương gây khó khăn. Hồ Học Lãm đã tận dụng các mối quan hệ của mình với giới chức và chính giới Trung Quốc để thúc đẩy việc đăng ký tổ chức. Đây là một cách hoạt động rất khác so với những cuộc đấu tranh trực tiếp trong nước, nhưng lại có ý nghĩa đối với việc duy trì mạng lưới hoạt động của người Việt ở hải ngoại.

Hồ Học Lãm cũng cho xuất bản tờ Việt Thanh trong thời gian hoạt động tại Nam Kinh. Tờ báo góp phần truyền bá tiếng nói của những người Việt Nam yêu nước ở Trung Quốc và thể hiện nỗ lực xây dựng một diễn đàn chính trị của cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Những hoạt động này cho thấy ông không chỉ quan tâm đến việc hỗ trợ cá nhân mà còn tìm cách tạo ra những tổ chức và phương tiện có khả năng duy trì hoạt động lâu dài.

Đến cuối năm 1940, tình hình cách mạng Việt Nam có những thay đổi quan trọng. Nguyễn Ái Quốc trở lại Quảng Tây, lực lượng cách mạng Việt Nam tại khu vực này ngày càng phát triển. Hồ Học Lãm lúc đó cũng chuyển về Quế Lâm để chữa bệnh. Tại đây, danh nghĩa Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội được nhắc lại trong một hoàn cảnh mới. Theo tư liệu “Hồ Chí Minh - Biên niên tiểu sử”, Nguyễn Ái Quốc chủ trương tận dụng danh nghĩa pháp lý của tổ chức đã đăng ký tại Nam Kinh để tạo điều kiện cho hoạt động của lực lượng cách mạng Việt Nam ở Trung Quốc.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội ở hải ngoại được tổ chức lại với một bộ phận hoạt động tại Quế Lâm. Hồ Học Lãm giữ vai trò chủ nhiệm, còn Lâm Bá Kiệt, tức Phạm Văn Đồng, làm phó chủ nhiệm theo một số hồi ức và tư liệu. Hoạt động của tổ chức tạo ra một danh nghĩa thuận lợi để những người cách mạng Việt Nam giao tiếp với chính quyền và các lực lượng Trung Quốc trong thời kỳ đầy phức tạp.

Điều này cho thấy một khía cạnh rất đặc biệt trong hoạt động của Hồ Học Lãm. Ông không phải người trực tiếp lãnh đạo lực lượng cách mạng trong nước, nhưng những công việc của ông tại Trung Quốc đã góp phần tạo ra cầu nối giữa những người yêu nước Việt Nam ở hải ngoại với môi trường chính trị Trung Quốc. Trong điều kiện biên giới và chiến tranh khiến việc liên lạc trở nên khó khăn, những mối quan hệ như vậy có giá trị thực tế rất lớn.

Cũng trong những năm cuối đời, Hồ Học Lãm có quan hệ với Nguyễn Ái Quốc và những người cách mạng Việt Nam hoạt động tại Quảng Tây. Khi Nguyễn Ái Quốc bị chính quyền Trung Quốc bắt giữ vào cuối năm 1942, gia đình Hồ Học Lãm đã tìm cách vận động để tìm hiểu và hỗ trợ việc giải quyết tình hình. Một số tư liệu hồi ức cho biết khi biết tin Nguyễn Ái Quốc được thả, Hồ Học Lãm rất vui mừng và muốn đến thăm.

Tuy nhiên, lúc này sức khỏe Hồ Học Lãm đã suy yếu. Những năm tháng hoạt động lâu dài xa quê hương, những điều kiện sinh hoạt khó khăn và tuổi tác khiến ông mắc bệnh nặng. Ông tiếp tục sống tại Trung Quốc, gắn bó với những người Việt Nam yêu nước cho đến những năm cuối đời.

Năm 1943, Hồ Học Lãm qua đời tại Liễu Châu, Trung Quốc. Ông không có cơ hội trở về sống lâu dài tại quê hương Nghệ An. Phần lớn cuộc đời ông diễn ra ngoài lãnh thổ Việt Nam, từ Nhật Bản đến nhiều địa phương của Trung Quốc. Chính vì vậy, câu chuyện về ông gắn liền với lịch sử của phong trào yêu nước Việt Nam ở hải ngoại đầu thế kỷ XX.

Nhìn lại cuộc đời Hồ Học Lãm, có thể thấy ông thuộc một thế hệ đặc biệt của lịch sử Việt Nam: những người trẻ bước ra khỏi khuôn khổ của nền Nho học truyền thống để tìm hiểu thế giới bên ngoài và tìm kiếm phương thức mới cho sự nghiệp cứu nước. Từ phong trào Đông Du, ông tiếp cận với giáo dục quân sự Nhật Bản; sau đó sang Trung Quốc học quân sự, làm việc trong quân đội và xây dựng được những mối quan hệ rộng rãi trong giới chính trị, quân sự nước này.

Nhưng đóng góp của Hồ Học Lãm không chỉ nằm ở bản thân ông. Giá trị đáng chú ý trong hoạt động của ông là khả năng hỗ trợ những người khác. Ông giúp đỡ thanh niên Việt Nam sang Trung Quốc học tập, tạo điều kiện cho họ tiếp xúc với các trường quân sự, kết nối những người hoạt động cách mạng và tìm cách tạo ra những tổ chức có danh nghĩa hợp pháp để người Việt Nam có thể hoạt động trong môi trường chính trị Trung Quốc. Từ góc nhìn này, Hồ Học Lãm là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới liên lạc và đào tạo của phong trào yêu nước Việt Nam ở nước ngoài.

Đặc biệt, Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội năm 1936 cho thấy một phương thức hoạt động khá linh hoạt của các chí sĩ Việt Nam trong hoàn cảnh sống lưu vong. Thay vì chỉ dựa vào hoạt động bí mật, Hồ Học Lãm tìm cách sử dụng chính những khuôn khổ pháp lý có thể có tại Trung Quốc để tạo không gian hoạt động cho người Việt. Về sau, danh nghĩa của tổ chức này được tận dụng trong một hoàn cảnh mới, góp phần tạo điều kiện cho lực lượng cách mạng Việt Nam hoạt động ở Quế Lâm trước khi trở về nước.

Cuộc đời Hồ Học Lãm cũng phản ánh một thực tế của phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX: để tìm đường cứu nước, nhiều người Việt Nam phải vượt qua biên giới, sống xa quê hương trong nhiều năm và dựa vào những mạng lưới đồng chí, đồng hương và bạn bè quốc tế. Có người trực tiếp chiến đấu, có người làm ngoại giao, có người viết báo, có người đào tạo quân sự, và cũng có người âm thầm kết nối tất cả những lực lượng ấy. Hồ Học Lãm thuộc về nhóm những người hoạt động phía sau nhưng có vai trò đáng chú ý trong việc duy trì mạng lưới đó.

Năm 1943, Hồ Học Lãm qua đời tại Liễu Châu, khi sự nghiệp đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam vẫn chưa đi đến thắng lợi cuối cùng. Ông không được chứng kiến Cách mạng Tháng Tám năm 1945, không được trở về quê hương trong ngày đất nước tuyên bố độc lập. Nhưng những thanh niên mà ông từng giúp đỡ, những mạng lưới mà ông từng góp phần xây dựng và những tổ chức mà ông từng vận động đã tiếp tục tồn tại trong dòng chảy lịch sử.

Hồ Học Lãm vì thế có thể được nhớ đến như một chí sĩ dành phần lớn cuộc đời ở bên ngoài Tổ quốc nhưng luôn hướng hoạt động của mình về Việt Nam. Từ một thanh niên xuất dương theo phong trào Đông Du, ông trở thành một quân nhân được đào tạo tại Trung Quốc, một người kết nối thanh niên yêu nước, một nhân vật vận động thành lập Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội và một người hỗ trợ nhiều thế hệ cách mạng Việt Nam hoạt động tại Trung Quốc. Câu chuyện của ông cho thấy trong những thời kỳ đất nước đứng trước những thử thách lớn, đóng góp cho dân tộc không chỉ nằm ở những hành động nổi tiếng trước công chúng mà còn có thể đến từ những công việc âm thầm: mở đường, kết nối, giúp đỡ, đào tạo và tạo điều kiện cho người khác tiếp tục con đường mà mình đã lựa chọn. Đó chính là dấu ấn đặc biệt của Hồ Học Lãm trong lịch sử phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn