HỒ KAN LỊCH – KHẨU SÚNG TRƯỜNG GIỮA ĐẠI NGÀN TRƯỜNG SƠN
Giữa đại ngàn Trường Sơn, nơi những bản làng của đồng bào Pa Cô từng phải đối mặt với bom đạn chiến tranh, có một cô gái từ tuổi thiếu niên đã làm nhiệm vụ liên lạc cho cách mạng. Sau này, cô trở thành người chỉ huy du kích, lập nhiều chiến công trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Đó là Hồ Kan Lịch, nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân của vùng đất A Lưới, Huế.

Hồ Kan Lịch sinh năm 1943, trong một gia đình người Pa Cô có truyền thống yêu nước. Quê hương bà nằm ở miền núi phía tây Thừa Thiên Huế trước đây, nơi có vị trí quan trọng đối với hoạt động của lực lượng cách mạng trên chiến trường Trị – Thiên.
Khi mới 14 tuổi, Kan Lịch đã tham gia cách mạng, đảm nhận công việc giao thông liên lạc. Trong điều kiện địch thường xuyên tổ chức tuần tra, kiểm soát các bản làng, nhiệm vụ của người giao liên đòi hỏi sự nhanh nhẹn, kín đáo và khả năng quan sát tình hình.
Một trong những cách báo tin của Kan Lịch được các tư liệu kể lại là sử dụng những viên đá đặt ngoài cổng nhà để thông báo số lượng quân địch đang có mặt. Cách làm đơn giản ấy giúp cán bộ cách mạng nắm tình hình mà không cần trao đổi trực tiếp, hạn chế nguy cơ bị phát hiện.
Từ một thiếu nữ làm nhiệm vụ liên lạc, Kan Lịch từng bước trưởng thành trong chiến đấu. Bà tham gia lực lượng du kích, cùng đồng đội bảo vệ làng bản và tiến công những vị trí đóng quân của đối phương.
Trong số những chiến công gắn với tên tuổi Kan Lịch, nổi bật là trận đánh máy bay vận tải Dakota tại khu vực A Lưới. Theo các tư liệu về cuộc đời bà, tổ du kích đã bí mật theo dõi hoạt động của máy bay, lựa chọn thời điểm thích hợp để tiến công bằng súng trường.
Chiến công ấy thể hiện sự mưu trí và quyết tâm của những chiến sĩ du kích miền núi trong điều kiện trang bị còn hạn chế. Họ không có phương tiện chiến đấu hiện đại, nhưng biết tận dụng địa hình, bí mật tiếp cận mục tiêu và phối hợp hành động.
Tháng 3/1965, trong một lần làm nhiệm vụ trinh sát tại khu vực sân bay A Lưới, tổ du kích của Kan Lịch gặp tình huống bị phục kích. Theo hồ sơ được đăng tải, bà đã tổ chức chiến đấu, giải cứu đồng đội bị bắt và đưa lực lượng trở về an toàn.
Từ tháng 5 đến tháng 9/1965, Kan Lịch tiếp tục tham gia chỉ huy lực lượng du kích phối hợp với bộ đội địa phương bao vây đồn A Lưới. Những hoạt động ấy cho thấy vai trò của bà không chỉ ở lòng dũng cảm mà còn ở năng lực tổ chức, chỉ huy và phối hợp chiến đấu.
Năm 1967, Hồ Kan Lịch được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phụ nữ dân tộc Pa Cô trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Sau ngày đất nước thống nhất, bà tiếp tục công tác tại địa phương, tham gia xây dựng lực lượng quân sự và chăm lo đời sống cộng đồng. Khi nghỉ hưu, bà trở về với gia đình, làng bản, giữ lối sống giản dị của người phụ nữ miền núi.
Câu chuyện Hồ Kan Lịch là minh chứng cho vai trò của đồng bào các dân tộc thiểu số trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Từ một cô gái giao liên, bà đã trưởng thành thành người chỉ huy du kích, được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu cao quý.
Khẩu súng trường giữa đại ngàn năm ấy nhắc thế hệ trẻ rằng, lòng yêu nước, trí tuệ và ý chí vượt khó có thể tạo nên những đóng góp lớn lao, ngay cả trong hoàn cảnh thiếu thốn nhất.



