HỒ KAN LỊCH TRỞ LẠI CHIẾN TRƯỜNG NĂM 1972 – TỪ NỮ DU KÍCH A LƯỚI ĐẾN TRỢ LÝ TÁC CHIẾN QUÂN KHU TRỊ THIÊN
Sau những năm chiến đấu ở A Lưới và thời gian học tập tại miền Bắc, năm 1972 Hồ Kan Lịch trở lại chiến trường. Một số nguồn ghi bà làm trợ lý tác chiến Quân khu 5, trong khi nguồn khác ghi bà được điều về trợ lý dân quân tại Cục Chính trị Quân khu Trị - Thiên. Vì có sự khác nhau này, câu chuyện dưới đây giữ cách gọi thận trọng và không gán cho bà một chức danh cụ thể nếu nguồn không thống nhất. Đó là một bước chuyển đáng chú ý: từ cô gái Pa Cô trực tiếp cầm súng ở A Lưới, Kan Lịch bước sang một công việc đòi hỏi kinh nghiệm tổ chức, nắm tình hình và tham gia công tác tác chiến trong một chiến trường đang bước vào năm 1972 cực kỳ ác liệt.
Thời kỳ lịch sử
1968–1972, trọng tâm là năm 1972 – Chiến dịch tiến công Trị - Thiên và giai đoạn chiến tranh ác liệt tại Quảng Trị, Thừa Thiên.
1. SAU NHỮNG NĂM CẦM SÚNG, KAN LỊCH RA MIỀN BẮC
Năm 1968, Hồ Kan Lịch ra miền Bắc trong đoàn anh hùng, dũng sĩ miền Nam.
Đó là thời điểm cuộc đời người nữ du kích A Lưới bước sang một chặng khác.
Từ chiến trường quen thuộc, bà đến một môi trường hoàn toàn mới: học tập, tiếp xúc với những người từng chỉ biết qua câu chuyện và báo chí, gặp Bác Hồ và các đồng chí lãnh đạo.
Nhưng điều quan trọng hơn là Kan Lịch bắt đầu được đào tạo để chuẩn bị cho một công việc khác.
Theo hồi ức được Báo Quân đội nhân dân và một số nguồn tư liệu ghi lại, trong thời gian ở miền Bắc, bà học văn hóa tại Vĩnh Phúc.
Đây cũng phù hợp với lời căn dặn mà bà nhiều lần nhắc lại sau này: người anh hùng không chỉ cần chiến đấu giỏi mà còn phải tiếp tục học tập.
2. TỪ NGƯỜI DU KÍCH ĐẾN NGƯỜI CÁN BỘ
Trước năm 1968, Kan Lịch nổi tiếng chủ yếu bởi những trận đánh.
Bà biết tổ chức đội du kích.
Biết chọn vị trí phục kích.
Biết tận dụng địa hình rừng núi.
Biết chỉ huy đồng đội trong những tình huống rất gần với chiến đấu sinh tử.
Nhưng công việc của một cán bộ tác chiến đòi hỏi một loại kinh nghiệm khác.
Không chỉ “đánh thế nào”, mà còn phải biết:
lực lượng nào đang ở đâu;
địa bàn nào có thể triển khai;
tình hình địch thay đổi ra sao;
dân quân địa phương có thể đảm nhiệm nhiệm vụ gì;
làm thế nào để phối hợp lực lượng tại chỗ với bộ đội chủ lực.
Nói cách khác, người từng trực tiếp nhìn thấy đối phương từ phía bên kia hàng rào đồn địch nay phải học cách nhìn cả một chiến trường rộng lớn hơn.
Đó là sự trưởng thành tự nhiên của một người lính đã đi qua nhiều năm chiến đấu.
3. NĂM 1972 – CHIẾN TRƯỜNG TRỊ - THIÊN BƯỚC VÀO MỘT GIAI ĐOẠN KHỐC LIỆT
Năm 1972, chiến trường Trị - Thiên trở thành một trong những hướng tiến công quan trọng nhất của cuộc tiến công chiến lược.
Ngày 30-3-1972, Chiến dịch tiến công Trị - Thiên bắt đầu.
Quân ta tiến công trên hướng Quảng Trị, phá vỡ hệ thống phòng thủ của đối phương và đến đầu tháng 5 đã giải phóng tỉnh Quảng Trị.
Nhưng chiến tranh không dừng lại ở đó.
Sau khi mất phần lớn Quảng Trị, đối phương tăng cường lực lượng và tổ chức phản công.
Từ ngày 28-6 đến 16-9-1972, cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị diễn ra trong 81 ngày đêm với mức độ ác liệt đặc biệt.
Ở phía nam Quảng Trị, chiến trường Thừa Thiên cũng chịu sức ép lớn.
Đây chính là thời điểm Kan Lịch trở lại miền Trung.
4. NGƯỜI CON GÁI A LƯỚI TRỞ VỀ
Nếu năm 1963–1965, Kan Lịch trở lại A Lưới với tư cách một nữ du kích trực tiếp chỉ huy chiến đấu, thì năm 1972 bà trở về trong một vị trí khác.
Nguồn của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam ghi rằng sau thời gian học tập ở miền Bắc, đến năm 1972 bà trở lại chiến trường làm trợ lý tác chiến Quân khu 5. Báo Công an nhân dân cũng ghi tương tự.
Tuy nhiên, một số tư liệu khác lại ghi bà được điều về làm trợ lý dân quân tại Cục Chính trị Quân khu Trị - Thiên năm 1972.
Vì vậy, không nên biến một trong hai cách ghi này thành sự thật tuyệt đối nếu chưa có hồ sơ quân nhân gốc để đối chiếu.
Điều có thể xác nhận chắc chắn hơn là:
năm 1972, Kan Lịch đã trở lại chiến trường miền Trung và đảm nhiệm công việc của một cán bộ quân sự thay vì trực tiếp hoạt động như đội trưởng du kích những năm đầu chiến tranh.
5. KINH NGHIỆM TỪ NHỮNG CÁNH RỪNG A LƯỚI
Đối với một cán bộ tác chiến, kinh nghiệm thực địa rất quan trọng.
Kan Lịch có một thứ mà không phải cán bộ nào cũng có:
kinh nghiệm chiến đấu thực tế từ khi còn rất trẻ.
Bà từng hoạt động ở vùng núi A Lưới trong nhiều năm.
Bà hiểu địa hình.
Hiểu cách dân quân địa phương hoạt động.
Hiểu cách người dân che giấu, vận chuyển và bảo vệ lực lượng.
Và quan trọng nhất, bà hiểu chiến tranh từ góc nhìn của người trực tiếp đối diện với nó.
Những năm tháng ấy không chỉ tạo nên danh hiệu Anh hùng.
Nó tạo nên vốn kinh nghiệm để bà bước sang công việc mới.
Nếu trước kia Kan Lịch thường xuyên phải quyết định trong vài phút giữa một trận phục kích, thì nay công việc tác chiến đặt bà trước những vấn đề rộng hơn: nắm tình hình, tổ chức lực lượng và phối hợp nhiệm vụ trên địa bàn.
6. TRONG NĂM 1972, CHIẾN TRƯỜNG KHÔNG CHO PHÉP NGƯỜI LÍNH QUÊN QUÊ HƯƠNG
Chiến dịch Trị - Thiên năm 1972 diễn ra với quy mô lớn.
Theo tổng kết của Quân đội nhân dân, chiến dịch kéo dài từ 30-3 đến 27-6-1972, sau đó chiến trường chuyển sang một giai đoạn phòng ngự kéo dài ở Quảng Trị. Công tác hậu cần phải bảo đảm hàng chục nghìn tấn vật chất và cứu chữa hàng nghìn thương binh.
Đó không còn là những trận đánh nhỏ ở một đồn lẻ.
Đây là cuộc chiến của những đơn vị lớn, của pháo binh, xe tăng, bộ binh, lực lượng địa phương, dân quân và hậu cần.
Với Kan Lịch, chiến trường năm 1972 cũng là nơi những kinh nghiệm từ A Lưới được đặt vào một bối cảnh rộng lớn hơn.
Cô gái từng nằm trên đồi tranh chờ máy bay địch giờ đã trở thành một cán bộ quân sự giữa một chiến trường mà mỗi quyết định đều liên quan đến nhiều lực lượng.
7. TRỞ LẠI NƠI TỪNG ĐÁNH GIẶC, NHƯNG KHÔNG CÒN LÀ CÔ GÁI NĂM XƯA
Có một sự thay đổi rất lớn trong hình ảnh Hồ Kan Lịch.
Năm 1964, người ta biết đến bà qua hình ảnh một nữ du kích nằm phục bên sân bay A Lưới, kiên trì chờ mục tiêu.
Năm 1965, bà chỉ huy lực lượng du kích Hồng Bắc, Hồng Nam, Hồng Trung.
Đến năm 1967, bà được phong danh hiệu Anh hùng.
Rồi năm 1968, bà ra miền Bắc.
Đến năm 1972, bà trở lại.
Nhưng người trở lại không còn là cô gái của những năm đầu.
Bà đã được học tập.
Đã có những năm tháng tiếp xúc với cán bộ quân sự.
Đã được Bác Hồ căn dặn phải học văn hóa.
Và đã mang theo kinh nghiệm của hơn một thập niên chiến đấu.
Vì thế, năm 1972 có thể xem như một bước chuyển trong cuộc đời quân ngũ của Kan Lịch: từ người trực tiếp chỉ huy một đội du kích địa phương sang người đảm nhiệm công việc của một cán bộ quân sự trong bộ máy chiến trường.
8. SAU CHIẾN TRANH, CON ĐƯỜNG CỦA NGƯỜI NỮ ANH HÙNG KHÔNG DỪNG LẠI
Chiến tranh kết thúc không có nghĩa Kan Lịch rời khỏi công việc.
Sau ngày đất nước thống nhất, bà tiếp tục công tác tại Tỉnh đội Bình Trị Thiên, rồi Ủy ban nhân dân huyện A Lưới, tham gia các lĩnh vực như công tác Mặt trận, thương binh - xã hội và phụ nữ. Năm 1988 bà nghỉ hưu tại thị trấn A Lưới.
Điều này khiến câu chuyện năm 1972 trở nên có ý nghĩa hơn.
Bởi đó không phải một lần trở lại chiến trường để rồi kết thúc.
Nó là bước chuyển đưa Kan Lịch từ một nữ chiến sĩ trực tiếp chiến đấu trở thành một cán bộ quân sự và sau đó là cán bộ địa phương.
Cuộc đời bà vì vậy có thể nhìn thành ba chặng:
cầm súng – học tập – phục vụ quê hương.
9. TỪ NHỮNG TRẬN ĐÁNH ĐẾN NHỮNG NGÀY XÂY DỰNG
Có lẽ đây là phần ít được nhắc đến nhất khi kể về Hồ Kan Lịch.
Người ta thường nhớ bà qua chiếc súng trường và những trận đánh ở A Lưới.
Nhưng sau năm 1975, quê hương bà vẫn còn phải đối diện với hậu quả chiến tranh: bom mìn, chất độc hóa học, đất đai bị tàn phá, đời sống nhân dân khó khăn.
Báo Công an nhân dân từng ghi lại rằng sau khi nghỉ hưu, gia đình Kan Lịch cũng trải qua nhiều khó khăn; bản thân bà vẫn chịu những di chứng từ các vết thương chiến tranh. Bà tiếp tục tham gia các hoạt động xã hội ở A Lưới, vận động đồng bào giữ gìn đời sống cộng đồng và phát triển kinh tế.
Đó là một hình ảnh khác của người nữ anh hùng.
Không còn tiếng súng.
Không còn những cuộc phục kích.
Nhưng vẫn là một người phụ nữ sống giữa chính cộng đồng mà mình từng chiến đấu để bảo vệ.
Lời kết
Hồ Kan Lịch bước vào lịch sử từ những cánh rừng A Lưới.
Ở đó, bà là cô gái Pa Cô cầm súng.
Nhưng cuộc đời bà không dừng lại ở những trận đánh.
Sau những năm chiến đấu, bà được ra miền Bắc học tập. Năm 1972, bà trở lại chiến trường miền Trung trong một vai trò quân sự mới. Các nguồn tư liệu hiện còn ghi khác nhau về cơ quan/chức danh cụ thể, nhưng đều thống nhất ở điểm quan trọng: Kan Lịch trở lại chiến trường năm 1972 và tiếp tục phục vụ trong công tác quân sự.
Đó là một chặng đường rất đáng kể.
Bởi người lính trưởng thành không chỉ bằng những lần nổ súng.
Họ còn trưởng thành bằng khả năng học tập, thay đổi vị trí, nhận nhiệm vụ mới và tiếp tục phục vụ khi chiến tranh đã bước sang một giai đoạn khác.
Với Hồ Kan Lịch, từ người nữ du kích A Lưới đến cán bộ quân sự năm 1972 là một bước chuyển như thế.
Và phía sau bước chuyển ấy vẫn là một con người của núi rừng A Lưới — người đã đi qua chiến tranh, rồi trở về quê hương để sống phần đời còn lại với chính đồng bào mà bà từng chiến đấu vì họ.
Ảnh tư liệu Hồ Kan Lịch; hình ảnh mang tính tư liệu về người nữ Anh hùng Pa Cô, không khẳng định là ảnh chụp đúng thời điểm bà làm công tác quân sự năm 1972.
Ảnh tư liệu về chiến trường Trị - Thiên năm 1972, dùng để tái hiện bối cảnh lịch sử của giai đoạn Hồ Kan Lịch trở lại chiến trường.



