Hồ Minh Máy
Có những câu chuyện lịch sử không bắt đầu từ trang sách giáo khoa, mà bắt đầu từ những vết sẹo hằn sâu trên đôi tay gầy hay những nếp nhăn nơi khóe mắt của những người đi trước. Trong một buổi chiều nắng nhạt tại ấp Phước Hiệp, tôi đã được ngồi nghe một câu chuyện như thế. Đó là cuộc đời của bác Hồ Minh Máy – người lính đã dành cả tuổi thanh xuân để đi qua những năm tháng bom đạn, biến nỗi đau mất mát thành sức mạnh để chiến đấu vì hai chữ: Hòa bình. Bên tách trà nghi ngút khói, giọng bác trầm xuống, đưa tôi ngược dòng thời gian trở về mùa hè đỏ lửa năm 1968. Khi ấy, bác Máy mới chỉ là một cậu bé 13 tuổi, cái tuổi lẽ ra phải được vô tư đùa nghịch dưới mái trường. Nhưng chiến tranh tàn khốc không chừa một ai. Một trận bom của giặc Mỹ dội xuống ấp nhỏ, trong phút chốc đã cướp đi sinh mạng của những người thân yêu nhất trong gia đình bác. Giữa đống đổ nát và khói đen kịt, cậu bé Máy đứng lặng người. Bác kể, giọng run run nghẹn lại: “Lúc đó, nỗi đau lớn đến mức không còn nước mắt để khóc nữa cháu ạ. Nó nghẹn lại ở cổ, rồi hóa thành một ngọn lửa căm thù cháy bỏng trong lồng ngực. Bác biết mình không thể đứng nhìn quê hương bị tàn phá thêm nữa.” Chính ngọn lửa ấy đã thôi thúc người thiếu niên nhỏ con dấn thân vào con đường cách mạng. Bác bắt đầu bằng nhiệm vụ của một người giao liên – công việc của những bước chân thầm lặng "đi không dấu, nấu không khói". Với sự nhanh nhẹn và mưu trí bẩm sinh, bác len lỏi qua từng bụi rậm, rặng dừa, vượt qua các chốt chặn gắt gao của địch để truyền tin, bảo vệ an toàn cho lực lượng ta. Mỗi chuyến đi là một lần đánh cược với tử thần, nhưng hình ảnh gia đình và quê hương bị giày xéo đã tiếp thêm sức mạnh cho đôi chân nhỏ bé ấy bước tiếp. Năm 1971, khi sức trẻ đã căng tràn, bác Máy chính thức cầm súng ra chiến trường. Bốn năm trực tiếp chiến đấu trong quân ngũ là bốn năm bác cùng đồng đội sống giữa "mưa bom
bão đạn". Bác kể về những đêm hành quân không ngủ dưới ánh chớp của pháo sáng, những bữa cơm nắm vội vã chia nhau nửa miếng lương khô, và cả những lúc nằm trong hầm tối
nghe tiếng bom rít trên đầu. Ở đó, ranh giới giữa cái chết và sự sống thật mong manh, nhưng tình đồng chí thiêng liêng đã trở thành điểm tựa vững chắc nhất. Bác và đồng đội đã chiến
đấu kiên cường cho đến ngày đại thắng 30/4/1975, khi lá cờ giải phóng tung bay, bác mới biết mình thực sự đã sống sót để nhìn thấy độc lập.
Hòa bình lập lại, người chiến sĩ ấy không chọn nghỉ ngơi để hưởng thụ. Bác trở về với đời thường, gác lại cây súng để cầm cày, cầm cuốc. Bác tiếp tục cuộc chiến mới trên mặt trận lao động sản xuất tại địa phương. Hiện nay, với vai trò là hội viên Hội Nông dân ấp Phước Hiệp, bác vẫn luôn gương mẫu, hay lam hay làm và sẵn lòng giúp đỡ bà con lối xóm. Bác bảo:
“Ngày xưa đánh giặc để giữ lấy từng tấc đất, nay hòa bình rồi, mình phải lao động để làm cho mảnh đất ấy nở hoa, để bù đắp lại những gì chiến tranh đã cướp mất.”
Ngồi bên bác, nhìn đôi bàn tay chai sần vì sương gió, tôi bỗng thấy mình thật nhỏ bé và may mắn. Bác luôn răn dạy chúng tôi – những thế hệ học sinh trường THPT Xuân Trường –rằng hòa bình hôm nay đắt lắm, nó được dệt bằng máu, nước mắt và cả tuổi thanh xuân của bao người anh hùng. Câu chuyện của bác Máy không nằm trong những con số lịch sử khô
khan trên mặt giấy, nó nằm trong ánh mắt đầy hy vọng và lửa nhiệt huyết bác gửi gắm vào chúng tôi. Bác chính là một "nhân chứng sống", một người vẫn đang âm thầm giữ ngọn lửa của quá khứ để soi sáng con đường xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu đẹp của thế hệ trẻ hôm
Hồ Minh Máy



