" HỘ QUỐC AN DÂN, SỐNG TỐT ĐỜI ĐẸP ĐẠO"- HÒA THƯỢNG THÍCH NGUYÊN DI
Tác giả: Nguyễn Thị Quỳnh Anh Lớp: K15A.SPVAN Trường Đại Học Hải Dương
Giữa những năm tháng đất nước chìm trong cảnh chiến tranh và ách đô hộ, tại vùng quê Thụy Trình, Thái Thụy, Thái Bình, có một người tu hành đã lựa chọn con đường không chỉ chăm lo việc đạo mà còn dấn thân vào sự nghiệp cứu nước. Đó là Hòa thượng Thích Nguyên Di, sinh năm 1909, quê tại thôn Tu Trình – Quảng Nạp, nay thuộc xã Thụy Trình, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Sinh trưởng trong một gia đình có cha mẹ là những Phật tử thuần thành, từ năm 15 tuổi, ông đã phát tâm xuất gia tại chùa Quảng Bắc. Nhưng cuộc đời của vị tu sĩ ấy không chỉ gắn với kinh kệ, chuông chùa và đời sống tu hành. Khi đất nước bước vào những năm tháng đầy biến động, ông đã biến tinh thần từ bi, cứu khổ của đạo Phật thành hành động thiết thực đối với dân tộc.
Từ những năm 1930, khi phong trào đấu tranh cách mạng ngày càng phát triển, Hòa thượng Thích Nguyên Di đã bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Trong mắt người dân, ông là một nhà tu hành; nhưng phía sau cánh cửa chùa lại là một con người mang trong mình tinh thần yêu nước mạnh mẽ. Ông tham gia nuôi giấu cán bộ, bộ đội, góp phần bảo vệ những người hoạt động cách mạng trong hoàn cảnh địch luôn tìm cách truy lùng và đàn áp. Những mái chùa vốn là nơi tu hành, trong hoàn cảnh đất nước có chiến tranh lại trở thành những địa điểm có thể che chở cho cán bộ, là nơi giữ gìn niềm tin và tinh thần đoàn kết của nhân dân. Chính sự kết hợp giữa lòng yêu nước và tinh thần hộ quốc an dân đã khiến con đường tu hành của Thích Nguyên Di mang một ý nghĩa đặc biệt.
Không dừng lại ở việc âm thầm giúp đỡ cách mạng, Hòa thượng còn trực tiếp tham gia tổ chức lực lượng. Ông từng giữ chức Trưởng tự vệ của huyện, đồng thời đảm nhiệm cương vị Phó ban Tăng già Cứu quốc huyện. Trong phong trào Tăng già Cứu quốc, những nhà sư yêu nước đã vận động tăng ni, Phật tử và nhân dân hướng về sự nghiệp độc lập dân tộc. Với vai trò của mình, Thích Nguyên Di trở thành cầu nối giữa phong trào cách mạng và quần chúng Phật tử, vận động mọi người cùng chung sức bảo vệ quê hương.
Một dấu mốc đáng nhớ trong cuộc đời hoạt động của ông là thời gian ông tham gia đội quân Tăng già Cứu quốc tại xã Bắc Mã, thuộc chiến khu Đông Triều. Rời không gian quen thuộc của chùa chiền để bước vào một chiến khu, người tu sĩ ấy đã chấp nhận cuộc sống đầy gian khổ và hiểm nguy. Ở chiến khu, ông không còn đơn thuần là một người tu hành mà trở thành một người chiến sĩ trên mặt trận cứu nước. Những đóng góp của ông cho thấy trong cuộc kháng chiến, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc không chỉ đến từ những người cầm súng mà còn đến từ các tầng lớp nhân dân, trong đó có các tăng ni, Phật tử yêu nước.
Nhưng con đường hoạt động cách mạng không hề bằng phẳng. Thích Nguyên Di từng bị địch bắt, tra tấn và kết án tử hình. Đứng trước ranh giới sinh tử, người chiến sĩ khoác áo tu hành ấy vẫn không khuất phục. Tư liệu ghi nhận rằng trước nguy cơ bị hành quyết, nhân dân địa phương đã đứng lên đấu tranh, tạo sức ép khiến ông cuối cùng được trả tự do. Chi tiết này không chỉ cho thấy sự hiểm nguy mà ông từng đối mặt mà còn thể hiện mối quan hệ sâu sắc giữa ông với nhân dân. Người dân tin tưởng và đứng lên bảo vệ ông, bởi họ hiểu những việc ông làm đều xuất phát từ lòng yêu nước và mong muốn đem lại độc lập cho dân tộc.
Chiến tích của Hòa thượng Thích Nguyên Di vì thế không nằm ở những trận đánh lớn hay số lượng quân địch bị tiêu diệt. Chiến công của ông là chiến công của một nhà tu hành đã biến tinh thần yêu nước thành hành động, âm thầm nuôi giấu cán bộ, bộ đội, tổ chức lực lượng tự vệ, vận động tăng ni và Phật tử tham gia phong trào cứu quốc, đồng thời trực tiếp dấn thân vào hoạt động cách mạng. Trong hoàn cảnh kẻ địch luôn tìm cách đàn áp phong trào, việc bảo vệ được cán bộ, giữ vững cơ sở và tập hợp được nhân dân cũng là những đóng góp vô cùng quan trọng cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
Điều đáng khâm phục hơn cả là ông đã không tách rời đạo và đời. Với người tu hành, lòng từ bi hướng đến việc cứu khổ, giúp đời; còn với người dân mất nước trong những năm tháng ấy, đấu tranh giành độc lập cũng chính là một cách cứu khổ thiết thực nhất. Bởi vậy, Thích Nguyên Di đã lựa chọn đứng về phía nhân dân. Ông dùng uy tín của một nhà tu hành để vận động quần chúng, dùng tinh thần của người yêu nước để bảo vệ cách mạng và dùng chính cuộc đời mình để chứng minh rằng tu hành không có nghĩa là đứng ngoài vận mệnh của dân tộc.
Sau những năm tháng gian lao, Hòa thượng tiếp tục sống và hoạt động, giữ trọn tinh thần “hộ quốc an dân, sống tốt đời đẹp đạo”. Cuộc đời ông kéo dài gần một thế kỷ, từ năm 1909 đến năm 1999, chứng kiến nhiều biến động lớn của đất nước. Dù trải qua những thời kỳ khác nhau, dấu ấn nổi bật trong cuộc đời ông vẫn là hình ảnh một vị tu sĩ sẵn sàng đứng về phía dân tộc khi Tổ quốc cần.
Nhìn lại cuộc đời Thích Nguyên Di, chúng ta càng hiểu rằng lịch sử không chỉ được viết nên bởi những người trực tiếp cầm súng ngoài chiến trường. Lịch sử còn được tạo nên bởi những con người âm thầm che chở cán bộ, vận động nhân dân, giữ gìn cơ sở và chấp nhận tù đày, tra tấn, thậm chí cái chết để bảo vệ lý tưởng độc lập. Từ một ngôi chùa ở quê hương Thụy Trình, người tu sĩ ấy đã bước ra hòa mình vào dòng chảy lớn của lịch sử dân tộc. Chiến tích lớn nhất của Hòa thượng Thích Nguyên Di chính là sự lựa chọn dấn thân: đem cả cuộc đời tu hành, uy tín và lòng can đảm của mình phụng sự quê hương, đất nước và nhân dân. Tấm gương ấy để lại một thông điệp sâu sắc cho thế hệ sau: lòng yêu nước có thể được thể hiện bằng nhiều cách, nhưng điều quan trọng nhất là khi Tổ quốc cần, mỗi người đều biết sống có trách nhiệm với quê hương và cộng đồng.



