Cựu chiến binh

Hồ sơ ký ức: Ông Phạm Ngọc Kim — Một đời binh lửa

Tuyên Quang18/11/2025Phạm Quỳnh Ly (Phó Bí thư Đoàn xã Kiến Thiết)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Hồ sơ ký ức: Ông Phạm Ngọc Kim — Một đời binh lửa

Hồ sơ ký ức: Ông Phạm Ngọc Kim — Một đời binh lửa

Ông Phạm Ngọc Kim, sinh năm 1952, quê Tuyên Quang, nhập ngũ ngày 20 tháng 5 năm 1971. Sau năm tháng huấn luyện gấp rút, ông được đưa ra mặt trận; tháng 11 năm 1972, chàng lính còn rất trẻ đã có mặt tại Cánh đồng Chum — Xiêng Khoảng (Lào). Cuộc đời binh nghiệp của ông là một chuỗi ngày sống giữa bom đạn, giữa mất mát và những lựa chọn buộc phải nhường lại cho trách nhiệm gia đình. Những ký ức ông kể không chỉ là sự kiện lịch sử, mà là mạch cảm xúc dày đặc: nỗi sợ, niềm may mắn, tình đồng đội và cả những nuối tiếc theo ông suốt đời.

ông Kim cùng đồng đội ( người mặc áo kẻ bên trái)

Khi nhớ lại những ngày đầu được điều ra chiến trường, ông không giấu được cái giọng hồ hởi: “lúc ấy ông thấy hào hứng lắm, chẳng sợ gì cả, chỉ muốn đánh giặc thật nhanh để đất nước sớm được hòa bình”. Lòng háo hức, niềm tự hào được góp phần cho Tổ quốc, cùng hình ảnh những bậc đàn anh sẵn sàng hy sinh đã khiến ông và nhiều đồng đội lên đường với tinh thần sục sôi. Dĩ nhiên nỗi sợ có chớm vào những lúc đối diện bom đạn, nhưng cảm giác đó bị lấn át bởi quyết tâm và tình đồng đội — một động lực kéo họ bước tiếp qua những ngày gian khổ.

Những ngày ở Lào, câu chuyện may mắn và đêm Bòm Lọng

Những ngày đầu trên đất Lào, điều in sâu trong ông không phải là bản đồ hay chiến thuật, mà là mùi đất ẩm, mùi áo vải ướt mưa, và hình ảnh những ngón chân bị nứt nẻ vì bùn nước mùa mưa. Cuộc sống trong hang đá, không có chỗ trú an toàn, khiến mọi việc nhỏ nhặt như nấu ăn, lấy gạo đều trở thành thử thách sinh tồn. Có lần, khi ấy ông mới ra chiến trường được 2 ngày và được phân công nhiệm vụ đi lấy gạo, ông cùng đồng đội qua đồi trọc thì bị máy bay F4 của địch phát hiện; đồng đội đã kéo ông vào hố cá nhân vừa kịp lúc bom bi rơi, đất đá vùi lên người, và cả hai may mắn sống sót. Ký ức về khoảnh khắc đó — nằm trong hố, nghe tiếng đồng đội thở, rồi bò lên giữa bầu trời đầy bom — theo ông suốt đời như một mảnh may mắn giữa biển lửa.

Trong số những ký ức ấy, trận Bòm Lọng ngày 30 tháng 12 năm 1972 là nặng nề nhất. Địch chiếm đồi cao, gài mìn khắp lối tiếp cận và bố trí ổ đại liên ở mỗi cửa; tấn công trong điều kiện ấy là đặt mình vào tử địa. Sau nhiều ngày không chiếm được, vị trí bị lộ, đơn vị buộc rút; khi đến gần bờ suối thì bị dội bom. Trong tổ mười người của ông chỉ có một người sống sót, chín đồng đội hy sinh. Hình ảnh những người nằm lại, tiếng gọi tên dần tắt trong đêm, và cảm giác tội lỗi vì còn sống là những thứ không thể xóa khỏi tâm trí ông. Mỗi khi màn đêm buông xuống, ký ức về mùi khói, mùi đất và tiếng bom lại ùa về như thể ngày hôm đó chưa từng qua.

Thương tích, di chứng và những vết sẹo không phai

Ông bị thương hai lần trong chiến tranh, và mỗi vết thương đều để lại dấu ấn lâu dài trên thân xác lẫn tinh thần. Lần đầu ở Lào: ông trúng đạn vào xương sườn, bị thương ở đầu; mặt ông còn lưu sẹo, một mảnh bom bi nằm sâu không lấy ra được,. Lần hai tại Quần Trảng Bàng, Tây Ninh, ông trúng đạn vào gân chân nhưng may mắn không làm đứt gân, mảnh đạn ấy đến nay vẫn còn trong người. Ông ví mảnh đạn như “một người bạn khó chịu” — khi cúi, khi nằm, khi bước đi, mảnh kim loại vẫn nhắc ông nhớ về một đêm, một trận đánh, một người đã ra đi. Chế độ tiền xương máu thời đó chỉ là vài nghìn đồng — một con số nhỏ bé so với những mất mát cả thể xác lẫn tinh thần mà người lính phải gánh chịu.

Bên cạnh thương tích thể xác là nỗi ám ảnh tinh thần. Hình ảnh bạn bè hy sinh, tiếng kêu, tiếng gọi tên trong đêm đọng lại trong ông; có những khoảnh khắc ông bật cười khi nhắc chuyện đời lính, nhưng nụ cười ấy luôn pha lẫn buồn — buồn cho những người không được trở về, buồn cho những giấc mơ bị bỏ lại sau chiến tranh.

Tây Nguyên, Buôn Ma Thuột và hành trình tiến vào Sài Gòn

Năm 1974 ông được chuyển về miền Nam và tham gia chiến dịch Tây Nguyên, mở màn cho Chiến dịch Hồ Chí Minh. Ngày 10 tháng 3 năm 1975, ông có mặt trong trận Buôn Ma Thuột — một chiến dịch mà theo ông, chứa đựng cả tính toán chiến lược lẫn thử thách khắc nghiệt. Ông nhớ rõ việc địch rút lên sân bay Hòa Bình, khoét lõi quả đồi để dự trữ máy bay, xe tăng, lương thực; xung quanh bố trí bốt đại liên dày đặc, khiến mọi con đường tiến công đều như đi vào tử địa. Vai trò của ông là thuộc lực lượng cao xạ 12,7 li — đứng sau bảo vệ bộ binh, thu hút hỏa lực khi địch phản kích để bộ binh có đường tiến. Công việc ấy không hào nhoáng, nhưng nó giữ mạng cho nhiều người. Ông thường nói dí dỏm: “Đánh nhàn như diễn tập, diễn tập còn khó hơn,” nhưng trong câu nói ấy là cả kinh nghiệm và một sự bền bỉ được hun đúc qua bom đạn.

Sau Tây Nguyên, ông cùng đơn vị xuống Tây Ninh để bảo vệ Bà Đen và tham gia đánh Quần Trảng Bàng, nơi ông bị trúng đạn và mang thương suốt đời. Hành trình tiến vào Sài Gòn từ rạng sáng 28 tháng 3 đến ngày 30 tháng 4 năm 1975 là chuỗi ngày căng thẳng, hy vọng và mệt mỏi; khi thành phố được giải phóng, niềm vui về chiến thắng đồng thời xen lẫn lo toan cho gia đình ở hậu phương và những mất mát đã chịu đựng.

Hòa bình, trách nhiệm gia đình và nỗi nuối tiếc kéo dài

Tháng 5 năm 1975, sau khi miền Nam được giải phóng, ông xin phép trở về quê vì bố mẹ già yếu và nhiều em nhỏ cần người chăm sóc. Quân đội từng hứa sẽ cử ông đi học chuyên nghiệp sau giải phóng, nhưng hoàn cảnh gia đình buộc ông gác lại giấc mơ đó. Khi nhắc lại lời hứa ấy, ánh mắt ông thoáng buồn: “Nếu được đi học, có lẽ cuộc đời khác.” Nỗi tiếc nuối ấy không chỉ là tiếc một cơ hội học hành mà còn là tiếc một tương lai có thể mở ra khác cho người từng mang súng.

Ảnh chân dung kỷ niệm của Ông Kim khi còn tham gia chiến tranh

Trong cuộc sống đời thường sau chiến tranh, ông vẫn giữ từng kỷ vật, từng bức ảnh và từng câu chuyện nhỏ — cách đào hố dài để khói bếp luồn nhẹ tránh phát hiện, bữa cơm vừa ăn xong phải bỏ lại khi tọa độ bị lộ, và nỗi khổ của mùa mưa ở Lào khiến chân ai cũng lở loét. Những mảnh ký ức đời thường ấy làm lịch sử có da có thịt, cho thấy con người đằng sau quân phục: họ biết sợ, biết cười, biết ăn cơm cùng nhau và biết giữ nhau trong phút sinh tử.

Cuộc đời binh lửa của ông Kim là một minh chứng sống về lòng kiên cường, trách nhiệm và những hy sinh thường không được kể đầy đủ trong trang sách. Mỗi vết sẹo, mỗi mảnh đạn còn đó, mỗi tên đồng đội nằm lại đều là lời nhắc rằng hòa bình hôm nay được đổi bằng sự trả giá của quá khứ. Lắng nghe ông là học cách trân trọng lịch sử, tôn vinh tình đồng đội và hiểu rằng những lựa chọn vì gia đình, dù hi sinh ước mơ cá nhân, cũng là một dạng dũng khí khác.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn