Hồ Sỹ Tư
Hồ Sỹ Tư
HỒ SỸ TƯ – MỘT ĐẦU VÕNG GIỮA THỜI HOA LỬA
Có những người lính bước vào chiến tranh với khẩu súng trên vai. Cũng có những người lặng lẽ đi qua chiến tranh bằng một nhiệm vụ khác: đưa những người đồng đội bị thương trở về phía sau. Giữa những năm tháng khốc liệt của chiến trường Trường Sơn, người lính Hồ Sỹ Tư đã dành tuổi thanh xuân của mình cho công việc thầm lặng ấy.
Sinh năm 1944 tại Nghệ An, năm 1963, khi vừa tròn 19 tuổi, Hồ Sỹ Tư lên đường nhập ngũ. Những năm tháng tuổi trẻ của ông gắn với Đoàn 559, với những cung đường Trường Sơn đầy bom đạn và hiểm nguy. Ở đó, ông không chỉ vận chuyển vũ khí, lương thực mà còn làm nhiệm vụ chuyển thương binh.
Công việc ấy tưởng như chỉ là đưa một người bị thương từ nơi này đến nơi khác, nhưng trên thực tế, mỗi chuyến chuyển thương là một lần đối mặt với hiểm nguy. Những cánh rừng Trường Sơn rộng lớn, những con dốc cheo leo, những dòng suối và đặc biệt là bom đạn luôn rình rập. Chỉ cần một phút chậm trễ, tính mạng của người thương binh và cả người vận chuyển đều có thể bị đe dọa.
Có những lúc lực lượng không đủ, Hồ Sỹ Tư phải cùng đồng đội tìm mọi cách để đưa thương binh đi tiếp. Có khi ông phải một mình gánh một đầu võng, chia sẻ phần việc vốn cần đến hai người. Đằng sau đôi vai ấy không chỉ là sức nặng của một chiếc võng, mà còn là sức nặng của niềm tin: người đồng đội đang nằm trên võng vẫn còn hy vọng được trở về.
Trong chiến tranh, có lẽ không gì quý hơn cảm giác mình không bị bỏ lại.
Một người lính bị thương giữa rừng sâu có thể mất đi sức chiến đấu, nhưng họ vẫn là đồng đội. Và với Hồ Sỹ Tư, chỉ cần còn có thể đưa một người về phía sau, ông sẽ cố gắng đến cùng.
Những chuyến đi của ông không có tiếng reo hò. Không có chiến thắng vang dội ngay trước mắt. Chỉ có tiếng bước chân trên đường rừng, tiếng thở gấp giữa những con dốc và những cánh võng đong đưa trong màn đêm. Nhưng chính từ những điều bình dị ấy, tình đồng đội trong chiến tranh trở nên đẹp đẽ và thiêng liêng hơn bao giờ hết.
Năm 1971, Hồ Sỹ Tư được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận dành cho những đóng góp của ông trong những năm tháng chiến đấu, nhưng có lẽ điều còn ở lại lâu hơn trong ký ức mọi người chính là hình ảnh một người lính nhỏ bé, bền bỉ bước đi trên những cung đường Trường Sơn để đưa đồng đội trở về.
Chiến tranh đã lùi xa.
Những con đường Trường Sơn năm nào giờ đã mang một diện mạo khác. Tiếng bom đã nhường chỗ cho tiếng xe, tiếng người và nhịp sống bình yên. Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải đi qua những cung đường ấy trong khói lửa. Chúng ta được học tập, được ước mơ và được sống những năm tháng thanh xuân trong hòa bình.
Nhưng phía sau sự bình yên ấy là tuổi trẻ của biết bao con người.
Hồ Sỹ Tư đã gửi lại một phần tuổi xuân của mình trên những con đường ấy. Ông nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những trận đánh lớn, mà còn bởi những con người âm thầm làm công việc của mình, giữ gìn đồng đội và không để ai bị bỏ lại phía sau.
“Thời hoa lửa” đã trở thành quá khứ, nhưng tình đồng đội, lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm của những người lính năm xưa vẫn còn nguyên giá trị.
Và có lẽ, khi nhắc đến Hồ Sỹ Tư, tôi sẽ nhớ nhất không phải những con số hay danh hiệu, mà là một hình ảnh giản dị:
Một người lính.
Một chiếc võng.
Một người đồng đội bị thương.
Và một con đường Trường Sơn dài hun hút.
Ông cứ bước đi, giữa bom đạn và hiểm nguy, bởi phía sau chiếc võng ấy là một người đồng đội đang chờ ngày trở về.
Đó chính là một vẻ đẹp của tuổi trẻ Việt Nam trong thời hoa lửa: sống hết mình, chiến đấu hết mình và sẵn sàng nâng đỡ đồng đội cho đến những bước chân cuối cùng.



