HỒ THỊ BI – “NỮ KIỆT MIỀN ĐÔNG” TỪ VÙNG ĐẤT HÓC MÔN

Trong bức ảnh tư liệu còn lại, Hồ Thị Bi hiện lên trong bộ quân phục, gương mặt điềm tĩnh, ánh mắt nhìn thẳng. Trên ngực áo là những tấm huân chương của một cuộc đời đã đi qua rất nhiều năm tháng chiến tranh.
Nhưng trước khi trở thành người nữ chỉ huy được lịch sử ghi tên, bà từng là một phụ nữ bình dị của vùng đất Hóc Môn.
Hồ Thị Bi, còn có tên Hồ Thị Hoa, sinh năm 1916 tại Tân Hiệp, Hóc Môn, Gia Định, nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh. Bà tham gia cách mạng từ năm 1936. Cuộc đời riêng sớm chịu nhiều mất mát khi chồng tham gia hoạt động cách mạng rồi hy sinh, trong khi bà còn phải nuôi hai con nhỏ. Nhưng chính giữa những mất mát ấy, người phụ nữ Hóc Môn vẫn tiếp tục đi theo con đường cách mạng.
Những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp là thời điểm lực lượng cách mạng ở vùng ngoại thành Sài Gòn còn gặp rất nhiều khó khăn. Vũ khí thiếu, lực lượng mỏng, hoạt động của địch diễn ra thường xuyên. Trong hoàn cảnh ấy, Hồ Thị Bi tự mình vận động thành lập lực lượng, tìm cách trang bị vũ khí và tổ chức chiến đấu.
Từ tháng 12 năm 1945 đến cuối năm 1949, bà lần lượt đảm nhận những nhiệm vụ chỉ huy từ Ban công tác đến các đơn vị vũ trang. Bà từng là Trưởng ban công tác Đội 12, Đại đội trưởng Đại đội 2804 Hóc Môn, sau đó là Phó tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 935 thuộc Trung đoàn 312 Gia Định.
Đó là những vị trí không dễ dàng đối với bất kỳ ai giữa chiến tranh.
Với một người phụ nữ đang nuôi con nhỏ, những thử thách còn lớn hơn rất nhiều.
Hồ Thị Bi vừa phải đối diện với những cuộc truy quét của đối phương, vừa lo xây dựng lực lượng, tổ chức chiến đấu, làm kinh tế và bảo đảm hoạt động của đơn vị. Bà biết kết hợp công tác binh vận với tác chiến, tổ chức nhiều hoạt động ngay trong vùng địch kiểm soát và tìm cách thu vũ khí để trang bị lại cho lực lượng của mình.
Có một chi tiết trong cuộc đời bà rất đặc biệt.
Những năm đầu thập niên 1950, khi đối phương tìm cách giết trâu bò nhằm phá nguồn sức kéo và gây khó khăn cho vùng kháng chiến, Hồ Thị Bi được giao nhiệm vụ tổ chức mua trâu từ Campuchia đưa về.
Một người nữ cán bộ phải đưa cả một đàn gia súc vượt qua những vùng có đồn bốt, vừa giữ bí mật vừa bảo đảm an toàn. Cuối cùng, bà cùng lực lượng của mình đưa được khoảng 300 con trâu đến nơi cần thiết, đồng thời góp phần mở một hành lang liên lạc từ miền Nam ra phía Bắc.
Câu chuyện ấy cho thấy chiến tranh không chỉ là những cuộc đấu súng. Có những nhiệm vụ nghe rất đời thường như tìm một con trâu, vận chuyển lương thực hay mở một con đường, nhưng lại có ý nghĩa trực tiếp đối với sự tồn tại của cả vùng kháng chiến.
Năm 1953, khi được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Việt Bắc, Hồ Thị Bi được Người gọi bằng cái tên trìu mến và đầy tự hào: “Nữ kiệt miền Đông”. Bác cũng biểu dương bà là một tấm gương tích cực kháng chiến cho phụ nữ.
Danh xưng ấy đi cùng Hồ Thị Bi suốt phần đời còn lại.
Sau kháng chiến chống Pháp, bà tiếp tục công tác trong quân đội. Những năm chống Mỹ, bà làm việc tại Cục Chính sách thuộc Tổng cục Chính trị. Cuối năm 1973, khi đã gần sáu mươi tuổi và sức khỏe không còn như trước, bà vẫn nhận nhiệm vụ vào chiến trường miền Nam để khảo sát và tháo gỡ những khó khăn trong công tác chính sách.
Sau ngày đất nước thống nhất, bà tiếp tục công tác tại Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh. Khi đã nghỉ hưu, Hồ Thị Bi vẫn chưa thực sự dừng lại. Bà tham gia các hoạt động xã hội và góp phần xây dựng Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ – nơi lưu giữ câu chuyện của biết bao người phụ nữ từng đi qua chiến tranh.
Năm 1994, Hồ Thị Bi được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà qua đời năm 2011, hưởng thọ 95 tuổi.
Một cuộc đời gần một thế kỷ.
Từ cô gái Hóc Môn những năm ba mươi của thế kỷ trước đến người nữ chỉ huy giữa chiến tranh, rồi người cán bộ chính sách và người góp sức gìn giữ ký ức của phụ nữ Nam Bộ.
Đi qua từng chặng đường ấy, Hồ Thị Bi dường như chưa bao giờ lựa chọn cho mình một con đường dễ dàng.
Với thế hệ trẻ Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay, câu chuyện của bà còn mang một ý nghĩa rất gần gũi. Địa danh Hóc Môn không chỉ là một cái tên trên bản đồ thành phố. Nơi ấy từng có những con người đã bắt đầu cuộc đời cách mạng ngay giữa những làng quê, ruộng vườn và con đường mà hôm nay chúng ta vẫn đi qua.
Trong số đó có một người phụ nữ được gọi bằng một cái tên rất đẹp:
“Nữ kiệt miền Đông”.



