HỒ THỊ CÚC – NGƯỜI TIỂU ĐỘI PHÓ VÀ TIẾNG GỌI “CÚC ƠI!”
Hồ Thị Cúc sinh năm 1944, quê ở Sơn Bằng, Hương Sơn, Hà Tĩnh. Quê chị nằm bên dòng Ngàn Phố, gần những dãy đồi có hoa sim tím. Tư liệu của Hà Tĩnh kể rằng tuổi thơ Cúc gắn với một gia đình nghèo. Mùa sim chín, cô bé cùng bạn lên đồi hái sim đem bán ở chợ Rạp để góp tiền mua sách vở.
1. Tuổi thơ bên sông Ngàn Phố
Hồ Thị Cúc sinh năm 1944, quê ở Sơn Bằng, Hương Sơn, Hà Tĩnh. Quê chị nằm bên dòng Ngàn Phố, gần những dãy đồi có hoa sim tím. Tư liệu của Hà Tĩnh kể rằng tuổi thơ Cúc gắn với một gia đình nghèo. Mùa sim chín, cô bé cùng bạn lên đồi hái sim đem bán ở chợ Rạp để góp tiền mua sách vở.
Những ký ức ấy cho thấy trước khi trở thành một nữ thanh niên xung phong được cả nước biết đến, Cúc cũng chỉ là một cô gái quê với những công việc rất đỗi bình thường. Chị biết thế nào là thiếu thốn, biết quý từng cuốn sách và từng đồng tiền nhỏ từ lao động. Những năm tháng ấy đã tạo nên ở Cúc tính chịu khó, lặng lẽ và biết chăm lo cho người khác.
Khi bước vào lực lượng thanh niên xung phong, Cúc đem theo chính tính cách ấy. Đồng đội nhớ chị là người ít nói hơn Tần nhưng chu đáo, bền bỉ. Trong Tiểu đội 4, chị giữ vai trò Tiểu đội phó, cùng Tần tổ chức công việc và chăm lo cho các em nhỏ tuổi hơn.
2. Ba năm cùng đồng đội bám đường 15A
Tư liệu của Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc cho biết trong khoảng ba năm, Cúc cùng Tần bám trụ chiến đấu và bảo đảm giao thông trên đường 15A. Công việc của chị không có tiếng súng xung phong như người lính bộ binh, nhưng mức độ nguy hiểm không hề nhỏ. Khi bom vừa nổ xong, TNXP thường là một trong những lực lượng phải đi vào khu vực bị đánh phá sớm nhất.
Một hố bom có thể cắt ngang mặt đường, một đoạn ta-luy sạt xuống có thể làm đoàn xe phải dừng lại, một quả bom nổ chậm có thể biến cả khu vực thành nơi không ai dám bước tới. Vì vậy, việc giữ đường là cuộc chạy đua với thời gian. Cúc và đồng đội phải dùng cuốc, xẻng, sức người và sự gan góc để giành lại từng mét đường.
Ở giữa cuộc sống khắc nghiệt đó, những mong ước của Cúc lại rất mộc mạc. Người thân và đồng đội kể rằng chị từng mơ khi hòa bình trở lại sẽ về quê, chăn trâu cắt cỏ, lên núi Nầm hái sim và sống lại những ngày bình yên của tuổi nhỏ. Đó không phải một ước mơ lớn lao. Chính vì giản dị nên nó càng khiến câu chuyện của chị trở nên gần gũi: người con gái đối diện bom đạn vẫn chỉ mong một ngày trở về với quê hương.
3. Một người chị âm thầm trong tiểu đội
Tiểu đội 4 có nhiều cô gái nhỏ tuổi hơn Cúc. Trong tập thể ấy, Tần và Cúc vừa là cán bộ chỉ huy vừa như những người chị. Họ chia nhau việc tổ chức, nhắc nhở giờ trực và cùng xuống hiện trường. Nếu Tần được nhớ đến bởi tính cởi mở, dứt khoát thì Cúc để lại ấn tượng về sự lặng lẽ và chu đáo.
Chiến tranh khiến những mối quan hệ đồng đội trở nên đặc biệt. Mười cô gái không phải chị em ruột nhưng cùng ăn, cùng ở, cùng chạy bom, cùng lao ra mặt đường sau những trận oanh tạc. Một người mệt thì người khác làm giúp; một người lo sợ thì cả tiểu đội động viên. Cúc sống giữa tình cảm ấy và trở thành một phần của gia đình nhỏ mang tên Tiểu đội 4.
Những giờ nghỉ hiếm hoi, các cô vẫn nói về quê, về mẹ, về ngày hết chiến tranh. Có người nhớ con sông quê, có người nhớ bữa cơm nhà, có người mong được tiếp tục học. Chính những điều rất đời thường ấy giúp ta hiểu họ không phải những biểu tượng xa vời; họ là những cô gái thật sự đã đặt tuổi thanh xuân của mình vào một nhiệm vụ lớn.
4. Buổi chiều định mệnh
Chiều 24 tháng 7 năm 1968, Cúc cùng Tần và tám đồng đội ra hiện trường theo lệnh của đơn vị. Mặt đường cần được sửa sau những đợt ném bom liên tục. Mười cô gái nhanh chóng chia nhau công việc: đào, xúc, san lấp và gia cố nơi trú ẩn. Họ phải tranh thủ từng phút trước khi những đoàn xe tới.
Một tốp máy bay bay qua khiến các cô tạm né vào nơi trú ẩn. Khi tiếng động cơ xa dần, họ chuẩn bị trở lại công việc. Nhưng máy bay bất ngờ quay lại và thả bom. Một quả bom rơi rất gần khu vực của tiểu đội. Sau tiếng nổ, đất đá đổ xuống, vùi lấp những người đang trú ẩn.
Đồng đội chạy tới tìm kiếm trong tuyệt vọng. Chín người được tìm thấy trước. Riêng Hồ Thị Cúc chưa được tìm thấy ngay. Mười chiếc quan tài được chuẩn bị, nhưng một chiếc vẫn để trống. Đồng đội không chấp nhận rời đi khi còn thiếu người em, người chị của tiểu đội.
5. “Cúc ơi!” – tiếng gọi giữa Đồng Lộc
Cuộc tìm kiếm Hồ Thị Cúc kéo dài sang ngày thứ ba. Mọi người đào bới đất đá bằng tay và dụng cụ nhỏ vì sợ làm tổn thương thi thể đồng đội. Trong những giờ phút ấy, cán bộ kỹ thuật giao thông Yến Thanh đã viết bài thơ “Cúc ơi!”. Bài thơ ra đời ngay giữa cuộc tìm kiếm, từ nỗi đau của những người đang đứng trước một hàng quan tài còn thiếu một người.
Đến ngày thứ ba, đồng đội tìm thấy Cúc bị đất vùi sâu. Tư liệu của Khu di tích ghi lại chị được tìm thấy trong tư thế còn bên chiếc cuốc, những đầu ngón tay bầm tím. Chi tiết ấy khiến nhiều người hình dung rằng trong những giây phút cuối, Cúc đã cố tìm cách thoát khỏi lớp đất đá. Không ai có thể biết chính xác chị đã nghĩ gì lúc ấy, nhưng những dấu vết còn lại cho thấy bản năng sống mạnh mẽ của một cô gái mới 24 tuổi.
Tên Hồ Thị Cúc từ đó gắn với tiếng gọi “Cúc ơi!” đầy day dứt. Bài thơ không chỉ nói về riêng một người mà còn trở thành lời gọi đối với cả một thế hệ thanh niên đã nằm lại trên những tuyến đường chiến tranh.
6. Ước mơ bình dị còn mãi
Hồ Thị Cúc không kịp trở về Sơn Bằng để nhìn lại sông Ngàn Phố hay những đồi sim tuổi nhỏ. Chị không kịp sống những ngày bình yên mà mình từng mong. Nhưng chính ước mơ rất nhỏ ấy làm cho sự hy sinh của chị trở nên lớn lao hơn: chị yêu cuộc sống, yêu quê hương, muốn được trở về, nhưng vẫn ở lại nơi nhiệm vụ cần mình.
Khi đọc câu chuyện của Hồ Thị Cúc, bài học không chỉ là lòng dũng cảm trước bom đạn. Đó còn là sự tận tụy trong công việc, tình yêu đồng đội và khả năng sống có trách nhiệm ngay cả khi mình chỉ là một con người rất bình thường. Cúc không cần những lời lớn lao để trở thành người đáng nhớ; những việc chị làm mỗi ngày đã nói thay tất cả.
Hơn nửa thế kỷ đã qua, Đồng Lộc hôm nay xanh hơn, những đoàn xe đi qua không còn phải chờ tiếng bom ngớt. Nhưng ở nơi ấy, mười ngôi mộ vẫn nằm bên nhau. Võ Thị Tần và Hồ Thị Cúc – Tiểu đội trưởng và Tiểu đội phó – vẫn được nhắc như hai người chị đã cùng tám đồng đội giữ mạch đường bằng chính tuổi hai mươi của mình.



