Hồ Tôn Trinh – từ cán bộ tuyên truyền kháng chiến đến Viện sĩ văn học
ó những nhà khoa học trưởng thành từ giảng đường và phòng nghiên cứu. Giáo sư, Viện sĩ Hồ Tôn Trinh lại đi tới học thuật bằng một con đường khác: bắt đầu từ phong trào cách mạng, công tác tuyên truyền giữa những năm kháng chiến rồi bền bỉ tự học để trở thành một trong những người đặt nền móng cho ngành lý luận, phê bình văn học Việt Nam hiện đại.
Ông không chỉ giúp giới nghiên cứu trong nước tiếp cận các trường phái lý luận mới của thế giới mà còn giới thiệu văn học, văn hóa Việt Nam tới nhiều diễn đàn quốc tế. Hành trình ấy kéo dài hơn nửa thế kỷ, từ một cán bộ văn nghệ địa phương đến Viện trưởng Viện Văn học và Viện sĩ danh dự nước ngoài.
Hồ Tôn Trinh sinh ngày 28 tháng 9 năm 1920 tại Viêng Chăn, Lào. Nguyên quán của ông ở phường Đại Nài, thành phố Hà Tĩnh cũ, nay thuộc phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh. Trong hoạt động nghiên cứu và phê bình văn học, ông được công chúng biết đến rộng rãi qua bút danh Hoàng Trinh.
Đầu năm 1945, trước cuộc khởi nghĩa giành chính quyền tại địa phương, Hồ Tôn Trinh tham gia phong trào cách mạng. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông làm việc tại Văn phòng Ủy ban nhân dân cách mạng huyện Thạch Hà rồi đảm nhiệm công tác tuyên huấn.
Khi cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ, văn hóa và tuyên truyền trở thành một mặt trận quan trọng. Hồ Tôn Trinh làm Trưởng ty Tuyên truyền văn nghệ Hà Tĩnh. Cùng các họa sĩ, nhạc sĩ, nhà văn và cán bộ văn hóa tại địa phương, ông tổ chức hoạt động tuyên truyền, sáng tác và biểu diễn phục vụ nhân dân, bộ đội.
Trong hoàn cảnh thiếu thốn của chiến tranh, hoạt động văn nghệ không chỉ nhằm giải trí. Những bài hát, tranh cổ động, vở diễn và bài viết góp phần giải thích chủ trương kháng chiến, động viên tinh thần và gắn kết cộng đồng. Chính môi trường thực tiễn ấy giúp Hồ Tôn Trinh nhận ra sức mạnh của văn học, nghệ thuật đối với đời sống xã hội.
Sau thời gian công tác tại Hà Tĩnh, ông tiếp tục làm việc ở Bộ Tuyên truyền, Văn phòng Văn xã thuộc Phủ Thủ tướng và Ban Văn giáo Trung ương. Từ một cán bộ làm công tác phong trào, Hồ Tôn Trinh dần chuyển sang nghiên cứu văn học chuyên sâu.
Điểm đáng chú ý trong sự nghiệp của ông là tinh thần tự học. Không xuất phát từ một quá trình đào tạo chuyên biệt kéo dài về lý luận văn học, ông kiên trì học ngoại ngữ, đọc các công trình nghiên cứu và tiếp cận nhiều trường phái tư tưởng trên thế giới.
Hồ Tôn Trinh thành thạo tiếng Pháp, tiếng Anh, sử dụng tốt tiếng Nga và tiếng Hungary. Ngoại ngữ giúp ông tiếp cận trực tiếp các nguồn học thuật nước ngoài trong bối cảnh tài liệu dịch tại Việt Nam còn rất hạn chế.
Khi làm việc tại Viện Văn học, ông tập trung nghiên cứu văn học phương Tây, lý luận phê bình, ký hiệu học và thi pháp học. Đây đều là những lĩnh vực mới, có hệ thống khái niệm phức tạp và chưa được giới thiệu rộng rãi tại Việt Nam lúc bấy giờ.
Công trình “Phương Tây, văn học và con người”, gồm hai tập xuất bản năm 1969 và 1971, cung cấp cho bạn đọc Việt Nam một cách tiếp cận có hệ thống hơn đối với tư tưởng và văn học phương Tây. Sau đó, ông tiếp tục công bố “Văn học, ngọn nguồn và sáng tạo”, “Ký hiệu, nghĩa và phê bình văn học”, “Về khoa học và nghệ thuật trong phê bình văn học”, “Đối thoại văn học” và “Từ ký hiệu học đến thi pháp học”.
Trong những công trình này, Hồ Tôn Trinh không tiếp nhận lý thuyết nước ngoài theo lối sao chép. Ông luôn nhấn mạnh rằng điểm xuất phát của nghiên cứu văn học phải là nền văn hóa dân tộc. Lý thuyết là công cụ để nhận diện và lý giải sâu hơn giá trị văn học Việt Nam, chứ không phải khuôn mẫu dùng để làm lu mờ bản sắc riêng.
Quan niệm ấy thể hiện rõ trong chính tên gọi “Văn học, ngọn nguồn và sáng tạo”: muốn sáng tạo và hội nhập, người nghiên cứu trước hết phải hiểu nguồn cội văn hóa của dân tộc mình.
Trên cương vị Viện trưởng Viện Văn học, Hồ Tôn Trinh góp phần xây dựng đội ngũ nghiên cứu, đào tạo nhiều thế hệ học trò và mở rộng quan hệ học thuật quốc tế. Ông được mời giảng dạy, trao đổi về văn học tại Liên Xô, Hungary, Pháp, Hoa Kỳ, Nhật Bản và nhiều quốc gia khác.
Những chuyến công tác ấy tạo nên một dòng trao đổi hai chiều. Ông đưa các thành tựu lý luận và văn học thế giới về Việt Nam, đồng thời giới thiệu với bạn bè quốc tế những đặc điểm của tiếng Việt, tư duy nghệ thuật cùng bản sắc văn học, văn hóa Việt Nam.
Năm 1979, Hồ Tôn Trinh được bầu làm Viện sĩ danh dự của Viện Hàn lâm Khoa học Hungary. Vào thời điểm đó, danh hiệu viện sĩ nước ngoài đối với một nhà khoa học xã hội Việt Nam còn rất hiếm, cho thấy uy tín học thuật của ông đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận.
Năm 1982, ông được Nhà nước phong học hàm Giáo sư. Năm 1989, ông nhận Giải thưởng khoa học Rockefeller của Hoa Kỳ.
Năm 1996, Hồ Tôn Trinh được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt I cho cụm năm công trình nghiên cứu lý luận và phê bình văn học: “Phương Tây, văn học và con người”; “Ký hiệu, nghĩa và phê bình văn học”; “Về khoa học và nghệ thuật trong phê bình văn học”; “Đối thoại văn học”; và “Từ ký hiệu học đến thi pháp học”.
Giải thưởng ghi nhận một hành trình nhiều thập kỷ mở rộng biên giới nghiên cứu văn học Việt Nam. Những vấn đề ông đặt ra về ký hiệu, cấu trúc, thi pháp và quan hệ giữa văn học với văn hóa đã tạo thêm công cụ cho các thế hệ nghiên cứu sau này.
Với năng lực và uy tín chuyên môn, ông được bổ nhiệm làm chuyên gia cao cấp của Nhà nước. Hồ Tôn Trinh tiếp tục làm việc cho tới khi nghỉ hưu năm 2000, lúc đã bước qua tuổi 80.
Nhà nước trao tặng ông Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Lao động hạng Nhất cùng nhiều phần thưởng cao quý. Ông qua đời ngày 19 tháng 3 năm 2011 tại Hà Nội, hưởng thọ 90 tuổi.
Từ một cán bộ tuyên truyền văn nghệ giữa khói lửa chiến tranh đến nhà khoa học giới thiệu ký hiệu học và thi pháp học, cuộc đời Hồ Tôn Trinh cho thấy sức mạnh của việc tự học bền bỉ. Ông không xem tri thức thế giới và văn hóa dân tộc là hai hướng đối lập, mà tìm cách để chúng đối thoại và làm sáng rõ lẫn nhau.
Câu chuyện của ông còn gửi tới thế hệ trẻ một bài học giản dị: xuất phát điểm không quyết định giới hạn cuối cùng của một con người. Từ công việc thực tiễn, bằng kỷ luật học tập, ngoại ngữ và tinh thần không ngại bước vào những lĩnh vực mới, một cán bộ văn nghệ địa phương có thể trở thành nhà khoa học mang văn hóa Việt Nam ra thế giới.



