HỒ TÙNG MẬU – 14 NĂM LAO TÙ KHÔNG KHUẤT PHỤC NGƯỜI CHIẾN SĨ XỨ NGHỆ
Từ một người con của làng Quỳnh Đôi, Nghệ An, Hồ Tùng Mậu đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Trải qua nhiều năm hoạt động cách mạng, những tháng ngày tù đày và các trọng trách trong chính quyền cách mạng, ông vẫn giữ vững lý tưởng, trở thành người cộng sự thân thiết của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

1. Người con xứ Nghệ mang trong mình chí lớn
Hồ Tùng Mậu, tên khai sinh là Hồ Bá Cự, sinh ngày 15 tháng 6 năm 1896 tại làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước, giữa thời kỳ đất nước đang chịu ách thống trị của thực dân Pháp, đời sống nhân dân lầm than và khát vọng giành lại độc lập vẫn luôn âm ỉ trong lòng nhiều người Việt Nam.
Cha ông là Hồ Bá Kiện, một nhà yêu nước tham gia phong trào Văn Thân và bị thực dân Pháp bắt giam, sau đó hy sinh trong lúc vượt ngục. Hoàn cảnh gia đình cùng truyền thống đấu tranh của quê hương đã góp phần hình thành ở Hồ Tùng Mậu tinh thần yêu nước và ý chí dấn thân từ khi còn trẻ.
Thay vì lựa chọn cuộc sống yên ổn, ông sớm tìm cách tham gia hoạt động yêu nước. Năm 1919, ông cùng một số đồng chí bí mật ra nước ngoài, qua Lào và Xiêm (Thái Lan ngày nay), rồi tiếp tục đến Quảng Châu, Trung Quốc vào năm 1920. Tại đây, ông có điều kiện tiếp xúc với các nhà yêu nước và những tư tưởng cách mạng mới, từng bước tìm ra con đường đấu tranh phù hợp hơn cho dân tộc.
2. Từ Tâm Tâm xã đến người cộng sự của Nguyễn Ái Quốc
Năm 1923, tại Quảng Châu, Hồ Tùng Mậu tham gia thành lập Tâm Tâm xã, một tổ chức gồm những thanh niên Việt Nam có chung khát vọng giành lại độc lập. Những người trong tổ chức nhận thức rằng muốn giải phóng dân tộc, họ cần tập hợp lực lượng, xây dựng tổ chức và tìm kiếm phương pháp đấu tranh hiệu quả.
Bước ngoặt quan trọng đến vào tháng 11 năm 1924, khi Nguyễn Ái Quốc đến Quảng Châu và tiếp xúc với các thành viên Tâm Tâm xã. Dưới sự hướng dẫn của Nguyễn Ái Quốc, một số thành viên, trong đó có Hồ Tùng Mậu, tham gia xây dựng tổ chức cách mạng theo đường lối mới.
Từ đó, Hồ Tùng Mậu trở thành một cộng sự gần gũi, đáng tin cậy của Nguyễn Ái Quốc. Ông tích cực phát triển lực lượng, tham gia hoạt động của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và góp phần chuẩn bị về tổ chức, cán bộ cho sự phát triển của phong trào cách mạng Việt Nam. Những đóng góp ấy gắn với quá trình chuẩn bị dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào đầu năm 1930.
Ở giai đoạn này, Hồ Tùng Mậu không phải là người đứng ngoài quan sát phong trào. Ông trực tiếp tham gia công việc, chấp nhận những nguy hiểm luôn rình rập đối với một người hoạt động cách mạng ở nước ngoài. Con đường ông lựa chọn đồng nghĩa với việc phải sống xa quê hương, đối mặt với sự truy bắt và có thể phải hy sinh cả cuộc đời riêng.
3. Mười bốn năm trong lao tù và ý chí không lay chuyển
Tháng 6 năm 1931, khi đang hoạt động tại Thượng Hải, Hồ Tùng Mậu bị mật thám bắt giữ. Ông bị kết án tù chung thân và phải trải qua nhiều năm bị giam cầm trong hệ thống nhà tù của chính quyền thực dân.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trong hơn 30 năm hoạt động cách mạng, ông có khoảng 14 năm sống trong lao tù đế quốc. Ông nhiều lần bị bắt, bị tra tấn và từng hai lần phải đối mặt với án tử hình. Những thử thách ấy là phép thử khắc nghiệt đối với lòng kiên định của một người chiến sĩ cách mạng.
Nhà tù được dựng lên để cô lập những người đấu tranh, làm họ sợ hãi và từ bỏ lý tưởng. Nhưng với Hồ Tùng Mậu, những năm tháng tù đày không xóa bỏ được niềm tin vào con đường đã chọn. Trong hoàn cảnh bị giam cầm, ông vẫn quan tâm đến những người bạn tù chính trị, tìm cách đoàn kết mọi người và giữ vững tinh thần đấu tranh.
Không có những chiến công rực rỡ trên chiến trường trong quãng thời gian ấy, nhưng sự kiên cường của ông vẫn là một phần quan trọng trong cuộc đời cách mạng. Đó là cuộc đấu tranh âm thầm giữa áp lực, đau đớn và sự cô lập; là nỗ lực giữ gìn khí tiết khi con người phải chịu đựng những giới hạn khắc nghiệt nhất.
Tháng 3 năm 1945, khi Nhật đảo chính Pháp tại Đông Dương, Hồ Tùng Mậu vượt ngục và trở lại hoạt động cách mạng. Sau nhiều năm bị giam cầm, ông tiếp tục tham gia phong trào đấu tranh, góp mặt trong thời kỳ Tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945. Chặng đường ấy cho thấy nhà tù không thể chấm dứt ý chí cống hiến của ông.
4. Người cán bộ tận tụy trong những năm đầu của nước Việt Nam độc lập
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời nhưng phải đối diện với muôn vàn khó khăn. Chính quyền mới còn non trẻ, lực lượng vũ trang thiếu thốn, đời sống nhân dân gặp nhiều trở ngại, trong khi thực dân Pháp tìm cách quay trở lại xâm lược nước ta.
Trong bối cảnh ấy, Hồ Tùng Mậu được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Tại Chiến khu IV, rồi Liên khu IV, ông giữ cương vị Chính ủy và đảm nhiệm vai trò lãnh đạo cơ quan kháng chiến của khu vực. Ông chú trọng xây dựng tổ chức, củng cố lực lượng, đào tạo cán bộ và phối hợp chỉ đạo công việc kháng chiến tại địa bàn chiến lược Bắc Trung Bộ.
Cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, ông cùng các lực lượng tại địa phương tham gia chỉ đạo kháng chiến, trong đó có hoạt động chiến đấu tại sân bay Vinh vào đêm 19 tháng 12 năm 1946. Từ những nhiệm vụ quân sự đến công tác tổ chức, Hồ Tùng Mậu đều thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự sâu sát với thực tế.
Tháng 12 năm 1949, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh cử ông làm Tổng Thanh tra Ban Thanh tra Chính phủ. Trên cương vị mới, ông tham gia xây dựng và củng cố hoạt động thanh tra trong bộ máy nhà nước còn non trẻ. Công việc không chỉ nhằm phát hiện những sai phạm của cán bộ, mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân, chấn chỉnh những nơi huy động sức người, sức của quá mức hoặc thực hiện chính sách thiếu phù hợp.
Đây là một dấu ấn đáng chú ý trong sự nghiệp của Hồ Tùng Mậu. Người từng chịu đựng sự áp bức trong nhà tù nay đảm nhiệm công việc góp phần giữ gìn kỷ cương của chính quyền cách mạng. Với ông, giành được độc lập là bước đầu; xây dựng một bộ máy có trách nhiệm với nhân dân cũng là nhiệm vụ không thể thiếu.
Sự giản dị, thẳng thắn và tận tụy giúp ông nhận được sự kính trọng của đồng chí, đồng bào. Nhiều người gọi ông bằng cách xưng hô thân mật là “cụ Mậu”. Đằng sau cách gọi ấy là sự quý mến dành cho một người cán bộ đã trải qua nhiều gian khổ nhưng vẫn giữ phong cách gần gũi, bình dị.
5. Chuyến công tác cuối cùng và sự tiếc thương của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Ngày 23 tháng 7 năm 1951, trong khi đang trên đường đi công tác qua thị trấn Còng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa, Hồ Tùng Mậu hy sinh do máy bay Pháp tấn công. Ông ra đi khi mới 55 tuổi, sau hơn ba thập kỷ hoạt động cách mạng và một cuộc đời trải qua nhiều năm tù đày, gian khó.
Sự hy sinh của ông là mất mát lớn đối với Đảng, Chính phủ và những người từng sát cánh bên ông. Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt đau xót trước sự ra đi của người cộng sự lâu năm, người đã cùng Người trải qua những năm tháng hoạt động ở nước ngoài, những ngày gian nan trong lao tù và những thử thách của cách mạng.
Trong điếu văn, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhắc đến tình đồng chí gắn bó sâu nặng giữa hai người, coi Hồ Tùng Mậu như một người anh em thân thiết. Tình cảm ấy cho thấy ông không chỉ được ghi nhớ bởi những chức vụ từng đảm nhiệm, mà còn bởi sự tin cậy và gắn bó được vun đắp qua nhiều năm cống hiến.
Sau khi ông hy sinh, Đảng và Nhà nước truy tặng Hồ Tùng Mậu những phần thưởng cao quý, trong đó có Huân chương Hồ Chí Minh và Huân chương Sao Vàng, để ghi nhận những đóng góp của ông đối với sự nghiệp cách mạng.
6. Dấu ấn còn lại của một đời người vì nước, vì dân
Nhìn lại cuộc đời Hồ Tùng Mậu, điều đáng nhớ không chỉ là những mốc thời gian hay các chức vụ ông từng đảm nhiệm. Đó còn là hành trình của một con người xuất thân từ làng quê Nghệ An, sớm lựa chọn con đường cách mạng và bền bỉ theo đuổi lý tưởng qua nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Từ Quảng Châu đến những năm tháng lao tù, từ công tác xây dựng lực lượng đến nhiệm vụ tổ chức kháng chiến và thanh tra chính quyền, ông luôn đặt công việc chung lên trên lợi ích cá nhân. Cuộc đời ấy không có một đoạn đường nào hoàn toàn bình yên, nhưng xuyên suốt vẫn là tinh thần kiên định và trách nhiệm với dân tộc.
Hồ Tùng Mậu là một trong những nhà cách mạng tiền bối có nhiều đóng góp cho phong trào cách mạng Việt Nam trong giai đoạn đầu thế kỷ XX. Tên tuổi ông gắn với quê hương Quỳnh Đôi, với quá trình phát triển của các tổ chức cách mạng và với những năm đầu đầy thử thách của nước Việt Nam độc lập.
Hơn bảy thập kỷ sau ngày ông hy sinh, câu chuyện về Hồ Tùng Mậu vẫn nhắc chúng ta rằng những thành quả lớn lao của dân tộc được tạo nên không chỉ bởi những người trực tiếp làm nên các bước ngoặt lịch sử, mà còn bởi những con người âm thầm bền bỉ, sẵn sàng chịu đựng gian khổ và cống hiến đến cuối đời.
Hồ Tùng Mậu đã sống trọn một đời với lựa chọn của mình: dành tài năng, nghị lực và tuổi trẻ cho độc lập dân tộc, cho nhân dân. Chính sự kiên trung, tận tụy và giản dị ấy đã làm nên giá trị lâu dài trong di sản của người chiến sĩ cách mạng xứ Nghệ.



