Hồ Văn Huê và Phòng Dược Khu 7 – Những người tự bào chế thuốc giữa rừng Chiến khu Đ
Trong những năm đầu Nam Bộ kháng chiến, quân y miền Đông Nam Bộ phải đối mặt với tình trạng thiếu nghiêm trọng thuốc men và vật tư y tế. Tại Chiến khu Đ, bác sĩ Hồ Văn Huê cùng các y, bác sĩ, dược sĩ đã tổ chức Phòng Dược Khu 7, từng bước tự bào chế thuốc phục vụ bộ đội và nhân dân trong điều kiện chiến khu thiếu thốn.
Thời kỳ lịch sử: Nam Bộ kháng chiến và kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954), tập trung vào giai đoạn 1947–1954 tại Chiến khu Đ và miền Đông Nam Bộ.
Phần 1: Khi chiến trường thiếu cả những thứ nhỏ nhất
Trong chiến tranh, người ta thường nhớ đến súng đạn.
Nhưng với quân y, có những thứ nhỏ bé hơn lại quyết định sự sống còn của một người:
Một lọ thuốc.
Một ống thuốc tiêm.
Một gói băng.
Một viên thuốc chống sốt.
Một loại thuốc sát trùng.
Nếu thiếu chúng, một vết thương tưởng như không quá nghiêm trọng cũng có thể trở thành nguy hiểm.
Ở miền Đông Nam Bộ những năm đầu kháng chiến chống Pháp, tình trạng ấy diễn ra thường xuyên.
Các cơ sở y tế cách xa những nguồn cung cấp thuốc.
Đường vận chuyển bị kiểm soát.
Chiến khu nằm giữa rừng.
Trong khi đó, bộ đội vẫn mắc bệnh, thương binh vẫn cần điều trị và nhân dân vẫn cần thuốc.
Bác sĩ Hồ Văn Huê, người đã tham gia xây dựng công tác quân y ở miền Đông từ những ngày đầu, hiểu rất rõ vấn đề.
Nếu chỉ trông chờ thuốc từ bên ngoài, quân y sẽ luôn bị động.
Muốn tồn tại, phải tìm cách tự sản xuất những gì có thể sản xuất được.
Và từ nhu cầu ấy, một cơ sở dược đặc biệt ra đời giữa chiến khu.
Phòng Dược Khu 7.
Phần 2: Người bác sĩ đứng trước bài toán không thể né tránh
Hồ Văn Huê sinh năm 1917, quê ở Rạch Kiến, tỉnh Chợ Lớn, nay thuộc Long An.
Ông tốt nghiệp Trường Đại học Y khoa Hà Nội năm 1944.
Sau Cách mạng Tháng Tám, ông trở về Nam Bộ.
Khi Nam Bộ bước vào kháng chiến, Hồ Văn Huê tham gia xây dựng lực lượng y tế và quân y ở miền Đông.
Ông hiểu rằng một hệ thống quân y không thể chỉ có bác sĩ và y tá.
Phải có thuốc.
Mà thuốc thì đang thiếu.
Theo tư liệu của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, từ năm 1947, Hồ Văn Huê cùng các bác sĩ, dược sĩ tổ chức Phòng Dược Khu 7 và tiến hành bào chế nhiều loại thuốc phục vụ kháng chiến.
Đây là một quyết định có ý nghĩa rất lớn.
Bởi giữa rừng, một phòng dược không giống một nhà máy.
Không có dây chuyền hiện đại.
Không có nguồn nguyên liệu ổn định.
Không có điện lưới.
Không có những thiết bị mà ngành dược ngày nay coi là tối thiểu.
Nhưng những người làm dược vẫn phải tìm cách làm.
Phần 3: Phòng Dược Khu 7 giữa rừng
Hãy thử hình dung một “xưởng thuốc” nằm giữa chiến khu.
Rừng cây bao quanh.
Các cơ sở phải giữ bí mật.
Mọi hoạt động đều có nguy cơ bị địch phát hiện.
Nhưng bên trong vẫn phải có những người làm công việc rất tỉ mỉ:
cân nguyên liệu,
pha chế,
đun,
lọc,
đóng gói,
bảo quản.
Đó là công việc đòi hỏi kiến thức và sự cẩn thận.
Bởi thuốc không giống một vật dụng thông thường.
Làm sai có thể không chữa được bệnh.
Thậm chí có thể gây nguy hiểm cho người bệnh.
Vì vậy, những người làm dược trong kháng chiến phải vừa là cán bộ chuyên môn, vừa là những người biết thích nghi với hoàn cảnh chiến trường.
Theo các tư liệu về Hồ Văn Huê, Phòng Dược Khu 7 đã được tổ chức để bào chế thuốc tân dược, đáp ứng một phần nhu cầu của lực lượng kháng chiến.
Đó là một nỗ lực rất đáng kể trong điều kiện lúc ấy.
Phần 4: Những loại thuốc phục vụ cuộc chiến sinh tồn
Phòng Dược Khu 7 không làm thuốc để nghiên cứu cho có.
Mục đích cuối cùng là phục vụ người bệnh và thương binh.
Theo tư liệu được công bố, những người làm dược ở đây đã bào chế thuốc phục vụ phòng và điều trị các bệnh thường gặp, trong đó có sốt rét, kiết lỵ và sâu quảng.
Đó đều là những vấn đề rất thực tế của chiến khu.
Sốt rét đặc biệt nguy hiểm đối với những người sống và chiến đấu lâu ngày trong rừng.
Kiết lỵ có thể làm cơ thể suy kiệt nhanh chóng.
Những bệnh nhiễm trùng nếu không được điều trị đúng cách cũng có thể trở nên nghiêm trọng.
Vì vậy, mỗi loại thuốc làm ra không chỉ là một sản phẩm y tế.
Nó là thêm một cơ hội để một người bệnh vượt qua.
Thêm một cơ hội để một chiến sĩ trở lại đơn vị.
Và thêm một cơ hội để một thương binh được giữ lại với cuộc sống.
Phần 5: Hồ Văn Huê – người bác sĩ hiểu rằng quân y phải tự chủ
Điều đáng chú ý ở Hồ Văn Huê là ông không chỉ nhìn vấn đề từ góc độ điều trị.
Ông nhìn nó từ góc độ tổ chức cả một hệ thống.
Muốn cứu thương binh thì phải có trạm cứu thương.
Muốn có trạm cứu thương thì phải có nhân lực.
Muốn có nhân lực thì phải đào tạo.
Muốn điều trị thì phải có thuốc.
Muốn có thuốc trong hoàn cảnh phong tỏa thì phải tìm cách chủ động một phần nguồn thuốc.
Mỗi khâu liên kết với nhau.
Và Phòng Dược Khu 7 là một mắt xích trong hệ thống quân y mà Hồ Văn Huê cùng đồng đội xây dựng ở miền Đông Nam Bộ.
Đó là lý do câu chuyện này không chỉ là câu chuyện về một phòng bào chế thuốc.
Nó là câu chuyện về khả năng tự tổ chức của quân y kháng chiến.
Trong hoàn cảnh bị thiếu thốn đủ thứ, họ cố gắng tạo ra một hệ thống có thể tự đứng được bằng đôi chân của mình.
Phần 6: Người dược sĩ cũng là người lính
Những người làm thuốc trong chiến khu không đứng ngoài cuộc chiến.
Họ cũng phải đối mặt với bom đạn.
Họ phải di chuyển khi có nguy cơ bị phát hiện.
Phải giữ bí mật về địa điểm.
Phải bảo vệ nguyên liệu.
Phải bảo đảm thuốc không bị hỏng.
Và khi chiến trường thay đổi, cơ sở cũng có thể phải thay đổi theo.
Một phòng dược giữa rừng vì thế không thể vận hành như một hiệu thuốc trong thành phố.
Nó phải di động trong tư duy, linh hoạt trong tổ chức và tuyệt đối coi trọng an toàn.
Những người làm công việc ấy không trực tiếp cầm súng ở trận địa.
Nhưng nếu họ không làm việc, người cầm súng sẽ khó được bảo đảm sức khỏe.
Đó chính là một phần thầm lặng của chiến tranh.
Phần 7: Từ một phòng dược đến bài học tự lực
Phòng Dược Khu 7 cho thấy một đặc điểm rất rõ của nền y tế kháng chiến:
tự lực trong điều kiện thiếu thốn.
Không phải tự lực nghĩa là có thể tự làm tất cả.
Điều đó không thực tế.
Mà là tận dụng tối đa những gì có trong tay.
Có kiến thức thì sử dụng kiến thức.
Có nguyên liệu thì tìm cách chế biến.
Có người biết nghề thì tập hợp họ lại.
Có khó khăn thì tìm phương án thay thế.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, mỗi bước tự chủ đều có giá trị.
Bởi nó giúp giảm sự phụ thuộc vào những nguồn cung cấp có thể bị cắt đứt bất cứ lúc nào.
Và quan trọng hơn, nó tạo ra kinh nghiệm và con người cho nền dược học quân y sau này.
Phần 8: Sau năm 1954 – kinh nghiệm ấy theo những người cán bộ ra Bắc
Năm 1954, cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc.
Hồ Văn Huê tập kết ra Bắc.
Nhưng công việc của ông không dừng lại.
Ông được giao nhiệm vụ tại Cục Quân y, Tổng cục Hậu cần, tham gia huấn luyện và đào tạo cán bộ chuẩn bị cho chiến trường B. Theo tư liệu Quân khu 7, ông đã góp phần đào tạo cấp tốc hàng trăm cán bộ y dược phục vụ chiến trường.
Những kinh nghiệm từ miền Đông Nam Bộ trước đó trở thành một phần hành trang quý giá.
Ông đã hiểu một điều:
Chiến trường muốn tồn tại phải có người.
Có thuốc.
Có hệ thống.
Có khả năng tự chủ.
Và phải chuẩn bị từ rất sớm.
Phòng Dược Khu 7 vì thế không chỉ để lại những loại thuốc đã làm ra.
Nó còn để lại kinh nghiệm tổ chức quân y trong điều kiện chiến tranh.
Phần 9: Hồ Văn Huê lại trở về miền Đông
Năm 1964, Hồ Văn Huê trở lại chiến trường miền Nam.
Ông đi bằng tàu không số trên tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển.
Đầu tháng 4 năm ấy, ông có mặt tại chiến trường và nhận nhiệm vụ Phó Cục trưởng Cục Hậu cần kiêm Trưởng phòng Quân y Miền B2.
Chiến trường lúc này đã khác rất nhiều.
Nhưng bài toán cơ bản của quân y vẫn còn đó:
làm thế nào để bảo đảm thuốc men và cứu chữa thương binh trong một cuộc chiến ngày càng lớn?
Kinh nghiệm từ những năm đầu ở Chiến khu Đ lại trở nên quý giá.
Không thể chờ mọi thứ từ hậu phương.
Phải tổ chức mạng lưới.
Phải chuẩn bị thuốc.
Phải đào tạo người.
Phải đưa quân y đến gần chiến trường.
Và phải dự kiến trước nhu cầu của từng chiến dịch.
Chú thích ảnh: Ảnh minh họa tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển và hoạt động quân y B2. Hành trình trở lại chiến trường của Hồ Văn Huê được Quân khu 7 ghi nhận trong các tư liệu về ông.
Phần 10: Một viên thuốc nhỏ và cả một hệ thống phía sau
Ngày nay, khi nhìn một viên thuốc, chúng ta có thể chỉ nghĩ đến hiệu thuốc hoặc nhà máy.
Nhưng giữa Chiến khu Đ, một viên thuốc có thể là kết quả của cả một chuỗi công việc:
người tìm nguyên liệu,
người kiểm tra,
người bào chế,
người đóng gói,
người vận chuyển,
người bảo quản,
và cuối cùng là người bác sĩ sử dụng nó cho bệnh nhân.
Nếu thiếu một mắt xích, cả hệ thống có thể gặp khó khăn.
Đó là lý do Phòng Dược Khu 7 đáng được nhớ.
Không phải vì nó có thể so sánh với một nhà máy dược hiện đại.
Mà vì nó đã tồn tại và làm nhiệm vụ trong một hoàn cảnh mà điều đó tưởng như không thể.
Những người làm việc ở đó đã biến kiến thức dược khoa thành một công cụ phục vụ cuộc kháng chiến.
Và Hồ Văn Huê là một trong những người góp phần tổ chức công việc ấy.
Phần 11: Những người đứng sau người lính
Trong chiến tranh, một người lính bước ra trận thường được nhìn thấy.
Nhưng phía sau anh là rất nhiều người.
Người vận chuyển.
Người nấu ăn.
Người sửa súng.
Người tải đạn.
Người cứu thương.
Và người làm thuốc.
Phòng Dược Khu 7 thuộc về những con người ít khi xuất hiện trong những bức ảnh chiến trận.
Họ không có tiếng súng.
Không có chiến công vang dội trên mặt trận.
Nhưng công việc của họ góp phần giữ cho một đơn vị có thể tiếp tục chiến đấu.
Vì vậy, khi nói về những người đã hy sinh cho độc lập, chúng ta cũng cần nhớ đến những người đứng sau sự sống của người lính.
Một lọ thuốc nhỏ.
Một túi thuốc.
Một ca điều trị.
Có thể không bao giờ xuất hiện trong sử sách như một trận đánh.
Nhưng đối với người đang nằm trên cáng thương binh, nó có thể là ranh giới giữa sống và chết.
Phần 12: Từ rừng Chiến khu Đ đến những ngày cuối chiến tranh
Câu chuyện về Phòng Dược Khu 7 không kết thúc ở năm 1947.
Nó nằm trong một dòng chảy lớn hơn của cuộc đời Hồ Văn Huê.
Từ Chiến khu Đ.
Ra miền Bắc.
Đào tạo cán bộ.
Rồi trở lại miền Đông.
Trở thành người chỉ huy quân y Miền B2.
Và đến 29/4/1975, ông vẫn có mặt tại Sở chỉ huy tiền phương Chiến dịch Hồ Chí Minh ở Dầu Tiếng cùng các đồng chí chỉ huy Phòng Quân y Miền. Quân khu 7 hiện lưu giữ hình ảnh này.
Gần ba mươi năm.
Từ những lọ thuốc bào chế giữa rừng đến một hệ thống quân y phục vụ những chiến dịch lớn.
Con đường ấy cho thấy một điều:
những sáng kiến nhỏ trong chiến tranh có thể trở thành kinh nghiệm lớn cho cả một thế hệ.
Lời kết: Những viên thuốc giữa rừng
Có những câu chuyện thời chiến bắt đầu bằng một trận đánh.
Câu chuyện này bắt đầu bằng một câu hỏi giản dị hơn:
Nếu người lính bị bệnh, lấy thuốc ở đâu?
Giữa Chiến khu Đ, câu hỏi ấy không có một câu trả lời dễ dàng.
Đường vận chuyển bị cắt.
Nguồn thuốc hạn chế.
Chiến khu nằm giữa rừng.
Nhưng bệnh tật không chờ đợi.
Sốt rét không chờ đợi.
Kiết lỵ không chờ đợi.
Nhiễm trùng không chờ đợi.
Và thương binh càng không thể chờ.
Hồ Văn Huê cùng các bác sĩ, dược sĩ và cán bộ quân y đã lựa chọn một cách:
tự mình làm những gì có thể làm được.
Từ năm 1947, Phòng Dược Khu 7 được tổ chức.
Những người làm dược giữa chiến khu bắt đầu bào chế thuốc.
Không có những nhà máy hiện đại.
Không có điều kiện hoàn hảo.
Nhưng họ có kiến thức.
Có đôi tay.
Có tinh thần trách nhiệm.
Và có một mục tiêu rất rõ:
làm thuốc để cứu người.
Những loại thuốc phục vụ sốt rét, kiết lỵ, sâu quảng... có thể nghe rất bình thường ngày nay.
Nhưng trong chiến khu năm ấy, chúng có giá trị vô cùng lớn.
Bởi mỗi loại thuốc làm ra là một phần của sự sống được giữ lại.
Mỗi người bệnh được chữa lành là một người có thể tiếp tục sống.
Mỗi thương binh được cứu là một người không bị bỏ lại.
Và phía sau tất cả là những con người âm thầm.
Họ không đứng trên trận địa.
Họ không nghe tiếng hô xung phong.
Họ không có những khoảnh khắc được ghi lại trong những bức ảnh chiến thắng.
Nhưng họ làm việc trong rừng.
Trong thiếu thốn.
Trong nguy hiểm.
Để khi một người lính bị bệnh, vẫn có thuốc.
Khi một thương binh được đưa về, vẫn có người chữa.
Đó chính là giá trị của Phòng Dược Khu 7.
Và đó cũng là một phần trong di sản của bác sĩ Hồ Văn Huê.
Ông hiểu rằng quân y không chỉ là những người cầm dao mổ.
Quân y còn là những người biết tìm thuốc.
Biết làm thuốc.
Biết vận chuyển thuốc.
Biết bảo quản thuốc.
Và biết tổ chức cả một hệ thống để thuốc đến được với người cần nó.
Từ một phòng dược nhỏ giữa rừng Chiến khu Đ, kinh nghiệm ấy đi cùng ông qua nhiều năm chiến tranh.
Năm 1954, ông ra Bắc.
Ông đào tạo cán bộ.
Năm 1964, ông trở lại miền Nam.
Ông tiếp tục tổ chức quân y B2.
Năm 1975, ông có mặt ở Dầu Tiếng trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến.
Và ngày 7/9/1976, ông qua đời.
Nhưng những gì ông cùng đồng đội xây dựng không mất đi.
Bởi một nền quân y không chỉ được xây bằng thuốc.
Nó được xây bằng con người.
Những người biết nghề.
Những người biết hy sinh.
Những người chấp nhận làm việc trong điều kiện mà hôm nay chúng ta khó có thể hình dung.
Và quan trọng nhất, những người hiểu rằng phía sau mỗi thương binh là một mạng sống cần được bảo vệ.
Khi nhìn lại những năm tháng ấy, chúng ta có thể xúc động trước những chiến công ngoài mặt trận.
Nhưng cũng cần cúi đầu trước những người giữ sự sống ở phía sau mặt trận.
Những người tự bào chế thuốc giữa rừng.
Những người thức trắng bên thương binh.
Những người mang thuốc đi qua những con đường nguy hiểm.
Những người không bao giờ được gọi tên trong những bản tin chiến thắng.
Họ đã góp phần để những người khác có thể sống.
Và chính vì thế, câu chuyện về Phòng Dược Khu 7 không chỉ là câu chuyện về thuốc.
Đó là câu chuyện về lòng tự lực, trí tuệ và tình thương con người trong chiến tranh.
Một viên thuốc có thể nhỏ.
Một phòng dược có thể nhỏ.
Nhưng khi được tạo ra bằng cả trí tuệ và lòng tận tụy, nó có thể góp phần giữ lại những sinh mạng quý giá.
Xin được biết ơn Hồ Văn Huê và những cán bộ quân y, dược sĩ của Khu 7 – những người đã biến rừng chiến khu thành nơi chữa bệnh, bào chế thuốc và bảo vệ sự sống.
Bởi trong những năm tháng hoa lửa ấy, cứu một người cũng là góp một phần vào ngày đất nước được hòa bình.


