Thân nhân liệt sĩ, người có công

HÒA BÌNH VIẾT BẰNG MÁU VÀ NƯỚC MẮT

Phú Thọ12/01/2026ĐOÀN XÃ MƯỜNG VANG (ĐOÀN XÃ MƯỜNG VANG)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

LIỆT SĨ VŨ QUỐC TRÂN – NGƯỜI RA ĐI VÀ NGƯỜI Ở LẠI

Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, nhưng có những câu chuyện nếu chạm đến trái tim vẫn nhói lên như vừa mới hôm qua. Đó là câu chuyện về liệt sĩ Vũ Quốc Trân, người con của Viên Lang 8, xã Vĩnh Thịnh, thành phố Hải Phòng và người vợ lặng lẽ ở lại phía sau – bà Hoàng Thị Viết – cùng đứa con thơ chưa kịp gọi một tiếng “cha”. Liệt sĩ Vũ Quốc Trân sinh năm 1950, Ông là người ít nói, hiền lành, nhưng trong tim lúc nào cũng đau đáu chuyện nước, chuyện nhà. Ngày đất nước còn chiến tranh, Ông bảo:“Nếu ai cũng sợ, thì ai sẽ đứng lên bảo vệ Tổ quốc?” lớn lên trong khói lửa chiến tranh, khi đất nước chưa một ngày yên tiếng bom. Tuổi trẻ của ông không có nhiều lựa chọn một là sống cúi đầu trong cảnh nước mất nhà tan, hai là đứng thẳng người cầm súng bảo vệ Tổ quốc. Và ông đã chọn con đường gian khổ nhất – con đường của người lính. Năm 1971, khi Tổ quốc gọi tên mình, ông lên đường nhập ngũ. Ngày tiễn ông đi, căn nhà nhỏ nơi Viên Lang 8 lặng như tờ. Người vợ trẻ Hoàng Thị Viết đứng bên hiên, tay bế đứa con trai Vũ Hồng Thuấn mới tròn 2 tháng tuổi. Đứa trẻ còn chưa biết khóc theo tiếng gọi cha, chỉ khẽ cựa mình trong vòng tay mẹ. Ông cúi xuống nhìn con thật lâu, ánh mắt vừa yêu thương, vừa day dứt. Ông không dám hứa nhiều, chỉ khẽ nói: “Anh đi rồi sẽ về… Khi đất nước yên bình.” Nhưng chiến tranh chưa bao giờ giữ lời hẹn. Chiến trường Quảng Trị những năm 1971–1972 là nơi đất không còn màu đất, trời không còn màu trời. Bom đạn cày xới ngày đêm, sự sống và cái chết chỉ cách nhau một bước chân. Trong khói lửa mịt mù ấy, người lính Vũ Quốc Trân chiến đấu bằng tất cả tuổi trẻ, bằng niềm tin giản dị: nếu mình ngã xuống, quê hương sẽ được sống.

Ngày 19 tháng 8 năm 1972, giữa chiến trường ác liệt, ông đã anh dũng hi sinh. Khi ấy, ở quê nhà, người vợ trẻ của ông vẫn mòn mỏi chờ tin, vẫn đếm từng ngày con lớn lên trong vòng tay mình, không hề hay biết rằng người chồng đã vĩnh viễn nằm lại nơi tuyến lửa. Tin báo tử trở về như một nhát dao cứa thẳng vào tim người ở lại. Trước bàn thờ nghi ngút khói hương, bà Hoàng Thị Viết ôm chặt con vào lòng. Đứa bé Vũ Hồng Thuấn mới 2 tháng tuổi ngủ ngoan, không hề biết rằng từ giây phút ấy, cuộc đời mình đã thiếu đi một tiếng gọi thiêng liêng – cha. Người mẹ khóc mà không dám bật thành tiếng, bởi sợ con giật mình tỉnh giấc. Nỗi đau ấy không thể gào lên, chỉ lặng lẽ chảy suốt cả một đời người. Từ đó, bà Hoàng Thị Viết vừa là vợ liệt sĩ, vừa là mẹ, vừa là cha. Một mình bà gánh vác cả gia đình giữa những năm tháng hậu chiến đầy thiếu thốn. Có những lúc con ốm, bà chỉ ước giá như ông còn sống, để bà được dựa vào vai ông mà khóc một lần thôi. Nhưng ông không còn nữa. Bà chỉ còn biết ôm con thật chặt, tự nhủ mình phải mạnh mẽ, bởi bà ngã xuống thì con biết dựa vào ai? Khi con lớn hơn, con hỏi bà:“Mẹ ơi, cha con đâu?”. Bà quay đi thật nhanh để giấu nước mắt, rồi nói:“Cha con là bộ đội. Cha hi sinh để con được sống trong hòa bình.”

Bà kể cho con nghe về cha bằng tất cả niềm tự hào xen lẫn nỗi đau. Bà muốn con hiểu rằng: con có thể không có cha bên cạnh, nhưng con có một người cha anh hùng. Người ta nói, chồng bà hi sinh cho Tổ quốc. Còn bà… bà hi sinh cả phần đời còn lại của mình. Không ai phong tặng cho bà huân chương. Không ai khắc tên bà trên bia đá. Nhưng sự hi sinh của bà Hoàng Thị Viết người ở lại là sự hi sinh lặng thầm, bền bỉ và cao cả – sự hi sinh kéo dài suốt cả cuộc đời. Một người ngã xuống nơi chiến trường để đất nước đứng lên. Một người ở lại, gác lại hạnh phúc riêng để nuôi dưỡng tương lai. Hôm nay, khi nhìn con trai Vũ Hồng Thuấn trưởng thành, bà lại nghĩ về ông – người đã nằm lại nơi chiến trường Quảng Trị. Bà tin rằng, ở đâu đó, ông vẫn dõi theo mẹ con bà, vẫn mỉm cười vì đất nước đã yên bình. Nếu có ai hỏi bà: Hòa bình đáng giá bao nhiêu? Bà sẽ trả lời: Hòa bình được đánh đổi bằng máu của người ra đi và nước mắt của người ở lại. Hôm nay, khi đất nước đã yên bình, khi những đứa trẻ được lớn lên trong tiếng cười, câu chuyện về liệt sĩ Vũ Quốc Trân và người vợ hậu phương năm xưa vẫn còn đó – như một ngọn lửa âm ỉ cháy trong lòng quê hương Vĩnh Thịnh. Giờ đây, khi mái tóc bà đã điểm bạc, khi đất nước không còn tiếng bom rơi, bà thường ngồi lặng nhìn lớp trẻ đi qua con đường làng yên bình của Vĩnh Thịnh. Các cháu lớn lên trong hòa bình, được học hành, được mơ ước, được lựa chọn con đường cho riêng mình. Bà mừng… và bà cũng thầm mong. Bà không mong các cháu phải cầm súng như cha anh ngày trước. Bà chỉ mong các cháu biết trân trọng hòa bình, sống tử tế, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với gia đình, quê hương và Tổ quốc. Bởi hòa bình này không phải tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ của những người như liệt sĩ Vũ Quốc Trân, và bằng nước mắt của những người mẹ, người vợ ở lại như bà. Nếu một ngày các cháu thấy chùn bước trước khó khăn, xin hãy nhớ rằng đã có những người ra đi không hẹn ngày về, đã có những đứa trẻ vừa chào đời đã vĩnh viễn không biết mặt cha. Để từ đó, các cháu biết sống xứng đáng hơn với quá khứ, biết yêu thương hơn hiện tại và có trách nhiệm hơn với tương lai.

Người vợ của ông liệt sĩ Vũ Quốc Trân kể lại câu chuyện này không phải để gợi lại nỗi đau, mà để giữ gìn ký ức. Bởi khi còn nhớ, là còn biết ơn. Khi còn biết ơn, là còn giữ được cội nguồn. Mong rằng, thế hệ trẻ hôm nay và mai sau sẽ tiếp tục viết tiếp giấc mơ còn dang dở của những người đã nằm lại – bằng tri thức, bằng lao động, bằng những việc làm tốt đẹp mỗi ngày. Đó chính là cách sâu sắc nhất để tri ân những người đã hi sinh. Và cũng là cách để họ mãi mãi không bị lãng quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn