Hoa lửa
Dáng hình người lính trong ký ức, chiến tranh đã lùi xa. Nhưng mỗi khi nghe nhắc đến hai chữ “hoa lửa”, tôi lại nghĩ đến những câu chuyện mình từng được nghe từ một bác cựu chiến binh sống gần nhà.
Dáng hình người lính trong ký ức, chiến tranh đã lùi xa. Nhưng mỗi khi nghe nhắc đến hai chữ “hoa lửa”, tôi lại nghĩ đến những câu chuyện mình từng được nghe từ một bác cựu chiến binh sống gần nhà. Bác không kể chuyện như một người hùng, cũng không nói nhiều về công lao của mình. Bác chỉ kể như đang nhắc lại một quãng đời đã qua – bình thản nhưng đầy cảm xúc.
Bác nhập ngũ khi vừa tròn mười tám tuổi. Ở tuổi đó, nhiều người còn đang lo chọn ngành học, lo cho tương lai phía trước. Còn bác thì gác lại tất cả để khoác lên mình bộ quân phục và vào chiến trường miền Nam. Khi nghe bác kể, tôi luôn tự hỏi không biết lúc ấy bác có sợ không. Nhưng bác chỉ cười, nói rằng thời đó ai cũng nghĩ đơn giản lắm: đất nước cần thì mình đi.
Những năm tháng hành quân qua rừng Trường Sơn không hề dễ dàng. Bác nói có những ngày mưa rừng xối xả, quần áo ướt sũng, chân lấm bùn đất, nhưng vẫn phải bước tiếp. Có khi cả đơn vị chỉ có vài củ khoai chia nhau, ăn vội rồi lại lên đường. Bom đạn thì không báo trước. Sự sống và cái chết nhiều khi chỉ cách nhau một khoảnh khắc rất ngắn.
Thế nhưng điều bác nhớ nhất lại không phải là những trận đánh ác liệt. Bác nhớ những đêm gác chung, nhớ những lần đồng đội chia nhau từng ngụm nước, nhớ những câu chuyện kể vội bên ánh lửa nhỏ giữa rừng. Bác bảo trong hoàn cảnh khó khăn nhất, con người ta lại thương nhau nhiều hơn. Chiến đấu không chỉ vì Tổ quốc, mà còn vì người đang đứng bên cạnh mình.
Có lần, trong một trận càn lớn, đơn vị của bác bị thương vong nhiều. Bác cũng bị thương ở chân. Khi kể đến đoạn này, giọng bác chậm lại. Bác nói lúc đó không nghĩ nhiều đến bản thân, chỉ nghĩ làm sao đưa được đồng đội bị thương nặng rút về phía sau an toàn. Có những người đã không trở về. Bác không kể chi tiết, nhưng ánh mắt bác lúc ấy đủ để tôi hiểu rằng ký ức ấy chưa bao giờ phai.
Chiến tranh kết thúc, bác trở về quê hương với một bên chân không còn lành lặn. Cuộc sống sau đó cũng không hề dễ dàng. Nhưng bác chưa từng than vãn. Bác nói điều đáng quý nhất là đất nước đã hòa bình. Trẻ em được đến trường, người dân không còn phải sống trong cảnh bom rơi đạn nổ. “Thế là đủ rồi”, bác bảo vậy.
Nghe bác kể, tôi nhận ra “thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Đó còn là thời của lý tưởng, của sự lựa chọn đặt Tổ quốc lên trên bản thân mình. Những con người như bác đã dành cả tuổi trẻ cho độc lập dân tộc. Họ không mong được ghi nhớ, nhưng chính sự hy sinh âm thầm ấy đã làm nên cuộc sống yên bình mà chúng tôi đang có hôm nay.
Thế hệ trẻ chúng tôi không còn phải cầm súng ra trận. Chúng tôi lớn lên trong hòa bình, có điều kiện học tập và theo đuổi ước mơ của mình. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng tôi không có trách nhiệm. Trách nhiệm của chúng tôi là sống nghiêm túc hơn, cố gắng hơn, không lãng phí cơ hội mà thế hệ trước đã đánh đổi bằng máu và nước mắt.
Mỗi lần nghĩ về câu chuyện của bác, tôi thấy mình cần trưởng thành hơn một chút. Không phải bằng những điều lớn lao, mà bằng những việc rất cụ thể: học tập chăm chỉ, sống tử tế, biết quan tâm đến người khác và góp sức nhỏ bé của mình cho cộng đồng. Có lẽ đó cũng là một cách để tiếp nối “thời hoa lửa” trong một hình thức khác – không còn tiếng súng, nhưng vẫn giữ được tinh thần trách nhiệm và lòng biết ơn.
Những câu chuyện như của bác không ồn ào, nhưng đủ để khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Và tôi tin rằng, chừng nào thế hệ trẻ còn biết lắng nghe và trân trọng quá khứ, thì ngọn lửa ấy vẫn sẽ tiếp tục được giữ gìn và truyền lại.



