HOA LỬA LÊ THỊ RIÊNG MỘT ĐỜI GỬI LẠI CHO TỔ QUỐC
Có những cái tên chỉ được viết trong lịch sử. Nhưng cũng có những cái tên, càng đi qua năm tháng càng trở nên bất tử. Bởi phía sau một cái tên không chỉ là một con người, mà là cả một thời đại, một lý tưởng, một phần máu thịt của dân tộc. Lê Thị Riêng là một cái tên như thế.
Nhắc đến bà, người ta không chỉ nhớ về một nữ chiến sĩ cộng sản kiên trung giữa những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Người ta còn nhớ về một người phụ nữ đã sống một cuộc đời rất đỗi con người: từng thiếu thốn, từng yêu thương, từng làm vợ, làm mẹ, từng nếm trải những mất mát tưởng như có thể quật ngã một con người. Nhưng sau tất cả, bà đã chọn đứng về phía Tổ quốc. Chọn đi về phía gian nan. Chọn gửi lại tuổi xuân của mình cho một ngày đất nước được tự do.
Có lẽ vì thế, cuộc đời Lê Thị Riêng giống như một đóa hoa nở giữa lửa đạn mỏng manh mà không yếu đuối, dịu dàng mà không khuất phục, và khi cháy hết mình, đã trở thành ánh sáng.
Lê Thị Riêng sinh năm 1925 tại Bạc Liêu, nay thuộc tỉnh Cà Mau. Mẹ mất khi bà mới lên ba, tuổi thơ sớm phủ bóng bởi nghèo khó và cơ cực. Nhưng chính từ nơi tưởng như chỉ có những thiếu thốn ấy, một ý chí lớn dần được hình thành. Bà sớm hiểu thế nào là nỗi khổ của một phận người, để rồi sau này, khi đứng trước nỗi đau của cả dân tộc, bà không thể ngoảnh mặt làm ngơ.
Bước ngoặt đến từ những lớp học ban đêm do cán bộ cách mạng tổ chức. Những con chữ khi ấy không chỉ mở ra trước mắt cô gái trẻ một thế giới của tri thức, mà còn mở ra một chân trời khác nơi con người có quyền mơ về độc lập, về tự do, về một quê hương không còn cúi đầu trước áp bức.
Năm 16 tuổi, Lê Thị Riêng được giác ngộ lý tưởng cách mạng, mang bí danh Hai Riêng. Từ đó, con đường của một cô gái miền Nam đã gắn với con đường của cách mạng. Và cũng từ đó, tuổi trẻ của bà không còn chỉ thuộc về riêng mình.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Lê Thị Riêng trưởng thành qua những năm tháng hoạt động cách mạng đầy gian khó. Năm 1947, bà được giao làm Đoàn trưởng Hội Phụ nữ Cứu quốc tỉnh Rạch Giá, sau đó đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong phong trào phụ nữ miền Nam. Năm 1948, bà được kết nạp vào Đảng.
Nhưng đằng sau những chức trách và những nhiệm vụ lớn lao ấy vẫn là một người phụ nữ với những ước mong rất đỗi bình thường. Năm 1953, tại Chiến khu Đ, bà kết hôn với đồng chí Lê Văn Ba. Họ có hai người con. Một gia đình nhỏ được hình thành giữa chiến khu, giữa những ngày mà tiếng súng vẫn chưa bao giờ thực sự ngừng vang. Rồi để cha mẹ có thể yên tâm bám trụ chiến trường, hai người con được gửi ra miền Bắc. Có những sự hy sinh không mang tiếng súng. Đó là khoảnh khắc một người mẹ rời tay con, là những lần nhớ con nhưng không thể trở về. Là những ngày làm nhiệm vụ giữa hiểm nguy mà trong lòng vẫn hướng về hai đứa trẻ đang ở một nơi rất xa.
Khoảng cách từ miền Nam ra miền Bắc khi ấy không chỉ được đo bằng những chuyến tàu, những cung đường hay những dặm dài địa lý. Nó được đo bằng nỗi nhớ của một người mẹ không biết ngày nào mới được ôm con vào lòng. Nhưng chiến tranh chưa bao giờ chỉ lấy đi những điều bình yên.
Cuối năm 1960, Lê Thị Riêng nhận tin chồng hy sinh, bảy năm nghĩa vợ chồng khép lại trong một tin báo tử. Hai người con vẫn ở xa,và người phụ nữ ấy, trong một khoảnh khắc, mất đi cả người bạn đời lẫn mái ấm mà mình từng có. Thế nhưng bà không để nỗi đau biến mình thành người gục ngã. Trong những dòng tâm sự gửi một người bạn, bà viết về hai người con như nguồn hạnh phúc, như sức mạnh để bà tiếp tục chiến đấu và “không bao giờ quỵ bước”.
Đọc những lời ấy, ta mới hiểu rằng sự kiên cường của Lê Thị Riêng không phải là sự lạnh lùng trước mất mát. Ngược lại, chính vì yêu thương quá sâu nên bà càng có lý do để đứng dậy. Bà mang nỗi đau của một người vợ mất chồng, nỗi nhớ của một người mẹ xa con và biến tất cả thành sức mạnh để bước tiếp. Đó có lẽ là vẻ đẹp sâu sắc nhất của một người phụ nữ trong chiến tranh: không phải không biết đau, mà là biết biến nỗi đau thành sức mạnh.
Từ những mất mát riêng tư, Lê Thị Riêng càng dấn thân sâu hơn vào con đường cách mạng. Năm 1965, bà được phân công làm Trưởng ban Phụ vận Khu ủy Sài Gòn - Gia Định; năm 1966 tham gia Thành ủy Sài Gòn - Gia Định, trực tiếp phụ trách phong trào phụ nữ nội thành.
Giữa lòng Sài Gòn bị kiểm soát gắt gao, nơi mỗi bước chân đều có thể bị theo dõi, mỗi mối liên hệ đều có thể trở thành hiểm nguy, bà vẫn âm thầm xây dựng cơ sở trong công nhân, trí thức, tiểu thương và nhiều tầng lớp nhân dân yêu nước. Bà viết, vận động, tổ chức và truyền đi ngọn lửa đấu tranh bằng chính trí tuệ, bản lĩnh và niềm tin của mình. Nhưng rồi, con đường cách mạng cũng đưa người phụ nữ ấy đến thử thách khắc nghiệt nhất.
Tháng 5-1967, Lê Thị Riêng bị địch bắt. Trong những ngày tháng bị giam cầm, trước những đòn tra tấn nhằm buộc bà khai báo, người nữ chiến sĩ vẫn giữ trọn khí tiết. Không một bí mật nào được tiết lộ. Trong ngục tù, bà chỉ nói với đồng đội một câu giản dị:
“Ráng đừng khai nhé, ráng nhé.”
Một câu nói ngắn.
Nhưng có những câu nói không cần dài vẫn đủ sức đứng cùng lịch sử.
Trong hoàn cảnh mà sự sống của chính mình bị đặt lên bàn cân, bà vẫn nghĩ cho đồng đội. Không phải bản thân. Không phải sự sống của mình. Mà là đồng đội, là tổ chức, là lý tưởng. Đến Tết Mậu Thân năm 1968, Lê Thị Riêng cùng nhiều chiến sĩ cách mạng bị đưa đi thủ tiêu. Trước giây phút cuối cùng, bà vẫn hiên ngang hô vang:
“Hồ Chí Minh muôn năm!”
Rồi người phụ nữ ấy ngã xuống, một cuộc đời dừng lại ở tuổi 43, một người mẹ không kịp trở về với những đứa con, một người vợ không còn cơ hội gặp lại người chồng đã hy sinh. một người chiến sĩ không được nhìn thấy ngày đất nước thống nhất. Nhưng lịch sử không kết thúc ở nơi một con người ngã xuống. Có những người chỉ thực sự bắt đầu sống trong lòng dân tộc từ giây phút họ nằm lại.
Sự hy sinh của Lê Thị Riêng đã trở thành nỗi đau chung và cũng trở thành lời hiệu triệu đối với phong trào phụ nữ miền Nam. Phong trào thi đua làm gấp nhiều lần công việc thay chị Riêng được phát động rộng rãi. Nỗi đau được biến thành hành động. Sự mất mát được biến thành sức mạnh.
Và từ đó, cái tên Lê Thị Riêng không còn chỉ thuộc về một người phụ nữ, Nó trở thành một biểu tượng. Biểu tượng của một thế hệ phụ nữ Việt Nam đã sống giữa chiến tranh mà không đầu hàng số phận; đã chịu đựng mất mát mà không để mất niềm tin; đã đi qua những năm tháng khốc liệt bằng một bản lĩnh khiến cả thời đại phải cúi đầu kính phục.
“Thời gian rồi cũng đi qua.
Chiến tranh lùi lại phía sau”
Những người từng sống trong chiến tranh dần trở thành những người kể chuyện. Những người sinh ra sau chiến tranh lớn lên trong hòa bình. Và giữa một Thành phố Hồ Chí Minh năng động, hiện đại hôm nay, cái tên Lê Thị Riêng vẫn còn đó trên một công viên, trên những tấm bia tưởng niệm, trong những trang sử và trong ký ức của những người biết trân trọng quá khứ.
Từ ngày 23/6/2026, lực lượng tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ thuộc Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh đã triển khai nhiệm vụ tại Công viên Lê Thị Riêng. Những lớp đất được mở ra không chỉ để tìm kiếm hài cốt, mà còn để tìm lại một phần ký ức của lịch sử. Từng ngày, từng mét đất được tìm kiếm cẩn trọng. Và mỗi khi một hài cốt được phát hiện, đó không chỉ là một con số được cộng thêm vào danh sách quy tập, mà là một con người, một cuộc đời, một gia đình đã chờ đợi suốt hàng chục năm.
Đến hết ngày 17/8/2026, lực lượng chức năng đã phát hiện, quy tập 358 hài cốt liệt sĩ, trong đó 201 hài cốt có di vật kèm theo. Một con số nghe tưởng như khô khan. Nhưng nếu thử đặt phía sau con số ấy là 358 cuộc đời, 358 câu chuyện, 358 gia đình từng có một người con, một người cha, một người mẹ, một người chồng, một người vợ hay một người đồng đội ra đi mà chưa trở về, chúng ta sẽ hiểu vì sao mỗi lần lực lượng tìm kiếm phát hiện thêm một hài cốt, cả công viên lại trở thành một không gian của sự lặng im và xúc động. Bởi dưới mỗi lớp đất không chỉ có hài cốt, có thể còn có một lời hẹn chưa kịp thực hiện.
“Một lá thư chưa kịp gửi.
Một người mẹ đã chờ con đến cuối đời.
Một người con lớn lên mà chưa từng biết chính xác nơi cha mình nằm xuống.
Một gia đình đã đi qua nhiều thập kỷ với một câu hỏi giản dị mà đau đáu”
“Bao giờ người thân của mình mới được trở về?”
Vì thế, hành trình tìm kiếm tại Công viên Lê Thị Riêng không đơn thuần là một cuộc khai quật. Đó là hành trình tìm lại con người trong lịch sử. Mỗi bộ hài cốt được quy tập là thêm một mảnh ghép được trả về cho bức tranh của quá khứ; mỗi di vật được tìm thấy là một dấu vết giúp con người hôm nay tiến gần hơn đến việc xác định danh tính của những người đã hy sinh.
Và điều đặc biệt là hành trình ấy diễn ra ngay tại một nơi mang tên Lê Thị Riêng – người nữ chiến sĩ cũng đã hy sinh trong những năm tháng khốc liệt của cuộc chiến.
Bởi vậy, giữa công viên mang tên bà, những lớp đất được mở ra hôm nay như một lời nhắc nhở đầy ám ảnh rằng: những người đã nằm xuống chưa bao giờ bị lịch sử bỏ quên.
Có thể họ chưa được trở về đúng với tên tuổi.
Có thể gia đình họ vẫn đang chờ.
Nhưng đất nước vẫn đang tìm kiếm.
Ngày 27/7/2026 Ngày Thương binh, Liệt sĩ có lẽ vì thế càng mang một ý nghĩa đặc biệt. Giữa những nén hương tưởng niệm, giữa những bó hoa được đặt xuống, người ta không chỉ nhớ về những người đã biết tên, mà còn nhớ về hàng vạn người vẫn đang được tìm kiếm, những người mà hành trình trở về với gia đình vẫn còn dang dở.
Nếu ngày trước Lê Thị Riêng đã đứng lên để bảo vệ Tổ quốc, thì hôm nay, những người lính và lực lượng làm nhiệm vụ lại đang lặng lẽ thực hiện một cuộc hành trình khác: đưa những người đã hy sinh trở về.
“ Không có tiếng súng.
Không có những trận chiến như năm xưa.”
Chỉ có những bước chân thận trọng, những bàn tay tìm kiếm trong lòng đất và một niềm tin rằng phía sau mỗi hài cốt là một gia đình đang chờ đợi. Có những cuộc chiến kết thúc bằng ngày chiến thắng. Nhưng có những hành trình chỉ thực sự kết thúc khi người đã hy sinh được trở về với quê hương và người thân. Và có lẽ, đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của câu chuyện đang diễn ra tại Công viên Lê Thị Riêng.
Ngày hôm nay, chúng ta đứng trên nền đất của hòa bình. Những người trẻ có thể vô tư bước qua công viên, ngồi dưới những hàng cây, trò chuyện cùng bạn bè. Nhưng chỉ cần biết rằng ngay dưới lòng đất ấy từng có những người lính nằm lại, ta sẽ không thể nhìn nơi này bằng ánh mắt như trước nữa.
“Bởi nơi đây không chỉ là một công viên.
Đó còn là một phần ký ức của thành phố.
Một phần ký ức của dân tộc.”
Nhưng có một điều khiến câu chuyện về bà vẫn còn day dứt. Đó là sau gần sáu thập kỷ, gia đình vẫn đau đáu mong tìm được phần mộ của bà. Một người đã dành cả cuộc đời cho Tổ quốc, cuối cùng vẫn chưa thể trở về trọn vẹn với gia đình. Và có lẽ, đó cũng là một trong những nỗi đau dai dẳng nhất mà chiến tranh để lại. Bởi chiến tranh có thể kết thúc bằng ngày hòa bình. Nhưng với những gia đình có người nằm lại, cuộc chia ly đôi khi kéo dài cả một đời người. Vì thế, hành trình tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ hôm nay không chỉ là một công việc. Đó là một lời hứa, lời hứa rằng Tổ quốc không quên những người đã hy sinh.
Lời hứa ấy được viết tiếp bằng những bước chân lặng lẽ trên những mảnh đất từng đi qua chiến tranh; bằng những bàn tay kiên trì tìm kiếm dưới lòng đất; bằng những di vật nhỏ bé được nâng niu; bằng những nén hương được thắp lên cho những người chưa kịp trở về.Và cũng chính từ đó, câu chuyện về Lê Thị Riêng không còn nằm yên trong quá khứ.
Chúng ta những sinh viên đang ngồi trong giảng đường, đang lo những kỳ thi, những bài tập, những ước mơ nghề nghiệp và những dự định cho tương lai có thể sẽ không bao giờ hiểu hết cảm giác của một người trẻ phải bước vào chiến tranh.
Nhưng chúng ta có thể hiểu một điều:
Tuổi trẻ là thứ mỗi người chỉ có một lần. Lê Thị Riêng đã trao tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc. Thế hệ chúng ta được nhận lại tuổi trẻ trong hòa bình. Vậy thì, câu hỏi không phải là chúng ta có thể làm được những điều vĩ đại như thế hệ trước hay không. Mà là: Chúng ta sẽ làm gì với sự bình yên mà họ đã đánh đổi cả cuộc đời để mang lại?. Có thể câu trả lời không nhất thiết phải bắt đầu bằng những điều lớn lao. Đôi khi, đó là một sinh viên học tập nghiêm túc, một người trẻ sống tử tế, một người biết chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. một người không thờ ơ trước cộng đồng, một người biết cúi đầu trước lịch sử nhưng cũng biết ngẩng đầu bước về phía tương lai. Bởi nếu thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ để giữ nước, thì thế hệ hôm nay phải biết dùng tuổi trẻ để dựng nước. Nếu họ đã đi qua bom đạn để giành lấy ngày mai, thì chúng ta phải sống thế nào để ngày mai ấy không trở nên vô nghĩa. Có lẽ đó mới là cách thiết thực nhất để tri ân những người đã nằm xuống.
“ Không phải chỉ nhớ họ trong một ngày.
Không phải chỉ nhắc tên họ trong một bài viết.
Mà là sống sao cho xứng đáng với những gì họ đã trao lại.”
Lê Thị Riêng đã không kịp nhìn thấy mùa xuân của đất nước. Nhưng mùa xuân hôm nay mang trong nó một phần tuổi xuân của bà. Bà đã gửi lại cho Tổ quốc những năm tháng đẹp nhất của đời mình.Tổ quốc gửi lại tên bà cho lịch sử, và lịch sử, đến lượt mình, trao ngọn lửa ấy cho những thế hệ sau.
“Hoa có thể tàn.
Người có thể khuất.”
Nhưng những gì một con người đã sống, đã tin và đã hy sinh cho Tổ quốc thì không dễ gì mất đi. Có lẽ vì thế, gọi Lê Thị Riêng là một “đóa hoa lửa” không chỉ là một cách nói đẹp. Hoa là phần dịu dàng của một người phụ nữ một người con, một người vợ, một người mẹ biết yêu thương và biết đau. Lửa là phần kiên cường của một người chiến sĩ.
Để ngọn lửa của những người đi trước không nằm lại trong quá khứ. Để tuổi trẻ hôm nay không chỉ là những tháng năm đẹp nhất của đời người, mà còn là những tháng năm có ý nghĩa nhất. Và để một ngày, khi lịch sử nhìn lại thế hệ chúng ta, chúng ta có thể bình thản nói rằng:
“ Những người đi trước đã trao cho chúng ta một đất nước trong hòa bình.
Còn chúng ta đã không để tuổi trẻ của mình trôi qua vô nghĩa.”



