HOA PHƯỢNG ĐỎ VÀ NGƯỜI LÍNH TUỔI 20
Mùa hè năm 1972.
Miền Trung bước vào một trong những giai đoạn ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Trên mảnh đất Quảng Trị, bom đạn dội xuống ngày đêm. Mặt đất rung chuyển sau từng đợt pháo kích. Những cánh rừng cháy đỏ bởi bom napalm, khói lửa phủ kín bầu trời. Tiếng máy bay gầm rú xé toạc sự yên bình, còn những đoàn xe vận tải vẫn âm thầm vượt qua mưa bom để tiếp tế cho tiền tuyến.
Giữa khói lửa ấy là hàng vạn chàng trai, cô gái vừa rời ghế nhà trường. Họ gác lại những giảng đường đại học, những ước mơ còn dang dở và cả tuổi trẻ đẹp nhất để khoác lên mình màu áo lính. Họ hiểu rằng con đường phía trước có thể không có ngày trở về, nhưng nếu Tổ quốc chưa yên bình thì tuổi trẻ không thể đứng ngoài cuộc.
Một trong số họ là Nguyễn Văn Thạc.
Anh khi ấy mới hai mươi tuổi, là sinh viên Khoa Toán của Đại học Tổng hợp Hà Nội. Cũng như bao sinh viên khác, anh từng mơ trở thành nhà khoa học, từng mong được tiếp tục học tập, được sống một cuộc đời bình dị bên gia đình. Nhưng tiếng gọi của đất nước đã khiến anh gác lại tất cả.
Tháng ngày hành quân vào chiến trường không hề giống những gì người ta có thể tưởng tượng. Ban ngày, đơn vị băng qua những cánh rừng Trường Sơn rậm rạp, men theo những con đường đầy hố bom. Ban đêm, họ hành quân trong bóng tối để tránh máy bay địch phát hiện. Có những hôm vừa đi vừa nghe tiếng bom nổ phía trước, vừa vượt suối vừa lo pháo kích bất ngờ. Mỗi bước chân đều đối mặt với hiểm nguy.
Những trang nhật ký của Nguyễn Văn Thạc không chỉ ghi lại khói lửa chiến tranh mà còn phản chiếu một tâm hồn rất trẻ. Anh viết về nỗi nhớ Hà Nội, nhớ mẹ, nhớ giảng đường và bạn bè. Giữa tiếng bom đạn, anh vẫn tin rằng sẽ có một ngày đất nước thống nhất, những người lính được trở về và tiếng ve mùa hạ sẽ chỉ còn vang lên trên sân trường, chứ không bị lấn át bởi tiếng súng.
Ngày 30 tháng 7 năm 1972, trên chiến trường Quảng Trị, Nguyễn Văn Thạc đã mãi mãi nằm lại ở tuổi hai mươi. Anh không kịp trở về giảng đường, không kịp thực hiện những ước mơ còn dang dở. Nhưng cuốn nhật ký anh để lại đã trở thành tiếng nói của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam – thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh để đổi lấy hòa bình cho các thế hệ mai sau.



