HOÀNG CÔNG CHẤT – NGƯỜI THỦ LĨNH ÁO VẢI GIẢI PHÓNG MƯỜNG THANH
Năm 1706, tại Nguyên Xá, Vũ Thư, Thái Bình, Hoàng Công Chất ra đời trong một gia đình nông dân. Thế kỷ XVIII, khi đời sống nhân dân Đàng Ngoài nhiều khó khăn, các cuộc khởi nghĩa nông dân liên tiếp diễn ra. Hoàng Công Chất tham gia phong trào nông dân, dần trở thành một thủ lĩnh có ảnh hưởng lớn ở vùng Sơn Nam.
Năm 1740, nghĩa quân của ông đánh tan quân triều đình tại bến sông Đai Lan. Sau đó, ông tiếp tục tập hợp hàng nghìn nông dân, dựa vào địa hình sông nước, đầm lầy để chiến đấu. Năm 1743, nghĩa quân chiếm phủ lỵ Khoái Châu; đến năm 1745, Hoàng Công Chất đưa quân về Phú Xuyên, mở rộng địa bàn hoạt động và tiếp tục chống lại quân Lê – Trịnh.
Trước sức ép ngày càng lớn, năm 1751, Hoàng Công Chất cùng Nguyễn Khắc Thành rút quân về phía Tây, từng bước xây dựng lực lượng ở vùng Thượng Lào và Tây Bắc. Tại đây, ông gặp các thủ lĩnh người Thái Lò Văn Ngải và Lò Văn Khanh, những người đang lãnh đạo nhân dân chống lại giặc Phẻ – lực lượng từ phương Bắc tràn xuống cướp phá Mường Thanh.
Hai bên liên kết, cùng xây dựng lực lượng chống giặc. Từ năm 1751 đến 1754, nghĩa quân Hoàng Công Chất nhiều lần tiến công thành Sam Mứn, căn cứ quan trọng của giặc Phẻ, nhưng gặp nhiều khó khăn vì thành được xây dựng kiên cố.
Cuối cùng, Hoàng Công Chất sử dụng kế sách phối hợp với Lò Văn Ngải và Lò Văn Khanh để thâm nhập vào thành. Ngày 10/5/1754, nghĩa quân mở cuộc tấn công lớn, phối hợp với lực lượng bên trong đánh phá thành Sam Mứn. Quân giặc bị đánh tan, thủ lĩnh Chẩu Phạ Tín Toòng phải bỏ thành chạy trốn và sau đó bị bắt. Mường Thanh được giải phóng, nhân dân các dân tộc trong vùng thoát khỏi sự khống chế của giặc Phẻ.
Sau chiến thắng, Hoàng Công Chất xây dựng thành Bản Phủ làm căn cứ, cùng các thủ lĩnh địa phương tổ chức bảo vệ vùng đất Tây Bắc và chăm lo cuộc sống nhân dân. Ông được người dân các dân tộc nơi đây ghi nhớ không chỉ bởi công lao đánh đuổi giặc Phẻ mà còn bởi những đóng góp trong việc xây dựng, bảo vệ vùng đất biên cương.
Hoàng Công Chất qua đời năm 1767. Hơn hai thế kỷ sau, tên tuổi ông vẫn được nhắc đến trong lịch sử Điện Biên như một thủ lĩnh nông dân đã gắn cuộc khởi nghĩa của mình với cuộc đấu tranh bảo vệ Mường Thanh và vùng Tây Bắc.



