Hoàng Đan – vị tướng đi qua những mùa lửa
Vũ Thị Ánh Nguyệt
Từ những ngày đầu kháng chiến chống Pháp đến những chiến trường khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông có mặt ở những nơi mà mỗi quyết định của người chỉ huy đều có thể đổi bằng máu của hàng nghìn người lính. Năm tháng đi qua, những chiến trường ấy trở thành những địa danh lịch sử. Còn với Thiếu tướng Hoàng Đan, đó là những trang đời không thể tách khỏi tiếng pháo, khói bom và những người đồng đội đã nằm lại.
Từ “Kapi-tan” Đan đến vị tướng trận mạc
Hoàng Đan sinh năm 1928 tại Nghi Lộc, Nghệ An. Từ một người lính trẻ trong kháng chiến chống Pháp, ông từng bước trưởng thành qua chiến trường và trở thành một trong những cán bộ chỉ huy giàu kinh nghiệm của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những năm chống Pháp, ông từng nổi danh với cái tên “Kapi-tan Đan”. Theo Báo Quân đội nhân dân, danh xưng “hổ tướng” được dùng để nói về Hoàng Đan bởi sự lừng danh của ông ngay từ những năm còn trẻ trên chiến trường Khu 4.
Nhưng chiến tranh càng khốc liệt, bản lĩnh của người chỉ huy càng được thử thách. Hoàng Đan không chỉ có kinh nghiệm trận mạc. Ông còn được biết đến bởi vốn kiến thức quân sự sâu rộng, khả năng nghiên cứu chiến trường và cách nhìn thẳng vào những vấn đề gai góc của chiến tranh.
Ở ông, sự quyết đoán của người cầm quân luôn đi cùng sự tỉnh táo của một người làm tham mưu. Có lẽ vì thế, người lính dưới quyền không chỉ nhìn thấy ở ông một vị tướng ra lệnh, mà còn là một người chỉ huy hiểu cái giá của từng mệnh lệnh.
Quảng Trị – nơi từng tấc đất đổi bằng máu
Năm 1972, Hoàng Đan trên cương vị Sư đoàn trưởng Sư đoàn 304 được giao chỉ huy hướng Tây trong Chiến dịch Trị - Thiên. Đây là một trong những hướng tiến công quan trọng của chiến dịch. Sư đoàn 304 cùng các đơn vị pháo binh, cao xạ, xe tăng, công binh và đặc công được giao nhiệm vụ tiến công tuyến phòng ngự phía Tây của đối phương, vây ép và tiêu diệt các cứ điểm quan trọng như Động Toàn, Ba Tum, Ba Hồ, 241, Mai Lộc, Đầu Mầu, đồng thời sẵn sàng phối hợp đánh Ái Tử.
Ngày 30/3/1972, cuộc tiến công chiến lược bắt đầu. Trên hướng Trị - Thiên, quân ta từng bước đập tan tuyến phòng thủ Đường 9 - Bắc Quảng Trị. Đến 2/5/1972, Quảng Trị được giải phóng hoàn toàn – tỉnh đầu tiên ở miền Nam được giải phóng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhưng chiến thắng ấy chưa phải dấu chấm hết. Từ ngày 28/6 đến 16/9/1972, Thành cổ Quảng Trị bước vào 81 ngày đêm khốc liệt. Quân đội Sài Gòn dồn lực phản kích, trong khi quân ta quyết giữ từng vị trí, từng chiến hào, từng mét đất.
Bom đạn phủ xuống Quảng Trị với sức hủy diệt khủng khiếp. Có những ngày, theo các tư liệu được Báo Nhân Dân dẫn lại, hàng nghìn tấn bom B52 cùng hàng chục nghìn quả đạn pháo trút xuống khu vực thị xã và vùng phụ cận.
Hoàng Đan và những người lính Sư đoàn 304 đã chiến đấu trong một chiến trường mà ranh giới giữa sống và chết đôi khi chỉ là một bức tường thành, một đoạn chiến hào, một lần pháo kích. Với người lính, chiến thắng không còn được đo bằng những con số trên bản đồ. Mà còn bằng việc giữ được đất.
Một đời chỉ huy giữa những trận đánh quyết định
Quảng Trị không phải chiến trường duy nhất ghi dấu Hoàng Đan.
Ông từng trực tiếp chỉ huy những chiến dịch lớn như Khe Sanh 1968, Đường 9 - Nam Lào 1971, Quảng Trị 1972, Thượng Đức 1974 và Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975.
Mỗi chiến trường là một bài toán khác nhau, đòi hỏi người chỉ huy phải có một cách đánh riêng. Ở Khe Sanh, đó là cuộc đấu trí dai dẳng giữa thế bao vây và sức ép hỏa lực; tại Đường 9 - Nam Lào, là khả năng hiệp đồng binh chủng và chớp thời cơ; ở Quảng Trị, là cuộc giằng co khốc liệt để giữ từng tấc đất; còn Thượng Đức lại trở thành phép thử về sức mạnh tiến công và khả năng phản ứng của đối phương. Qua mỗi chiến trường, bản lĩnh của Hoàng Đan càng được tôi luyện, để từ một người chỉ huy trận mạc trở thành vị tướng có khả năng nhìn chiến tranh bằng cả kinh nghiệm thực địa lẫn tư duy chiến lược.
Qua những trận đánh nối tiếp nhau, Hoàng Đan không chỉ tích lũy kinh nghiệm của một người cầm quân mà còn hình thành phong cách chỉ huy riêng: quyết đoán nhưng không nóng vội, táo bạo nhưng luôn dựa trên thế trận và tương quan lực lượng. Ông hiểu rằng, trên chiến trường, một mệnh lệnh đúng lúc có thể mở toang cánh cửa chiến thắng, nhưng một quyết định sai lầm cũng có thể phải trả giá bằng sinh mạng của hàng trăm, hàng nghìn người lính.
Ở Hoàng Đan, chất “tướng trận” không nằm ở việc ông có mặt trong bao nhiêu chiến dịch, mà ở cách ông đi qua từng chiến dịch. Từ những ngày đối đầu với quân Pháp đến những năm tháng căng thẳng nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông luôn được tôi luyện trong thực tiễn chiến đấu, nơi bản đồ tác chiến không bao giờ giống thực địa và mọi phương án đều phải đứng trước thử thách của bom đạn.
Nhưng chiến trường cũng để lại trong ông một nhận thức sâu sắc về cái giá của chiến thắng. Đằng sau mỗi mũi tiến công là những người lính; sau mỗi tấc đất giành được là những người đã nằm lại. Có lẽ vì từng trực tiếp đi qua những mùa lửa ấy, Hoàng Đan luôn nhìn chiến tranh không chỉ bằng con mắt của một người chỉ huy, mà còn bằng sự trăn trở của một người đã chứng kiến quá nhiều đồng đội không thể trở về.



