HOÀNG ĐÌNH KINH – CAI KINH VÀ NHỮNG NĂM THÁNG GIỮ NÚI RỪNG LẠNG SƠN
Hoàng Đình Kinh, thường được gọi là Cai Kinh, là thủ lĩnh một cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp ở vùng Bắc Giang – Lạng Sơn cuối thế kỷ XIX. Cuộc khởi nghĩa của ông diễn ra khoảng từ năm 1882 đến năm 1888, có địa bàn hoạt động rộng từ khu vực Phủ Lạng Thương, Bắc Giang đến Hữu Lũng, Chi Lăng, Lạng Sơn và nhiều vùng miền núi phía Bắc. Nghĩa quân tận dụng địa hình núi đá hiểm trở để tổ chức chiến tranh du kích và từng phối hợp với một số lực lượng chống Pháp khác. Hoàng Đình Kinh không phải một nhân vật có hồ sơ thân thế hoàn toàn thống nhất. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận ông quê ở vùng Thuốc Sơn, Hữu Lũng, Lạng Sơn, nhưng cũng cho biết các nghiên cứu trước đây còn có những ý kiến khác nhau về nguồn gốc và năm sinh của ông. Những gì được xác nhận khá chắc chắn là ông đã trở thành một thủ lĩnh có ảnh hưởng ở vùng Bắc Giang – Lạng Sơn và tổ chức lực lượng chống Pháp trong nhiều năm. Năm 1888, Hoàng Đình Kinh bị bắt và bị thực dân Pháp xử tử ngày 6/7/1888. Sau khi ông hy sinh, phong trào nhanh chóng suy yếu, nhưng cuộc khởi nghĩa đã để lại dấu ấn đáng kể trong lịch sử chống Pháp ở vùng Đông Bắc Bắc Kỳ.
Cuối thế kỷ XIX, vùng Đông Bắc Bắc Kỳ là một không gian rất khác với những đồng bằng đông dân hay những đô thị lớn.
Ở đó có những dãy núi đá kéo dài, những thung lũng sâu, những con đường hiểm trở nối đồng bằng với biên giới Việt – Trung.
Lạng Sơn nằm trên một trong những tuyến đường quan trọng từ đồng bằng Bắc Bộ lên biên giới. Vì vậy, đây cũng là khu vực có vị trí chiến lược đối với thực dân Pháp khi chúng tìm cách mở rộng quyền kiểm soát ở Bắc Kỳ.
Nhưng chính địa hình ấy lại tạo ra một lợi thế đặc biệt cho những người chống Pháp.
Quân đội chính quy có thể mạnh về vũ khí.
Có thể có pháo binh.
Có thể tổ chức những đoàn quân lớn.
Nhưng khi tiến vào những vùng núi đá hiểm trở, họ phải đối mặt với một đối thủ biết rõ từng con đường, từng khe núi, từng lối mòn.
Trong hoàn cảnh ấy, một người tên Hoàng Đình Kinh bắt đầu tập hợp lực lượng.
Người dân quen gọi ông là Cai Kinh.
Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia mô tả ông là người giỏi võ, tính tình hòa hiệp và có khả năng thu phục nhiều người. Từ vùng Thuốc Sơn và các khu vực lân cận, ông dần tập hợp một lực lượng khá đông, xây dựng căn cứ và tổ chức chống lại các thế lực đang kiểm soát vùng đất.
Có một điều rất đáng chú ý về lực lượng của Cai Kinh.
Đó không phải một đạo quân được xây dựng theo mô hình quân đội triều đình.
Nó hình thành từ những con người địa phương.
Những người quen với núi rừng.
Những người giỏi võ.
Những người có kinh nghiệm săn bắn và sử dụng vũ khí.
Những người không muốn nhìn quê hương mình bị quân Pháp kiểm soát.
Họ tập hợp lại dưới một người thủ lĩnh mà họ tin tưởng.
Ban đầu, cuộc chiến diễn ra trong phạm vi tương đối rộng quanh vùng Bắc Giang – Lạng Sơn.
Nhưng càng về sau, nghĩa quân của Hoàng Đình Kinh càng gắn chặt với vùng núi Cai Kinh.
Dãy núi đá vôi này trải dài qua khu vực Hữu Lũng và Chi Lăng ngày nay.
Địa hình hiểm trở trở thành một phần không thể tách rời của cuộc kháng chiến.
Nếu quân Pháp tiến vào núi, nghĩa quân có thể ẩn mình.
Nếu đối phương rút quân, họ có thể xuất hiện ở một vị trí khác.
Một cuộc chiến như vậy không nhất thiết phải dựa vào những trận đánh lớn.
Đôi khi chỉ cần một cuộc phục kích đúng lúc cũng đủ khiến một đoàn quân phải trả giá.
Chính vì thế, nghĩa quân Cai Kinh được đánh giá là một trong những lực lượng địa phương chống Pháp khá mạnh ở vùng Bắc Giang – Lạng Sơn vào thời kỳ đó.
Rồi năm 1882 đến.
Thực dân Pháp mở cuộc đánh chiếm Bắc Kỳ lần thứ hai.
Hà Nội và một số tỉnh lần lượt rơi vào tay quân Pháp.
Triều đình nhà Nguyễn sau đó ký các hiệp ước làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tự chủ của đất nước.
Nhưng ở những vùng núi phía Bắc, nhiều lực lượng vẫn tiếp tục chống lại sự mở rộng của Pháp.
Hoàng Đình Kinh là một trong số đó.
Ông không chấp nhận giải tán lực lượng theo những mệnh lệnh yêu cầu ngừng chống Pháp.
Thay vào đó, ông tiếp tục tập hợp người và tổ chức lực lượng ở vùng núi.
Đến năm 1883–1885, hoạt động của nghĩa quân ngày càng mạnh.
Một số lực lượng chống Pháp khác ở Bắc Kỳ cũng xuất hiện.
Trong đó có lực lượng của Lã Xuân Oai, Nguyễn Văn Giáp và Nguyễn Thiện Thuật.
Cai Kinh có lúc phối hợp với những lực lượng này.
Đặc biệt, nghĩa quân của ông còn từng phối hợp với quân của tướng nhà Thanh Phùng Tử Tài trong những trận đánh chống quân Pháp ở khu vực biên giới.
Điều này cho thấy cuộc chiến ở vùng Đông Bắc lúc ấy không diễn ra đơn giản theo một đường ranh giới.
Có những lực lượng người Việt.
Có quân nhà Thanh.
Có những nhóm nghĩa quân địa phương.
Và có quân Pháp.
Các lực lượng ấy có lúc hợp tác, có lúc hoạt động riêng, tạo nên một chiến trường vô cùng phức tạp.
Nhưng đối với Cai Kinh, mục tiêu quan trọng nhất vẫn là giữ vùng núi của mình và chống lại quân Pháp.
Một trong những trận đánh được nhắc đến trong tư liệu về nghĩa quân là trận Bắc Lệ.
Địa bàn Bắc Lệ nằm trên tuyến đường quan trọng từ Lạng Sơn về đồng bằng.
Đây là nơi quân Pháp đặc biệt quan tâm vì muốn kiểm soát tuyến giao thông chiến lược.
Nghĩa quân của Hoàng Đình Kinh hoạt động mạnh tại khu vực này.
Một hiện vật hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giúp câu chuyện trở nên cụ thể hơn.
Đó là một nòng súng hỏa mai dài khoảng 1,37 mét, hồ sơ bảo tàng ghi nhận là do Cai Kinh làm ra và được sử dụng trong phong trào chống Pháp. Theo tư liệu sưu tầm, khẩu súng từng được đặt tại một vị trí vọng gác ở căn cứ để làm tín hiệu báo động và phát lệnh chiến đấu.
Một khẩu súng.
Một hiện vật tưởng như rất bình thường.
Nhưng nó cho thấy một điều rất đáng chú ý: nghĩa quân không chỉ lấy vũ khí từ đối phương mà còn tự chế tạo, sửa chữa và tận dụng những gì có thể để duy trì chiến đấu.
Trong điều kiện thiếu thốn, mỗi khẩu súng đều có giá trị.
Mỗi viên đạn đều quý.
Mỗi người biết sử dụng súng đều có thể trở thành một chiến binh quan trọng.
Và trong một vùng núi rộng lớn, một khẩu súng còn có thể trở thành tín hiệu.
Tiếng súng báo động.
Tiếng súng gọi người.
Tiếng súng báo hiệu quân Pháp đang đến.
Năm 1885, vua Hàm Nghi ban Dụ Cần Vương.
Lời kêu gọi chống Pháp lan rộng.
Phong trào của Hoàng Đình Kinh từ trước đó đã tồn tại, nhưng từ đây cuộc chiến của ông càng gắn với làn sóng chống Pháp đang lan ra khắp Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định cuộc khởi nghĩa của ông chịu ảnh hưởng của phong trào Cần Vương trong giai đoạn sau năm 1885.
Căn cứ của nghĩa quân tiếp tục được duy trì trong vùng núi.
Quân Pháp và quân triều đình nhiều lần tổ chức truy quét.
Nhưng cứ mỗi khi đối phương tiến vào, nghĩa quân lại tìm cách phân tán.
Có người rút vào núi.
Có người chuyển sang địa bàn khác.
Có người tiếp tục hoạt động ở vùng đồng bằng.
Từ năm 1885 đến năm 1888, hoạt động của nghĩa quân Hoàng Đình Kinh được ghi nhận trên một địa bàn rất rộng, từ Bắc Giang sang Lạng Sơn và một số khu vực thuộc Thái Nguyên. Các tài liệu của Nha Kinh lược Bắc Kỳ cho thấy chính quyền Pháp và triều đình thường xuyên nhận được báo cáo về hoạt động của lực lượng này.
Điều đó khiến quân Pháp phải liên tục tìm cách truy bắt người thủ lĩnh.
Họ biết rằng nếu Cai Kinh còn tồn tại, lực lượng chống Pháp ở vùng núi vẫn có thể tiếp tục tập hợp.
Vì vậy, cuộc truy lùng ngày càng gắt gao.
Năm 1888, tình hình trở nên đặc biệt nguy hiểm.
Ngày 1/5 năm đó, lực lượng của Hoàng Đình Kinh chiếm được khu vực Làng Dưỡng thuộc Thuốc Sơn.
Phía Pháp và chính quyền địa phương lập tức tăng cường binh lực, tìm cách bao vây căn cứ.
Đêm 11/5, quân Pháp và quân triều đình bất ngờ tấn công.
Nhiều nghĩa quân bị giết.
Nhà cửa bị đốt.
Nhưng Hoàng Đình Kinh vẫn thoát được lên núi.
Đối phương không dừng lại.
Họ tăng thêm lực lượng để phong tỏa các ngả đường.
Những người thân và thuộc hạ của Cai Kinh cũng bị truy bắt.
Một số người bị ép buộc hoặc phản bội.
Vòng vây ngày càng khép chặt.
Hoàng Đình Kinh tìm cách thoát sang Trung Quốc để tiếp tục tìm kiếm lực lượng.
Nhưng đường đi của ông đã bị phát hiện.
Theo tài liệu của Nha Kinh lược Bắc Kỳ được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nghiên cứu, cuối tháng 5/1888, ông bị bắt tại khu vực thuộc phủ Trường Khánh, Lạng Sơn, sau khi một người dẫn đường bí mật báo cho chính quyền.
Cai Kinh bị giải về Lạng Sơn.
Đó là những ngày cuối cùng của người thủ lĩnh đã khiến quân Pháp phải truy đuổi suốt nhiều năm.
Phía Pháp quyết định xử tử ông.
Ngày 6/7/1888, Hoàng Đình Kinh bị xử chém tại Lạng Sơn.
Sau đó, theo tài liệu lưu trữ được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia công bố, phía Pháp còn cho đem thủ cấp của ông đến khu vực căn cứ để thị uy và dán cáo thị nhằm đe dọa những người còn đi theo nghĩa quân.
Nhưng điều mà quân Pháp mong muốn – nhanh chóng dập tắt tinh thần chống đối – không thể khiến ký ức về Cai Kinh biến mất.
Sau khi ông hy sinh, phong trào suy yếu nhanh chóng.
Một số nghĩa quân tiếp tục chống cự.
Một số khác bị bắt.
Một số ra đầu thú.
Cuộc khởi nghĩa cuối cùng tan rã vào năm 1888.
Khoảng bảy năm.
Đó không phải khoảng thời gian quá dài nếu so với cả một thế kỷ.
Nhưng trong bảy năm ấy, nghĩa quân Hoàng Đình Kinh đã hoạt động trên một địa bàn rộng lớn và buộc quân Pháp phải dành lực lượng đáng kể để đối phó.
Điều đáng nhớ hơn nữa là cuộc khởi nghĩa đã tạo nên một mối liên kết giữa những người dân miền núi và miền xuôi.
Trong lực lượng của Cai Kinh có đông đảo đồng bào miền núi.
Họ cùng chiến đấu với những người từ các vùng khác.
Có lúc nghĩa quân phối hợp với những lực lượng của các thủ lĩnh khác.
Có lúc họ cùng quân nhà Thanh đánh Pháp.
Những mối liên kết ấy không phải lúc nào cũng bền vững và cuộc khởi nghĩa vẫn mang tính địa phương khá rõ, nhưng nó cho thấy một điều: khi đất nước đứng trước sự xâm lược, những cộng đồng rất khác nhau vẫn có thể tìm thấy điểm chung trong việc bảo vệ quê hương.
Ngày nay, dấu tích về Cai Kinh vẫn còn hiện diện ở Lạng Sơn.
Dãy núi nơi ông từng dựng căn cứ được gọi là núi Cai Kinh.
Khu căn cứ khởi nghĩa Cai Kinh được tỉnh Lạng Sơn xếp hạng di tích cấp tỉnh.
Tên Cai Kinh cũng được đặt cho một xã và một số công trình, trường học tại địa phương.
Những địa danh ấy khiến câu chuyện về người thủ lĩnh năm xưa không hoàn toàn nằm lại trong sách sử.
Mỗi khi nhắc đến núi Cai Kinh, người ta lại nhớ đến một thời kỳ mà những dãy núi đá phía Bắc từng trở thành căn cứ của nghĩa quân.
Nhớ đến những người dân đã đi theo một thủ lĩnh.
Nhớ đến những trận phục kích giữa núi rừng.
Nhớ đến những khẩu súng tự chế.
Và nhớ đến một con người đã chống lại quân Pháp trong suốt những năm tháng mà lực lượng của mình luôn ở thế yếu hơn về trang bị.
Có một điều rất đặc biệt trong câu chuyện Hoàng Đình Kinh.
Ông không phải một vị đại thần nổi tiếng trong triều đình.
Không phải một sĩ phu đỗ đạt cao.
Không đứng đầu một đạo quân chính quy.
Nhưng chính từ vùng núi quê hương, ông đã tập hợp được một lực lượng khiến chính quyền Pháp phải liên tục theo dõi và truy quét.
Ông hiểu địa hình.
Hiểu con người.
Và biết cách biến núi rừng thành một phần của cuộc chiến.
Có lẽ vì vậy mà cái tên Cai Kinh được người dân lưu giữ lâu đến thế.
Không phải chỉ bởi ông từng đánh những trận nào.
Mà bởi ông đã trở thành một phần của chính vùng đất mà ông chiến đấu để bảo vệ.
Dãy núi mang tên ông.
Con đường mang tên ông.
Những di tích còn lại mang tên ông.
Đó là cách ký ức của một cuộc khởi nghĩa được giữ lại trong không gian sống của nhiều thế hệ.
Hoàng Đình Kinh cuối cùng đã thất bại.
Cuộc khởi nghĩa bị dập tắt.
Nhưng một người có thể chết, còn tên tuổi của họ vẫn có thể ở lại.
Một căn cứ có thể bị phá.
Nhưng địa danh vẫn còn.
Một đạo quân có thể tan rã.
Nhưng câu chuyện về những con người từng đứng lên vẫn được kể lại.
Hoàng Đình Kinh – Cai Kinh – người đã dựng cờ giữa núi rừng Đông Bắc, lấy địa hình hiểm trở làm căn cứ, lấy lòng người làm sức mạnh và dành những năm cuối đời để chống lại quân xâm lược.
Ngày 6/7/1888, ông ngã xuống.
Nhưng từ những dãy núi đá mang tên Cai Kinh, câu chuyện về người thủ lĩnh ấy vẫn còn vọng lại.
Một câu chuyện không quá ồn ào trong những trang sử phổ thông, nhưng lại là một mảnh ghép rất đáng nhớ của phong trào chống Pháp cuối thế kỷ XIX.
Và có lẽ điều đẹp nhất mà lịch sử còn giữ lại chính là:
Có những người không cần một vị trí lớn trong triều đình để trở thành người được nhân dân nhớ đến. Chỉ cần họ đã đứng về phía quê hương trong những lúc quê hương cần họ nhất.



