HOÀNG HOA THÁM – HÙM THIÊNG YÊN THẾ VÀ GẦN BA MƯƠI NĂM GIỮ ĐẤT
HOÀNG HOA THÁM – HÙM THIÊNG YÊN THẾ VÀ GẦN BA MƯƠI NĂM GIỮ ĐẤT
Có những cuộc khởi nghĩa chỉ kéo dài vài năm.
Có những phong trào xuất hiện rồi nhanh chóng bị dập tắt.
Nhưng ở vùng Yên Thế, Bắc Giang, đã từng có một cuộc đấu tranh kéo dài gần ba mươi năm. Qua nhiều giai đoạn, nghĩa quân khi mạnh, khi yếu, lúc phải hòa hoãn, lúc tiếp tục chiến đấu. Và đứng ở trung tâm của chặng đường dài ấy là một người được nhân dân gọi bằng cái tên Đề Thám, hay Hoàng Hoa Thám.
Ông sinh năm 1858, tên thật là Trương Văn Thám, quê gốc ở Dị Chế, Tiên Lữ, Hưng Yên. Gia đình ông sau đó di cư qua nhiều nơi trước khi đến vùng Yên Thế. Chính vùng đất trung du với núi rừng, làng mạc và những cộng đồng dân cư gắn bó với nhau đã trở thành nơi cuộc đời ông gắn bó lâu dài.
Những năm cuối thế kỷ XIX là một thời kỳ đặc biệt khó khăn của đất nước.
Thực dân Pháp từng bước mở rộng quyền kiểm soát ở Việt Nam. Nhiều phong trào chống Pháp liên tiếp xuất hiện ở các địa phương.
Ở Bắc Bộ, vùng Yên Thế cũng trở thành một trong những địa bàn có phong trào chống đối mạnh mẽ.
Ban đầu, Hoàng Hoa Thám tham gia lực lượng của Hoàng Đình Kinh, thường gọi là Cai Kinh. Sau đó, ông tiếp tục hoạt động dưới sự chỉ huy của Lương Văn Nắm, tức Đề Nắm. Qua những năm tháng ấy, ông dần trưởng thành và trở thành một thủ lĩnh có uy tín trong nghĩa quân Yên Thế.
Đến năm 1892, sau khi Đề Nắm qua đời, Hoàng Hoa Thám trở thành thủ lĩnh nổi bật nhất của phong trào Yên Thế.
Từ đây, cái tên Đề Thám ngày càng được biết đến rộng rãi.
Ông hiểu rất rõ địa hình nơi mình hoạt động.
Yên Thế có núi rừng, thung lũng, đường làng và những khu dân cư nằm xen kẽ. Đây là một địa bàn khó kiểm soát đối với một lực lượng từ bên ngoài đến.
Nghĩa quân dựa vào sự hiểu biết địa phương và sự ủng hộ của người dân để duy trì hoạt động trong thời gian dài.
Một trong những căn cứ nổi tiếng là Hố Chuối.
Tháng 12 năm 1890, lực lượng của Đề Thám tại đây đã chống lại nhiều đợt tiến công của quân Pháp với lực lượng đông hơn rất nhiều. Những trận đánh ở Hố Chuối cho thấy khả năng tổ chức và tận dụng địa hình của nghĩa quân.
Nhưng điều làm nên sức sống của khởi nghĩa Yên Thế không chỉ nằm ở những trận đánh.
Quan trọng hơn là khả năng duy trì một cộng đồng kháng chiến trong thời gian rất dài.
Nghĩa quân cần lương thực.
Cần nơi trú đóng.
Cần sự liên lạc.
Cần người dân che chở.
Cần một hệ thống tổ chức có thể thích ứng với hoàn cảnh luôn thay đổi.
Bởi vậy, cuộc khởi nghĩa Yên Thế trở thành một phong trào gắn bó sâu sắc với đời sống của cư dân địa phương.
Thực dân Pháp nhiều lần tìm cách nhanh chóng kết thúc phong trào.
Nhưng họ không dễ dàng đạt được mục tiêu ấy.
Sau những cuộc giao tranh và những giai đoạn căng thẳng, phía Pháp từng phải tiến hành giảng hòa với Đề Thám.
Đây là một điểm rất đáng chú ý.
Một thủ lĩnh của phong trào nông dân ở một vùng trung du đã buộc chính quyền thuộc địa phải nhiều lần tính đến phương án thương lượng.
Đề Thám cũng tận dụng những khoảng thời gian hòa hoãn để củng cố căn cứ và tổ chức lực lượng.
Đến năm 1897, một thỏa thuận hòa hoãn mới được thiết lập. Trong thời gian sau đó, căn cứ Phồn Xương trở thành một địa điểm quan trọng của nghĩa quân Yên Thế.
Nhưng hòa bình ấy không kéo dài mãi.
Hai bên tiếp tục có những nghi ngờ và xung đột.
Đề Thám cũng tìm cách liên hệ với những người yêu nước khác.
Đầu thế kỷ XX, phong trào yêu nước Việt Nam bắt đầu có nhiều khuynh hướng mới. Những nhân vật như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và nhiều sĩ phu khác đang tìm kiếm những con đường mới để đưa đất nước thoát khỏi ách thuộc địa.
Hoàng Hoa Thám cũng trở thành một nhân vật được nhiều nhà yêu nước quan tâm.
Ông không phải là một trí thức hoạt động trong các đô thị.
Ông xuất thân từ môi trường nông dân và trưởng thành qua những năm tháng gắn với phong trào Yên Thế.
Nhưng chính sự tồn tại lâu dài của nghĩa quân đã khiến ông trở thành một biểu tượng của tinh thần chống Pháp ở Bắc Bộ.
Đầu năm 1909, thực dân Pháp mở một cuộc tiến công quy mô lớn vào căn cứ Yên Thế.
Cuộc chiến đấu bước vào giai đoạn khó khăn nhất.
Nghĩa quân phải liên tục thay đổi địa bàn hoạt động. Lực lượng ngày càng bị hao mòn.
Phồn Xương và nhiều căn cứ khác dần mất đi vai trò như trước.
Tuy nhiên, Hoàng Hoa Thám vẫn tiếp tục hoạt động.
Ông cùng một số cộng sự thân cận duy trì phong trào trong điều kiện ngày càng khó khăn.
Sau nhiều năm chiến đấu, lực lượng nghĩa quân Yên Thế suy yếu dần.
Đến năm 1913, cuộc khởi nghĩa chấm dứt.
Hoàng Hoa Thám qua đời ngày 10 tháng 2 năm 1913.
Ông đã sống khoảng 55 năm, trong đó có gần ba th


