Hoàng Hoa Thám và cuộc khởi nghĩa Yên Thế (Năm 1884–1913)
Phạm Ngọc Hà
Sau khi cơ bản hoàn thành cuộc xâm lược quân sự tại Việt Nam, thực dân Pháp bắt đầu tiến hành chính sách khai thác thuộc địa tàn khốc, đẩy đời sống nhân dân, đặc biệt là tầng lớp nông dân, vào cảnh bần cùng hóa. Tại vùng núi Bắc Giang, trước sự áp bức, cướp đoạt ruộng đất của chính quyền đô hộ, nông dân địa phương đã tự nguyện đứng lên cầm vũ khí đấu tranh bảo vệ buôn làng. Giữa đại ngàn Yên Thế hiểm trở, ngọn lửa kháng chiến bùng lên mạnh mẽ dưới sự thủ lĩnh của Hoàng Hoa Thám — người được giặc Pháp kiêng nể gọi bằng danh xưng "Hùm xám Yên Thế".
Hoàng Hoa Thám (tên thật là Trương Văn Thám), xuất thân từ tầng lớp nông dân nghèo, giàu lòng yêu nước và tài năng quân sự bẩm sinh. Sau khi thủ lĩnh Lương Văn Nắm qua đời, ông chính thức trở thành người chỉ huy cao nhất của nghĩa quân Yên Thế từ năm 1892. Nhận thức rõ sự chênh lệch lớn về lực lượng và hỏa lực so với quân Pháp, Đề Thám đã sáng tạo ra lối đánh du kích linh hoạt: dựa vào địa hình rừng núi chập chùng để xây dựng đồn lũy kiên cố, gài cạm bẫy, phục kích bất ngờ rồi rút lui an toàn. Lối đánh "ẩn hiện như thần" của ông đã làm tổn thất nặng nề nhiều đạo quân càn quét, biến Yên Thế thành một căn cứ bất khả xâm phạm.
Sự dũng mãnh và tài trí của Đề Thám đã buộc chính quyền Pháp nhiều lần phải xuống nước xin giảng hòa. Trong hai giai đoạn hòa hoãn (1894–1895 và 1897–1909), Hoàng Hoa Thám vừa khéo léo giữ vững lực lượng, vừa chủ động khẩn hoang, làm kinh tế tại Phồn Xương để tự túc lương thảo. Không chỉ đóng khung trong phạm vi địa phương, ông còn mở rộng mối quan hệ hợp tác với các sĩ phu yêu nước tiến bộ như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, và hỗ trợ cho phong trào Đông Du cũng như vụ đầu độc binh lính Pháp tại Hà Nội năm 1908.
Đến năm 1909, thực dân Pháp tập trung quân lực quy mô lớn cùng vũ khí hiện đại mở cuộc càn quét quyết định hòng tiêu diệt nghĩa quân. Dù chịu nhiều tổn thất và lực lượng hao mòn, Đề Thám vẫn kiên cường chống trả qua nhiều vùng núi phụ cận cho đến khi ông bị sát hại vào đầu năm 1913.
Dù cuối cùng tan rã, cuộc khởi nghĩa Yên Thế kéo dài gần 30 năm đã ghi dấu ấn là cuộc khởi nghĩa nông dân có quy mô lớn nhất, thời gian kéo dài nhất trong lịch sử chống Pháp cuối thế kỷ XIX — đầu thế kỷ XX. Tinh thần quật cường cùng danh xưng "Hùm xám Yên Thế" của Hoàng Hoa Thám mãi là biểu tượng rực rỡ cho sức sống mãnh liệt, chí khí bất khuất và ý chí tự cường của giai cấp nông dân Việt Nam.


