Anh hùng Lực lượng vũ trang

HOÀNG MINH THẢO VÀ HẢI PHÒNG CUỐI NĂM 1946 – NHỮNG NGÀY CHIẾN KHU 3 BƯỚC VÀO CHIẾN TRANH

Tháng 11/1946, Hải Phòng trở thành một trong những nơi đầu tiên ở miền Bắc nổ ra chiến sự quy mô lớn với quân Pháp. Trên cương vị chỉ huy Chiến khu 3, Hoàng Minh Thảo cùng Thành ủy, chính quyền và lực lượng vũ trang Hải Phòng tổ chức phòng thủ, phối hợp bộ đội chủ lực với tự vệ và nhân dân chiến đấu trong thành phố.

Hưng Yên18/09/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Hải Phòng – điểm nóng trước Toàn quốc kháng chiến

Sau Cách mạng Tháng Tám, Hải Phòng có một vị trí đặc biệt.

Đây là thành phố cảng lớn, đầu mối giao thông quan trọng của miền Bắc và thuộc địa bàn Chiến khu 3. Trong khi chính quyền cách mạng còn rất non trẻ, thực dân Pháp từng bước tìm cách mở rộng quyền kiểm soát tại các vị trí chiến lược.

Ngày 20/11/1946, từ một vụ xung đột tại khu vực bến Tam Kỳ và Sở Thuế quan, quân Pháp nổ súng, đánh chiếm một số vị trí quan trọng trong thành phố. Các mục tiêu bị tiến công gồm Sở Thuế quan, Nhà hát lớn, nhà ga, bưu điện, nhà máy điện, nhà máy nước và trụ sở chính quyền thành phố.

Với Hải Phòng, đó là dấu hiệu cho thấy tình thế tạm hòa hoãn không còn bảo đảm.

Với Chiến khu 3, đây là lúc công tác chuẩn bị phòng thủ phải chuyển sang thực tế chiến đấu.

2. Người chỉ huy Chiến khu 3 trước một nhiệm vụ mới

Hoàng Minh Thảo lúc ấy mới 25 tuổi.

Ông đã có hơn một năm chỉ huy và tổ chức lực lượng từ Tràng Định, rồi phụ trách Chiến khu 3 từ sau Cách mạng Tháng Tám.

Nhưng Hải Phòng khác hẳn những địa bàn mà ông từng hoạt động.

Đây là một đô thị lớn, có cảng biển, nhà máy, đường sắt, kho tàng và hệ thống giao thông dày đặc.

Đối phương có lực lượng quân sự được tổ chức tốt hơn, có phương tiện cơ giới và pháo binh.

Phía Việt Nam phải dựa vào bộ đội, tự vệ, công an xung phong và nhân dân thành phố.

Theo nghiên cứu của Báo Quân đội nhân dân, Bộ chỉ huy Chiến khu 3 đã dự đoán khả năng quân Pháp tiếp tục tiến công Hải Phòng và chỉ đạo khẩn trương tổ chức lực lượng, xây dựng thế trận bảo vệ thành phố.

Đây là một nhiệm vụ khác với việc đánh một đồn binh.

Không phải giữ một điểm.

Mà phải giữ cả một thành phố.

3. Một thế trận được chuẩn bị từ trước

Trong những ngày trước khi chiến sự bùng nổ, lực lượng phòng thủ Hải Phòng được tổ chức lại.

Bộ chỉ huy Chiến khu 3 sử dụng Trung đoàn 41 và Đại đội Ký Con phối hợp với các lực lượng vũ trang tại chỗ.

Trong thành phố có đại đội cảnh vệ, đại đội công an xung phong, trung đội thủy quân, đại đội công nhân quân và lực lượng tự vệ chiến đấu. Tại 13 khu phố nội thành, mỗi khu có lực lượng tự vệ từ cấp trung đội đến đại đội.

Các đơn vị chủ lực được bố trí xen kẽ với lực lượng địa phương.

Những tuyến đường được dựng chướng ngại vật.

Công sự, hầm hào được khẩn trương xây dựng.

Công nhân đường sắt phối hợp với tự vệ đưa đầu máy và vật liệu ra làm vật cản trên một số tuyến phố.

Cùng lúc, các cơ quan và một bộ phận dân cư được tổ chức sơ tán về vùng nông thôn.

Đó là cách một thành phố chuẩn bị biến từng đường phố, nhà máy, ngã tư và khu dân cư thành những vị trí phòng thủ.

4. Ngày 20/11 – tiếng súng ở đất Cảng

Sáng 20/11/1946, xung đột xảy ra tại bến Tam Kỳ.

Quân Pháp nổ súng vào lực lượng công an và nhân viên thuế quan của ta, rồi đánh chiếm một số vị trí trong thành phố. Quân Việt Nam buộc phải đánh trả.

Từ đây, chiến sự lan rộng.

Quân Pháp tiến công nhiều mục tiêu quan trọng.

Quân và dân Hải Phòng tổ chức chống trả tại Nhà hát lớn, nhà ga, trụ sở Công an xung phong, sân bay Cát Bi, Trại Bảo an binh, Cầu Đất, Cầu Niệm, Cầu Rào, An Dương và nhiều khu vực khác.

Trong số những trận đánh được nhắc đến nhiều nhất là cuộc chiến đấu tại Nhà hát thành phố.

Một lực lượng nhỏ tự vệ dưới sự chỉ huy của Trung đội trưởng Đặng Kim Nở bám trụ, chiến đấu trong điều kiện rất chênh lệch về lực lượng và hỏa lực.

Những trận đánh ấy cho thấy một điều:

Hải Phòng không bị bỏ trống trước cuộc tiến công.

Thành phố đã có lực lượng được chuẩn bị để chống lại.

5. Từ phòng thủ từng điểm đến giữ thế trận toàn thành phố

Điểm quan trọng trong cách tổ chức chiến đấu của Hải Phòng là không tập trung toàn bộ lực lượng vào một vị trí duy nhất.

Các đơn vị chủ lực kết hợp với lực lượng tại chỗ.

Tự vệ bám đường phố.

Công an xung phong giữ những vị trí quan trọng.

Nhân dân dựng chướng ngại vật, hỗ trợ chiến đấu và tổ chức sơ tán.

Cách bố trí ấy tạo ra nhiều điểm kháng cự liên kết với nhau.

Quân Pháp có thể tiến vào một khu phố, nhưng phía trước vẫn còn chướng ngại vật, phía sau vẫn có lực lượng đối phương và các tuyến đường khác vẫn được giữ.

Báo Quân đội nhân dân đánh giá thế trận này đã giúp quân và dân Hải Phòng giam chân lực lượng Pháp trong thành phố, hạn chế khả năng mở rộng chiếm đóng ra vùng ngoại vi.

Đây cũng là một trong những kinh nghiệm tác chiến đô thị quan trọng được rút ra trước khi Hà Nội bước vào Toàn quốc kháng chiến.

6. Tối hậu thư ngày 23/11

Ngày 22/11, hai bên từng có thỏa thuận tìm cách giải quyết sự kiện Hải Phòng bằng thương lượng.

Nhưng tình hình không được giải quyết.

Sáng 23/11, Đại tá Dèbes, chỉ huy quân Pháp tại Hải Phòng, gửi tối hậu thư yêu cầu lực lượng vũ trang và tự vệ Việt Nam rút khỏi thành phố trước 9 giờ.

10 giờ sáng, quân Pháp nổ súng tiến công.

Quân và dân Hải Phòng tiếp tục chiến đấu.

Đến lúc này, cuộc chiến đã vượt khỏi phạm vi một vụ xung đột.

Nó trở thành một cuộc chiến đấu thực sự để giữ thành phố.

Hoàng Minh Thảo và Bộ chỉ huy Chiến khu 3 phải tổ chức lực lượng trong tình thế vừa đánh vừa điều chỉnh thế trận.

Không thể trông chờ vào một trận đánh quyết định.

Mục tiêu trước mắt là giữ được lực lượng, giữ những vị trí quan trọng và ngăn đối phương mở rộng bàn đạp.

7. Những ngày chiến đấu trong thành phố

Từ ngày 20/11, chiến sự diễn ra ở nhiều khu vực.

Nhà hát lớn.

Cầu Đất.

An Dương.

Cầu Niệm.

Cầu Rào.

Lạc Viên.

Cát Bi.

Trại Bảo an binh.

Mỗi nơi lại có một điều kiện chiến đấu khác nhau.

Có nơi bộ đội chủ lực làm nòng cốt.

Có nơi tự vệ là lực lượng trực tiếp bám trụ.

Có nơi công nhân, dân quân và nhân dân cùng tham gia dựng vật cản, vận chuyển thương binh, bảo vệ các tuyến đường.

Báo Quân đội nhân dân cho biết sau khoảng một tuần chiến đấu, lực lượng ta rút khỏi nội thành, lập các phòng tuyến ở Cầu Niệm, Cầu Rào và An Dương, tiếp tục bao vây và kiềm chế quân Pháp.

Đó là một sự thay đổi quan trọng về cách bố trí.

Khi không thể giữ toàn bộ nội thành, lực lượng ta chuyển sang giữ các cửa ngõ và tuyến tiếp cận.

Thành phố vẫn là chiến trường, nhưng lực lượng chủ lực không bị cuốn vào thế phải giữ từng căn nhà bằng mọi giá.

8. Hải Phòng và bài học cho Hà Nội

Chiến sự Hải Phòng diễn ra trước Toàn quốc kháng chiến.

Nhưng nó nhanh chóng trở thành một bài học thực tế cho việc chuẩn bị chiến đấu ở Hà Nội.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định cuộc chiến đấu ở Hải Phòng có tác dụng như một cuộc “tổng diễn tập” trước trận chiến kéo dài tại Hà Nội, bởi Trung ương và Bộ Tổng chỉ huy có điều kiện rút kinh nghiệm về cách tổ chức chiến đấu trong đô thị.

Một trong những bài học quan trọng là có thể tổ chức chiến đấu trong thành phố bằng sự kết hợp giữa lực lượng chủ lực, lực lượng địa phương và tự vệ.

Bài học khác là phải tạo thế trận nhiều tầng:

trong thành phố có lực lượng bám trụ; bên ngoài có lực lượng bao vây, ngăn chặn và cơ động.

Những kinh nghiệm ấy sau đó được nghiên cứu để chuẩn bị cho Hà Nội.

Ngày 19/12/1946, Toàn quốc kháng chiến bùng nổ.

Hải Phòng đã trải qua gần một tháng chiến đấu trước thời điểm ấy.

9. Vai trò của Hoàng Minh Thảo

Khi kể về Hải Phòng cuối năm 1946, cần đặt Hoàng Minh Thảo trong đúng vị trí của ông.

Ông không phải người trực tiếp chỉ huy từng trận đánh ở từng góc phố.

Chiến đấu tại Hải Phòng là kết quả của sự lãnh đạo của Trung ương, sự chỉ đạo của Thành ủy, chính quyền thành phố, Bộ chỉ huy Chiến khu 3 và sự tổ chức, chiến đấu trực tiếp của nhiều đơn vị, cán bộ, chiến sĩ cùng nhân dân Hải Phòng.

Vai trò của Hoàng Minh Thảo nằm ở cấp độ chỉ huy chiến khu và tổ chức thế trận.

Từ vị trí đó, ông phải phối hợp lực lượng chủ lực với lực lượng địa phương, chỉ đạo chuẩn bị phòng thủ và cùng các cơ quan lãnh đạo địa phương xử lý một chiến trường đang chuyển từ căng thẳng sang chiến tranh.

Đó là một kinh nghiệm quan trọng đối với một người chỉ huy mới 25 tuổi.

10. Từ Hải Phòng bước vào Toàn quốc kháng chiến

Sau những ngày chiến đấu ở Hải Phòng, tình hình cả nước nhanh chóng đi đến cuộc đối đầu không thể tránh khỏi.

Ngày 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến.

Hải Phòng lúc này đã trở thành một trong những chiến trường đầu tiên cho thấy thực dân Pháp muốn dùng sức mạnh quân sự để mở rộng quyền kiểm soát ở miền Bắc.

Đối với Hoàng Minh Thảo, giai đoạn Chiến khu 3 cũng sắp khép lại.

Tháng 3/1948, ông được giao cương vị Phó Tư lệnh Liên khu 3. Năm 1949, ông trở thành Tư lệnh Liên khu 4; năm 1950 được giao làm Đại đoàn trưởng đầu tiên của Đại đoàn 304.

Từ một người chỉ huy đội du kích ở Tràng Định, ông đã bước vào những chiến trường ngày càng lớn.

Nhưng Hải Phòng cuối năm 1946 là một dấu mốc đặc biệt:

Đó là lần đầu tiên ông phải tổ chức và chỉ huy một thế trận phòng thủ đô thị trong một chiến trường mà đối phương có ưu thế về phương tiện và hỏa lực.

Lời kết

Cuối năm 1946, Chiến khu 3 đứng trước một thực tế mới.

Không còn là những cuộc đụng độ rời rạc.

Không còn đủ thời gian để chỉ chuẩn bị.

Chiến tranh đã đến rất gần.

Tại Hải Phòng, Hoàng Minh Thảo cùng các cơ quan chỉ huy và quân dân thành phố tổ chức một thế trận dựa trên sự kết hợp giữa bộ đội chủ lực, lực lượng vũ trang địa phương, tự vệ và nhân dân.

Từ ngày 20/11, tiếng súng vang lên ở đất Cảng.

Những người lính giữ Nhà hát lớn.

Những đơn vị bám Cầu Đất, Cầu Rào, Cầu Niệm.

Những công nhân dựng vật cản trên đường phố.

Những gia đình rời thành phố để nhường địa bàn cho chiến đấu.

Và phía sau họ là một bộ máy chỉ huy đang cố gắng biến một thành phố cảng thành một thế trận phòng thủ.

Hải Phòng không thể ngăn chiến tranh lan rộng.

Nhưng cuộc chiến đấu tại đây đã cho lực lượng cách mạng những kinh nghiệm thực tế quý giá về tổ chức lực lượng, xây dựng thế trận và chiến đấu trong đô thị trước khi cả nước bước vào cuộc kháng chiến toàn quốc.

Với Hoàng Minh Thảo, những ngày cuối năm 1946 khép lại một giai đoạn và mở ra một chặng đường khác.

Từ đây, ông không còn chỉ là người chỉ huy của một chiến khu.

Ông bước vào cuộc kháng chiến với những nhiệm vụ ngày càng lớn, để rồi vài năm sau trở thành Tư lệnh Liên khu 4 và Đại đoàn trưởng đầu tiên của Đại đoàn 304.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn