Hoàng Ngân: từ người đưa thư tuổi mười bốn đến thủ lĩnh phụ nữ cứu quốc
Phạm Thị Vân, bí danh Hoàng Ngân, bắt đầu đưa công văn bí mật từ năm 14 tuổi, chịu án 12 năm tù rồi vượt ngục năm 1945, tiếp tục tổ chức phụ nữ tham gia khởi nghĩa và kháng chiến.
Năm 1935, trên những con đường đông đúc quanh Chợ Sắt, nhà máy Tơ, Chợ Cột Đèn và Bến Bính của thành phố Hải Phòng, một nữ sinh mười bốn tuổi lặng lẽ mang theo những lá thư, công văn bí mật. Cô tên thật là Phạm Thị Vân, sau này được biết đến với bí danh Hoàng Ngân. Công việc tưởng như nhỏ bé ấy lại đòi hỏi sự bình tĩnh đặc biệt: chỉ một ánh mắt nghi ngờ của mật thám hoặc một lần bị lục soát cũng có thể làm lộ cả mạng lưới cách mạng.
Hoàng Ngân sinh năm 1921 tại Hải Phòng, trong một gia đình quê gốc xã Tân Thịnh, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Cha bà, ông Phạm Văn Long, là một nhà tư sản yêu nước. Ngôi nhà của gia đình ở phố Chavassieux, nay là phố Quang Trung, trở thành cơ sở bí mật của Thành ủy Hải Phòng và Xứ ủy Bắc Kỳ. Những cán bộ như Tô Hiệu, Hoàng Văn Thụ, Hoàng Quốc Việt từng đến đây họp. Từ môi trường ấy, cô gái trẻ sớm hiểu rằng cách mạng không chỉ diễn ra trong những cuộc mít tinh lớn; nó còn được giữ gìn bằng căn nhà an toàn, bữa cơm che mắt người ngoài và những chuyến đi không được phép để lại dấu vết.
Trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ 1936–1939, Hoàng Ngân tham gia tổ chức Thanh niên dân chủ và các hoạt động vận động quần chúng. Năm 1938, khi mới mười bảy tuổi, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương rồi thoát ly gia đình. Tại nhà máy Tơ, nhà máy Chai và khu vực Chợ Sắt, bà tuyên truyền, xây dựng cơ sở trong công nhân và người lao động. Khả năng tổ chức cùng sự nhanh nhạy giúp bà trở thành cán bộ chủ chốt của Đảng bộ Hải Phòng, đảm nhiệm liên lạc giữa Xứ ủy Bắc Kỳ với Trung ương Đảng.
Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ Hoàng Văn Thụ tin tưởng giao cho bà công tác phụ vận, binh vận và xây dựng cơ sở ở Hà Nội, Hà Đông, Hưng Yên. Trong những năm 1940–1941, Hoàng Ngân tiếp tục làm liên lạc cho các lãnh đạo của Đảng, trong đó có Trường Chinh và Hoàng Văn Thụ. Hoạt động giữa vòng vây của mật thám đòi hỏi người cán bộ vừa giữ được bí mật, vừa tạo dựng niềm tin trong quần chúng. Đây cũng là giai đoạn tình cảm giữa Hoàng Ngân và Hoàng Văn Thụ nảy nở. Hai người đính ước năm 1939 nhưng chưa kịp tổ chức đám cưới vì nhiệm vụ liên tiếp cuốn họ đi.
Tháng 1 năm 1941, Hoàng Ngân dự một hội nghị cán bộ tại Hà Đông. Khi cuộc họp bị bao vây, bà tìm cách giúp các đồng đội, trong đó có Hoàng Văn Thụ, thoát khỏi vòng vây, còn mình bị bắt. Tòa án thực dân kết án bà mười hai năm tù và giam tại Hỏa Lò. Nhà tù không khiến bà ngừng hoạt động. Bà cùng các nữ tù chính trị tổ chức học tập, giữ liên lạc và đấu tranh chống chế độ giam giữ.
Năm 1943, Hoàng Văn Thụ cũng bị đưa vào Hỏa Lò, nhưng bị giam ở khu biệt lập. Hai người ở gần nhau mà không thể có một cuộc sống gia đình bình thường. Năm 1944, Hoàng Văn Thụ bị xử tử. Mất người đồng chí, người bạn đời chưa kịp cưới, Hoàng Ngân vẫn tiếp tục vận động bạn tù và giữ vững tinh thần. Tháng 3 năm 1945, khi Nhật đảo chính Pháp làm bộ máy cai trị rối loạn, bà vượt khỏi nhà tù, trở về với tổ chức.
Chỉ vài tháng sau, Hoàng Ngân đã đảm nhiệm chức Bí thư Đoàn Phụ nữ cứu quốc Hà Nội và là Thành ủy viên. Trong những ngày chuẩn bị Tổng khởi nghĩa, bà tổ chức Đội nữ du kích Minh Khai, tập hợp phụ nữ tham gia tuyên truyền, bảo vệ cơ sở và giành chính quyền. Sau Cách mạng Tháng Tám, bà tiếp tục xây dựng phong trào phụ nữ giữa hoàn cảnh đất nước vừa độc lập lại phải bước vào cuộc kháng chiến mới.
Trong các năm 1946–1947, Hoàng Ngân được cử làm Bí thư Trung ương lâm thời Đoàn Phụ nữ cứu quốc Việt Nam, sau đó là Bí thư Ban Phụ nữ cứu quốc Bắc Bộ. Bà là người giữ cương vị Bí thư Trung ương Hội Phụ nữ cứu quốc đầu tiên. Những năm 1948–1949, cơ quan Hội phải di chuyển qua nhiều nơi ở chiến khu Việt Bắc như Thái Nguyên, Bắc Kạn, nhưng bà vẫn mở rộng phong trào và sáng lập báo “Tiếng gọi phụ nữ”, tiền thân của Báo Phụ nữ Việt Nam. Tờ báo trở thành phương tiện kết nối, cổ vũ phụ nữ tham gia kháng chiến và kiến quốc trong điều kiện giao thông, thông tin vô cùng thiếu thốn.
Ngày 17 tháng 7 năm 1949, Hoàng Ngân qua đời tại Việt Bắc sau một cơn sốt rét ác tính, khi mới hai mươi tám tuổi. Sau khi bà mất, nhiều đội nữ du kích ở Hưng Yên, Hải Dương và Thái Bình mang tên Hoàng Ngân. Riêng phong trào nữ du kích Hoàng Ngân tại Hưng Yên sau đó phát triển tới 7.365 người, chiến đấu 680 trận, phá 13 đồn bốt, phá hỏng 16.000 mét dây điện thoại, tiêu diệt và bắt sống 383 đối phương. Những con số ấy cho thấy tên của một người đã trở thành sức mạnh tập thể của hàng nghìn phụ nữ.
Hoàng Ngân không sống lâu để nhìn thấy thắng lợi cuối cùng, nhưng cuộc đời bà đã nối liền nhiều vai trò: người đưa thư, cán bộ vận động công nhân, tù chính trị, người tổ chức khởi nghĩa, thủ lĩnh phong trào phụ nữ và người làm báo. Điều bà để lại không chỉ là một mối tình thủy chung hay sự hy sinh riêng. Đó còn là bài học rằng muốn biến lòng yêu nước thành sức mạnh lịch sử, cần có những người biết tổ chức, kết nối và trao cho người khác cơ hội cùng hành động.



