Khác

HOÀNG NGÂN – TỪ NHỮNG LÁ THƯ BÍ MẬT ĐẾN TỜ BÁO GIỮA CHIẾN KHU

Tuyên Quang22/10/2026Non-Smoking Club HSPH (Đại học Y tế công cộng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

HOÀNG NGÂN – TỪ NHỮNG LÁ THƯ BÍ MẬT ĐẾN TỜ BÁO GIỮA CHIẾN KHU

Có những người đi qua lịch sử bằng những chiến công được ghi lại trên trang sách. Nhưng cũng có những người để lại dấu ấn từ những công việc âm thầm hơn: một chuyến đưa thư, một lần gây dựng cơ sở, những ngày tháng trong nhà tù hay việc cố gắng giữ cho một phong trào không bị đứt quãng giữa chiến tranh. Hoàng Ngân là một người như thế. Từ cô nữ sinh ở thành phố cảng Hải Phòng đến người cán bộ phụ nữ, người sáng lập Báo Phụ nữ Việt Nam trong chiến khu Việt Bắc, cuộc đời bà gắn với những công việc tưởng chừng khác nhau nhưng cùng hướng về một mục tiêu: góp sức cho cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc.

Phía sau cái tên Hoàng Ngân được nhắc đến trong lịch sử phong trào phụ nữ Việt Nam là một người con gái tên Phạm Thị Vân, sinh năm 1921 tại Hải Phòng. Bà lớn lên trong một gia đình khá giả, có điều kiện kinh tế tốt hơn nhiều gia đình cùng thời. Cha bà, ông Phạm Trung Long, vốn quê ở Nam Định, từng làm phu mỏ tại vùng Quảng Ninh trước khi gây dựng công việc kinh doanh và chuyển về Hải Phòng sinh sống. Gia đình ông sau đó tham gia hỗ trợ hoạt động cách mạng, trở thành một cơ sở bí mật của Xứ ủy Bắc Kỳ và Thành ủy Hải Phòng từ năm 1935. Chính môi trường gia đình ấy đã đưa Phạm Thị Vân đến gần hơn với những người đang âm thầm hoạt động vì độc lập dân tộc. 

Hải Phòng trong những năm ấy là một thành phố cảng đông đúc, có hoạt động thương mại và công nghiệp phát triển. Người dân từ nhiều nơi đến đây làm ăn, sinh sống; công nhân làm việc tại các nhà máy, bến cảng, còn những cửa hiệu buôn bán vẫn duy trì nhịp sống thường ngày. Nhưng bên dưới vẻ nhộn nhịp ấy là những mâu thuẫn của xã hội thuộc địa và phong trào đấu tranh ngày càng phát triển. Các cơ sở cách mạng phải hoạt động kín đáo, bởi chỉ một sơ suất cũng có thể khiến người tham gia bị bắt, bị tra hỏi hoặc làm lộ những mối liên hệ quan trọng.

Phạm Thị Vân khi ấy mới khoảng 14 tuổi, vẫn đang là nữ sinh Trường Thành Chung. Sau những buổi học, bà dần quen với sự xuất hiện của những vị khách đặc biệt tại nhà mình. Trong số đó có các cán bộ cách mạng như Tô Hiệu, Hoàng Quốc Việt và Hoàng Văn Thụ. Những cuộc gặp gỡ ấy giúp cô gái trẻ hiểu thêm về công việc mà cha mẹ đang âm thầm hỗ trợ. Từ chỗ chỉ biết đến những vị khách qua cách gia đình tiếp đón, Vân dần nhận thức được ý nghĩa của hoạt động cách mạng và muốn trực tiếp góp sức. 

Công việc đầu tiên của bà không phải là đứng trước đám đông diễn thuyết hay đảm nhận một vị trí lãnh đạo. Bà làm nhiệm vụ liên lạc, đưa thư từ và giấy tờ đến những cơ sở bí mật trong nội thành cũng như vùng ngoại thành Hải Phòng. Những địa điểm như Máy Tơ, Bến Bính, Thủy Nguyên gắn với những chuyến đi của cô nữ sinh trẻ. Công việc ấy đòi hỏi sự cẩn thận, khả năng giữ kín thông tin và sự bình tĩnh trước những tình huống khó lường. Một người liên lạc không nhất thiết phải biết toàn bộ nội dung công việc của tổ chức. Điều quan trọng là hoàn thành đúng nhiệm vụ được giao, bảo đảm tài liệu đến nơi và không để lộ những người đang hoạt động bí mật. 

Nhìn từ hôm nay, việc một cô gái mới ở tuổi thiếu niên đảm nhận nhiệm vụ như vậy có thể khiến người ta ngạc nhiên. Nhưng trong hoàn cảnh đương thời, lực lượng cách mạng cần đến sự tham gia của nhiều người, kể cả những người còn rất trẻ. Những công việc liên lạc tưởng nhỏ lại giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sự kết nối giữa các cơ sở. Không có những người chuyển thư, tài liệu và thông tin, hoạt động bí mật khó có thể được tổ chức và phối hợp một cách chặt chẽ.

Những tư liệu còn lại không ghi chép đầy đủ từng chuyến đi của Phạm Thị Vân, cũng không cho biết cụ thể bà đã gặp bao nhiêu tình huống nguy hiểm trên đường làm nhiệm vụ. Vì vậy, thật khó để hình dung chính xác từng ngày hoạt động của cô nữ sinh ấy. Nhưng những gì được ghi nhận đủ cho thấy bà đã sớm bước ra khỏi phạm vi cuộc sống của một người trẻ được gia đình bảo bọc. Việc học vẫn tiếp diễn, nhưng bên cạnh trường lớp là một trách nhiệm khác mà bà tự nguyện đảm nhận.

Không chỉ tham gia liên lạc, Phạm Thị Vân còn cùng gia đình hỗ trợ điều kiện hoạt động cho các cơ sở cách mạng. Cửa hiệu buôn hải sản của gia đình gần khu vực Chợ Sắt được sử dụng làm đầu mối liên lạc trong nội thành. Một cửa hiệu buôn gạo trên phố Lý Thường Kiệt cũng được dành cho hoạt động gây quỹ. Gia đình chuẩn bị phương tiện như xe đạp, máy chữ và quần áo để hỗ trợ những người làm nhiệm vụ. Những địa điểm kinh doanh vốn phục vụ đời sống thường ngày vì thế còn mang thêm một vai trò khác, trở thành nơi giúp các cán bộ có điều kiện duy trì hoạt động. 

Điều đáng chú ý là gia đình Phạm Thị Vân không chỉ giúp đỡ bằng lời nói hay sự đồng tình. Họ dành những nguồn lực thực tế cho công việc, từ địa điểm, phương tiện đến việc vận động những người có điều kiện kinh tế tham gia ủng hộ cách mạng. Với một gia đình đã gây dựng được cơ nghiệp, lựa chọn ấy hẳn đi kèm những nguy cơ không nhỏ. Nếu cơ sở bị phát hiện, công việc làm ăn và sự an toàn của các thành viên đều có thể bị ảnh hưởng.

Trong môi trường ấy, Phạm Thị Vân dần trưởng thành. Từ một người chuyển thư và giấy tờ, bà tham gia vận động các nhà tư sản, trí thức và những tầng lớp có điều kiện tại Hải Phòng ủng hộ phong trào. Công việc này đòi hỏi nhiều hơn sự nhanh nhẹn hay kín đáo. Người vận động phải tạo dựng được niềm tin, hiểu hoàn cảnh của những người mình tiếp xúc và tìm ra cách thuyết phục họ giúp đỡ công việc chung.

Phong trào đấu tranh của công nhân ngày càng phát triển. Ngày 1/5/1938, đông đảo công nhân tại Hải Phòng tham gia mít tinh, biểu tình và đình công nhân Ngày Quốc tế Lao động. Những cuộc đấu tranh ấy cho thấy phong trào cách mạng không chỉ tồn tại trong các cơ sở bí mật mà còn gắn với đời sống của những người lao động. Phạm Thị Vân cũng tham gia vào công việc vận động, góp phần huy động sự ủng hộ cần thiết cho phong trào. 

Đến năm 1939, khi mới 18 tuổi, bà tham gia Thành ủy Hải Phòng và được tổ chức bố trí hoạt động thoát ly. Từ đây, công việc của bà mở rộng sang nhiều địa bàn khác, trong đó có Hà Nội, Hà Đông, Hải Dương và Hưng Yên. Bà được giao nhiệm vụ phụ vận, binh vận và xây dựng cơ sở cách mạng. Những địa danh ấy không đơn thuần là những chặng đường đi qua, mà còn cho thấy phạm vi công việc của bà đã vượt xa thành phố nơi mình sinh ra.

Hoạt động thoát ly đồng nghĩa với việc không còn có thể sống theo nhịp sinh hoạt quen thuộc của gia đình. Nơi ở và nơi làm việc có thể thay đổi theo yêu cầu tổ chức; việc trở về nhà phải cân nhắc kỹ lưỡng. Những mối quan hệ riêng tư cũng khó được duy trì như trong cuộc sống bình thường. Khi hoạt động bí mật trở thành công việc lâu dài, mỗi người phải học cách đặt trách nhiệm chung lên trước những mong muốn cá nhân.

Trong những năm tháng ấy, Phạm Thị Vân có mối quan hệ gắn bó với Hoàng Văn Thụ, một cán bộ cách mạng có nhiều năm hoạt động. Họ vừa là đồng chí, vừa là những người dành tình cảm cho nhau trong hoàn cảnh không thể thường xuyên ở gần. Theo tư liệu của thành phố Hải Phòng, năm 1941, hai người từng cùng tham gia xây dựng lực lượng tại vùng Đông Bắc và dự lớp tập huấn quân sự ở khu vực Yên Tử – Đông Triều. Tại đây, Phạm Thị Vân còn dịch tài liệu huấn luyện từ tiếng Hán và tiếng Pháp sang tiếng Việt để phục vụ việc học tập. 

Chi tiết này cho thấy bà không chỉ làm công việc liên lạc hay vận động quần chúng. Bà còn tham gia vào việc chuẩn bị tài liệu, hỗ trợ huấn luyện và xây dựng lực lượng. Những nhiệm vụ được giao ngày càng đòi hỏi kiến thức, khả năng tổ chức và sự linh hoạt trong hoạt động thực tế.

Nhưng hành trình của Phạm Thị Vân không diễn ra trong một thời kỳ yên ổn. Tháng 5/1941, trong lúc tham gia cuộc họp của Xứ ủy Bắc Kỳ ở khu vực ngoại ô Hà Đông, bà bị thực dân Pháp bắt. Theo tư liệu của thành phố Hải Phòng, tại phiên tòa sau đó, bà bị kết án 12 năm tù và giam ở nhà tù Hỏa Lò. 

Một cô gái mới khoảng 20 tuổi phải đối mặt với bản án dài trong nhà tù thuộc địa. Những dự định hoạt động, những chuyến đi giữa các cơ sở và cả những mong muốn riêng tư đều bị chặn lại. Nhưng việc bị giam giữ không khiến bà rút lui khỏi cuộc đấu tranh. Trong tù, Phạm Thị Vân cùng những người khác tiếp tục tham gia các hoạt động đòi quyền lợi cho tù nhân chính trị, đấu tranh để cải thiện điều kiện sinh hoạt và bảo vệ những quyền cơ bản của nữ tù nhân.

Các tư liệu lịch sử ghi lại rằng bà tham gia tổ chức cho chị em học văn hóa, trao đổi kiến thức chính trị, vận động đấu tranh và yêu cầu được chăm sóc khi đau ốm. Bà cũng tìm cách liên hệ với gia đình để nhận thuốc men, giấy bút và thực phẩm gửi vào, góp phần giúp những người cùng cảnh ngộ vượt qua điều kiện thiếu thốn trong nhà tù. 

Đó là một phần khác trong cuộc đời Hoàng Ngân mà nếu chỉ nhìn qua những chức vụ bà từng đảm nhiệm sau này, người đọc có thể dễ dàng bỏ qua. Ở trong tù, bà không còn được tự do đi lại hay trực tiếp xây dựng cơ sở như trước. Những gì có thể làm khi ấy là cùng những người xung quanh duy trì tinh thần, hỗ trợ nhau trong sinh hoạt và đấu tranh để không bị khuất phục trước hoàn cảnh.

Nhà tù có thể tước đi tự do thân thể, nhưng những người bị giam vẫn tìm cách giữ lấy khả năng học tập, suy nghĩ và giúp đỡ nhau. Với Phạm Thị Vân, công việc tổ chức trong nhà tù cho thấy bà tiếp tục đảm nhận vai trò của một người biết tập hợp và chăm lo cho tập thể ngay cả khi bản thân đang chịu cảnh giam cầm.

Tháng 5/1944, bà nhận tin Hoàng Văn Thụ bị thực dân Pháp xử bắn. Đối với Phạm Thị Vân, đó là mất mát lớn về tình cảm và cũng là sự hy sinh của một người đồng chí gắn bó với con đường cách mạng mà bà đã lựa chọn. Các tư liệu về cuộc đời bà đều nhắc đến biến cố này như một dấu mốc đau thương trong những năm tháng bị giam giữ. Tuy nhiên, điều tiếp tục hiện diện trong câu chuyện của bà là việc bà vẫn giữ mối liên hệ với hoạt động chung và không từ bỏ trách nhiệm của mình. 

Tháng 3/1945, Phạm Thị Vân cùng một số đồng chí vượt ngục thành công. Sau những năm tháng bị giam giữ, sức khỏe bà suy giảm nghiêm trọng và cần được chữa trị. Bà được đưa về Nam Định để dưỡng bệnh. Đó là quãng thời gian đặc biệt khó khăn: cuộc sống trong tù đã để lại những tổn thương, trong khi tình hình đất nước tiếp tục chuyển biến nhanh chóng. 

Cách mạng Tháng Tám thành công, đất nước bước vào một giai đoạn mới. Nhưng độc lập vừa giành được chưa đồng nghĩa với hòa bình lâu dài. Tổ chức cách mạng cần tiếp tục củng cố lực lượng, xây dựng cơ sở và vận động nhân dân tham gia bảo vệ chính quyền mới. Phạm Thị Vân, lúc này hoạt động với bí danh Hoàng Ngân, trở lại với công việc trong phong trào phụ nữ, đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ về dân vận và phụ vận.

Sau những năm tháng hoạt động bí mật và bị tù đày, bà vẫn tiếp tục nhận các nhiệm vụ mới dù sức khỏe không còn như trước. Từ công tác tại các địa phương đến việc tham gia xây dựng tổ chức phụ nữ ở cấp Trung ương, con đường hoạt động của Hoàng Ngân ngày càng mở rộng. Bà được tin tưởng giao nhiệm vụ lãnh đạo trong phong trào Phụ nữ Cứu quốc Việt Nam, góp phần tập hợp phụ nữ tham gia kháng chiến và các công việc của đất nước. 

Trong hoàn cảnh chiến tranh, công tác vận động phụ nữ có ý nghĩa rất thiết thực. Phụ nữ vừa phải chăm lo cuộc sống gia đình, vừa tham gia sản xuất, hỗ trợ lực lượng kháng chiến, chăm sóc thương binh và tham gia nhiều hoạt động tại địa phương. Muốn phong trào phát triển, tổ chức cần có cách liên hệ thường xuyên với cơ sở, nắm được công việc ở từng nơi và giúp chị em hiểu rõ vai trò của mình trong cuộc đấu tranh chung.

Nhưng một phong trào rộng lớn không thể chỉ dựa vào những cuộc gặp gỡ trực tiếp. Giữa chiến tranh, các địa phương cách xa nhau, việc đi lại khó khăn và thông tin có thể bị gián đoạn. Một phương tiện để chia sẻ chủ trương, đưa tin về hoạt động và trao đổi kinh nghiệm trở thành nhu cầu cần thiết. Hoàng Ngân nhìn thấy vai trò ấy của báo chí và tham gia xây dựng một tờ báo dành cho phụ nữ.

Năm 1948, tại chiến khu Việt Bắc, Báo Phụ nữ Việt Nam ra số đầu tiên với Hoàng Ngân giữ vai trò chủ nhiệm. Tờ báo được xuất bản trong điều kiện thiếu thốn của những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp. Theo bài viết của Báo Phụ nữ Việt Nam, số báo đầu tiên có khoảng sáu trang, in trên loại giấy không đẹp nhưng chữ vẫn rõ. Trang đầu đăng bức thư viết tay của Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi tổ chức Hội; trang sau là bài xã luận của Hoàng Ngân. 

Đằng sau số báo mỏng ấy là công việc tổ chức không hề đơn giản. Người làm báo phải có bài viết, tổ chức biên tập, lo việc in ấn rồi tìm cách đưa báo đến với bạn đọc. Ở chiến khu, giấy và phương tiện in đều hạn chế; cơ quan có thể phải thay đổi nơi làm việc để bảo đảm an toàn. Những người phụ trách báo chí cũng không chỉ làm một việc, bởi họ còn tham gia công tác tổ chức và các hoạt động phục vụ kháng chiến.

Bởi vậy, sự ra đời của Báo Phụ nữ Việt Nam không đơn thuần là việc có thêm một ấn phẩm mới. Đó là nỗ lực xây dựng một kênh thông tin để phụ nữ ở nhiều địa bàn có thể tiếp cận tin tức, hiểu thêm về phong trào và chia sẻ những kinh nghiệm trong công việc. Một tờ báo nhỏ được phát hành giữa rừng chiến khu có thể đưa thông tin đến những nơi mà cán bộ không thể thường xuyên đến tận nơi.

Hồi ức của bà Lưu Thị Liên, nguyên cán bộ văn phòng cơ quan Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam năm 1948, được Báo Phụ nữ Việt Nam dẫn lại cho biết bà từng nhận nhiệm vụ mang khoảng 40 tờ báo số đầu tiên đi phát hành. Chi tiết ấy giúp hình dung rõ hơn những khó khăn của công việc báo chí khi đó: để báo đến được tay người đọc, ngoài việc viết và in còn cần những người trực tiếp mang báo đi qua các tuyến đường của chiến khu. 

Có thể nhìn thấy sự nối tiếp trong công việc của Hoàng Ngân qua hai giai đoạn tưởng như rất khác nhau. Khi còn là cô nữ sinh ở Hải Phòng, bà đảm nhận nhiệm vụ đưa thư và giấy tờ giữa các cơ sở bí mật. Nhiều năm sau, bà góp phần xây dựng một tờ báo để thông tin có thể đến với đông đảo phụ nữ ở nhiều nơi. Một công việc phục vụ mạng lưới liên lạc bí mật, một công việc phục vụ phong trào rộng lớn hơn; cả hai đều đòi hỏi sự cẩn thận, khả năng tổ chức và hiểu được tầm quan trọng của việc kết nối con người.

Thế nhưng, quãng thời gian Hoàng Ngân được trực tiếp làm công việc ấy không kéo dài. Những năm hoạt động trong điều kiện bí mật, thời gian tù đày, bệnh tật và sự thiếu thốn của chiến khu đã ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe bà. Ngày 17/7/1949, Hoàng Ngân qua đời tại chiến khu Việt Bắc sau một cơn sốt rét ác tính, khi mới 28 tuổi.

Hai mươi tám năm không phải là một đời người dài. Nếu chỉ nhìn vào tuổi đời, câu chuyện của Hoàng Ngân gợi nhiều tiếc nuối: bà chưa có cơ hội chứng kiến những chặng đường dài của đất nước sau này, cũng chưa thể tiếp tục những công việc mà mình đang dở dang. Nhưng những dấu mốc trong cuộc đời bà cho thấy điều đáng nhớ không chỉ nằm ở số năm đã sống, mà còn ở những nhiệm vụ bà đã đảm nhận và những đóng góp được để lại.

Từ những chuyến đưa thư tại Hải Phòng đến việc xây dựng cơ sở cách mạng ở nhiều địa phương, từ những năm tháng trong nhà tù Hỏa Lò đến công việc tổ chức phong trào phụ nữ và sáng lập Báo Phụ nữ Việt Nam, Hoàng Ngân luôn gắn mình với những nhiệm vụ cụ thể. Bà không chỉ tham gia vào một sự kiện đơn lẻ mà đi qua nhiều giai đoạn của phong trào, liên tục học hỏi và đảm nhận những trách nhiệm mới.

Sau khi bà qua đời, tên Hoàng Ngân tiếp tục được nhắc đến trong lịch sử phong trào phụ nữ. Những đơn vị du kích tại một số địa phương từng mang tên bà; địa danh đồi Hoàng Ngân ở khu vực căn cứ địa Việt Bắc cũng gắn với lịch sử hoạt động của cơ quan phụ nữ trong kháng chiến. Năm 2007, bà được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. 

Nhưng có lẽ, để hiểu rõ hơn về Hoàng Ngân, không nhất thiết phải bắt đầu từ những danh hiệu được trao sau này. Có thể bắt đầu từ hình ảnh một cô gái trẻ vẫn đi học nhưng nhận thêm nhiệm vụ đưa thư. Có thể nhìn vào một gia đình sẵn lòng dành cửa hiệu và phương tiện để hỗ trợ hoạt động bí mật. Có thể nhớ đến người phụ nữ trong nhà tù vẫn tổ chức học tập, vận động đấu tranh và tìm cách giúp những người đau ốm. Hoặc nhìn lại số báo đầu tiên được mang đi phát hành giữa chiến khu, chỉ khoảng sáu trang nhưng chứa đựng công sức của nhiều người.

Những chi tiết ấy đưa câu chuyện lịch sử ra khỏi những dòng tiểu sử khái quát. Chúng cho thấy một người đã sống và làm việc trong điều kiện cụ thể như thế nào, phải đối mặt với những thử thách nào và vì sao những công việc tưởng nhỏ lại có ý nghĩa đối với cả một phong trào.

Hoàng Ngân ra đi khi tuổi đời còn trẻ, nhưng những việc bà góp phần xây dựng không dừng lại cùng cuộc đời ấy. Tờ báo mà bà sáng lập tiếp tục phát triển qua nhiều thế hệ; phong trào phụ nữ cũng bước qua những giai đoạn lịch sử khác nhau. Và khi đọc lại câu chuyện về bà, điều còn đọng lại không chỉ là sự hy sinh, mà còn là cách một con người đã kiên trì làm công việc của mình qua nhiều hoàn cảnh, từ những nhiệm vụ âm thầm nhất đến những trách nhiệm lớn hơn.

Lịch sử thường lưu giữ tên tuổi những người có đóng góp nổi bật. Nhưng đằng sau mỗi cái tên là những việc làm cụ thể, những năm tháng ít được kể lại và cả những lựa chọn mà người trong cuộc phải tự mình đưa ra. Với Hoàng Ngân, hành trình từ cô nữ sinh Phạm Thị Vân đến người cán bộ phụ nữ và người sáng lập một tờ báo giữa chiến khu là câu chuyện về sự trưởng thành qua công việc, về lòng tin được gây dựng qua hành động và về một tuổi trẻ đã dành phần lớn thời gian cho những nhiệm vụ chung của đất nước.

Có lẽ đó cũng là cách gần gũi nhất để nhớ về bà: không chỉ như một người đã hy sinh khi mới 28 tuổi, mà như một người từng bắt đầu từ những công việc nhỏ, kiên trì đi tiếp qua những năm tháng khó khăn và để lại dấu ấn trong lịch sử bằng chính những việc mình đã làm.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn