Hoàng Ngọc Bích – Người trở về để gọi tên đồng đội
Ngày 16 tháng 10 năm 1968, tại Cao điểm 21 thuộc Gio Linh, Quảng Trị, một trận đánh khốc liệt đã cướp đi gần như toàn bộ Trung đội 6, Đại đội 2, Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 270, Đặc khu Vĩnh Linh. Trong số 32 cán bộ, chiến sĩ của trung đội và bộ phận hỏa lực tăng cường, chỉ một người sống sót: chiến sĩ liên lạc Hoàng Ngọc Bích.
Ông sống sót, nhưng sự sống ấy mang theo một món nợ tinh thần mà ông không bao giờ quên.
Những người nằm lại trên Cao điểm 21 không chỉ là những cái tên trong danh sách liệt sĩ. Họ là những người đã cùng ông hành quân, cùng chia nhau từng ngụm nước, từng bữa cơm giữa chiến trường, cùng né tránh bom pháo và cùng tin rằng sau chiến tranh, tất cả sẽ có ngày trở về quê hương.
Nhưng ngày trở về ấy chỉ đến với một người.
Hoàng Ngọc Bích trở về sau chiến tranh, tiếp tục học tập và công tác, sau này là giảng viên Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông nghiệp I. Cuộc sống của ông đã bước sang một trang khác, nhưng ký ức về Cao điểm 21 chưa bao giờ khép lại. Mỗi khi nhớ đến trận đánh năm ấy, ông lại nghĩ về những người đồng đội đã nằm lại mà chưa có một nơi để người thân tìm đến thắp nén hương.
Gần 20 năm sau ngày trận đánh xảy ra, Hoàng Ngọc Bích quyết định trở lại chiến trường xưa.
Đó không phải một chuyến đi thăm lại nơi từng chiến đấu.
Đó là một cuộc tìm kiếm.
Ông trở lại Cao điểm 21 để tìm dấu tích của những người đồng đội đã hy sinh. Những địa danh năm xưa đã thay đổi, địa hình cũng không còn nguyên vẹn, nhưng ký ức của người lính vẫn còn đó. Từ những gì ông nhớ được về trận đánh, ông từng bước xác định vị trí mà đồng đội mình đã nằm xuống.
Công việc ấy không hề đơn giản.
Chiến tranh đã qua nhiều năm. Những dấu vết trên mặt đất dần biến mất. Người biết chuyện ngày càng ít đi. Hồ sơ chiến trường cũng không phải lúc nào đầy đủ. Nhưng Hoàng Ngọc Bích vẫn kiên trì.
Bởi ông hiểu rằng nếu những người còn sống không cố gắng ghi nhớ, một ngày nào đó tên tuổi của những người đã hy sinh có thể bị thời gian phủ mờ.
Điều ông mong muốn cuối cùng không phải dành cho riêng mình.
Ông muốn dựng một nhà bia tưởng niệm những đồng đội đã hy sinh tại Cao điểm 21, để nơi ấy có một dấu mốc, một địa chỉ tinh thần cho những người đã nằm xuống.
Với ông, đó là cách để những người lính năm xưa có một nơi “yên nghỉ, chốn đi về”.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ trận đánh.
Những người lính năm ấy nếu còn sống cũng đã trở thành những người cao tuổi. Mái tóc xanh ngày nào đã bạc trắng. Những người đã hy sinh thì mãi mãi dừng lại ở tuổi thanh xuân.
Nhưng trong ký ức của Hoàng Ngọc Bích, họ vẫn là những người đồng đội năm xưa.
Một người sống sót sau một trận đánh mà gần như cả trung đội hy sinh có thể chọn cách quên đi để tiếp tục cuộc sống.
Nhưng ông đã chọn cách khác.
Ông mang ký ức ấy theo mình.
Và rồi trở lại.
Câu chuyện của Hoàng Ngọc Bích vì thế không chỉ là câu chuyện về một trận đánh năm 1968. Đó là câu chuyện về trách nhiệm của người còn sống đối với người đã khuất.
Chiến tranh có thể kết thúc bằng một ngày ký kết hay một chiến thắng trên chiến trường.
Nhưng với những người lính trở về, chiến tranh đôi khi vẫn tiếp tục trong ký ức.
Nó nằm trong một cái tên chưa được gọi.
Một ngôi mộ chưa tìm thấy.
Một người mẹ đã chờ con suốt đời.
Một gia đình chưa biết người thân của mình nằm ở đâu.
Và đôi khi, nó nằm trong lòng một người sống sót.
Hoàng Ngọc Bích đã chọn mang ký ức ấy đi tìm câu trả lời.
Ông không thể đưa những người đồng đội trở lại cuộc sống.
Nhưng ông có thể làm một việc khác: giúp họ được nhớ đến.
Bởi một người lính chỉ thực sự trở về khi tên tuổi của họ còn được nhắc đến, khi đồng đội còn nhớ họ đã từng tồn tại và khi quê hương vẫn còn một nơi để tưởng niệm họ.
Ngày hôm nay, khi nhìn lại cuộc chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, câu chuyện của Hoàng Ngọc Bích nhắc chúng ta rằng có những sự hy sinh không thể đo đếm bằng con số.
Đằng sau 32 người lính hy sinh là 32 cuộc đời, 32 gia đình, 32 tuổi trẻ và 32 câu chuyện chưa kịp viết tiếp.
Và đằng sau người duy nhất sống sót là một lời hứa không thành tiếng:
“Tôi còn sống thì tôi sẽ không quên các anh.”
Đó có lẽ là ý nghĩa sâu sắc nhất của tình đồng đội.
Không phải chỉ cùng nhau chiến đấu khi còn sống.
Mà còn nhớ nhau khi người này đã nằm lại.



