Hoàng Phủ Ngọc Tường – Người viết về Huế từ chiến khu và những năm tháng không thể quên
Hoàng Phủ Ngọc Tường (1937–2021) là một trong những cây bút ký nổi bật của văn học Việt Nam hiện đại. Từ năm 1966 đến 1975, ông rời gia đình lên chiến khu, tham gia kháng chiến chống Mỹ bằng hoạt động văn nghệ; chính những năm tháng ấy trở thành một phần quan trọng trong vốn sống và sáng tác của ông. Câu chuyện về ông đặc biệt vì gắn với Huế – một thành phố vừa là quê hương tinh thần, vừa là nơi chịu những biến động dữ dội của chiến tranh, đặc biệt trong Tết Mậu Thân 1968.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – đặc biệt giai đoạn 1966–1975 tại chiến trường Trị – Thiên – Huế.
Phần 1: Người thầy giáo trẻ bên dòng Hương
Hoàng Phủ Ngọc Tường sinh ngày 9-9-1937, tại Huế; quê gốc của ông ở làng Bích Khê, huyện Triệu Phong, Quảng Trị.
Huế là nơi ông lớn lên.
Một thành phố của sông Hương, núi Ngự, những ngôi trường cũ, những con đường rợp bóng cây và một đời sống văn hóa đặc biệt.
Sau khi học hết trung học ở Huế, ông vào Sài Gòn học Đại học Sư phạm và tốt nghiệp năm 1960.
Sau đó ông trở lại Huế.
Từ năm 1960 đến 1966, ông dạy học tại trường Quốc Học Huế.
Đây là một hình ảnh rất khác với Hoàng Phủ Ngọc Tường mà nhiều người biết sau này.
Một người thầy trẻ.
Một trí thức yêu văn chương.
Một người sống giữa thành phố Huế và giảng dạy cho học sinh.
Nhưng đất nước lúc ấy đang bước vào một cuộc chiến ngày càng dữ dội.
Và đến năm 1966, cuộc đời ông rẽ sang một hướng khác.
Chú thích ảnh: Chân dung Hoàng Phủ Ngọc Tường và tư liệu Trường Quốc Học Huế, nơi ông từng giảng dạy. Nguồn: Hội Nhà văn Việt Nam và các kho tư liệu lịch sử.
Phần 2: Năm 1966 – rời bục giảng, lên chiến khu
Năm 1966 là một bước ngoặt.
Hoàng Phủ Ngọc Tường thoát ly gia đình, lên chiến khu và tham gia kháng chiến chống Mỹ bằng hoạt động văn nghệ. Hội Nhà văn Việt Nam xác định đây là giai đoạn có ý nghĩa bước ngoặt trong quá trình ông dấn thân vào văn chương.
Từ đây, cuộc sống của người thầy giáo Huế thay đổi hoàn toàn.
Ông không còn sống giữa phố phường như trước.
Chiến khu là một thế giới khác.
Rừng núi.
Căn cứ.
Những con đường hành quân.
Những cuộc họp.
Những chuyến đi.
Và những người cán bộ, chiến sĩ đang sống trong hoàn cảnh chiến tranh.
Ông đến đó với vốn học vấn của một người trí thức.
Nhưng chiến khu sẽ cho ông một thứ mà sách vở không thể mang lại:
trải nghiệm trực tiếp về con người trong chiến tranh.
Những năm tháng ấy sẽ trở thành nền tảng cho nhiều trang ký của ông sau này.
Chú thích ảnh: Tư liệu chiến khu Trị – Thiên và hoạt động kháng chiến chống Mỹ. Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam và các kho lưu trữ lịch sử. Ảnh minh họa bối cảnh, không khẳng định Hoàng Phủ Ngọc Tường xuất hiện trong ảnh.
Phần 3: Một nhà văn không đứng ngoài cuộc chiến
Điểm đáng chú ý trong cuộc đời Hoàng Phủ Ngọc Tường là ông không chọn cách đứng ngoài những biến động của thời đại.
Từ năm 1966 đến 1975, ông sống và hoạt động tại chiến khu.
Ở đó, ông tham gia công tác văn nghệ.
Nhưng văn nghệ trong chiến tranh không phải một công việc xa rời thực tế.
Người viết phải đi.
Phải gặp.
Phải nghe.
Phải chứng kiến.
Và phải viết.
Hoàng Phủ Ngọc Tường có một lợi thế đặc biệt:
Ông hiểu Huế.
Ông hiểu văn hóa Huế.
Ông hiểu người Huế.
Và ông đã chứng kiến một Huế khác – Huế trong những năm chiến tranh.
Đó là Huế của những người dân phải sống giữa bom đạn.
Huế của những người trẻ tham gia phong trào đấu tranh.
Huế của những gia đình bị chiến tranh chia cắt.
Huế của những người lính từ nhiều miền đất đến chiến đấu.
Và Huế của những ngày mà lịch sử đột ngột tràn vào từng con phố.
Chú thích ảnh: Tư liệu Huế trong những năm chiến tranh trước Tết Mậu Thân 1968. Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam và các kho ảnh lịch sử.
Phần 4: Hoàng Phủ Ngọc Tường và một Huế khác
Có lẽ chính vì đã sống qua chiến tranh mà sau này khi viết về Huế, Hoàng Phủ Ngọc Tường không chỉ nhìn thành phố bằng vẻ đẹp cổ kính.
Ông nhìn Huế qua lịch sử.
Qua văn hóa.
Qua những con người.
Qua những biến động mà thành phố đã trải qua.
Và trên hết là qua dòng Hương.
Dòng sông ấy trở thành một hình tượng xuyên suốt trong văn chương của ông.
Nhưng sông Hương trong văn Hoàng Phủ Ngọc Tường không chỉ là cảnh đẹp.
Nó là ký ức.
Là lịch sử.
Là văn hóa.
Là đời sống của một vùng đất.
Đằng sau những câu văn đẹp về Huế là ký ức của một người từng sống trong những năm mà Huế không hề bình yên.
Vì vậy, khi đọc ông viết về Huế, chúng ta không nên chỉ nhìn thấy một thành phố thơ mộng.
Hãy nhớ rằng người viết đã từng nhìn thấy thành phố ấy trong những năm chiến tranh.
Chú thích ảnh: Tư liệu về sông Hương, cầu Trường Tiền và cảnh quan Huế. Nguồn: các kho ảnh lịch sử và tư liệu văn hóa Huế.
Phần 5: Tết Mậu Thân 1968 – một chương lịch sử đặc biệt đau thương của Huế
Đến đây, câu chuyện về Hoàng Phủ Ngọc Tường buộc phải đi vào một vấn đề lịch sử rất nhạy cảm:
Tết Mậu Thân 1968 tại Huế.
Đây là một trong những chương đau thương và gây tranh luận sâu sắc nhất của chiến tranh Việt Nam.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân bắt đầu cuối tháng 1 năm 1968. Huế trở thành một trong những chiến trường quan trọng nhất; lực lượng cách mạng kiểm soát phần lớn thành phố trong nhiều tuần trước khi bị lực lượng Việt Nam Cộng hòa và Mỹ phản công. Tài liệu của Chính phủ Việt Nam mô tả Huế là nơi diễn ra 25 ngày đêm chiến đấu trong đợt Mậu Thân.
Sau khi giao tranh kết thúc, nhiều mồ chôn tập thể được phát hiện.
Có rất nhiều tranh luận về số người chết, nguyên nhân tử vong và trách nhiệm của các bên.
Đây là vấn đề mà khi kể chuyện lịch sử, chúng ta tuyệt đối không được đơn giản hóa.
Bởi những người chết ở Huế năm ấy không phải những con số.
Đó là thường dân.
Là công chức.
Là giáo viên.
Là sinh viên.
Là tu sĩ.
Là những người bị cuốn vào một cuộc chiến vượt quá khả năng kiểm soát của họ.
Và dù đứng ở góc nhìn nào, những cái chết ấy đều là một phần đau thương của lịch sử Huế.
Chú thích ảnh: Tư liệu Huế trong Tết Mậu Thân 1968 và những ngày giao tranh. Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam và các kho lưu trữ lịch sử.
Phần 6: Hoàng Phủ Ngọc Tường có mặt ở đâu trong Tết Mậu Thân?
Đây là phần cần kể cực kỳ thận trọng.
Có nhiều nguồn và lời kể khác nhau về vị trí của Hoàng Phủ Ngọc Tường trong thời gian Tết Mậu Thân 1968.
Một số tài liệu cho rằng ông hoạt động trong Liên minh các Lực lượng Dân tộc, Dân chủ và Hòa bình thành phố Huế, tổ chức do Lê Văn Hảo làm chủ tịch; Hoàng Phủ Ngọc Tường giữ vai trò tổng thư ký. Một nguồn tư liệu khác cũng ghi ông tham gia soạn “Lời hiệu triệu” kêu gọi quần chúng trong bối cảnh lực lượng cách mạng kiểm soát thành phố.
Tuy nhiên, vị trí cụ thể của ông trong từng ngày của trận chiến và mức độ ông có mặt trực tiếp tại nội đô vẫn là vấn đề có các lời kể, hồi ức và diễn giải khác nhau. Một số tài liệu dẫn lời chính Hoàng Phủ Ngọc Tường cho rằng ông ở khu vực chiến khu, trong khi những nguồn khác dựa vào lời kể nhân chứng để suy đoán ông có mặt tại Huế trong một khoảng thời gian của tháng 2-1968.
Vì vậy, trong câu chuyện này, chúng ta không được khẳng định một cách tuyệt đối rằng ông trực tiếp tham gia một hành động giết người cụ thể nếu không có hồ sơ xác thực.
Đồng thời cũng không nên xóa bỏ sự thật rằng ông là một trí thức tham gia phong trào cách mạng và có vai trò trong tổ chức chính trị của lực lượng cách mạng tại Huế.
Đó là cách kể lịch sử trung thực: phân biệt điều có tài liệu với điều còn tranh luận.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Hoàng Phủ Ngọc Tường và Huế trong thời kỳ Mậu Thân. Do vị trí cụ thể của ông trong từng thời điểm còn có các nguồn thuật lại khác nhau, ảnh chỉ dùng làm tư liệu bối cảnh, không dùng để khẳng định một hành động cụ thể.
Phần 7: Những tranh cãi không thể né tránh
Một câu chuyện về Hoàng Phủ Ngọc Tường sẽ thiếu trung thực nếu cố tình bỏ qua những tranh cãi kéo dài nhiều thập niên quanh ông.
Sau Tết Mậu Thân, ông bị một số phía cáo buộc có liên quan trực tiếp đến các vụ sát hại và chôn cất nạn nhân tại Huế.
Những cáo buộc này xuất hiện trong nhiều tài liệu và hồi ức, nhưng mức độ và tính xác thực của từng cáo buộc không đồng nhất. Có nguồn mang tính hồi ức hoặc tranh luận chính trị; có nguồn dựa trên lời kể nhân chứng; trong khi các nghiên cứu khác đưa ra cách diễn giải khác.
Hoàng Phủ Ngọc Tường về sau cũng có những phát biểu khác nhau khi nói về vị trí của mình trong những ngày Mậu Thân, khiến vấn đề càng trở nên phức tạp.
Vì vậy, chúng ta cần tách ba vấn đề:
Một: Hoàng Phủ Ngọc Tường có tham gia phong trào cách mạng và hoạt động tại chiến khu từ năm 1966 – điều này có tài liệu xác nhận.
Hai: Ông có vai trò trong Liên minh các Lực lượng Dân tộc, Dân chủ và Hòa bình thành phố Huế – điều được nhiều nguồn ghi nhận.
Ba: Ông có trực tiếp tham gia việc sát hại những người dân Huế hay không, và nếu có thì ở mức độ nào – đây là một vấn đề tranh chấp lịch sử mà không thể biến các cáo buộc thành sự thật đã được chứng minh chỉ bằng một nguồn.
Đây chính là ranh giới mà một câu chuyện lịch sử phải tôn trọng.
Không bóp méo.
Không bao che.
Không kết tội thay cho chứng cứ.
Và trên hết, không được quên những người dân đã chết.
Phần 8: Người viết về Huế sau những năm chiến tranh
Sau năm 1975, Hoàng Phủ Ngọc Tường trở thành một trong những cây bút ký nổi bật của văn học Việt Nam.
Ông đặc biệt thành công khi viết về Huế và miền Trung.
Đó là điều khá đặc biệt.
Một người đã sống trong chiến tranh trở về với thành phố của mình bằng văn chương.
Nhưng thay vì chỉ kể lại những trận đánh, ông đi tìm một Huế sâu hơn:
Huế trong lịch sử.
Huế trong văn hóa.
Huế trong ký ức.
Huế trong đời sống của những con người bình thường.
Và Huế trong dòng chảy của sông Hương.
Ông chọn bút ký làm thể loại văn xuôi tiêu biểu cho mình. Hội Nhà văn Việt Nam dẫn lời ông rằng bút ký là thể loại “duy nhất và không thể thay thế được” đối với ông.
Đó là lý do những trang viết của ông thường có sự hòa quyện giữa:
lịch sử + địa lý + văn hóa + ký ức + con người.
Chú thích ảnh: Tư liệu cảnh quan Huế gắn với sáng tác của Hoàng Phủ Ngọc Tường. Nguồn: các kho tư liệu văn hóa Huế và tư liệu báo chí.
Phần 9: “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” – Huế trong ký ức một người từng đi qua chiến tranh
Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Hoàng Phủ Ngọc Tường là “Ai đã đặt tên cho dòng sông?”
Đọc tác phẩm, người ta có thể bắt gặp một Hoàng Phủ Ngọc Tường rất khác với những tranh luận chính trị quanh ông.
Đó là một người yêu Huế đến mức gần như xem dòng Hương như một sinh thể.
Ông kể về dòng sông bằng lịch sử.
Bằng văn hóa.
Bằng địa lý.
Bằng thơ ca.
Và bằng ký ức.
Dòng sông trở thành một con đường nối quá khứ với hiện tại.
Một dòng chảy đi qua những triều đại.
Đi qua những con người.
Đi qua những biến động.
Và đi qua cả chiến tranh.
Có một điều đáng suy nghĩ:
Một người từng sống trong những năm tháng chiến tranh dữ dội lại dành rất nhiều trang viết để nói về vẻ đẹp của một dòng sông.
Có lẽ bởi sau khi đã chứng kiến sự tàn phá, người ta càng hiểu giá trị của những gì cần được gìn giữ.
Một dòng sông.
Một thành phố.
Một nền văn hóa.
Một ký ức.
Chú thích ảnh: Sông Hương và các ấn phẩm Ai đã đặt tên cho dòng sông?. Nguồn: tư liệu văn hóa Huế và các thư viện, nhà xuất bản.
Phần 10: Một đời văn gắn với miền đất Trung Bộ
Hoàng Phủ Ngọc Tường không chỉ viết về Huế.
Ông còn viết về Quảng Trị, Quảng Bình và nhiều vùng đất miền Trung.
Đó là những vùng đất mà chiến tranh để lại những vết thương sâu sắc.
Nhưng ông không chỉ nhìn thấy đau thương.
Ông nhìn thấy sức sống.
Nhìn thấy văn hóa.
Nhìn thấy con người.
Nhìn thấy vẻ đẹp của đất đai.
Và nhìn thấy ký ức của nhiều thế hệ.
Điều này khiến văn chương của ông có một sắc thái riêng.
Ông viết về lịch sử nhưng không biến lịch sử thành những con số.
Ông viết về địa lý nhưng không biến địa lý thành bản đồ.
Ông viết về Huế nhưng không chỉ viết về cảnh đẹp.
Ông viết về một vùng đất như viết về một con người.
Và có lẽ đó là lý do tên tuổi Hoàng Phủ Ngọc Tường gắn rất sâu với Huế.
Chú thích ảnh: Cảnh quan các tỉnh miền Trung gắn với không gian sáng tác của Hoàng Phủ Ngọc Tường. Nguồn: tư liệu văn hóa, du lịch và lưu trữ địa phương.
Phần 11: Những năm cuối đời
Những năm cuối đời, sức khỏe Hoàng Phủ Ngọc Tường suy giảm nghiêm trọng.
Ông sống trong một tình trạng bệnh tật kéo dài và ngày càng ít xuất hiện trước công chúng.
Nhưng những trang viết của ông vẫn tiếp tục được đọc.
Huế vẫn là một phần quan trọng trong ký ức của nhiều thế hệ độc giả.
Một người từng bước vào chiến tranh bằng lý tưởng của thế hệ mình cuối cùng lại để lại một di sản nổi bật nhất về văn hóa và vẻ đẹp của một vùng đất.
Hoàng Phủ Ngọc Tường qua đời ngày 24-7-2021, hưởng thọ 84 tuổi.
Nhưng câu chuyện về ông không kết thúc ở đó.
Bởi một nhà văn để lại rất nhiều thứ:
Những tác phẩm.
Những nhân vật.
Những tranh luận.
Những câu hỏi.
Và cả những phần đời mà lịch sử vẫn tiếp tục nghiên cứu.
Chú thích ảnh: Chân dung Hoàng Phủ Ngọc Tường những năm cuối đời. Nguồn: Hội Nhà văn Việt Nam và tư liệu báo chí.
Lời kết: Giữa một dòng sông đẹp và một lịch sử nhiều đau thương
Hoàng Phủ Ngọc Tường là một nhân vật đặc biệt của văn học Việt Nam.
Ông sinh ra ở Huế.
Lớn lên ở Huế.
Dạy học ở Huế.
Rồi rời bục giảng để lên chiến khu năm 1966.
Ông bước vào kháng chiến bằng ngòi bút.
Ông sống giữa một thời đại mà mỗi vùng đất đều mang dấu vết của chiến tranh.
Và Huế – thành phố ông yêu nhất – lại trở thành một trong những nơi chịu những biến động dữ dội nhất.
Tết Mậu Thân 1968 là một trong những chương đau thương nhất.
Khi kể về Hoàng Phủ Ngọc Tường, chúng ta không thể chỉ kể những trang văn đẹp.
Cũng không thể chỉ kể những cáo buộc.
Bởi làm như vậy đều là làm nghèo lịch sử.
Một câu chuyện trung thực phải nói rằng ông đã tham gia hoạt động cách mạng, đã lên chiến khu và hoạt động văn nghệ trong những năm chiến tranh.
Phải nói rằng ông có vai trò trong Liên minh các Lực lượng Dân tộc, Dân chủ và Hòa bình thành phố Huế trong bối cảnh Mậu Thân.
Nhưng cũng phải nói rằng những cáo buộc cụ thể về việc ông trực tiếp tham gia sát hại dân thường Huế vẫn là một vấn đề tranh luận, với những nguồn và lời kể mâu thuẫn nhau.
Chúng ta không có quyền biến điều chưa được chứng minh thành sự thật.
Nhưng cũng không có quyền vì yêu mến một nhà văn mà bỏ qua những câu hỏi lịch sử nghiêm túc.
Và trên tất cả những tranh luận ấy, có một điều không thể tranh cãi:
người dân Huế đã chịu những mất mát khủng khiếp trong chiến tranh.
Những người chết có tên hay không có tên đều là những con người.
Họ có gia đình.
Có quê hương.
Có những ngày bình thường trước khi chiến tranh đến.
Vì thế, khi nhắc đến Huế năm 1968, điều đầu tiên chúng ta nên có là sự tưởng niệm.
Sau đó mới là tranh luận.
Sau đó mới là nghiên cứu.
Sau đó mới là phán xét lịch sử.
Hoàng Phủ Ngọc Tường đã dành phần lớn sự nghiệp văn chương để viết về Huế.
Ông viết về dòng sông.
Về những ngôi làng.
Về văn hóa.
Về lịch sử.
Về những con người.
Có lẽ nghịch lý lớn nhất trong cuộc đời ông là:
người từng sống trong một thời đại đầy tiếng súng lại trở thành một trong những người viết đẹp nhất về vẻ bình yên của Huế.
Đọc Ai đã đặt tên cho dòng sông? hôm nay, chúng ta có thể rung động trước vẻ đẹp của sông Hương.
Nhưng nếu đọc với ký ức lịch sử, ta sẽ thấy một điều sâu hơn.
Một dòng sông đã chảy qua chiến tranh.
Một thành phố đã chịu đựng chiến tranh.
Một thế hệ đã lớn lên trong chiến tranh.
Và hôm nay dòng sông ấy vẫn chảy.
Cầu Trường Tiền vẫn đứng đó.
Những hàng cây vẫn xanh.
Tiếng chuông chùa vẫn vang.
Những đứa trẻ vẫn đến trường.
Đó chính là điều mà những người đã hy sinh trong chiến tranh không bao giờ có cơ hội nhìn thấy.
Vì vậy, khi kể câu chuyện về Hoàng Phủ Ngọc Tường, mục tiêu cuối cùng không phải là biến ông thành một biểu tượng tuyệt đối tốt hay xấu.
Mà là để hiểu một con người trong một thời đại rất phức tạp.
Và để hiểu rằng lịch sử không phải một câu chuyện đơn giản.
Có những người cầm súng.
Có những người cầm bút.
Có những người đứng về phía này.
Có những người đứng về phía kia.
Có những người bị chiến tranh cuốn đi mà không lựa chọn gì cả.
Nhưng tất cả đều để lại những dấu vết.
Và trách nhiệm của chúng ta hôm nay là nhìn những dấu vết ấy bằng sự tỉnh táo.
Không bóp méo lịch sử.
Không tô hồng chiến tranh.
Không quên người đã chết.
Không biến cáo buộc thành chứng cứ.
Và cũng không biến một nhà văn thành một con người chỉ có một màu.
Bởi cuối cùng, điều mà thế hệ hôm nay được thừa hưởng không phải là chiến tranh.
Mà là hòa bình.
Một dòng sông bình yên.
Một thành phố bình yên.
Một đất nước không còn tiếng súng.
Và chính vì chúng ta đang sống trong bình yên, chúng ta càng phải nhớ những người đã từng sống trong những năm tháng không bình yên ấy.
Xin được biết ơn những người đã hy sinh.
Xin được tưởng niệm những người dân Huế đã chết trong chiến tranh.
Và xin được nhớ rằng:
mỗi trang văn viết về quê hương chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giúp những người đang sống hiểu hơn giá trị của hòa bình.
Chú thích ảnh: Bộ ảnh kết thúc gồm chân dung Hoàng Phủ Ngọc Tường, sông Hương – Huế ngày nay và tư liệu Huế thời Mậu Thân 1968. Nguồn: Hội Nhà văn Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam và các kho tư liệu lịch sử – văn hóa. Ảnh thời chiến và ảnh hiện tại được phân biệt để tránh làm sai lệch bối cảnh lịch sử.


