HOÀNG SÂM – TỪ NGƯỜI ĐỘI TRƯỞNG NĂM 1944 ĐẾN NHỮNG TRỌNG TRÁCH GIỮA MÙA THU VIỆT BẮC 1947
Tháng 12 năm 1944, giữa núi rừng Cao Bằng, một đội quân chỉ có 34 chiến sĩ ra đời, mang theo khát vọng giành độc lập của cả dân tộc. Người được giao trọng trách Đội trưởng là Hoàng Sâm, khi ấy mới 29 tuổi. Ba năm sau, giữa những thử thách khốc liệt của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đã đảm nhiệm những nhiệm vụ chỉ huy trên các địa bàn rộng lớn. Hành trình ấy không chỉ ghi dấu cuộc đời một người lính cách mạng, mà còn phản ánh quá trình trưởng thành của quân đội Việt Nam từ những đơn vị vũ trang đầu tiên đến lực lượng chiến đấu trong cuộc kháng chiến toàn quốc.

HOÀNG SÂM – TỪ NGƯỜI ĐỘI TRƯỞNG NĂM 1944 ĐẾN NHỮNG TRỌNG TRÁCH GIỮA MÙA THU VIỆT BẮC 1947
Tháng 12 năm 1944, giữa núi rừng Cao Bằng, một đội quân chỉ có 34 chiến sĩ ra đời, mang theo khát vọng giành độc lập của cả dân tộc. Người được giao trọng trách Đội trưởng là Hoàng Sâm, khi ấy mới 29 tuổi. Ba năm sau, giữa những thử thách khốc liệt của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đã đảm nhiệm những nhiệm vụ chỉ huy trên các địa bàn rộng lớn. Hành trình ấy không chỉ ghi dấu cuộc đời một người lính cách mạng, mà còn phản ánh quá trình trưởng thành của quân đội Việt Nam từ những đơn vị vũ trang đầu tiên đến lực lượng chiến đấu trong cuộc kháng chiến toàn quốc.
Từ cậu bé rời quê hương đến người chiến sĩ cách mạng
Hoàng Sâm tên thật là Trần Văn Kỳ, sinh năm 1915 tại làng Lệ Sơn, huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình.
Tuổi thơ của ông gắn với những năm tháng đất nước còn dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Năm 1927, khi mới 12 tuổi, Trần Văn Kỳ theo gia đình sang Xiêm, tức Thái Lan ngày nay, sinh sống.
Chính trên đất khách, cuộc đời cậu thiếu niên ấy đã có một bước ngoặt đặc biệt.
Trong cộng đồng người Việt yêu nước tại Thái Lan, Trần Văn Kỳ sớm được tiếp xúc với các hoạt động cách mạng. Khi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc hoạt động tại đây với bí danh Thầu Chín, ông được lựa chọn làm nhiệm vụ liên lạc.
Công việc của một người liên lạc đòi hỏi sự nhanh nhẹn, kín đáo và khả năng ứng phó trước những tình huống bất ngờ. Đó cũng là môi trường giúp Trần Văn Kỳ từng bước trưởng thành, rèn luyện ý thức tổ chức và tinh thần trách nhiệm.
Những năm sau, ông tiếp tục hoạt động tại Trung Quốc rồi trở về Cao Bằng, tham gia xây dựng cơ sở cách mạng ở vùng biên giới.
Năm 1940, trong một lần gặp lại Nguyễn Ái Quốc tại Tĩnh Tây, Trung Quốc, Trần Văn Kỳ được Người đặt cho bí danh Hoàng Sâm.
Cái tên ấy từ đây gắn với một cuộc đời hoạt động quân sự và cách mạng kéo dài qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Trước khi trở thành người chỉ huy của đội quân chủ lực đầu tiên, Hoàng Sâm đã trải qua nhiều thử thách: hoạt động bí mật, xây dựng cơ sở, bảo vệ cán bộ và tham gia các lực lượng du kích tại vùng biên giới Việt Nam – Trung Quốc.
Những trải nghiệm ấy có ý nghĩa quan trọng đối với sự hình thành phẩm chất của một người chỉ huy quân sự.
Ông hiểu địa hình miền núi, có kinh nghiệm hoạt động trong điều kiện thiếu thốn và đặc biệt quen thuộc với phương thức dựa vào nhân dân để xây dựng lực lượng.
Đó là những kinh nghiệm thực tiễn mà không một giáo trình quân sự đơn thuần nào có thể thay thế.
Ngày 22 tháng 12 năm 1944 – Trọng trách của người Đội trưởng đầu tiên
Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo thuộc châu Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân chính thức được thành lập.
Đội gồm 34 chiến sĩ, được tổ chức thành ba tiểu đội.
Đồng chí Võ Nguyên Giáp phụ trách chỉ đạo chung; Hoàng Sâm được giao nhiệm vụ Đội trưởng và Xích Thắng, tức Dương Mạc Thạch, làm Chính trị viên.
Đối với Hoàng Sâm, đây là một trọng trách đặc biệt.
Ông không chỉ chỉ huy một đơn vị vũ trang còn rất nhỏ bé về quân số và trang bị, mà còn cùng tập thể cán bộ, chiến sĩ đặt nền móng cho phương thức tổ chức và chiến đấu của một lực lượng quân sự cách mạng đang hình thành.
Trong hoàn cảnh ấy, việc xây dựng kỷ luật, giữ gìn bí mật và tạo dựng niềm tin giữa những người chiến sĩ có ý nghĩa sống còn.
Một đội quân ít người không thể dựa vào ưu thế quân số để giành chiến thắng.
Muốn tồn tại và phát triển, đơn vị phải biết lựa chọn mục tiêu, phát huy yếu tố bất ngờ và tổ chức chiến đấu phù hợp với khả năng thực tế.
Chỉ ba ngày sau lễ thành lập, ngày 25 tháng 12 năm 1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tiến công đồn Phai Khắt.
Ngày hôm sau, 26 tháng 12, đơn vị tiếp tục giành thắng lợi tại đồn Nà Ngần.
Hai trận đánh diễn ra trong thời gian ngắn nhưng có ý nghĩa quan trọng.
Chúng góp phần khẳng định khả năng chiến đấu của lực lượng vũ trang cách mạng, đồng thời tạo điều kiện để đơn vị thu thêm vũ khí, nâng cao tinh thần và mở rộng ảnh hưởng trong nhân dân.
Dưới sự chỉ đạo của Võ Nguyên Giáp, Hoàng Sâm cùng Ban Chỉ huy đã trực tiếp tổ chức và chỉ huy những trận đánh đầu tiên ấy.
Từ đây, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân từng bước phát triển về tổ chức và lực lượng.
Hoàng Sâm tiếp tục đảm nhiệm các cương vị chỉ huy khi đơn vị mở rộng thành đại đội rồi chi đội.
Đối với người Đội trưởng trẻ tuổi, những chiến thắng đầu tiên không phải điểm kết thúc của một nhiệm vụ.
Đó mới là bước khởi đầu của hành trình xây dựng một lực lượng quân sự đủ sức đáp ứng những yêu cầu ngày càng lớn của cách mạng Việt Nam.
Từ những trận đánh nhỏ đến nhiệm vụ bảo vệ chính quyền cách mạng
Năm 1945, tình hình Đông Dương biến chuyển nhanh chóng.
Sau cuộc đảo chính của Nhật đối với Pháp ngày 9 tháng 3 năm 1945, phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ.
Hoàng Sâm cùng các đơn vị vũ trang tham gia hoạt động tại nhiều địa bàn thuộc Cao Bằng, Bắc Kạn và Thái Nguyên.
Những nhiệm vụ lúc này không chỉ là tiến công các vị trí quân sự của đối phương.
Lực lượng vũ trang còn phối hợp với cơ sở cách mạng tại địa phương, góp phần xây dựng và bảo vệ chính quyền mới.
Sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, nhưng chính quyền cách mạng phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Tình hình an ninh, quân sự tại nhiều địa phương diễn biến phức tạp. Việc bảo vệ thành quả cách mạng trở thành nhiệm vụ cấp thiết.
Hoàng Sâm được giao đảm nhiệm các nhiệm vụ quân sự trên những địa bàn quan trọng.
Tháng 10 năm 1945, ông được bổ nhiệm làm Khu trưởng Chiến khu 2.
Nếu như cuối năm 1944, ông chỉ huy một đơn vị gồm 34 chiến sĩ, thì đến thời điểm này, trách nhiệm đã mở rộng sang việc tổ chức lực lượng, bảo đảm an ninh và chỉ đạo hoạt động quân sự trên một địa bàn lớn.
Sự thay đổi ấy phản ánh một bước trưởng thành quan trọng.
Người chỉ huy không còn chỉ phải giải quyết những vấn đề trực tiếp của một trận đánh, mà còn phải quan tâm đến tổ chức lực lượng, phối hợp giữa các đơn vị và bảo đảm điều kiện để duy trì hoạt động quân sự lâu dài.
Những kinh nghiệm tích lũy trong thời kỳ hoạt động bí mật và chiến đấu du kích tiếp tục được vận dụng trong hoàn cảnh mới.
Từ một người Đội trưởng của đơn vị vũ trang đầu tiên, Hoàng Sâm dần trở thành cán bộ chỉ huy có kinh nghiệm trên những địa bàn chiến lược.
Năm 1947 – Khi cuộc kháng chiến bước vào thử thách lớn
Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ.
Đất nước bước vào một cuộc chiến tranh lâu dài trong điều kiện lực lượng quân sự, kinh tế và hậu cần còn nhiều hạn chế.
Đầu năm 1947, tình hình chiến sự tại khu vực Tây Bắc đặt ra những yêu cầu mới đối với việc tổ chức lực lượng và bảo vệ địa bàn.
Trước nguy cơ quân Pháp mở rộng hoạt động quân sự từ phía Lào sang Tây Bắc Việt Nam, Mặt trận Tây Tiến được thành lập.
Hoàng Sâm được giao nhiệm vụ Chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến.
Đây là một trong những dấu mốc đáng chú ý trong cuộc đời quân sự của ông.
Nếu những năm đầu hoạt động cách mạng giúp Hoàng Sâm quen thuộc với địa hình rừng núi và phương thức chiến đấu du kích, thì nhiệm vụ tại Mặt trận Tây Tiến đòi hỏi khả năng tổ chức và điều hành lực lượng trong một không gian rộng lớn, với điều kiện giao thông, tiếp tế và thông tin liên lạc nhiều khó khăn.
Tây Bắc là địa bàn có địa hình hiểm trở, dân cư phân bố không đồng đều, nhiều tuyến đường đi lại khó khăn.
Việc tổ chức chiến đấu tại đây không thể chỉ dựa vào sức mạnh của các đơn vị vũ trang.
Công tác vận động nhân dân, xây dựng cơ sở và bảo đảm hậu cần có vai trò đặc biệt quan trọng.
Đối với Hoàng Sâm, đây là sự tiếp nối của những kinh nghiệm ông đã tích lũy từ thời kỳ hoạt động tại Cao Bằng.
Tuy nhiên, quy mô và tính chất nhiệm vụ đã khác trước rất nhiều.
Từ chỉ huy một đơn vị nhỏ, ông phải tham gia giải quyết những vấn đề quân sự gắn với cả một địa bàn chiến lược.
Đó là bước chuyển từ kinh nghiệm chiến đấu trực tiếp sang trách nhiệm tổ chức và chỉ huy ở cấp độ rộng lớn hơn.
Mùa thu Việt Bắc năm 1947 – Một cuộc thử thách của toàn bộ lực lượng kháng chiến
Ngày 7 tháng 10 năm 1947, quân Pháp mở cuộc tiến công quy mô lớn lên căn cứ địa Việt Bắc.
Cuộc tiến công nhằm đánh vào cơ quan lãnh đạo kháng chiến, tiêu diệt lực lượng chủ lực và làm suy yếu khả năng tiếp tục chiến tranh của Việt Nam.
Quân Pháp sử dụng lực lượng đường không, đường bộ và đường thủy, triển khai tiến công trên nhiều hướng.
Trước tình hình ấy, Trung ương Đảng, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Bộ Tổng Chỉ huy tổ chức chỉ đạo cuộc phản công nhằm bảo vệ căn cứ địa, giữ gìn lực lượng và làm thất bại kế hoạch của đối phương.
Những trận đánh trên Đường số 3, Đường số 4 và hướng Sông Lô – Đường số 2 đã góp phần làm thay đổi cục diện chiến trường.
Trận Đoan Hùng ngày 24 tháng 10, trận Bông Lau ngày 30 tháng 10 và trận Khe Lau ngày 10 tháng 11 năm 1947 trở thành những dấu mốc tiêu biểu của chiến dịch.
Trong khi cuộc chiến đấu tại Việt Bắc diễn ra quyết liệt, các chiến trường khác cũng có nhiệm vụ duy trì hoạt động quân sự, bảo vệ địa bàn và phối hợp với cuộc kháng chiến chung.
Năm 1947, Hoàng Sâm là một trong những cán bộ quân sự được giao những trọng trách quan trọng, đặc biệt trên hướng Tây Tiến.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ nhiệm vụ của ông với hoạt động chỉ huy trực tiếp trong Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông.
Các tư liệu tiểu sử được công bố cho thấy ông giữ chức Chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến trong năm 1947. Một số tài liệu cũng đề cập việc ông được giao nhiệm vụ quân sự tại khu vực Việt Bắc sau thắng lợi trên sông Lô.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Những thông tin ấy cho phép xác định Hoàng Sâm là một cán bộ chỉ huy hoạt động trong bối cảnh cuộc kháng chiến năm 1947, nhưng chưa đủ căn cứ để khẳng định ông trực tiếp chỉ huy những trận đánh cụ thể như Đoan Hùng, Bông Lau hay Khe Lau.
Điều có thể khẳng định là trong giai đoạn đầy thử thách ấy, Hoàng Sâm tiếp tục đảm nhiệm những nhiệm vụ quân sự quan trọng của cuộc kháng chiến.
Nếu như năm 1944, nhiệm vụ đặt ra trước ông là cùng đồng đội xây dựng một đơn vị vũ trang nhỏ bé và giành những thắng lợi đầu tiên, thì đến năm 1947, yêu cầu đã chuyển sang bảo vệ địa bàn, tổ chức lực lượng và duy trì khả năng chiến đấu trong một cuộc chiến tranh trên phạm vi rộng lớn.
Đó chính là nét đáng chú ý trong hành trình trưởng thành của người Đội trưởng năm xưa.
Từ người Đội trưởng 34 chiến sĩ đến vị tướng của quân đội Việt Nam
Sau những năm đầu kháng chiến, Hoàng Sâm tiếp tục được giao đảm nhiệm nhiều trọng trách quân sự.
Năm 1948, ông được phong quân hàm Thiếu tướng trong đợt phong quân hàm cấp tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Khi ấy, Hoàng Sâm mới 33 tuổi.
Trong những năm tiếp theo, ông tiếp tục đảm nhiệm các cương vị chỉ huy tại Liên khu 3, Đại đoàn 304 và nhiều địa bàn chiến lược khác.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông còn tham gia những hoạt động quân sự tại chiến trường Lào, góp phần vào sự phối hợp chiến đấu giữa lực lượng cách mạng hai nước.
Sau năm 1954, Hoàng Sâm tiếp tục công tác trong quân đội, đảm nhiệm những chức vụ chỉ huy quan trọng.
Cuộc đời quân sự của ông trải dài từ những ngày đầu xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng đến các cuộc kháng chiến bảo vệ độc lập dân tộc.
Nhìn lại chặng đường ấy, điều đáng chú ý không chỉ là những chức vụ mà Hoàng Sâm từng đảm nhiệm.
Đó còn là sự liên tục trong quá trình rèn luyện và trưởng thành của một người chiến sĩ.
Từ hoạt động liên lạc khi còn rất trẻ, tham gia xây dựng cơ sở cách mạng, chỉ huy đội du kích, trở thành Đội trưởng Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân rồi đảm nhiệm những trọng trách quân sự lớn hơn, mỗi giai đoạn đều đặt ra những yêu cầu mới.
Hoàng Sâm trưởng thành cùng với sự phát triển của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
Dấu ấn còn lại từ mùa thu lịch sử
Trong ký ức về những năm đầu của Quân đội nhân dân Việt Nam, Hoàng Sâm gắn liền với hình ảnh người Đội trưởng đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở dấu mốc ngày 22 tháng 12 năm 1944, chúng ta sẽ chưa thấy hết chiều dài của cuộc đời ông.
Ba năm sau ngày đội quân 34 người ra đời, Hoàng Sâm đã phải đối diện với những nhiệm vụ chỉ huy có quy mô và tính chất phức tạp hơn nhiều.
Năm 1947 trở thành một dấu mốc đáng chú ý trong hành trình ấy.
Đó là thời điểm quân đội Việt Nam vừa chiến đấu, vừa xây dựng lực lượng; vừa bảo vệ những địa bàn quan trọng, vừa tìm kiếm phương thức tác chiến phù hợp trước một đối phương có ưu thế về trang bị.
Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm, bản lĩnh và trách nhiệm của những cán bộ chỉ huy trưởng thành từ phong trào cách mạng trước năm 1945 có ý nghĩa quan trọng.
Hoàng Sâm là một trong những người thuộc thế hệ ấy.
Từ núi rừng Cao Bằng năm 1944 đến những trọng trách quân sự trong cuộc kháng chiến năm 1947, cuộc đời ông phản ánh một chặng đường đặc biệt của lịch sử quân đội Việt Nam: chặng đường từ những đội vũ trang nhỏ bé đến quá trình tổ chức một lực lượng đủ sức tiến hành cuộc kháng chiến lâu dài.
Lịch sử thường ghi nhớ những chiến thắng qua tên gọi của các chiến dịch, những trận đánh và những mốc thời gian. Nhưng phía sau mỗi dấu mốc ấy là sự đóng góp bền bỉ của những người đã tổ chức lực lượng, giữ vững địa bàn và dẫn dắt bộ đội vượt qua thử thách. Từ người Đội trưởng của 34 chiến sĩ đến vị tướng của quân đội Việt Nam, Hoàng Sâm là một hình ảnh tiêu biểu cho quá trình trưởng thành ấy — quá trình trưởng thành gắn liền với vận mệnh của dân tộc và sự lớn mạnh của lực lượng vũ trang cách mạng.



