Hoàng Sâm và những ngày lửa đạn Tây Bắc 1947 – khi chiến khu trở thành mặt trận
Sau những ngày xây dựng chính quyền cách mạng và giữ Chiến khu 2, Hoàng Sâm bước vào một trong những giai đoạn quan trọng nhất của cuộc kháng chiến chống Pháp. Năm 1947, ông giữ cương vị Khu trưởng Chiến khu 2 kiêm Chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến, trực tiếp cùng Bộ chỉ huy tổ chức lực lượng chiến đấu ở Tây Bắc và vùng biên giới Việt – Lào.
Thời gian: Cuối năm 1946 – cuối năm 1947, trọng tâm là mùa xuân – thu năm 1947.
1. Tây Bắc – cánh cửa mà quân Pháp muốn mở bằng mọi giá
Sau ngày Toàn quốc kháng chiến 19/12/1946, chiến trường Việt Nam bước sang một giai đoạn mới.
Ở Tây Bắc, tình hình đặc biệt nguy hiểm.
Quân Pháp đã từng bước chiếm những vị trí quan trọng ở Lai Châu, Sơn La, Điện Biên Phủ và Thượng Lào, đồng thời tìm cách kiểm soát các tuyến đường từ Hòa Bình, Sơn La sang Lào.
Mục tiêu của họ không chỉ là chiếm thêm đất.
Tây Bắc có vị trí chiến lược đặc biệt: nếu kiểm soát được vùng này, quân Pháp có thể tạo một hành lang quân sự từ đồng bằng lên biên giới và sang Lào, đồng thời chia cắt lực lượng cách mạng.
Bởi vậy, giữ miền Tây đồng nghĩa với việc giữ một trong những hướng chiến lược quan trọng của cuộc kháng chiến.
Đối với Hoàng Sâm, đây không còn là những trận đánh nhỏ như Phai Khắt hay Nà Ngần.
Trước mắt ông là một chiến trường rộng hàng trăm kilômét, địa hình hiểm trở, giao thông cực kỳ khó khăn và quân địch có ưu thế về trang bị.
Ảnh tư liệu: Không gian chiến trường Tây Bắc – Mộc Châu – Sầm Nưa, nơi các đơn vị Tây Tiến hoạt động năm 1947.
Nguồn: Tư liệu quân sử về Mặt trận Tây Bắc và Trung đoàn Tây Tiến; hình ảnh/bản đồ mang tính bối cảnh, không phải ảnh chụp trực tiếp một trận đánh năm 1947.
2. Trước khi có Trung đoàn Tây Tiến – đã có những người lính đi về phía Tây
Một điểm rất dễ bị hiểu nhầm khi kể về Tây Tiến là cho rằng Trung đoàn Tây Tiến xuất hiện ngay từ đầu cuộc kháng chiến.
Thực tế phức tạp hơn.
Ngay từ cuối năm 1945 và trong năm 1946, nhiều phân đội đã được đưa lên miền Tây.
Có những đại đội từ Hà Nội, Phú Thọ, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình, Sơn Tây...
Họ tiến về Mộc Châu, Sơn La, sông Mã, rồi sang Sầm Nưa của Lào.
Những đơn vị này vừa củng cố chính quyền cách mạng, vừa chiến đấu ngăn quân Pháp.
Trong hệ thống chỉ huy Chiến khu 2, Hoàng Sâm và Lê Hiến Mai trực tiếp lãnh đạo các hoạt động ở mặt trận miền Tây. Các đơn vị đã chiến đấu tại nhiều địa bàn như Điện Biên Phủ, Tuần Giáo, Quỳnh Nhai, Chiềng Pắc, Mường Sài, Chiềng Khương và dọc sông Mã, sông Đà.
Điều đó có nghĩa:
Tây Tiến không bắt đầu từ một trung đoàn.
Nó bắt đầu từ những nhóm người tình nguyện đi vào một vùng đất mà họ biết rất ít, mang theo vũ khí còn thiếu thốn và một nhiệm vụ rất lớn:
giữ miền Tây cho cách mạng.
Ảnh tư liệu: Bộ đội Tây Tiến trên chiến trường miền Tây.
Nguồn: Tư liệu Báo Quân đội nhân dân và Báo Nhân Dân về các đơn vị Tây Tiến; ảnh minh họa lực lượng, không phải ảnh xác định Hoàng Sâm trong một trận cụ thể.
3. Ngày 27/2/1947 – Trung đoàn Tây Tiến ra đời
Sau Tết Đinh Hợi 1947, Bộ Tổng Chỉ huy quyết định tăng cường lực lượng cho hướng Tây Bắc.
Ngày 27/2/1947, tại Mai Châu, Hòa Bình, Trung đoàn Tây Tiến được thành lập.
Trung đoàn gồm nhiều tiểu đoàn được điều từ các chiến trường khác lên.
Đây là một bước chuyển quan trọng.
Từ những phân đội hoạt động phân tán, mặt trận miền Tây bắt đầu có một đơn vị chủ lực cấp trung đoàn.
Nhưng điều đó không có nghĩa mọi việc trở nên dễ dàng.
Ngược lại.
Một trung đoàn phải hành quân qua núi rừng.
Phải tự bảo đảm lương thực.
Phải chiến đấu ngay trên đường tiến quân.
Phải phối hợp với lực lượng địa phương.
Và phải mở đường sang vùng Sầm Nưa.
Bộ đội Tây Tiến bước vào chiến trường gần như ngay lập tức.
Các đơn vị tiến công Chiềng Cồng, Mường Lát, Sốp Hào, rồi hướng về Sầm Nưa.
Trên hướng Hòa Bình, các đơn vị khác chiến đấu ở Phương Lâm, Kỳ Sơn, Cao Phong, Vạn Mai, Bãi Sang, Chiềng Sại, Mường Bi.
Tất cả đều nhằm một mục tiêu:
không để quân Pháp làm chủ hoàn toàn miền Tây.
Ảnh tư liệu: Địa điểm lưu niệm Trung đoàn Tây Tiến tại Mộc Châu, Sơn La.
Nguồn: Di tích được xây dựng tại địa điểm gắn với hành trình của Trung đoàn Tây Tiến; không phải ảnh chụp lễ thành lập trung đoàn ngày 27/2/1947.
4. Hoàng Sâm – từ Khu trưởng trở thành người trực tiếp đứng trước chiến trường Tây Tiến
Trong năm 1945–1947, Hoàng Sâm giữ chức Khu trưởng Chiến khu 2 kiêm Chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến.
Điều đó đặt ông vào một vị trí đặc biệt.
Ông không phải chỉ huy duy nhất của mọi đơn vị Tây Tiến.
Những tiểu đoàn, đại đội vẫn có chỉ huy riêng.
Nhưng ở cấp mặt trận, Hoàng Sâm cùng Bộ chỉ huy phải giải quyết bài toán lớn hơn:
địch ở đâu?
ta giữ được đâu?
nơi nào phải tăng quân?
nơi nào cần rút để bảo toàn lực lượng?
hướng nào phải đánh để phá thế tiến quân của đối phương?
Và quan trọng nhất:
làm thế nào để một lực lượng còn rất yếu không bị quân Pháp tiêu diệt từng bộ phận?
Các nguồn quân sử mô tả lực lượng Tây Bắc lúc đó phải vừa chiến đấu, vừa bảo toàn lực lượng, giữ đất, giữ dân và chờ tăng viện; sau những tổn thất ban đầu, cách bố trí lực lượng được điều chỉnh theo hướng tập trung quân ở các địa bàn xung yếu thay vì dàn trải.
Đó là thứ nghệ thuật chỉ huy mà Hoàng Sâm đã từng học từ những ngày đầu của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân:
lấy ít đánh nhiều, chọn nơi có lợi, tránh để đối phương phát huy ưu thế.
Nhưng giờ đây, quy mô đã hoàn toàn khác.
5. Cuộc hành quân về phía Sầm Nưa
Cuối tháng 2/1947, các đơn vị Tây Tiến bắt đầu những cuộc tiến công lớn hơn.
Một số đơn vị đánh vào các vị trí Ba Đom, Chiềng Công, Sốp Nao, Mường Pun, sau đó tiến đến Mường Nao và Sầm Tớ.
Đến tháng 3, bộ đội tiến sâu hơn, bao vây Sầm Nưa.
Đây không phải chỉ là cuộc chiến trên đất Việt Nam.
Nó gắn với cuộc chiến đấu chống quân Pháp tại Thượng Lào, nơi lực lượng cách mạng Việt Nam phối hợp với lực lượng và nhân dân Lào.
Nhân dân Lào tham gia dẫn đường, tiếp tế, tải thương và cung cấp tin tức về đối phương.
Nhờ vậy, các đơn vị Tây Tiến có thể hoạt động sâu hơn vào địa bàn.
Đối với Hoàng Sâm, đây là một bước phát triển quan trọng.
Người đội trưởng năm nào chỉ huy 34 chiến sĩ nay phải tổ chức một chiến trường mà lực lượng Việt Nam không chỉ chiến đấu trên địa bàn Việt Nam mà còn phối hợp với bạn Lào.
Chiến tranh đã trở thành một cuộc chiến có tính liên khu vực, và tình đoàn kết Việt – Lào bắt đầu được thử thách ngay trong những ngày gian khổ ấy.
Ảnh tư liệu: Không gian sông Mã – Mường Lát – Sầm Nưa gắn với hoạt động của quân Tây Tiến năm 1947.
Nguồn: Tư liệu quân sử; hình ảnh mang tính địa bàn, không phải ảnh trực tiếp của một trận đánh cụ thể.
6. Dốc Đẹt – cuộc phục kích thể hiện tài cầm quân của Hoàng Sâm
Trong nhiều câu chuyện về Hoàng Sâm ở chiến trường Tây Bắc, Dốc Đẹt là một trận đánh thường được nhắc tới.
Quân Pháp tổ chức lực lượng tiến về khu vực Bộ chỉ huy Mặt trận Tây Tiến.
Hoàng Sâm lựa chọn địa hình có lợi, bố trí bộ đội trên những vị trí cao và tổ chức phục kích.
Không vội nổ súng.
Không để lộ lực lượng.
Đợi quân Pháp tiến vào khu vực thuận lợi nhất mới đánh.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, cách bố trí này đã khiến quân Pháp bị bất ngờ; riêng Hoàng Sâm được ghi nhận đã tiêu diệt 5 quân địch trong trận đánh. Cuộc tiến công nhằm vào Bộ chỉ huy Mặt trận Tây Tiến bị đẩy lùi.
Điều đáng nói ở đây không nằm ở con số.
Mà nằm ở cách đánh.
Hoàng Sâm không có hỏa lực mạnh.
Không có pháo binh áp đảo.
Không có ưu thế quân số.
Ông sử dụng thứ mà bộ đội Việt Nam có nhiều hơn đối phương:
địa hình và sự chủ động.
Một con dốc.
Một tuyến đường.
Một khoảng rừng.
Nếu chọn đúng thời điểm, những thứ tưởng như bình thường ấy có thể biến thành lợi thế chiến thuật.
Đó chính là kinh nghiệm của người từng trưởng thành từ chiến tranh du kích.
Ảnh tư liệu: Địa hình núi rừng Tây Bắc – kiểu địa hình được lực lượng Tây Tiến tận dụng để phục kích và cơ động.
Nguồn: Tư liệu về trận Dốc Đẹt và chiến trường Tây Bắc; chưa tìm thấy ảnh tư liệu xác thực chụp chính trận Dốc Đẹt năm 1947, nên hình ảnh trên chỉ mang tính địa hình minh họa.
7. Một cuộc chiến không chỉ chống quân Pháp – mà còn là cuộc chiến giữ lòng dân
Có một yếu tố quyết định sức chiến đấu của Tây Tiến:
nhân dân.
Tây Bắc là vùng núi rộng lớn, nơi các dân tộc Mường, Thái, Mông và nhiều cộng đồng khác sinh sống.
Bộ đội từ đồng bằng lên phải học cách sống trong một môi trường hoàn toàn khác.
Ngôn ngữ khác.
Phong tục khác.
Địa hình khác.
Khí hậu khắc nghiệt.
Và bệnh tật là một trong những kẻ thù đáng sợ nhất.
Các đơn vị Tây Tiến vì vậy phải dựa vào dân để có lương thực, dẫn đường, liên lạc, vận chuyển thương binh và nắm tình hình đối phương.
Ở phía bên kia, quân Pháp cũng tìm cách dựa vào các lực lượng địa phương và dựng lên những cấu trúc chính trị nhằm chia rẽ vùng Tây Bắc.
Vì thế, cuộc chiến không chỉ diễn ra giữa hai đội quân.
Nó còn là cuộc đấu tranh để giành và giữ lòng tin của nhân dân.
Báo Quân đội nhân dân ghi nhận lực lượng Tây Tiến đã phối hợp với dân quân địa phương, bám địa bàn, bám dân và từng bước xây dựng thế trận chiến tranh nhân dân.
Đối với Hoàng Sâm, đây là một bài học ông đã hiểu từ rất sớm:
mất dân là mất căn cứ.
mất căn cứ là mất chiến trường.
Ảnh tư liệu: Đồng bào Tây Bắc và bộ đội trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Nguồn: Tư liệu báo chí và quân sử về quan hệ quân dân trên chiến trường Tây Bắc; ảnh minh họa, không phải ảnh xác định Hoàng Sâm tại một địa điểm cụ thể.
8. “Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc” – phía sau những câu thơ là bệnh tật và thiếu thốn
Khi nhắc tới Tây Tiến, người ta thường nhớ câu thơ:
“Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc…”
Nhưng phía sau câu thơ ấy là một thực tế rất khắc nghiệt.
Bộ đội thiếu lương thực.
Thiếu thuốc.
Thiếu quần áo.
Thiếu phương tiện.
Bệnh sốt rét hoành hành.
Nhiều người phải cạo tóc để chống chấy rận.
Những cuộc hành quân xuyên rừng có khi kéo dài hàng ngày mà không gặp một bản làng.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã viết thư ngày 1/2/1947 cảnh báo các chiến sĩ Tây Tiến về địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, thiếu thốn vật chất, khác biệt ngôn ngữ và bệnh tật mà họ sẽ phải đối mặt.
Đó không phải lời nói quá.
Thực tế ở chiến trường Tây Bắc khắc nghiệt đến mức bệnh tật gây thương vong rất lớn.
Một số nguồn quân sử ghi nhận tại các trạm quân y ở Hòa Bình trong những năm đầu kháng chiến, số người hy sinh vì sốt rét và thiếu thuốc rất cao.
Vì vậy, khi nói Hoàng Sâm “đứng trước chiến trường Tây Tiến”, không thể chỉ nói về những trận đánh.
Ông phải đối diện với một kẻ thù vô hình:
rừng núi, bệnh tật, đói rét và kiệt sức.
Nhiều khi một người lính không ngã xuống vì viên đạn của đối phương.
Anh ngã xuống vì một cơn sốt rét giữa rừng sâu.
Ảnh tư liệu: Bộ đội Tây Tiến hành quân giữa núi rừng Tây Bắc.
Nguồn: Tư liệu về Trung đoàn Tây Tiến và hồi ức của các cựu chiến binh; hình ảnh minh họa đời sống chiến sĩ, không phải ảnh trực tiếp một cuộc hành quân năm 1947.
9. Hoàng Sâm và bài toán khó nhất: đánh nhưng phải giữ được quân
Một lực lượng nhỏ nếu cứ đối đầu trực diện với một đội quân mạnh hơn nhiều lần sẽ nhanh chóng bị tiêu hao.
Hoàng Sâm hiểu điều đó.
Vì thế, cách tổ chức tác chiến của Mặt trận Tây Tiến ngày càng chú trọng phân tán lực lượng hợp lý, đại đội độc lập, tiểu đoàn tập trung, phối hợp giữa bộ đội chủ lực với lực lượng địa phương và dân quân du kích.
Khi cần đánh lớn, tập trung lực lượng.
Khi cần giữ địa bàn, phân tán những đơn vị nhỏ.
Khi cần cơ động, rút khỏi nơi bất lợi.
Khi có cơ hội, đánh vào những vị trí yếu của đối phương.
Báo Quân đội nhân dân ghi nhận sau những thay đổi về tình hình chiến trường, Bộ chỉ huy mặt trận do Lê Hiến Mai và Hoàng Sâm chỉ huy đã tổ chức Trung đoàn Tây Tiến theo phương thức “đại đội độc lập, tiểu đoàn tập trung”, phối hợp với dân quân du kích để bám địa bàn và tạo thế trận vững chắc.
Đây là một tư duy rất khác với việc tìm kiếm một trận quyết chiến bằng mọi giá.
Mục tiêu không phải thắng một trận rồi mất cả lực lượng.
Mục tiêu là:
giữ được quân, giữ được dân, giữ được đất và tiếp tục chiến đấu.
Đó chính là bản chất của chiến tranh trường kỳ.
Ảnh tư liệu: Bộ đội Việt Nam trên chiến trường Tây Bắc trong những năm đầu kháng chiến.
Nguồn: Tư liệu quân sử; ảnh mang tính minh họa cho phương thức tác chiến của lực lượng Tây Tiến, không phải ảnh xác định Hoàng Sâm đang chỉ huy trong trận cụ thể.
10. Mùa thu 1947 – Tây Bắc trở thành một phần của cuộc chiến lớn hơn
Cuối năm 1947, quân Pháp mở cuộc tiến công lớn lên Việt Bắc.
Trọng tâm của chiến dịch nằm ở Việt Bắc Trung ương, nhưng toàn bộ hệ thống chiến trường phía Bắc phải phối hợp để chia lửa và ngăn địch mở rộng lực lượng.
Hoàng Sâm và Mặt trận Tây Tiến tiếp tục giữ nhiệm vụ bảo vệ miền Tây.
Các đơn vị phải vừa đối phó với quân Pháp ở Tây Bắc, vừa duy trì liên lạc với các chiến trường khác.
Điều quan trọng là:
quân Pháp không thể tập trung toàn bộ lực lượng cho một hướng duy nhất.
Miền Tây buộc họ phải phân tán.
Và mỗi đơn vị Việt Nam giữ được một địa bàn, mỗi tuyến đường được bảo vệ, mỗi cuộc tiến công bị chặn lại đều góp phần làm cho chiến tranh của Pháp trở nên khó khăn hơn.
Đến cuối năm 1947, cuộc tiến công Việt Bắc của quân Pháp thất bại về mục tiêu chiến lược.
Cuộc kháng chiến không bị bóp nghẹt.
Và ở miền Tây, lực lượng Tây Tiến tiếp tục tồn tại.
Ảnh tư liệu: Lực lượng Việt Nam trong Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông 1947.
Nguồn: Tư liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và quân sử Việt Nam; hình ảnh minh họa bối cảnh chiến dịch, không phải ảnh trực tiếp tại sở chỉ huy Mặt trận Tây Tiến.
11. Từ người đội trưởng 34 chiến sĩ đến vị tướng trẻ
Ngày 20/1/1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh phong quân hàm Thiếu tướng cho Hoàng Sâm.
Ông khi ấy mới 33 tuổi.
Đó là một chặng đường rất nhanh.
Cuối năm 1944:
Đội trưởng 34 chiến sĩ.
Năm 1945:
Chỉ huy lực lượng vũ trang trong Khu giải phóng.
Năm 1945–1946:
Khu trưởng Chiến khu 2.
Năm 1947:
Chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến.
Đầu năm 1948:
Thiếu tướng.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào chức vụ và quân hàm, chúng ta sẽ bỏ qua điều quan trọng nhất.
Hoàng Sâm trưởng thành không phải trong một trường quân sự hiện đại.
Ông trưởng thành qua:
rừng Trần Hưng Đạo.
Phai Khắt.
Nà Ngần.
Đồng Mu.
Khu giải phóng.
Chiến khu 2.
Tây Bắc.
Sầm Nưa.
Và những đêm hành quân mà bệnh sốt rét có khi nguy hiểm không kém quân địch.
Ảnh tư liệu: Hoàng Sâm (bên trái) cùng Văn Tiến Dũng tại chiến khu Việt Bắc năm 1947.
Nguồn: Báo Nhân Dân giới thiệu ảnh tư liệu. Đây là ảnh xác thực về Hoàng Sâm năm 1947, nhưng được chụp tại chiến khu Việt Bắc, không phải tại một trận đánh cụ thể của Mặt trận Tây Tiến.
KẾT – NGƯỜI ĐỘI TRƯỞNG 34 CHIẾN SĨ VÀ CON ĐƯỜNG VỀ PHÍA TÂY
Có một khoảng cách rất lớn giữa 34 người lính trong rừng Trần Hưng Đạo năm 1944 và những đoàn quân Tây Tiến hành quân qua Mộc Châu, sông Mã, Sầm Nưa năm 1947.
Nhưng người đứng giữa hai thời điểm ấy vẫn là Hoàng Sâm.
Năm 1944, ông học cách chỉ huy một đội quân nhỏ.
Năm 1945, ông học cách xây dựng và bảo vệ một vùng giải phóng.
Năm 1946, ông học cách tổ chức một chiến khu.
Và năm 1947, ông phải học cách giữ một mặt trận rộng lớn giữa núi rừng Tây Bắc.
Tây Tiến không phải một cuộc chiến dễ dàng.
Có những trận thắng.
Có những lần phải rút.
Có những vùng đất không thể giữ mãi.
Có những người lính nằm lại vì đạn bom.
Và có rất nhiều người chết vì sốt rét, đói rét, bệnh tật.
Nhưng lực lượng Tây Tiến vẫn tồn tại.
Họ giữ được mối liên hệ với nhân dân.
Họ phối hợp với các lực lượng Lào.
Họ ngăn bước quân Pháp trên một hướng chiến lược.
Và quan trọng hơn, họ tạo dựng một thế trận để cuộc kháng chiến có thể tiếp tục.
Hoàng Sâm đã bước vào chiến trường Tây Tiến không phải với một đội quân hùng hậu.
Ông bước vào đó với kinh nghiệm của một người lính du kích và bản lĩnh của người từng chỉ huy 34 chiến sĩ đầu tiên.
Ba năm sau ngày Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân thành lập, người đội trưởng năm nào đã trở thành một vị tướng.
Nhưng giữa hai con người ấy vẫn có một điểm chung:
không tìm cách thắng bằng sức mạnh lớn hơn đối phương, mà tìm cách biến địa hình, nhân dân, sự cơ động và lòng quyết tâm thành sức mạnh chiến đấu.
Đó chính là dấu ấn của Hoàng Sâm trên Mặt trận Tây Tiến.
Ảnh tư liệu: Khu di tích Địa điểm lưu niệm Trung đoàn Tây Tiến tại Mộc Châu, Sơn La.
Nguồn: Di tích Quốc gia ghi dấu hành trình của Trung đoàn Tây Tiến, được khánh thành năm 2016; hình ảnh hiện nay, không phải ảnh chiến trường năm 1947



