Hoàng Thị Duệ và Hồi Ức Trận Chiến Trên Đường 9 – Nam Lào
Bài viết kể lại ký ức của bà Hoàng Thị Duệ – cựu chiến sĩ tham gia Chiến dịch phản công Đường 9 – Nam Lào năm 1971, với những ngày sống giữa bom đạn, đói khát và hiểm nguy. Câu chuyện giúp thế hệ trẻ hiểu giá trị của hòa bình và những hy sinh thầm lặng của người đi trước.
Bà tôi, Hoàng Thị Duệ, từng kể cho tôi nghe câu chuyện của mình – một hành trình dài giữa bom đạn, nơi mỗi ngày đều phải trả giá bằng đói khát, hiểm nguy và ý chí sinh tồn. Ký ức ấy bắt đầu từ ngày 27 tháng 1 năm 1971 – một ngày mà, dù đã qua hơn nửa thế kỷ, giọng bà vẫn trầm buồn mỗi khi nhắc lại. Đó là thời điểm chiến sự ác liệt trong trận “càn Nam Lào”, sau này được gọi là Chiến dịch phản công Đường 9 – Nam Lào, nơi bom đạn Mỹ trút xuống dữ dội nhằm cắt đứt tuyến mạch huyết nối Việt Nam với Lào. Bà cùng đồng đội đóng quân cách đường 9 khoảng hai cây số, bên bờ sông Sê Pôn – vừa là ranh giới, vừa là con đường sống còn giữa hai nước. Cuộc sống gói gọn trong những hầm chéo tạm bợ, nứa chặt thành chiếu ngủ. Gian khổ đến mức cơm cũng thiếu; gạo để lâu bị mọt, phải thả xuống sông Sê Pôn để vớt phần còn dùng được. Cơm nấu ra đen sẫm, hôi mùi mọt, nhưng mọi người đều cố nuốt cho qua cơn đói. Nhắc đến điều đó, bà chỉ im lặng, đôi mắt rưng rưng. Nỗi ám ảnh lớn nhất với bà là buổi sáng 27/1/1971. Hôm ấy, máy bay Mỹ dội bom dữ dội hơn mọi ngày. Linh cảm báo hiệu điều xấu, bà dựng một chiếc thang ba cây tre dài gần ba mươi lăm mét để trèo lên cây rừng già cao vút. Từ trên cao nhìn xuống, bà thấy máy bay thả thùng phi lớn nồng mùi xăng, rồi tốp lính Mỹ ào ào đổ xuống. Cái chết tưởng chừng hiện ngay trước mắt. Chưa kịp định thần, ông Lợi – đồng đội dày dạn kinh nghiệm – hớt hải chạy tới, giục bà xuống ngay kẻo bị phát hiện và chết tức thì. Bà vội lao về hầm, gom áo quần, balô, súng đạn bỏ vào túi ni-lông buộc chặt, rồi cùng đồng đội tháo chạy trong mưa bom, bơi qua sông Sê Pôn, rút về đất Lào. Sang Lào, cả đoàn đi bộ ba ngày không nghỉ, không một bữa ăn, sức lực cạn dần theo từng bước chân. Đến ngày thứ ba, họ gặp một bản người dân tộc đang làm lễ cúng trời đất; bà con thương tình cho chút đồ ăn cầm hơi. Nhưng cơn đói vẫn bám riết. Trên đường đi, khi băng qua một con dốc, bà gặp một người dân tộc gùi dâu da rừng từ núi xuống. Đói quá, bà xin một nắm, ăn ngấu nghiến, rồi kiệt sức ngất lịm đi, khiến cả đoàn hốt hoảng. Bà kể, nếu hôm ấy không tỉnh lại, bà đã không còn trở về để kể cho con cháu nghe… Chiến tranh trong ký ức bà không chỉ là bom rơi, đạn nổ, mà còn là những bữa cơm đen, những bước chân đói lả, và ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết – nơi con người bám víu vào nhau để tồn tại, để tiếp tục đi, và để chiến thắng. Dù chiến tranh đã lùi xa, những ký ức ấy vẫn chảy lặng lẽ trong lời bà kể, như một vết khắc không bao giờ mờ trên đời người. Hôm nay, trong hòa bình, chúng tôi hiểu rằng mỗi ngày bình yên đang sống đều được đánh đổi bằng đói khát, máu xương và những lần đứng sát bờ tử thần của thế hệ đi trước.



