Hoàng Thị Khánh – Từ chiến trường, ngục tối Côn Đảo đến hành trình học tập và cống hiến không ngừng
Hoàng Thị Khánh – Từ chiến trường, ngục tối Côn Đảo đến hành trình học tập và cống hiến không ngừng
Hoàng Thị Khánh – Từ chiến trường, ngục tối Côn Đảo đến hành trình học tập và cống hiến không ngừng
Lịch sử không chỉ được ghi lại bằng những chiến thắng vang dội, mà còn được khắc sâu bởi số phận của những con người đã hiến trọn tuổi trẻ cho Tổ quốc. Cuộc đời của bà Hoàng Thị Khánh, nữ cựu tù chính trị Côn Đảo, là một minh chứng sinh động cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng học tập, cống hiến suốt đời của thế hệ đi trước.
Ở tuổi 16 – độ tuổi mà nhiều người trẻ hôm nay còn đang ngồi trên ghế nhà trường – bà Khánh đã rời bỏ cuộc sống bình thường để đi theo tiếng gọi của cách mạng. Thanh xuân của bà không gắn với sự bình yên, mà gắn với chiến trường, với bom đạn, với những năm tháng bị giam cầm và tra tấn khốc liệt tại “địa ngục trần gian” Côn Đảo.
Quê gốc của bà ở Nam Định (cũ). Do hoàn cảnh đất nước và cuộc sống mưu sinh, cha mẹ bà sang Campuchia làm thuê cho hãng cao su. Chính vì vậy, bà Khánh sinh ra và lớn lên nơi đất khách. Nhưng dù ở đâu, nỗi đau mất nước, cảnh đồng bào bị đàn áp vẫn sớm khơi dậy trong bà sự căm phẫn và khát vọng đấu tranh.
Khi còn rất trẻ, bà được tiếp cận với thông tin về các cuộc đàn áp phong trào cách mạng trong nước. Những hình ảnh ấy khiến bà không thể đứng ngoài. Bà kể rằng, vào thời điểm đó, khái niệm lý tưởng cách mạng có thể chưa thật sự rõ ràng, nhưng cảm xúc chung là không thể chấp nhận cảnh đồng bào mình bị chà đạp. Và thế là bà cùng nhiều thanh niên khác lựa chọn con đường thoát ly, trở về miền Nam tham gia chiến đấu.
Khi được hỏi nếu có thể quay lại quá khứ, liệu bà có chọn con đường khác, câu trả lời của bà vẫn dứt khoát: không. Theo bà, càng trưởng thành, càng trải qua nhiều biến cố, bà càng thấy sự lựa chọn năm xưa là đúng đắn, phù hợp với hoàn cảnh lịch sử của đất nước. “Giặc đến nhà thì đàn bà cũng đánh” – đó không chỉ là câu nói, mà là tinh thần sống của cả một thế hệ.
Bước vào chiến trường ở tuổi 16, bà cũng từng biết sợ. Bom đạn không ai không sợ. Nhưng theo bà, khi tiếng súng vang lên, khói lửa mù mịt, thì mọi suy nghĩ đều dồn về một điều duy nhất: phải xung phong, phải chiến đấu, không được phép lùi bước. Chính ý chí ấy đã giúp bà vượt qua nỗi sợ hãi rất con người để hoàn thành nhiệm vụ.
Trong chiến dịch Tết Mậu Thân, bà Khánh được giao nhiệm vụ đặc biệt khi tham gia lực lượng vũ trang tuyên truyền tại Sài Gòn. Theo chủ trương của Thành ủy Sài Gòn – Gia Định, lực lượng này có nhiệm vụ làm cho đối phương không thể yên ổn, đồng thời đưa thông tin về những thắng lợi trên chiến trường đến với quần chúng nhân dân.
Ở vai trò đội trưởng đội vũ trang tuyên truyền Khu tuyên huấn Sài Gòn – Gia Định, bà cùng đồng đội triển khai nhiều hình thức đấu tranh sáng tạo: từ rải truyền đơn, treo cờ, treo biểu ngữ cho đến lập kế hoạch trừng trị những phần tử ác ôn nguy hiểm tại từng khu vực. Những hoạt động ấy tuy thầm lặng nhưng mang ý nghĩa lớn trong việc cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân.
Chính từ những hoạt động đó, bà bị bắt vào tháng 11 năm 1968. Ngay khi rơi vào tay địch, bà phải hứng chịu những trận tra khảo phủ đầu, đánh đập đến mức không kịp mở mắt. Bà bị giam tại trại giam Thủ Đức – nơi giam giữ nữ tù chính trị. Nhưng ngay trong tù, tinh thần đấu tranh của bà và các nữ tù vẫn không hề tắt. Họ phản đối các nghi thức áp đặt, đấu tranh chống chào cờ, chống nội quy hà khắc của trại giam.
Khi các nữ tù bị đưa ra tòa và chịu đánh đập dã man, một phong trào đấu tranh tập thể đã bùng lên. Cao điểm, các nữ tù đã làm chủ trại giam trong hơn một tháng. Trước tinh thần kiên cường đó, đối phương buộc phải chuyển họ sang nhà tù Chí Hòa, rồi sau cùng là đày ra Côn Đảo.
Tại Côn Đảo, bà Khánh cùng đồng đội trải qua những thử thách khốc liệt nhất của “địa ngục trần gian”. Trước khi bị đưa ra đảo, họ bị ném lựu đạn cay đến ngất xỉu, bị xối nước, rồi chất lên xe đưa ra tàu. Nhiều người bị bỏng, bị cháy xém do hơi cay. Khi đặt chân lên đảo, những trận đòn tiếp tục giáng xuống ngay từ cầu tàu đến tận phòng giam, nhằm gieo rắc nỗi khiếp sợ.
Bị giam trong chuồng cọp – nơi vốn chỉ đủ chỗ cho một người – nhưng 4 đến 5 nữ tù phải chen chúc trong không gian chật hẹp, tối tăm, ẩm thấp, thiếu ánh sáng và không khí. Mọi sinh hoạt, từ ăn uống, tắm rửa đến vệ sinh cá nhân, đều gói gọn trong chưa đầy 0,75 lít nước mỗi ngày. Đó là sự hành hạ không chỉ về thể xác mà còn về tinh thần.
Dù vậy, với bà và những người đồng chí của mình, đã lựa chọn con đường cách mạng là chấp nhận tù đày và hy sinh. Dù bị tra tấn đến kiệt sức, họ vẫn giữ đầu ngẩng cao, niềm tin không lay chuyển.
Những ngày tháng địa ngục ấy chỉ thực sự khép lại vào rạng sáng 1.5.1975, khi tại trại 6B, tin chiến thắng vang lên qua chiếc radio. Trong khoảnh khắc ấy, tiếng reo mừng vỡ òa của những nữ tù đã đánh dấu sự kết thúc của một chương lịch sử đầy máu và nước mắt.
Nhưng hòa bình không đồng nghĩa với an nhàn. Ra tù, bà Khánh và nhiều cựu tù khác trở về với cơ thể đầy thương tích, sức khỏe suy kiệt. Có thời điểm, bà chỉ nặng 28 kg. Phần lớn họ không kịp chăm lo cho bản thân mà lập tức nhận nhiệm vụ mới, tiếp tục cống hiến.
Một khó khăn lớn khác là trình độ học vấn. Xuất thân chủ yếu từ nông dân, công nhân, dân nghèo, nhiều người gần như không có nền tảng văn hóa. Bản thân bà Khánh khi ấy chỉ biết đọc, biết viết. Điều đó khiến bà nhận ra rằng, nếu không học, sẽ rất khó đóng góp hiệu quả cho xã hội mới.
Vì vậy, bà vừa làm việc vừa đi học. Ban ngày công tác, ban đêm theo học các lớp bổ túc văn hóa, học chính trị, học nghề. Khi đảm nhiệm công tác công đoàn, phải tiếp xúc với luật pháp và chính sách lao động, bà tiếp tục theo học các trường đại học, trong đó có Luật và Khoa học xã hội và nhân văn, để đủ kiến thức phục vụ công việc. Với bà, học tập không phải vì bằng cấp, mà để làm việc tốt hơn, để bảo vệ quyền lợi của người lao động và thực hiện quyền làm chủ của nhân dân.
Đến nay, ở tuổi gần 80, bà Hoàng Thị Khánh vẫn đều đặn mỗi ngày đến văn phòng Ban Liên lạc cựu tù Côn Đảo tại TP.HCM để làm việc, chăm lo cho đồng đội và tiếp lửa truyền thống cho thế hệ trẻ. Ở bà, ngọn lửa của niềm tin, của tinh thần dấn thân dường như chưa bao giờ tắt.
Đi qua chiến tranh, tù đày và cả những lằn ranh sinh tử, điều bà gửi gắm lại cho lớp trẻ hôm nay rất giản dị nhưng sâu sắc: hãy biết cho đi một cách vô tư, không đòi hỏi nhận lại; hãy coi việc học là hành trình suốt đời; và chỉ khi không ngừng nâng cao tri thức, con người mới có thể cống hiến tốt nhất cho xã hội và đất nước.



