Bài viết

Hoàng Thị Nga – người phụ nữ Việt bước lên bục đại học giữa mùa thu độc lập

Trong lễ khai giảng Đại học Việt Nam ngày 15/11/1945, sinh viên đứng kín cả hành lang để được nhìn thấy nữ tiến sĩ Hoàng Thị Nga diễn thuyết bằng tiếng Việt. Sau nhiều năm người Việt gần như không được đứng trên bục giảng đại học ở chính quê hương mình, sự xuất hiện của một nữ giáo sư Việt Nam trở thành hình ảnh đặc biệt của nền giáo dục độc lập.

Vĩnh Long25/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đại giảng đường chật kín người

Ngày 15 tháng 11 năm 1945, chỉ hơn hai tháng sau lễ Tuyên ngôn Độc lập, Đại học Việt Nam tổ chức khai giảng tại Hà Nội.

Đất nước lúc ấy đang đứng trước vô vàn thử thách. Nạn đói chưa hoàn toàn được đẩy lùi, ngân khố gần như trống rỗng, hơn chín mươi phần trăm dân số không biết chữ và các thế lực bên ngoài đang đe dọa nền độc lập non trẻ.

Trong hoàn cảnh ấy, việc mở lại các trường đại học không đơn thuần là một hoạt động giáo dục. Nó thể hiện khát vọng xây dựng một quốc gia có trí thức, khoa học và nền học thuật của chính mình.

Tại đại giảng đường của Trường Khoa học, sinh viên đến đông đến mức nhiều người không còn chỗ ngồi. Họ đứng kín ngoài hành lang, tò mò chờ đợi người sẽ đọc diễn văn khai giảng.

Khi người phụ nữ mặc bộ áo vét và váy màu xám bước lên bục, cả hội trường chăm chú nhìn theo.

Bà là tiến sĩ vật lý Hoàng Thị Nga.

Đối với sinh viên thời ấy, hình ảnh trước mắt họ gần như chưa từng có. Trong hệ thống Đại học Đông Dương dưới thời thuộc địa, những vị trí giảng dạy quan trọng phần lớn do người Pháp nắm giữ. Ngay cả nam trí thức người Việt có học vị cao cũng rất khó được đứng trên bục giảng đại học.

Giờ đây, người khai giảng một trường khoa học lại là một phụ nữ Việt Nam. Bà không chỉ diễn thuyết mà còn sử dụng tiếng Việt để nói về giáo dục và khoa học.

Theo hồi ký của GS Đào Văn Tiến, sinh viên từ nhiều ngành đã tìm đến nghe vì muốn tận mắt nhìn thấy vị nữ tiến sĩ đầu tiên của đất nước. Sự hiện diện của bà như báo hiệu một sự thay đổi: người Việt Nam bắt đầu tự đảm nhiệm việc đào tạo trí thức cho quốc gia độc lập.

Cô giáo trẻ đến từ Đông Ngạc

Hoàng Thị Nga sinh năm 1903 tại làng Đông Ngạc, khi ấy thuộc tỉnh Hà Đông. Đông Ngạc là vùng đất có truyền thống khoa bảng lâu đời, nổi tiếng với nhiều gia đình coi trọng việc học.

Cha bà là Hoàng Huân Trung, từng làm tuần phủ. Trong gia đình có nhiều người theo nền giáo dục Tây học, trong đó Hoàng Cơ Nghị học vật lý và giảng dạy tại Trường Trung học Bảo hộ; Hoàng Cơ Bình theo học ngành y tại Pháp.

Tuy có điều kiện học hành, con đường của Hoàng Thị Nga vẫn không dễ dàng. Đầu thế kỷ XX, số phụ nữ Việt Nam được đến trường rất ít. Quan niệm phổ biến vẫn cho rằng nữ giới không cần theo đuổi việc học cao, càng không phù hợp với những ngành khoa học vốn được xem là lĩnh vực của nam giới.

Thuở nhỏ, bà học tại trường nữ sinh tiểu học Pháp – Việt École Brieux ở Hà Nội. Sau đó, bà tiếp tục học tại trường Sư phạm nữ sinh người Việt ở phố Hàng Bài.

Tốt nghiệp sư phạm, Hoàng Thị Nga được phân công giảng dạy tại Đáp Cầu, Bắc Ninh. Nhưng cô giáo trẻ không dừng lại ở công việc đã có. Bà tiếp tục học tại Trường Cao đẳng Sư phạm, đồng thời chuẩn bị để theo đuổi con đường khoa học ở trình độ cao hơn.

Tháng 8 năm 1928, Hoàng Thị Nga sang Pháp, theo học Khoa Khoa học của Đại học Paris – thường được biết đến với tên Đại học Sorbonne.

Đối với một phụ nữ Việt Nam khi ấy, hành trình sang Pháp không chỉ là chuyến đi xa về địa lý. Bà bước vào một môi trường học thuật mà phụ nữ nói chung vẫn phải đấu tranh để được công nhận, còn một phụ nữ đến từ xứ thuộc địa lại càng dễ bị nhìn bằng ánh mắt hoài nghi.

Luận án về ánh sáng và chất hữu cơ

Năm 1931, Hoàng Thị Nga nhận bằng cử nhân khoa học. Bà tiếp tục làm nghiên cứu sinh vật lý tại Sorbonne.

Đề tài mà bà lựa chọn mang tên Propriétés photovoltaïques des substances organiques, nghĩa là “Tính chất quang điện của các chất hữu cơ”.

Hiệu ứng quang điện xảy ra khi vật chất tiếp nhận ánh sáng và tạo ra sự thay đổi về điện. Đây là nền tảng của nhiều công nghệ chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành điện năng. Ngày nay, nghiên cứu quang điện trong vật liệu hữu cơ vẫn là một lĩnh vực quan trọng, liên quan đến pin mặt trời hữu cơ và các thiết bị điện tử thế hệ mới.

Việc một nhà khoa học Việt Nam nghiên cứu đề tài này từ thập niên 1930 cho thấy tính hiện đại trong lựa chọn khoa học của Hoàng Thị Nga.

Ngày 19 tháng 3 năm 1935, bà bảo vệ luận án trước hội đồng của Đại học Paris. Công trình được hội đồng đánh giá cao và bà nhận học vị tiến sĩ khoa học vật lý hạng ưu.

Tin một phụ nữ Việt Nam đỗ tiến sĩ vật lý tại Pháp nhanh chóng truyền về trong nước.

Ngày 1 tháng 7 năm 1935, Tạp chí Khoa Học số 97 dành bài viết giới thiệu thành tích của bà. Bài báo đánh giá việc Hoàng Thị Nga nhận bằng tiến sĩ không chỉ là niềm tự hào của gia đình mà còn là một thành tựu đáng kể đối với phụ nữ Việt Nam.

Theo các nhà nghiên cứu được Báo Thanh Niên và VietnamNet dẫn lại, Hoàng Thị Nga là người phụ nữ Việt Nam đầu tiên nhận học vị tiến sĩ theo hệ thống giáo dục phương Tây. Bà cũng được xem là một trong những tiến sĩ khoa học cơ bản đầu tiên của Việt Nam.

Một công trình khoa học của bà công bố sau đó vẫn còn được giới nghiên cứu quốc tế trích dẫn trong nhiều thập niên.

Lời hứa không được thực hiện

Sau khi đạt học vị tiến sĩ, Hoàng Thị Nga trở về Đông Dương với mong muốn giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

Theo hồi ký của GS Đào Văn Tiến, giới chức tại Paris từng hứa bố trí để bà giảng dạy tại bậc đại học. Nhưng khi trở về, chính quyền thuộc địa chỉ cho phép bà dạy tại trường trung học.

Sự phân biệt ấy cho thấy nghịch lý của nền giáo dục thuộc địa: một người Việt Nam có bằng tiến sĩ khoa học loại ưu tại Sorbonne vẫn khó được công nhận tương xứng ngay trên quê hương mình.

Hoàng Thị Nga không im lặng chấp nhận. Bà yêu cầu phía Pháp thực hiện điều đã cam kết và được truyền tụng là người phụ nữ “cứng đầu, cứng cổ”, dám khiếu kiện chính quyền vì thất tín.

Mãi đến ngày 15 tháng 5 năm 1945, bà mới được bổ nhiệm làm giáo sư tại Trường Cao đẳng Khoa học. Một tài liệu được sách lịch sử Đại học Y Hà Nội dẫn lại cho biết đến ngày 15 tháng 8 năm 1945, bà được đề bạt giữ chức hiệu trưởng.

Chỉ ít ngày sau, Cách mạng Tháng Tám thành công. Chế độ thuộc địa và chính quyền cũ sụp đổ. Một nền giáo dục mới bắt đầu được tổ chức.

Nữ giáo sư trong nền đại học độc lập

Ngày 7 tháng 11 năm 1945, chính quyền cách mạng ban hành nghị định giải quyết chế độ lương của Hoàng Thị Nga trên cương vị giáo sư và người đứng đầu Trường Khoa học. Văn bản cho phép bà tiếp tục đảm nhiệm công việc trong nền giáo dục mới.

Đến ngày 15 tháng 11, các trường thuộc Đại học Việt Nam đồng loạt khai giảng. Đây là thời khắc Hoàng Thị Nga xuất hiện tại đại giảng đường trước đông đảo sinh viên.

Trong hồi ký, GS Đào Văn Tiến kể rằng khi ông đến nhận giảng môn sinh học đại cương, chính bà Nga dẫn ông vào lớp và giới thiệu với sinh viên.

Ông ngạc nhiên vì trước đó tại Đại học Đông Dương, hiệu trưởng ít khi trực tiếp giới thiệu một giảng viên mới. Hoàng Thị Nga giải thích rằng trong môi trường thuộc địa, người ta đã bỏ quên nghi thức thể hiện sự tôn trọng đối với sinh viên.

Chi tiết tưởng như nhỏ bé ấy cho thấy quan niệm của bà về giáo dục đại học. Sinh viên không phải những người thụ động đến nghe giảng, mà là thành viên cần được tôn trọng trong cộng đồng học thuật.

Bà Nga cũng đại diện cho một thay đổi khác: khoa học bắt đầu được giảng dạy bằng tiếng Việt.

Để đưa vật lý, hóa học, sinh học và toán học lên bậc đại học bằng tiếng mẹ đẻ, các nhà giáo khi ấy phải xây dựng hệ thống thuật ngữ, biên soạn giáo trình và tìm cách diễn đạt những khái niệm vốn chủ yếu được học bằng tiếng Pháp.

Đó là công việc đặt nền móng cho một nền khoa học độc lập.

Người phụ nữ biến mất khỏi hồ sơ

Điều đáng tiếc là thời gian Hoàng Thị Nga làm việc tại trường rất ngắn.

Theo hồi ký của GS Đào Văn Tiến, khoảng hai tháng sau khai giảng, ông không còn thấy bà đến trường. Ít lâu sau, đồng nghiệp nghe tin bà trở lại Pháp. Một số tư liệu khác cho rằng bà rời Việt Nam trong năm 1946 vì lý do riêng.

Sau đó, dấu vết về cuộc đời và hoạt động khoa học của bà trở nên rất mờ nhạt.

Một người họ hàng của bà cho biết Hoàng Thị Nga có tham gia một nhóm nghiên cứu liên quan đến công nghệ truyền hình màu tại Pháp. Tuy nhiên, các tài liệu công khai hiện chưa đủ để phục dựng đầy đủ quá trình làm việc của bà sau khi rời Việt Nam.

Tên Hoàng Thị Nga cũng dần biến mất khỏi nhiều công trình lịch sử giáo dục đại học. Trong một thời gian dài, các tài liệu chính thức của những trường đại học kế thừa Đại học Đông Dương gần như không nhắc đến bà.

Mãi đến cuối năm 2018, khi gia đình GS Đào Văn Tiến công bố một phần hồi ký của ông, câu chuyện về nữ tiến sĩ đứng đầu Trường Khoa học năm 1945 mới thu hút sự quan tâm trở lại.

Các nhà nghiên cứu tìm thấy trang bìa luận án của bà tại Pháp, bài báo năm 1935 và những ghi chép rải rác trong tài liệu lịch sử giáo dục. Từ đó, chân dung Hoàng Thị Nga dần hiện lên sau nhiều thập niên bị lãng quên.

Một chỗ đứng cần được trả lại

Tư liệu hiện nay chưa cho phép kể trọn vẹn cuộc đời Hoàng Thị Nga. Ngay chức danh của bà năm 1945 cũng được ghi khác nhau: có tài liệu gọi là hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học, có tài liệu dùng tên Trường Cao đẳng Khoa học hoặc chức danh giám đốc.

Tuy vậy, những điều quan trọng nhất đã có cơ sở đối chiếu: bà là nữ tiến sĩ Tây học đầu tiên của Việt Nam; bảo vệ luận án vật lý tại Đại học Paris năm 1935; được giao giảng dạy và phụ trách Trường Khoa học năm 1945; đồng thời xuất hiện trên bục giảng trong những ngày đầu của Đại học Việt Nam.

Hình ảnh sinh viên đứng kín hành lang để nghe bà diễn thuyết mang một ý nghĩa vượt ra ngoài câu chuyện của một cá nhân.

Đó là khoảnh khắc một phụ nữ Việt Nam, sau nhiều năm phải đi tìm sự công nhận ở nước ngoài, được đứng trên bục đại học của một đất nước vừa giành lại độc lập.

Hoàng Thị Nga không chỉ mở một cánh cửa cho phụ nữ bước vào khoa học. Bà còn góp phần chứng minh rằng người Việt Nam có thể tự nghiên cứu, tự giảng dạy và xây dựng nền đại học bằng chính ngôn ngữ của dân tộc mình.

Tên tuổi bà từng bị thời gian che khuất. Nhưng câu chuyện về nữ tiến sĩ bước lên bục giảng giữa mùa thu năm 1945 xứng đáng được trả lại một vị trí trong lịch sử khoa học và giáo dục Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn