Hoàng Tích Trí: dựng nền y tế phòng bệnh giữa rừng kháng chiến
hi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời, một trong những hiểm họa lớn nhất không chỉ đến từ chiến tranh. Nạn đói vừa đi qua, dịch bệnh luôn có thể bùng phát, thuốc men và cán bộ y tế đều thiếu. Sau ngày Toàn quốc kháng chiến, cơ quan nhà nước phải rời đô thị lên chiến khu, trong khi bộ đội và nhân dân vẫn cần được cứu chữa, tiêm phòng và hướng dẫn vệ sinh. Người đảm nhiệm trọng trách Bộ trưởng Bộ Y tế trong phần lớn giai đoạn gian khó ấy là Giáo sư, bác sĩ vi trùng học Hoàng Tích Trí.
Hoàng Tích Trí sinh ngày 5 tháng 8 năm 1903 tại làng Đông Ngạc, huyện Từ Liêm, Hà Nội. Ông theo học y khoa, sang Pháp đào tạo chuyên sâu và tốt nghiệp bác sĩ y khoa năm 1935, sau đó học chuyên khoa vi trùng học tại Viện Pasteur Paris. Vi trùng học vào đầu thế kỷ XX là một trong những lĩnh vực then chốt của y tế hiện đại, giúp nhận diện nguyên nhân gây bệnh, tổ chức xét nghiệm, sản xuất vắc xin và chuyển trọng tâm từ chỉ chữa người đã mắc bệnh sang chủ động phòng dịch cho cả cộng đồng.
Trở về nước, Hoàng Tích Trí làm công tác chuyên môn và giảng dạy. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công mở ra cho ông một lựa chọn có ý nghĩa quyết định: dùng kiến thức đã tích lũy để xây dựng nền y tế của một quốc gia độc lập. Ông tham gia Mặt trận Việt Minh, đảm nhiệm chức Thứ trưởng Bộ Y tế trong năm 1946. Ngày 3 tháng 11 năm 1946, khi Quốc hội thông qua thành phần Chính phủ mới, Hoàng Tích Trí được giao chức Bộ trưởng Bộ Y tế.
Chỉ hơn một tháng sau, ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Bộ Y tế cùng nhiều cơ quan trung ương phải chuyển lên căn cứ. Một bộ máy y tế trong chiến tranh không thể vận hành như ở thành phố thời bình. Bệnh viện cần phân tán để tránh đánh phá; thuốc và dụng cụ phải được vận chuyển qua đường rừng; cán bộ vừa chữa bệnh vừa đào tạo người thay thế; công tác dân y phải phối hợp chặt chẽ với quân y. Trong hoàn cảnh ấy, nhiệm vụ của người Bộ trưởng không đơn thuần là quản lý một số bệnh viện mà là tổ chức một mạng lưới đủ sức tồn tại và phục vụ nhân dân giữa chiến tranh.
Hoàng Tích Trí và ngành y tế kháng chiến đặt trọng tâm vào phòng bệnh. Đây là lựa chọn xuất phát từ thực tế: khi số bác sĩ và giường bệnh rất ít, ngăn một ổ dịch sẽ cứu được nhiều người hơn chờ bệnh lan rộng rồi mới điều trị. Các hoạt động vệ sinh, kiểm soát nguồn nước, phòng chống ruồi muỗi, tiêm chủng và tuyên truyền kiến thức sức khỏe vì thế có ý nghĩa như một mặt trận. Y tế không còn chỉ nằm trong bệnh viện mà phải đi đến đơn vị bộ đội, làng bản và từng gia đình.
Một dấu ấn cụ thể là Viện Vi trùng học Trung ương. Cơ sở này vốn là Viện Pasteur, được đổi tên năm 1949 và do bác sĩ Hoàng Tích Trí làm Viện trưởng. Trong điều kiện kháng chiến, Viện có nhiệm vụ sản xuất vắc xin phòng bệnh đậu mùa, bảo quản các chủng vi trùng tả và thương hàn để phục vụ nghiên cứu, chẩn đoán và phòng dịch. Những công việc nghe có vẻ thuần túy trong phòng thí nghiệm thực ra liên quan trực tiếp đến sinh mạng của cộng đồng. Chỉ cần nguồn giống bị hỏng hoặc quy trình bảo quản sai, khả năng sản xuất vắc xin và chống dịch sẽ bị ảnh hưởng.
Câu chuyện của Viện Vi trùng học cho thấy giá trị của năng lực tự chủ. Khi đường tiếp tế bị chia cắt, một nền y tế không thể hoàn toàn trông chờ thuốc và vắc xin từ bên ngoài. Phải đào tạo được kỹ thuật viên, duy trì phòng thí nghiệm, tận dụng thiết bị hiện có và thiết lập quy trình phù hợp với điều kiện chiến khu. Hoàng Tích Trí vừa có nền tảng khoa học để hiểu yêu cầu chuyên môn, vừa có vị trí tổ chức để đưa phòng bệnh thành một nhiệm vụ của toàn ngành.
Cùng với sản xuất vắc xin, Bộ Y tế chỉ đạo xây dựng các bệnh viện, trạm phẫu thuật, mạng lưới cứu chữa và trường đào tạo cán bộ. Trong kháng chiến chống Pháp, hàng trăm cơ sở y tế dã chiến được tổ chức, hàng nghìn cán bộ được đào tạo cấp tốc. Những kết quả ấy là công sức của cả một lực lượng lớn, nhưng vai trò của người đứng đầu nằm ở việc tạo ra phương hướng chung: kết hợp dân y với quân y, kết hợp điều trị với dự phòng và biến sự tham gia của nhân dân thành một phần sức mạnh của hệ thống y tế.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève năm 1954, Hoàng Tích Trí trở về Hà Nội, tiếp tục giữ chức Bộ trưởng Bộ Y tế. Nhiệm vụ lúc này chuyển từ duy trì mạng lưới thời chiến sang khôi phục bệnh viện, củng cố đào tạo và xây dựng nền y học dài hạn ở miền Bắc. Ông đồng thời làm Trưởng Bộ môn Vi sinh vật và là một trong những giáo sư chính thức đầu tiên của Trường Đại học Y Hà Nội. Điều đó giúp kinh nghiệm phòng dịch trong kháng chiến được chuyển hóa thành tri thức đào tạo cho thế hệ bác sĩ mới.
Hoàng Tích Trí giữ cương vị Bộ trưởng từ tháng 11 năm 1946 đến khi qua đời ngày 21 tháng 11 năm 1958, hưởng dương 55 tuổi. Mười hai năm ấy bao trùm gần trọn cuộc kháng chiến chống Pháp và bốn năm đầu khôi phục miền Bắc. Tên ông ngày nay được đặt cho một con phố tại quận Đống Đa, Hà Nội, gần nhiều cơ sở y khoa lớn của Thủ đô.
Điều đáng nhớ ở Hoàng Tích Trí là tầm nhìn coi phòng bệnh, khoa học vi sinh và đào tạo cán bộ là những trụ cột không thể thiếu của y tế nhân dân. Một ca chữa bệnh thành công cứu một con người; một vắc xin được sản xuất đúng quy trình hay một mạng lưới phòng dịch vận hành tốt có thể bảo vệ cả cộng đồng. Trong hoàn cảnh đất nước thiếu thốn nhất, ông đã góp phần chứng minh rằng y tế bền vững phải bắt đầu từ năng lực tự chủ, từ kiến thức khoa học và từ việc đưa chăm sóc sức khỏe đến gần nhân dân.
Di sản ấy vẫn có ý nghĩa hôm nay. Dịch bệnh có thể thay đổi, công nghệ có thể hiện đại hơn, nhưng nguyên tắc phòng bệnh trước, chuẩn bị năng lực tại chỗ và đào tạo con người luôn còn giá trị. Cuộc đời Hoàng Tích Trí nhắc rằng xây dựng một nền y tế không chỉ là dựng bệnh viện; đó còn là tạo nên hệ thống đủ sức bảo vệ người dân ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.



