Hoàng Tích Trí – người dựng tấm lá chắn phòng dịch cho chính quyền non trẻ
Khi nước Việt Nam mới giành độc lập và dịch bệnh đe dọa khắp nơi, bác sĩ Hoàng Tích Trí đã rời phòng nghiên cứu để gây dựng một mạng lưới y tế phục vụ nhân dân.
Ngày 13 tháng 9 năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mới ra đời được chưa đầy hai tuần.
Chính quyền cách mạng phải đối diện với vô vàn khó khăn. Ngân khố gần như trống rỗng, nạn đói vẫn để lại hậu quả nặng nề, phần lớn người dân không biết chữ và các thế lực bên ngoài đang đe dọa nền độc lập vừa giành được.
Giữa những nhiệm vụ cấp bách ấy còn có một kẻ thù không mang súng nhưng có thể cướp đi rất nhiều sinh mạng: dịch bệnh.
Sốt rét, tả, thương hàn, lỵ, lao và nhiều bệnh truyền nhiễm phổ biến trong dân chúng. Người bệnh tại các vùng nông thôn khó tìm được bác sĩ. Thuốc men, vaccine và dụng cụ y tế đều thiếu. Hệ thống y tế do chế độ cũ để lại chủ yếu tập trung ở đô thị và không đủ khả năng chăm sóc đông đảo nhân dân.
Ngày hôm ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 33, cử bác sĩ Hoàng Tích Trí giữ chức Thứ trưởng Bộ Y tế.
Đó không chỉ là quyết định bổ nhiệm một thầy thuốc. Hoàng Tích Trí được giao góp phần giải một bài toán sinh tử: làm thế nào bảo vệ sức khỏe của hàng triệu người khi đất nước gần như chưa có một mạng lưới y tế hoàn chỉnh?
Hoàng Tích Trí sinh năm 1903 tại làng Đông Ngạc, huyện Từ Liêm, Hà Nội, trong một gia đình có truyền thống khoa bảng. Ngay từ khi còn trẻ, ông đã lựa chọn học y với mong muốn dùng khoa học để chữa bệnh cho đồng bào.
Ông cùng người em là Hoàng Tích Mịnh sang Pháp tiếp tục học tập. Trong khi Hoàng Tích Mịnh theo đuổi vệ sinh học và dịch tễ học, Hoàng Tích Trí chuyên sâu về vi trùng học – lĩnh vực nghiên cứu các vi sinh vật gây bệnh và phương pháp phòng, chống bệnh truyền nhiễm.
Đối với nhiều trí thức Việt Nam thời ấy, một văn bằng y khoa tại Pháp có thể mở ra con đường nghề nghiệp thuận lợi. Họ có thể ở lại châu Âu hoặc trở về làm việc trong những cơ sở y tế dành cho tầng lớp có điều kiện.
Hoàng Tích Trí lựa chọn một hướng khác.
Sau khi học xong, ông trở về nước làm việc tại Viện Pasteur Hà Nội. Ông tham gia nghiên cứu nhiều căn bệnh đang đe dọa người dân Việt Nam như sốt rét, thương hàn, lỵ, bệnh dại và các bệnh truyền nhiễm khác.
Công việc tại phòng thí nghiệm giúp ông hiểu rằng chữa cho từng người bệnh là cần thiết, nhưng chưa đủ. Nếu nguồn nước bị ô nhiễm, môi trường mất vệ sinh và cộng đồng không được tiêm phòng, dịch bệnh vẫn có thể lan rộng trước khi bác sĩ kịp cứu chữa.
Muốn bảo vệ sức khỏe nhân dân, ngành y phải đi trước dịch bệnh.
Cách mạng Tháng Tám thành công, Hoàng Tích Trí tham gia xây dựng chính quyền mới. Khi Bộ trưởng Y tế Phạm Ngọc Thạch đang thực hiện nhiệm vụ tại Nam Bộ, ông được giao đảm nhiệm cương vị Thứ trưởng để trực tiếp điều hành công việc của Bộ.
Đến cuối năm 1946, Hoàng Tích Trí giữ chức Bộ trưởng Bộ Y tế.
Nhiệm vụ vừa bắt đầu thì Toàn quốc kháng chiến bùng nổ. Nhiều cơ quan trung ương phải rời Hà Nội lên chiến khu. Bệnh viện, trường y và các phòng thí nghiệm cũng phải phân tán để tránh những đợt đánh phá.
Một người từng làm việc trong viện nghiên cứu có thiết bị tương đối đầy đủ nay phải tổ chức ngành y giữa núi rừng, trong những căn nhà của dân và các lán trại dựng tạm.
Thiếu điện, thiếu thuốc, thiếu dụng cụ và thiếu cả cán bộ chuyên môn, Hoàng Tích Trí cùng các đồng nghiệp vẫn xác định phải xây dựng một nền y tế phục vụ số đông. Mạng lưới y tế được hình thành từ trung ương xuống các liên khu và địa phương. Dân y phối hợp với quân y để vừa chăm sóc nhân dân, vừa cứu chữa bộ đội và dân công.
Các cơ sở y tế không chỉ ngồi chờ người bệnh tìm đến. Cán bộ phải về tận làng bản tuyên truyền vệ sinh, theo dõi dịch bệnh và hướng dẫn người dân bảo vệ nguồn nước, ăn chín uống sôi, xử lý chất thải và phòng tránh những căn bệnh thường gặp.
Đó là những việc tưởng như nhỏ bé, nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, một ổ dịch lan rộng có thể làm suy yếu cả một vùng hậu phương.
Các viện vi trùng trong kháng chiến được tổ chức sản xuất một số loại vaccine phục vụ bộ đội và nhân dân. Trong những căn nhà mượn tạm, với nhân lực và thiết bị ít ỏi, cán bộ y tế vẫn tìm cách tạo vaccine phòng bệnh đậu mùa, tả và thương hàn.
Mỗi liều vaccine sản xuất được đồng nghĩa với việc giảm bớt một nguy cơ tử vong. Mỗi cán bộ y tế được đào tạo có thể trở về một vùng còn thiếu thầy thuốc và giúp đỡ hàng nghìn người.
Bởi vậy, song song với chống dịch, Hoàng Tích Trí đặc biệt quan tâm đến đào tạo.
Trong kháng chiến, trường y vẫn phải tiếp tục hoạt động. Việc học không còn diễn ra hoàn toàn trong giảng đường. Sinh viên vừa học chuyên môn, vừa tham gia chăm sóc thương bệnh binh và phòng dịch tại địa phương. Những người thầy có khi phải dùng chính các ca bệnh thực tế để hướng dẫn học trò.
Hoàng Tích Trí hiểu rằng một đất nước muốn có nền y tế độc lập phải tự đào tạo được bác sĩ, dược sĩ, y tá và cán bộ phòng dịch của mình. Nếu chỉ phụ thuộc vào một số thầy thuốc được đào tạo từ thời Pháp thuộc, ngành y không thể đáp ứng nhu cầu của toàn dân.
Ông còn là đại biểu Quốc hội khóa I, tham gia vào quá trình xây dựng chính quyền và hoạch định những chính sách đầu tiên của đất nước. Trên cương vị Bộ trưởng, ông kiên trì quan điểm y tế phải hướng về nhân dân, nhất là người nghèo và những vùng còn thiếu điều kiện chăm sóc sức khỏe.
Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ và khi hòa bình được lập lại ở miền Bắc năm 1954, Hoàng Tích Trí cùng ngành y tế trở về Hà Nội.
Chiến tranh kết thúc ở miền Bắc nhưng hậu quả để lại rất nặng nề. Bệnh viện thiếu giường, trang thiết bị cũ, số bác sĩ còn ít và nhiều bệnh dịch vẫn tồn tại. Ngành y vừa phải khôi phục các cơ sở khám chữa bệnh, vừa tiếp tục phòng dịch và đào tạo nhân lực.
Hoàng Tích Trí tiếp tục giữ chức Bộ trưởng Bộ Y tế, đồng thời tham gia giảng dạy vi sinh vật học tại Trường Đại học Y Dược Hà Nội. Ông thuộc lớp giáo sư đầu tiên góp phần gây dựng lại hoạt động đào tạo y khoa của nước Việt Nam mới.
Ngày 19 tháng 7 năm 1955, ông ký nghị định thành lập Bệnh viện C. Cơ sở này về sau trở thành nền móng của Bệnh viện Phụ sản Trung ương, một bệnh viện chuyên khoa đầu ngành về chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và trẻ sơ sinh.
Quyết định ấy cho thấy tầm nhìn của một người làm y tế công cộng. Sau những năm ưu tiên cứu thương và chống dịch, đất nước phải từng bước quan tâm sâu hơn đến sức khỏe bà mẹ, trẻ em và chất lượng của các thế hệ tương lai.
Hoàng Tích Trí cũng tham gia nghiên cứu, đào tạo cán bộ vi sinh và củng cố những cơ sở chuyên môn của ngành. Dù giữ chức Bộ trưởng, ông vẫn duy trì tác phong của một nhà khoa học: coi trọng bằng chứng, đề cao phòng bệnh và luôn chú ý đến việc xây dựng đội ngũ.
Ông qua đời ngày 21 tháng 11 năm 1958 khi vẫn đang giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Y tế.
Sau khi ông mất, Chủ tịch Hồ Chí Minh đến viếng và ký sắc lệnh truy tặng ông Huân chương Độc lập hạng Nhất. Trong sắc lệnh, những đóng góp của Hoàng Tích Trí được ghi nhận ở việc xây dựng, phát triển ngành y tế nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và nêu cao tinh thần phục vụ nhân dân.
Ngày nay, khi nhắc đến lịch sử y học, người ta thường nhớ những ca phẫu thuật đặc biệt, những loại thuốc mới hay các bệnh viện hiện đại. Nhưng phía sau những thành tựu ấy còn có công việc ít được nhìn thấy: xây dựng cả một hệ thống.
Hoàng Tích Trí không chỉ chữa cho một số người bệnh. Ông cùng đồng nghiệp góp phần gây dựng mạng lưới y tế nhân dân, tổ chức phòng dịch, đào tạo cán bộ và đặt những viên gạch đầu tiên cho nhiều cơ sở chuyên khoa.
Nếu không có những người âm thầm làm công việc ấy trong buổi đầu lập nước, một trận dịch có thể lan qua nhiều làng mà không được phát hiện. Một thương binh có thể không tìm thấy nơi cứu chữa. Một người mẹ có thể phải sinh con mà không nhận được hỗ trợ y tế cần thiết.
Di sản của Hoàng Tích Trí vì thế không nằm trong một công trình duy nhất.
Nó hiện diện trong quan niệm lấy phòng bệnh làm trọng, trong sự kết hợp giữa dân y và quân y, trong những lớp bác sĩ được đào tạo giữa kháng chiến và trong các cơ sở y tế tiếp tục phát triển sau khi ông qua đời.
Năm 1945, khi chính quyền cách mạng còn non trẻ, bác sĩ Hoàng Tích Trí nhận một nhiệm vụ tưởng như vượt quá điều kiện của đất nước: bảo vệ sức khỏe nhân dân bằng một nền y tế độc lập.
Từ những lán trại trong rừng đến các bệnh viện được khôi phục tại Thủ đô, ông đã dành trọn phần đời còn lại để thực hiện nhiệm vụ ấy.
Ông là người thầy thuốc đã biến kiến thức về vi trùng thành một tấm lá chắn rộng lớn hơn: tấm lá chắn y tế của nhân dân trong những năm đầu xây dựng và bảo vệ nước Việt Nam mới.



