Hoàng Tuệ – từ người lính Đại đội 33 đến người đặt nền móng cho ngôn ngữ học Việt Nam
Sau Cách mạng Tháng Tám, chàng sinh viên luật Hoàng Tuệ khoác áo lính, chiến đấu tại Nam Trung Bộ và Lào. Năm 1948, ông chuyển sang dạy học trong những ngôi trường kháng chiến, bắt đầu hành trình dùng tiếng Việt để truyền đạt tri thức và sau này trở thành một trong những người đặt nền móng cho ngành ngôn ngữ học Việt Nam.
Năm 1948, tại một trường học kháng chiến ở Nghệ An, người thầy trẻ Hoàng Tuệ bước vào lớp với một quá khứ khác hẳn hình dung thông thường về một nhà nghiên cứu ngôn ngữ.
Ba năm trước, ông còn là người lính của Đại đội 33, chiến đấu tại các mặt trận Nam Trung Bộ và Lào. Trước đó nữa, ông là sinh viên Trường Đại học Luật Đông Dương ở Hà Nội và đã tham gia hoạt động cách mạng từ thời kỳ tiền khởi nghĩa.
Con đường từ chiến hào đến lớp học của Hoàng Tuệ bắt đầu trong hoàn cảnh đất nước vừa giành được độc lập nhưng lập tức phải bước vào một cuộc kháng chiến mới. Khi ấy, dạy học cũng là một nhiệm vụ bảo vệ nền độc lập: một quốc gia muốn đứng vững không chỉ cần người cầm súng, mà còn phải có những thế hệ biết đọc, biết viết và có khả năng tiếp nhận tri thức bằng chính ngôn ngữ của mình.
Hoàng Tuệ sinh ngày 20 tháng 9 năm 1922 tại xã Bảo Ninh, vùng đất nằm bên cửa biển Nhật Lệ của tỉnh Quảng Bình. Thân phụ ông, cụ Hoàng Châu Tích, từng làm việc tại Quốc sử quán triều Nguyễn. Trong gia đình có truyền thống học vấn ấy, Hoàng Tuệ sớm tiếp xúc với chữ Hán, tiếng Pháp, văn chương và lịch sử.
Năm 1942, ông theo học Trường Đại học Luật Đông Dương. Nhưng thay vì chọn một cuộc sống viên chức ổn định, người sinh viên trẻ tham gia phong trào cách mạng trong những năm trước Tổng khởi nghĩa.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Hoàng Tuệ gia nhập quân đội. Ông trở thành cán bộ của Đại đội 33, chiến đấu ở Nam Trung Bộ và trên chiến trường Lào. Những năm tháng ấy đặt ông trước một nước Việt Nam rộng lớn với nhiều vùng văn hóa, nhiều giọng nói và nhiều cộng đồng dân tộc khác nhau.
Năm 1948, Hoàng Tuệ chuyển ngành về làm giáo viên. Ông lần lượt giảng dạy tại Trường Nguyễn Xuân Ôn và Trường Huỳnh Thúc Kháng ở Nghệ An.
Trường Huỳnh Thúc Kháng là một trong những ngôi trường tiêu biểu của nền giáo dục kháng chiến. Lớp học có lúc phải chuyển địa điểm để tránh máy bay. Điều kiện ăn ở thiếu thốn, bàn ghế và sách vở không đầy đủ. Nhiều học sinh vừa học vừa tham gia công tác, chuẩn bị trở thành cán bộ cho các cơ quan và lực lượng kháng chiến.
Trong hoàn cảnh ấy, người thầy không thể chỉ đọc lại kiến thức từ một cuốn giáo trình có sẵn. Thầy phải tìm cách làm cho học sinh hiểu những khái niệm mới bằng tiếng Việt, một ngôn ngữ trước đó chưa được sử dụng đầy đủ trong tất cả các bậc học và ngành khoa học.
Dưới chế độ thuộc địa, tiếng Pháp giữ vai trò chủ đạo trong giáo dục bậc cao. Nhiều thuật ngữ về khoa học, luật pháp, triết học và kỹ thuật chưa có cách diễn đạt thống nhất bằng tiếng Việt. Sau khi giành độc lập, việc xây dựng nền giáo dục bằng tiếng mẹ đẻ trở thành một nhiệm vụ cấp thiết.
Mỗi bài giảng vì thế cũng đặt ra hàng loạt câu hỏi: Một khái niệm mới nên được dịch thế nào? Từ nào gần với cách nói của người Việt nhưng vẫn giữ được độ chính xác khoa học? Cấu trúc câu trong sách giáo khoa có thật sự tự nhiên không? Làm sao để người học thuộc nhiều vùng phương ngữ khác nhau cùng hiểu một nội dung?
Chính từ thực tiễn dạy học, Hoàng Tuệ dần đi sâu vào nghiên cứu tiếng Việt.
Sau năm 1954, ông tham gia giảng dạy và quản lý tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Giai đoạn 1956–1960, ông làm chuyên gia tiếng Việt tại Ba Lan và Trung Quốc. Việc giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài giúp ông nhìn ngôn ngữ mẹ đẻ từ một góc độ khác: những điều người Việt sử dụng tự nhiên hằng ngày lại có thể trở thành một vấn đề khoa học phức tạp khi phải giải thích thành quy tắc.
Hoàng Tuệ tập trung nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt, đặc biệt là các vấn đề từ loại, cấu trúc câu, quan hệ cú pháp và ý nghĩa ngữ pháp. Ông chủ trương nghiên cứu tiếng Việt từ chính đặc điểm và ngữ liệu của tiếng Việt, thay vì ép ngôn ngữ này vào những khuôn mẫu được xây dựng cho tiếng Pháp hoặc các ngôn ngữ châu Âu.
Điều ấy tưởng như hiển nhiên, nhưng lại là một bước chuyển quan trọng. Trong một thời gian dài, việc mô tả tiếng Việt chịu ảnh hưởng mạnh của hệ thống ngữ pháp phương Tây. Nếu máy móc áp dụng các phạm trù từ ngôn ngữ khác, nhà nghiên cứu có thể bỏ qua những cách tổ chức câu và biểu đạt ý nghĩa riêng của tiếng Việt.
Năm 1969, Hoàng Tuệ làm chuyên viên cao cấp tại Ban Khoa giáo Trung ương. Từ năm 1977 đến năm 1993, ông giữ chức Viện trưởng Viện Ngôn ngữ học, đồng thời đảm nhiệm vai trò Tổng biên tập Tạp chí Ngôn ngữ.
Trong thời gian lãnh đạo viện, ông không giới hạn nghiên cứu trong phòng làm việc. Hoàng Tuệ chú trọng điều tra ngôn ngữ học xã hội tại các vùng dân tộc thiểu số, nghiên cứu mối quan hệ giữa tiếng Việt với các ngôn ngữ khác và giữa ngôn ngữ với đời sống cộng đồng.
Đó là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt trong một đất nước đa dân tộc. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền đạt mệnh lệnh hành chính hay kiến thức trong sách giáo khoa. Nó còn gắn với ký ức, phong tục, cách nhìn thế giới và quyền được biểu đạt của mỗi cộng đồng.
Hoàng Tuệ cũng dành nhiều tâm sức cho vấn đề chuẩn hóa tiếng Việt và giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc. Tuy nhiên, sự “trong sáng” theo cách tiếp cận của ông không đồng nghĩa với đóng kín tiếng Việt hoặc loại bỏ mọi yếu tố vay mượn.
Một ngôn ngữ sống luôn tiếp xúc và tiếp nhận những yếu tố mới. Vấn đề là lựa chọn, sử dụng chúng sao cho phù hợp với hệ thống tiếng Việt, dễ hiểu và đáp ứng được nhu cầu giao tiếp của xã hội. Bảo vệ tiếng Việt vì thế không phải giữ ngôn ngữ đứng yên, mà giúp nó phát triển có ý thức.
Quan điểm ấy đặc biệt quan trọng trong những thập niên đất nước mở rộng giáo dục, phát triển khoa học và tăng cường giao lưu quốc tế. Hàng loạt khái niệm mới cần được chuyển tải bằng tiếng Việt. Nếu thuật ngữ quá xa lạ hoặc mỗi nơi dùng một cách, tri thức sẽ khó đến với đông đảo người học. Nhưng nếu đơn giản hóa thiếu chính xác, nội dung khoa học có thể bị sai lệch.
Hoàng Tuệ quan tâm cả ngôn ngữ văn chương. Ông nghiên cứu ngữ pháp trong Truyện Kiều, cách tổ chức lời nói nghệ thuật và mối quan hệ giữa ngôn ngữ với thơ văn. Với ông, tác phẩm văn học không chỉ là nơi nhà ngôn ngữ học lấy ví dụ. Văn chương còn cho thấy sức sáng tạo, khả năng biến đổi và những tầng sâu tinh tế của tiếng Việt.
Các công trình của ông trải rộng từ ngữ pháp, ngôn ngữ học xã hội, chuẩn hóa ngôn ngữ đến giáo dục tiếng Việt và ngôn ngữ văn học. Tuyển tập ngôn ngữ học Hoàng Tuệ dày gần 1.200 trang, tập hợp khoảng 70 bài viết, cho thấy phạm vi nghiên cứu rộng của một người xuất phát từ nghề dạy học giữa thời chiến.
Ông còn tham gia tập thể biên soạn Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên. Đây là công trình có ảnh hưởng sâu rộng đối với việc tra cứu, giảng dạy và chuẩn hóa cách sử dụng tiếng Việt. Những đóng góp khoa học của Hoàng Tuệ được ghi nhận bằng hai Giải thưởng Nhà nước về khoa học và công nghệ, gồm một giải thưởng cho công trình cá nhân và một giải thưởng dành cho công trình tập thể Từ điển tiếng Việt.
Ngày 27 tháng 6 năm 1999, Giáo sư Hoàng Tuệ qua đời.
Từ người lính Đại đội 33 đến thầy giáo trong trường kháng chiến, rồi người đứng đầu Viện Ngôn ngữ học, con đường của ông phản ánh một nhiệm vụ âm thầm của đất nước sau ngày độc lập: giành lại quyền sử dụng tiếng mẹ đẻ để tổ chức giáo dục, phát triển khoa học và diễn đạt những tư tưởng mới.
Một nền độc lập được bảo vệ ngoài mặt trận. Nhưng nó cũng được nuôi dưỡng trong từng lớp học, từng cuốn từ điển và từng nỗ lực để người Việt có thể học tập, nghiên cứu và sáng tạo bằng tiếng Việt.
Hoàng Tuệ đã dành phần lớn cuộc đời cho mặt trận không tiếng súng ấy.



