Hoàng Văn Thái
aa
Tôi là Hoàng Văn Thái, sinh năm 1951.
Năm 1971, khi chiến tranh vẫn còn khốc liệt, tôi rời quê hương để lên đường nhập ngũ. Hai mươi tuổi – cái tuổi còn nhiều hoài bão – tôi bước vào quân ngũ với niềm tin giản dị: khi Tổ quốc cần, thanh niên phải sẵn sàng.
Ngày đi, mẹ tôi ôm chặt lấy tôi, không nói được lời nào vì cổ họng nghẹn lại. Cha chỉ đặt tay lên vai tôi, dặn một câu ngắn mà nặng nghĩa:
“Con đi rồi nhớ giữ lấy mình.”
Câu nói ấy theo tôi suốt những năm tháng nhiều hiểm nguy.
Trong quân ngũ, tôi mới hiểu thế nào là ngọn lửa của người lính.
Lửa bếp dã chiến giúp chúng tôi có bữa cơm nóng giữa những đêm mưa lạnh.
Lửa soi đường trong những lần hành quân xuyên rừng núi.
Và hơn hết là ngọn lửa trong tim – lửa của niềm tin, của ý chí, của tình đồng đội gắn bó như ruột thịt.
Nhưng chiến tranh cũng khiến ngọn lửa ấy hao đi từng chút một.
Hao khi chứng kiến đồng đội ngã xuống mà không kịp gọi tên.
Hao trong những đêm nằm hầm nghe tiếng pháo vọng lại, lòng nghẹn thắt.
Hao trong những lúc nhớ quê, nhớ mái nhà xưa mà chỉ biết giấu vào im lặng.
Ba năm quân ngũ – ba năm đủ để tôi trưởng thành hơn cả một đời người.
Năm 1974, tôi xuất ngũ trở về.
Ngày về, con đường làng vẫn thế, bờ tre cũ vẫn rì rào, nhưng trong lòng tôi đã khác xưa. Người lính sau chiến tranh bao giờ cũng trầm lại, lặng lẽ hơn – vì mang theo những ký ức không nói hết thành lời.
Tôi trở lại cuộc sống đời thường: ruộng đồng, gia đình, công việc mưu sinh. Ngọn lửa chiến trường không còn cháy rực như trước, nhưng nó đã trở thành một đốm lửa bền bỉ, dẫn lối tôi sống nghĩa tình, sống tử tế, sống biết ơn từng ngày hòa bình.
Giờ đây, khi nhìn lại tuổi xuân của mình, tôi hiểu rằng:
hao lửa không phải là tắt lửa.
Hao lửa là khi phần sáng nhất của đời người đã gửi vào Tổ quốc, rồi lắng lại thành sức mạnh để sống trọn vẹn trong thời bình.
Và tôi tự hào – vì tuổi trẻ của mình đã góp một phần âm thầm vào ngọn lửa lớn lao ấy, lặng lẽ nhưng chưa bao giờ vô nghĩa.



