HOÀNG VĂN THỤ – KHÍ TIẾT HIÊN NGANG TRƯỚC PHÁP TRƯỜNG TƯƠNG MAI
Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc trước năm 1945, cái tên Hoàng Văn Thụ không chỉ gắn liền với những quyết sách quan trọng của Trung ương Đảng mà còn là biểu tượng rực rỡ cho ý chí "thà chết chẳng thà làm nô lệ". Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca về sự tận tụy, lòng dũng cảm và phong thái ung dung của một người cộng sản chân chính ngay cả khi đối diện với cái chết.
Người con của vùng biên và hành trình cách mạng
Hoàng Văn Thụ sinh năm 1909 trong một gia đình dân tộc Tày giàu truyền thống yêu nước tại Lạng Sơn. Giác ngộ cách mạng từ rất sớm, ông sang Trung Quốc hoạt động và trở thành một trong những người đầu tiên gây dựng cơ sở Đảng tại vùng biên giới. Với tầm nhìn chiến lược, ông đã góp công lớn trong việc chỉ đạo phong trào cách mạng ở Bắc Kỳ và xây dựng căn cứ địa Bắc Sơn - Võ Nhai.
Vào những năm 1940, khi thực dân Pháp và phát xít Nhật cùng cấu xé Đông Dương, Hoàng Văn Thụ trên cương vị Ủy viên Thường vụ Trung ương Đảng đã hoạt động không mệt mỏi để củng cố khối đại đoàn kết dân tộc dưới ngọn cờ Việt Minh. Tuy nhiên, giữa lúc phong trào đang bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, một biến cố đau thương đã xảy ra.
Cuộc đấu trí trong ngục tối Hỏa Lò
Tháng 8 năm 1943, do có sự phản bội, đồng chí Hoàng Văn Thụ bị mật thám Pháp bắt giữ tại ngõ Nam Ngư (Hà Nội). Biết ông là cán bộ cấp cao, thực dân Pháp đã dùng mọi thủ đoạn từ dụ dỗ đến tra tấn dã man. Chúng đưa ông vào "phòng tra tấn đặc biệt" của nhà tù Hỏa Lò, dùng điện cao thế, roi mây và cả những đòn tâm lý hiểm độc nhằm buộc ông khai ra nơi ở của các lãnh đạo như Trường Chinh hay Tổng hành dinh của Việt Minh.
Thế nhưng, kẻ thù đã hoàn toàn thất bại. Đáp lại những lằn roi rướm máu là nụ cười khinh bỉ và thái độ im lặng thép. Không những không khuất phục, Hoàng Văn Thụ còn biến nhà tù thành trường học cách mạng. Ông bí mật gửi những bài thơ khích lệ tinh thần đồng chí ra ngoài, trong đó có bài thơ "Nhắn bạn" nổi tiếng với những lời tâm huyết:
"Việc nước xưa nay có bại thành/ Miễn sao giữ trọn được thanh danh/ Hữu ngạn sông Hồng pha máu đỏ/ Thân này dẫu thác quyết không thành..."
Phút giây bất tử tại pháp trường
Rạng sáng ngày 24/5/1944, thực dân Pháp quyết định đưa Hoàng Văn Thụ đi hành hình tại pháp trường Tương Mai (Hà Nội) với mục đích răn đe phong trào quần chúng. Nhưng chính tại nơi đây, chúng đã phải chứng kiến sự thảm bại về mặt tinh thần trước một người tù yêu nước.
Khi viên quan tòa thực dân hỏi: "Ông có muốn nói lời cuối cùng không?", Hoàng Văn Thụ dõng dạc trả lời: "Trong cuộc đấu tranh sinh tử giữa chúng tôi, những người mất nước và các ông, những kẻ cướp nước, sự hy sinh của những người như tôi là lẽ dĩ nhiên. Chỉ có điều các ông nên biết rằng, cách mạng Việt Nam nhất định sẽ thắng lợi!"
Kẻ thù định dùng khăn đen để bịt mắt ông trước khi bắn, nhưng ông đã gạt phắt đi và nói: "Không cần! Tôi muốn nhìn thẳng vào những kẻ cướp nước và họng súng của các ông!". Hình ảnh một người đàn ông mảnh khảnh, hiên ngang đứng thẳng, đôi mắt rực sáng nhìn thẳng vào quân thù đã làm những tên đao phủ phải run rẩy. Trước khi loạt súng vang lên, tiếng hô "Việt Nam độc lập muôn năm!" và "Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!" của ông vang động cả một góc trời, át cả tiếng nổ của súng đạn.
Ý nghĩa và di sản
Sự hy sinh của Hoàng Văn Thụ ở tuổi 35 đã gây ra một làn sóng xúc động và căm phẫn sâu sắc trong nhân dân. Cái chết của ông không làm phong trào lụi tàn mà ngược lại, đã trở thành ngọn đuốc mồi cho ngọn lửa cách mạng bùng cháy mạnh mẽ hơn. Chỉ hơn một năm sau ngày ông ngã xuống, Cách mạng tháng Tám đã thành công rực rỡ, hiện thực hóa ước vọng độc lập mà ông đã hiến dâng cả mạng sống để bảo vệ.
Ngày nay, tên của ông được đặt cho nhiều con phố, ngôi trường và tượng đài trên khắp đất nước. Câu chuyện về Hoàng Văn Thụ mãi mãi là bài học vô giá về khí tiết, lòng trung thành vô hạn với Tổ quốc và tinh thần lạc quan cách mạng cho các thế hệ mai sau.


