Hoàng Văn Thụ - Khí tiết kiên trung và ngọn đuốc bất tử trước pháp trường Tương Mai
Nhân vật chính: Hoàng Văn Thụ (1909 – 1944) — Lãnh đạo tiền bối kiệt xuất của Đảng Cộng sản Việt Nam, Ủy viên Thường vụ Trung ương Đảng, Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ, người con ưu tú của dân tộc Tày (Lạng Sơn). Bối cảnh lịch sử: Thời kỳ vận động giải phóng dân tộc (1939 – 1944) dưới ách thống trị tàn bạo của thực dân Pháp và phát xít Nhật. Diễn biến chính: 1. Người chiến sĩ cách mạng kiệt xuất: Sinh ra tại huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn, Hoàng Văn Thụ sớm giác ngộ cách mạng. Anh là người có công lớn trong việc gầy dựng phong trào cách mạng vùng biên giới Việt - Trung, thành lập Căn cứ địa Bắc Sơn - Vũ Nhai và chỉ đạo xây dựng Báo Nhành Lúa, Báo Cờ Giải Phóng. 2. Sa vào tay địch và chí khí sắt đá: Tháng 8/1943, trong một chuyến công tác bí mật tại Hà Nội, đồng chí không may bị mật thám Pháp bắt giữ. Tại Nhà tù Hỏa Lò, dù trải qua những trận đòn tra tấn tàn khốc nếm mật nằm gai của kẻ thù, anh vẫn một mực giữ vững khí tiết, cắn răng chịu đựng, không khai báo nửa lời về tổ chức. 3. Từ chối xin ân xá và câu nói đĩnh đạc: Khi tòa án thực dân tuyên bản án tử hình và gợi ý viết đơn xin ân xá, Hoàng Văn Thụ thẳng thắn đập tan hy vọng của kẻ thù bằng lời tuyên bố đĩnh đạc: "Trong cuộc đấu tranh sinh tử giữa chúng tôi - những người mất nước và các ông - những kẻ cướp nước, sự hy sinh của chúng tôi là tất yếu. Không việc gì tôi phải xin ân xá!". 4. Uy phong trước pháp trường Tương Mai: Rạng sáng ngày 24/5/1944, tại pháp trường Tương Mai (Hà Nội), trước họng súng kẻ thù, anh từ chối bịt mắt để được nhìn ngắm quê hương lần cuối và dõng dạc hô lớn các khẩu hiệu cách mạng trước khi ngã xuống. Kết cục: Hoàng Văn Thụ anh dũng hy sinh ngày 24/5/1944 khi mới 35 tuổi. Bài thơ "Nhắn bạn" anh sáng tác trong xà kle ngục tối cùng thần thái hiên ngang trước pháp trường đã trở thành khúc ca bất tử, truyền nguồn sức mạnh to lớn cho toàn Đảng, toàn quân bước vào Tổng khởi nghĩa Tháng Tám 1945.
Trong trang sử vàng chói lọi của Đảng Cộng sản Việt Nam và phong trào giải phóng dân tộc thời kỳ tiền khởi nghĩa, tên tuổi của đồng chí Hoàng Văn Thụ đã trở thành biểu tượng ngời sáng cho lý tưởng cách mạng cao đẹp, lòng trung thành vô hạn với Tổ quốc và chí khí quật cường của người chiến sĩ cộng sản. Thần thái hiên ngang, uy phong lẫm liệt của anh trước họng súng kẻ thù tại pháp trường Tương Mai đã để lại một bài học sâu sắc về bản lĩnh kiên trung, làm rung chuyển tâm trí kẻ thù và thắp sáng niềm tin thắng lợi cho toàn thể nhân dân.
Hoàng Văn Thụ sinh năm 1909 tại xã Hoàng Văn Thụ, huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn — vùng đất biên cương hùng vĩ giàu truyền thống yêu nước. Sinh ra trong một gia đình dân tộc Tày, lớn lên giữa cảnh quê hương bị thực dân Pháp áp bức, người thanh niên xứ Lạng ấy đã sớm nuôi hoài hoài hoài hoài ước mơ đánh đuổi quân xâm lược. Anh sang Trung Quốc hoạt động, giác ngộ lý tưởng Cộng sản và nhanh chóng trở thành một trong những cán bộ nòng nặc kiệt xuất của Đảng.
Trên cương vị Ủy viên Thường vụ Trung ương Đảng, Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ, đồng chí Hoàng Văn Thụ đã dành toàn bộ tâm huyết và trí tuệ để gầy dựng phong trào cách mạng. Anh trực tiếp chỉ đạo xây dựng Căn cứ địa Bắc Sơn - Vũ Nhai, phát triển lực lượng Cứu quốc quân và thành lập hệ thống báo chí cách mạng làm vũ khí tư tưởng sắc bén, chuẩn bị mọi điều kiện cho cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.
Tháng 8 năm 1943, giữa lúc phong trào cách mạng đang phát triển sục sôi, đồng chí Hoàng Văn Thụ không may bị mật thám Pháp phục kích bắt giữ tại ngõ Nam Phát (khu Đại La, Hà Nội).
Biết anh là lãnh đạo cao cấp của Đảng, thực dân Pháp mừng rỡ đưa anh về giam giữ tại ngục tối Hỏa Lò. Chúng đã dùng những ngón đòn tra tấn dã man và xảo quyệt nhất: Kẹp điện, dội nước vôi, xẻo thịt, bỏ đói... hòng đè bẹp ý chí và buộc anh khai ra các đồng chí trong Trung ương.
Thế nhưng, trước sự tàn bạo của kẻ thù, Hoàng Văn Thụ vẫn giữ vững khí tiết sắt đá. Máu đẫm sàn ngục, thân thể dập nát vì đòn thù, nhưng anh không thốt ra nửa lời bí mật của Đảng.
Bất lực trước tinh thần quật cường ấy, chính quyền thực dân Pháp đã mở phiên tòa giả hiệu tuyên án tử hình Hoàng Văn Thụ. Khi tên quan tòa Pháp gợi ý anh làm đơn gửi Toàn quyền Đông Dương xin ân xá để thoát án chết, anh nhìn thẳng vào mặt hắn và dõng dạc trả lời: "Trong cuộc đấu tranh sinh tử giữa chúng tôi - những người mất nước và các ông - những kẻ cướp nước, sự hy sinh của chúng tôi là tất yếu. Tôi không việc gì phải xin các ông ân xá!".
Rạng sáng ngày 24 tháng 5 năm 1944, chuyến xe đưa Hoàng Văn Thụ ra pháp trường Tương Mai (Hà Nội).
Tại pháp trường, khi tên giám thị tiến lại định dùng băng đen bịt mắt, anh đã gạt phắt đi và nói đĩnh đạc: "Không cần bịt mắt! Hãy để tôi nhìn mảnh đất quê hương Việt Nam lần cuối!".
Đứng trước 8 họng súng giặc đang chĩa thẳng vào ngực mình, người lãnh đạo 35 tuổi ấy không một chút nao núng. Anh bình tĩnh nhìn thẳng vào mặt những tên lính hành quyết và dõng dạc hô lớn: "Việt Nam độc lập muôn năm! Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!".
Tiếng súng chát chúa vang lên. Hoàng Văn Thụ ngã xuống rạng sáng ngày 24 tháng 5 năm 1944 khi tuổi đời mới tròn 35.
Bài thơ "Nhắn bạn" anh viết trong phòng giam trước ngày ra pháp trường: "Việc đời quản thế sự biến dời / Thân dân dẫu chịu cảnh lao rơi / Nhắn bảo cùng đồng chí / Tiếp tục đấu tranh tiến lên thôi!" đã trở thành lời hịch sông núi, thôi thúc hàng vạn cán bộ, chiến sĩ đứng lên làm nên cuộc Cách mạng Tháng Tám lịch sử năm 1945.
Đồng chí Hoàng Văn Thụ ngã xuống, nhưng chí khí quật cường và hình ảnh uy phong trước pháp trường của anh đã hóa thành tượng đài bất tử, truyền nguồn sức mạnh vô tận cho muôn đời con cháu Việt Nam.



