Hoàng Văn Thụ - Ngọn lửa không tắt nơi Xứ Lạng (2)
Mỗi lần đứng giữa vùng núi Lạng Sơn, nhìn mây trôi lặng lẽ trên những sườn đá xám, tôi luôn nghĩ: chính từ những bản làng tưởng như bình yên ấy đã bước ra những con người mang trong mình ngọn lửa không bao giờ tắt. Hoàng Văn Thụ là một người như thế. Ông sinh ngày 4 tháng 11 năm 1906, tại làng Phạc Lạn, tổng Nhân Lý, châu Văn Uyên (nay là thôn Nhân Hòa, xã Hoàng Văn Thụ, tỉnh Lạng Sơn) – mảnh đất nghèo nhưng giàu nghĩa khí của tỉnh Lạng Sơn. Là người dân tộc Tày, Hoàng Văn Thụ lớn lên giữa tiếng
Mỗi lần đứng giữa vùng núi Lạng Sơn, nhìn mây trôi lặng lẽ trên những sườn đá xám, tôi luôn nghĩ: chính từ những bản làng tưởng như bình yên ấy đã bước ra những con người mang trong mình ngọn lửa không bao giờ tắt. Hoàng Văn Thụ là một người như thế.
Ông sinh ngày 4 tháng 11 năm 1906, tại làng Phạc Lạn, tổng Nhân Lý, châu Văn Uyên (nay là thôn Nhân Hòa, xã Hoàng Văn Thụ, tỉnh Lạng Sơn) – mảnh đất nghèo nhưng giàu nghĩa khí của tỉnh Lạng Sơn. Là người dân tộc Tày, Hoàng Văn Thụ lớn lên giữa tiếng suối, tiếng rừng, nhưng sớm thấm nỗi nhục mất nước. Từ khi còn rất trẻ, ông đã rời bản làng, mang theo trong tim câu hỏi day dứt: Vì sao dân mình khổ đến vậy?
Những năm 1920–1930, khi phong trào cách mạng còn trong trứng nước, Hoàng Văn Thụ lặng lẽ đi khắp vùng Cao – Lạng, gây dựng cơ sở, truyền bá tư tưởng yêu nước. Ông sống giữa dân, ăn bắp ngô, ngủ sàn đất, đổi tên, đổi chỗ ở liên tục để tránh sự truy lùng của mật thám. Cách mạng với ông không phải là những lời hô hào lớn lao, mà là từng con người được giác ngộ, từng niềm tin được nhóm lên trong bóng tối.
Năm 1943, trong khi đang làm nhiệm vụ ở Hà Nội, ông bị địch bắt tại khu Tám Mái. Bị giam ở nhà tù Hỏa Lò, Hoàng Văn Thụ phải đối mặt với những đòn tra tấn tàn khốc. Nhưng điều khiến kẻ thù bất lực không phải là sự im lặng đơn thuần, mà là ý chí không thể khuất phục. Ông không khai một lời, giữ trọn bí mật cho tổ chức, cho đồng chí, cho phong trào mà ông đã dày công gây dựng từ núi rừng Lạng Sơn.
Sáng 24 tháng 5 năm 1944, Hoàng Văn Thụ bị đưa ra pháp trường. Tôi hình dung buổi sáng hôm ấy chắc không khác mấy những buổi sáng quê ông: trời vẫn sáng, gió vẫn thổi. Nhưng giữa ranh giới của sự sống và cái chết, ông bước đi bình thản, ánh mắt không cúi xuống. Trước khi bị xử bắn, ông nói những lời ngắn gọn, kiên định, đại ý rằng: người cách mạng không có gì phải ân hận, và cách mạng nhất định sẽ thắng.
Viên đạn kết thúc cuộc đời 38 năm của Hoàng Văn Thụ, nhưng không thể kết thúc con đường mà ông đã mở. Tên ông hôm nay được đặt cho đường phố, trường học, xã phường, nhưng với tôi, điều lớn nhất ông để lại không phải là một cái tên, mà là một chuẩn mực sống: sống trọn vẹn cho lý tưởng, và chết trong tư thế ngẩng cao đầu.
Giữa “thời hoa lửa”, Hoàng Văn Thụ đã cháy hết mình. Và từ Lạng Sơn, ngọn lửa ấy vẫn âm ỉ, truyền sang bao thế hệ – nhắc chúng ta nhớ rằng: độc lập hôm nay được đổi bằng sự hy sinh rất thật của những con người rất bình dị.



