HOÀNG VĂN THỤ - NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN KIÊN TRUNG TRỌN ĐỜI VÌ ĐỘC LẬP DÂN TỘC
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam có những con người sống không dài, nhưng dấu chân của họ lại đi rất xa. Hoàng Văn Thụ là một người như thế. Ông hy sinh khi mới 34 tuổi, trước Cách mạng Tháng Tám hơn một năm. Ông không kịp nhìn thấy ngày lá cờ độc lập tung bay trên Quảng trường Ba Đình, nhưng những cơ sở cách mạng, những con đường liên lạc, những cán bộ được ông dìu dắt và tinh thần bất khuất mà ông để lại đã góp một phần quan trọng vào sự chuẩn bị cho ngày thắng lợi ấy.
HOÀNG VĂN THỤ – NGƯỜI ĐI QUA BÓNG TỐI MÀ KHÔNG CÚI ĐẦU
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam có những con người sống không dài, nhưng dấu chân của họ lại đi rất xa. Hoàng Văn Thụ là một người như thế. Ông hy sinh khi mới 34 tuổi, trước Cách mạng Tháng Tám hơn một năm. Ông không kịp nhìn thấy ngày lá cờ độc lập tung bay trên Quảng trường Ba Đình, nhưng những cơ sở cách mạng, những con đường liên lạc, những cán bộ được ông dìu dắt và tinh thần bất khuất mà ông để lại đã góp một phần quan trọng vào sự chuẩn bị cho ngày thắng lợi ấy.
Câu chuyện về Hoàng Văn Thụ không phải là câu chuyện của một người lính cầm súng trên chiến trường theo nghĩa thông thường. Ông là một chiến sĩ cộng sản hoạt động bí mật, một nhà tổ chức, một người gây dựng phong trào và một cán bộ lãnh đạo của Đảng trong những năm cách mạng bị đàn áp gắt gao. Vũ khí của ông nhiều khi chỉ là một tờ truyền đơn, một cuộc gặp bí mật, một lớp huấn luyện giữa núi rừng, một đường dây liên lạc được giữ bằng lòng tin và cả sinh mạng.
Từ một cậu học trò người Tày ở miền biên giới Lạng Sơn, Hoàng Văn Thụ đã đi vào con đường cách mạng khi còn rất trẻ. Và khi bị bắt, đứng trước tra tấn, bản án tử hình và họng súng của kẻ thù, ông vẫn giữ nguyên điều đã lựa chọn từ tuổi đôi mươi: đặt lợi ích của đất nước và đồng bào lên trên sự sống của bản thân.
1. Cậu học trò xứ Lạng và những câu hỏi đầu tiên về đất nước
Hoàng Văn Thụ có tên khai sinh là Hoàng Ngọc Thụ, sinh ngày 4 tháng 11 năm 1909 trong một gia đình nông dân người Tày tại thôn Phạc Lạn, tổng Nhân Lý, châu Văn Uyên, tỉnh Lạng Sơn, nay thuộc xã Hoàng Văn Thụ, huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn. Vùng quê biên giới ấy có núi, có những con đường nối Việt Nam với Trung Quốc và cũng là nơi sớm chứng kiến những biến động của lịch sử đầu thế kỷ XX.
Từ nhỏ, Thụ được gia đình cho học chữ Hán và chữ quốc ngữ. Sau đó, ông theo học Trường Tiểu học Pháp - Việt ở thị xã Lạng Sơn. Những năm ngồi trên ghế nhà trường cũng là thời điểm phong trào yêu nước trong cả nước dâng lên mạnh mẽ. Năm 1925, thanh niên và học sinh nhiều nơi đấu tranh đòi trả tự do cho nhà yêu nước Phan Bội Châu. Năm 1926, khi cụ Phan Châu Trinh qua đời, các lễ truy điệu trở thành những cuộc biểu thị lòng yêu nước lớn.
Không đứng ngoài những chuyển động ấy, Hoàng Văn Thụ cùng bạn bè tìm đọc tài liệu tiến bộ, tham gia các hoạt động tưởng niệm và lập nhóm thanh niên yêu nước tại Lạng Sơn. Những tờ truyền đơn nhỏ bé được chuyền tay trong bí mật đã mở ra trước mắt người học sinh miền núi một thế giới khác: đất nước đang mất độc lập, nhân dân chịu nhiều áp bức, và tuổi trẻ không thể chỉ sống cho riêng mình.
Đó là lúc trong Hoàng Văn Thụ hình thành một câu hỏi theo ông suốt cuộc đời: nếu quê hương chưa được tự do, mình phải làm gì? Câu trả lời của chàng thanh niên xứ Lạng không nằm trong lời nói, mà trong toàn bộ những năm tháng về sau.
2. Chọn con đường cách mạng
Cuối những năm 1920, phong trào cách mạng ở Việt Nam chuyển biến rất nhanh. Hoàng Văn Thụ tham gia hoạt động trong các tổ chức cách mạng, rồi trở thành một trong lớp đảng viên đầu tiên khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930. Từ đây, cuộc đời ông gần như không còn những ngày tháng bình thường.
Hoạt động bí mật có nghĩa là thường xuyên thay đổi nơi ở, tên gọi và cách liên lạc. Một cuộc gặp phải tính đường đi, người canh gác, tín hiệu báo động. Một tờ tài liệu phải được giữ sao cho nếu bị khám xét cũng không làm lộ cả cơ sở. Mỗi người được giác ngộ thêm là một hạt giống; nhưng nếu một mắt xích bị bắt, nhiều người khác có thể bị nguy hiểm.
Hoàng Văn Thụ được giao gây dựng phong trào ở Lạng Sơn và các tỉnh miền núi phía Bắc. Ông tổ chức những lớp huấn luyện chính trị cho quần chúng ở Văn Uyên, xây dựng các cơ sở trung kiên, hình thành những điểm liên lạc bí mật. Từ Lạng Sơn, phong trào được nối với Cao Bằng, rồi mở rộng về Thái Nguyên, Hà Nội và các tỉnh đồng bằng.
Công việc ấy không tạo ra những tiếng nổ lớn, nhưng lại giống như việc nối từng sợi dây thành một mạng lưới. Chính các cơ sở và đường dây bí mật ở vùng biên giới đã giúp bảo vệ cán bộ, đưa đón người hoạt động cách mạng và duy trì mối liên hệ giữa trong nước với bên ngoài trong những thời điểm vô cùng nguy hiểm.
3. Người gây dựng phong trào ở miền Bắc
Những năm 1930, thực dân Pháp liên tục đàn áp các tổ chức cách mạng. Nhiều cán bộ bị bắt, nhiều cơ sở bị phá. Hoàng Văn Thụ vẫn bền bỉ đi lại giữa các địa bàn, tìm người, gây dựng lại tổ chức và huấn luyện cán bộ. Ông có đóng góp quan trọng trong việc phát triển phong trào ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên; đồng thời củng cố các cơ sở ở Hà Nội và nhiều tỉnh Bắc Kỳ.
Cuối năm 1937, ông cử cán bộ về Võ Nhai, Thái Nguyên để củng cố phong trào, qua đó từng bước nối vùng căn cứ miền núi với phong trào ở đồng bằng. Những con đường nhỏ qua rừng núi, những ngôi nhà cơ sở và những người dân sẵn sàng che chở cán bộ sau này trở thành một phần quan trọng của không gian cách mạng ở Bắc Kỳ.
Tháng 9 năm 1939, Hoàng Văn Thụ được phân công làm Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ. Khi ấy tình hình thế giới và trong nước thay đổi dữ dội. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ; thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng. Đến năm 1940, quân Nhật vào Đông Dương, nhân dân Việt Nam phải chịu sự thống trị chồng chất của cả thực dân Pháp và phát xít Nhật.
Trong hoàn cảnh ấy, người cán bộ lãnh đạo không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có tầm nhìn. Hội nghị Trung ương lần thứ 7 cuối năm 1940 chủ trương phát triển hình thức đấu tranh vũ trang và giao Hoàng Văn Thụ trực tiếp chỉ đạo việc xây dựng căn cứ Bắc Sơn - Võ Nhai. Đó là một trong những bước chuẩn bị quan trọng cho lực lượng cách mạng sau này.
Tại Hội nghị Trung ương lần thứ 8 tháng 5 năm 1941, Hoàng Văn Thụ được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng và được giao phụ trách công tác dân vận, Mặt trận. Từ một thanh niên rải truyền đơn ở Lạng Sơn, ông đã trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo chủ chốt của cách mạng Việt Nam khi mới ngoài ba mươi tuổi.
4. Bí danh “Giáo” giữa lòng Hà Nội
Càng giữ trọng trách cao, mức độ nguy hiểm càng lớn. Trong những năm đầu thập niên 1940, Hoàng Văn Thụ hoạt động ở nhiều nơi với các bí danh khác nhau. Tại Hà Nội, ông từng dùng bí danh “Giáo”, len lỏi vào các cơ sở quần chúng, vận động công nhân, binh lính và những người yêu nước.
Hà Nội lúc ấy nằm dưới sự kiểm soát chặt chẽ của mật thám. Những khu phố, nhà ga, bến xe, nhà máy đều có tai mắt. Chỉ một cuộc gặp không đúng lúc, một người bị theo dõi hay một mẩu giấy bị phát hiện cũng có thể dẫn đến bắt bớ hàng loạt. Vì thế, một cán bộ hoạt động bí mật phải vừa gần gũi quần chúng, vừa luôn giữ kỷ luật nghiêm ngặt.
Đến năm 1943, nhiều cơ sở công vận và binh vận đã được gây dựng. Nhưng cũng trong năm đó, lưới mật thám ngày càng siết chặt. Ngày 25 tháng 8 năm 1943, Hoàng Văn Thụ bị mật thám Pháp bắt tại khu Tám Mái, Hà Nội.
Tin một cán bộ cao cấp của Đảng bị bắt là một tổn thất lớn. Với kẻ thù, Hoàng Văn Thụ là người mà chúng muốn khai thác bằng mọi giá. Nếu ông khai ra cơ sở, đường dây, tên tuổi đồng chí, hậu quả có thể rất nặng nề. Vì vậy, từ khoảnh khắc bị bắt, một mặt trận khác bắt đầu - mặt trận không có súng, nhưng sự sống, danh dự và sự an toàn của nhiều người đều đặt lên bàn cân.
5. Trong nhà tù: tra tấn không thắng được ý chí
Thực dân Pháp dùng cả dụ dỗ, mua chuộc lẫn tra tấn cực hình để buộc Hoàng Văn Thụ khuất phục. Nhưng người chiến sĩ cộng sản vẫn giữ vững lời khai, không để kẻ thù lần theo mình mà phá vỡ các tổ chức cách mạng. Ông còn dùng chính những cuộc hỏi cung để nói thẳng lập trường chống phát xít và chống áp bức của những người cộng sản.
Điều làm đồng đội nhớ nhất ở Hoàng Văn Thụ trong nhà tù không chỉ là sự gan góc trước đòn roi mà còn là thái độ bình tĩnh. Biết mình có thể bị kết án nặng, ông vẫn quan tâm đến những người cùng bị giam, động viên họ giữ vững tinh thần và tiếp tục tin vào con đường cách mạng.
Cuối tháng 1 năm 1944, thực dân Pháp đưa Hoàng Văn Thụ ra xét xử và tuyên án tử hình. Bản án ấy có thể khép lại cuộc đời một con người, nhưng không khiến ông thay đổi niềm tin. Tại tòa, ông khẳng định mình đã làm tròn nhiệm vụ và sẵn sàng hy sinh vì cách mạng.
Sau phiên tòa, những tháng cuối cùng của ông diễn ra trong nhà tù Hỏa Lò. Phía ngoài song sắt là Hà Nội dưới chế độ thuộc địa; phía trong là những người tù chính trị vẫn tìm cách trao đổi tin tức, động viên nhau và chuẩn bị tinh thần cho ngày mai. Hoàng Văn Thụ hiểu rất rõ ngày mai của riêng mình có thể không còn, nhưng ông vẫn dành những hơi thở cuối cùng cho niềm tin rằng ngày mai của đất nước nhất định sẽ tới.
6. Đêm cuối cùng trước pháp trường
Chiều 23 tháng 5 năm 1944, không khí khu xà lim án chém ở Hỏa Lò trở nên khác thường. Những người tù nhận ra các dấu hiệu cho thấy sáng hôm sau sẽ có một cuộc hành quyết. Hoàng Văn Thụ cũng hiểu thời khắc của mình đã đến.
Nếu là một người bình thường, trong khoảnh khắc ấy, nỗi nhớ gia đình, quê hương và khát vọng sống hẳn sẽ dâng lên mãnh liệt. Hoàng Văn Thụ cũng là một con người bằng xương bằng thịt, cũng có quê nhà ở xứ Lạng, có người thân và đồng chí. Sự kiên cường của ông không có nghĩa là không biết đau hay không biết tiếc. Điều phi thường nằm ở chỗ ông đặt tất cả những tình cảm ấy dưới một lựa chọn lớn hơn: không để cái chết của mình trở thành chiến thắng của kẻ thù.
Những người cùng bị giam kể lại rằng trong những ngày cuối, ông vẫn giữ phong thái điềm tĩnh, trò chuyện và nhắn nhủ đồng đội tiếp tục đấu tranh. Chính thái độ ấy khiến những người ở lại hiểu rằng một bản án tử hình có thể chấm dứt sự sống, nhưng không thể ra lệnh cho một con người từ bỏ lý tưởng của mình.
7. Sáng 24 tháng 5 năm 1944
Rạng sáng ngày 24 tháng 5 năm 1944, Hoàng Văn Thụ bị đưa tới trường bắn Tương Mai, Hà Nội. Khi được hỏi có cần bịt mắt hay không, ông từ chối. Người chiến sĩ cách mạng muốn nhìn thẳng vào những giây phút cuối cùng của đời mình.
Trước họng súng, ông vẫn giữ tư thế hiên ngang. Không lời van xin, không sự khuất phục. Với Hoàng Văn Thụ, cái chết không phải là điều ông tìm kiếm; nhưng khi phải lựa chọn giữa sự sống bằng phản bội và cái chết để bảo vệ tổ chức, đồng chí, ông đã chọn giữ trọn khí tiết.
Tiếng súng tại Tương Mai sáng ấy đã kết thúc cuộc đời Hoàng Văn Thụ khi ông mới 34 tuổi. Nhưng chỉ hơn một năm sau, tháng Tám năm 1945, cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi. Những căn cứ, cơ sở, cán bộ và phong trào mà nhiều người như Hoàng Văn Thụ đã dày công gây dựng trở thành một phần sức mạnh đưa dân tộc tới ngày độc lập.
Ông không được nhìn thấy ngày ấy. Nhưng trong một ý nghĩa sâu xa, Hoàng Văn Thụ đã có mặt trong ngày ấy - qua những người đồng chí còn sống, qua phong trào cách mạng đã lớn lên và qua tinh thần không chịu cúi đầu mà ông để lại.
8. Một cuộc đời ngắn nhưng một di sản dài
Ngày nay, tên Hoàng Văn Thụ được đặt cho nhiều con đường, trường học, phường, xã và công trình trên cả nước. Tại quê hương Lạng Sơn có khu lưu niệm và tượng đài tưởng nhớ ông. Ở Hà Nội, nơi ông hy sinh cũng trở thành một địa chỉ giáo dục truyền thống.
Nhưng sự tưởng nhớ có ý nghĩa hơn cả khi thế hệ sau hiểu được điều gì làm nên giá trị của cuộc đời ấy. Hoàng Văn Thụ không trở thành một nhân vật lịch sử vì một khoảnh khắc duy nhất trước pháp trường. Khí phách sáng 24 tháng 5 năm 1944 chỉ là kết tinh của cả một quá trình: từ lúc còn là học sinh biết đau trước nỗi đau mất nước, đến những năm tháng đi gây dựng cơ sở, đào tạo cán bộ, nối đường dây cách mạng và nhận trách nhiệm lãnh đạo trong thời điểm hiểm nghèo.
Ông để lại một bài học giản dị mà khó thực hiện: khi đã chọn một điều đúng đắn, phải có đủ nghị lực để theo đuổi nó đến cùng. Trong thời chiến, điều đó có thể phải trả bằng mạng sống. Trong thời bình, bài học ấy có thể được tiếp nối bằng sự trung thực, trách nhiệm, lòng yêu nước, tinh thần học tập và việc đặt lợi ích chung lên trên sự ích kỷ cá nhân.
Một đất nước hòa bình cần ghi nhớ chiến tranh không phải để nuôi dưỡng hận thù, mà để hiểu giá trị của tự do và sự hy sinh của những thế hệ đi trước. Câu chuyện Hoàng Văn Thụ nhắc chúng ta rằng nền độc lập hôm nay đã được chuẩn bị bởi rất nhiều người từng sống trong bóng tối của nhà tù, của mật thám và án tử, nhưng vẫn tin vào một bình minh mà bản thân họ có thể không kịp nhìn thấy.
LỜI KẾT – NGƯỜI KHÔNG CẦN BỊT MẮT
Trong những câu chuyện của “Thời hoa lửa”, có người anh hùng được nhớ bởi một trận đánh, một chuyến bay hay một lần lấy thân mình che cho đồng đội. Hoàng Văn Thụ được nhớ bởi một kiểu chiến đấu khác: nhiều năm âm thầm gây dựng lực lượng và một lần cuối cùng nhìn thẳng vào cái chết mà không cúi đầu.
Sáng 24 tháng 5 năm 1944, người chiến sĩ ấy không cần bịt mắt. Ông đã chọn nhìn thẳng. Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng không phải vì cái chết, mà vì sự tự do trong tinh thần của một con người ngay cả khi thân thể đang bị giam giữ và sinh mạng nằm trong tay kẻ khác.
Hoàng Văn Thụ đã không sống đến ngày đất nước giành chính quyền. Nhưng cuộc đời ông là một trong những viên gạch đặt dưới nền của ngày độc lập. Từ xứ Lạng đến Hà Nội, từ những lớp huấn luyện bí mật đến xà lim Hỏa Lò và trường bắn Tương Mai, hành trình ấy đã kết thúc bằng sự hy sinh nhưng không kết thúc bằng thất bại.
Bởi lý tưởng mà ông theo đuổi vẫn tiếp tục được những người ở lại mang đi. Và tên Hoàng Văn Thụ vẫn còn được nhắc đến như tên của một người chiến sĩ cộng sản kiên trung - một con người đã đi qua bóng tối mà không bao giờ cúi đầu.



