Bài viết

HOÀNG VĂN THỤ – NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN TRƯỚC PHÁP TRƯỜNG

HOÀNG VĂN THỤ – NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN TRƯỚC PHÁP TRƯỜNG

Lạng Sơn24/08/2026Đoàn xã Quảng Yên (Đoàn xã Quảng Yên)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

HOÀNG VĂN THỤ – NGƯỜI CHIẾN SĨ CỘNG SẢN TRƯỚC PHÁP TRƯỜNG

Hoàng Văn Thụ sinh ngày 4 tháng 11 năm 1909 tại làng Phạc Lạn, xã Nhân Lý, châu Văn Uyên, tỉnh Lạng Sơn, nay thuộc tỉnh Lạng Sơn. Sinh ra trong một gia đình người Tày, ông sớm tiếp xúc với tư tưởng yêu nước và tham gia hoạt động cách mạng khi còn trẻ.

Trong những năm đầu của phong trào cách mạng, Hoàng Văn Thụ hoạt động tại vùng Lạng Sơn và sau đó sang Trung Quốc để liên lạc, học tập và gây dựng cơ sở cách mạng. Năm 1938, ông trở về nước tiếp tục hoạt động. Ông nhanh chóng trở thành một cán bộ quan trọng của Đảng.

Năm 1941, Hoàng Văn Thụ tham dự Hội nghị Trung ương lần thứ 8 và được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Trong thời gian này, ông tham gia chỉ đạo xây dựng cơ sở cách mạng, tổ chức lực lượng và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Công việc cách mạng lúc ấy vô cùng nguy hiểm.

Thực dân Pháp tăng cường truy bắt những người hoạt động cách mạng. Nhiều cán bộ phải thay đổi nơi ở, sử dụng bí danh và hoạt động trong điều kiện bí mật.

Hoàng Văn Thụ cũng thường xuyên phải đối mặt với sự truy lùng của địch.

Ngày 21 tháng 9 năm 1943, trong lúc đang thực hiện nhiệm vụ, ông bị thực dân Pháp bắt tại Hà Nội. Sau đó, ông bị đưa về giam tại nhà tù Hỏa Lò.

Từ đây bắt đầu những ngày tháng đặc biệt khắc nghiệt.

Thực dân Pháp tìm mọi cách khai thác thông tin về tổ chức cách mạng. Hoàng Văn Thụ bị tra tấn và dụ dỗ, nhưng ông không khuất phục.

Trong thời gian bị giam, ông vẫn giữ vững tinh thần của người chiến sĩ cộng sản.

Ngay cả trong nhà tù, ông vẫn tìm cách động viên đồng chí, đồng đội và giữ niềm tin vào thắng lợi của cách mạng.

Ông từng viết bài thơ “Nhắn bạn”, trong đó thể hiện rõ ý chí không khuất phục trước tù đày và cái chết.

Những câu thơ:

“Việc nước xưa nay có bại thành
Miễn sao giữ trọn được thanh danh…”

đã trở thành lời nhắn gửi nổi tiếng của người chiến sĩ đang đứng trước ranh giới sinh tử.

Cuối tháng 1 năm 1944, thực dân Pháp đưa Hoàng Văn Thụ ra xét xử và kết án tử hình.

Bản án không làm ông thay đổi.

Trước những người đồng chí, ông vẫn thể hiện sự bình tĩnh và khẳng định mình có thể hy sinh nhưng sự nghiệp cách mạng nhất định sẽ tiếp tục.

Những ngày cuối cùng trong nhà tù Hỏa Lò, Hoàng Văn Thụ vẫn giữ khí tiết.

Ông biết rằng cái chết đang đến gần.

Nhưng ông không đầu hàng.

Rạng sáng 24 tháng 5 năm 1944, thực dân Pháp đưa Hoàng Văn Thụ từ nhà tù Hỏa Lò đến trường bắn Tương Mai, Hà Nội, để xử bắn.

Trên đường đi, ông vẫn giữ thái độ bình tĩnh.

Khi đến pháp trường, kẻ thù hỏi ông có cần bịt mắt hay không.

Ông từ chối.

Hoàng Văn Thụ muốn đối diện với cái chết bằng đôi mắt của một người chiến sĩ cách mạng.

Trước lúc hy sinh, ông hô vang những lời khẳng định niềm tin vào cách mạng và độc lập dân tộc.

Theo các tư liệu lịch sử, tiếng hô của ông trước pháp trường là:

“Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm! Việt Nam độc lập muôn năm!”

Sau loạt đạn của kẻ thù, Hoàng Văn Thụ hy sinh.

Ông mới 34 tuổi.

Điều đặc biệt trong câu chuyện về Hoàng Văn Thụ là ông hy sinh trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 hơn một năm.

Ông không được nhìn thấy ngày chính quyền về tay nhân dân.

Không được chứng kiến ngày nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.

Không được thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong ngày độc lập.

Nhưng ông đã dành những năm tháng cuối cùng của cuộc đời để chuẩn bị cho chính thắng lợi mà mình không được chứng kiến.

Sau này, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhắc đến Hoàng Văn Thụ cùng những người cách mạng đã hy sinh vì Đảng, vì dân tộc. Tên tuổi ông được lưu giữ trong lịch sử cách mạng Việt Nam như một biểu tượng của lòng trung thành, khí tiết và tinh thần bất khuất trước kẻ thù.

Ngày nay, tên Hoàng Văn Thụ được đặt cho nhiều đường phố, trường học và địa danh ở nhiều tỉnh, thành phố.

Tại quê hương Lạng Sơn, tên tuổi ông đặc biệt gắn bó với lịch sử cách mạng của địa phương.

Hơn tám mươi năm đã trôi qua kể từ buổi sáng tại trường bắn Tương Mai.

Thời gian đã làm thay đổi đất nước.

Nhưng hình ảnh người chiến sĩ cộng sản không bịt mắt trước pháp trường vẫn còn được nhắc lại.

Bởi Hoàng Văn Thụ không chỉ để lại một câu chuyện về sự hy sinh.

Ông để lại một bài học về khí tiết của người cách mạng: có thể mất đi tính mạng, nhưng không để mất niềm tin; có thể bị giam cầm, nhưng không để kẻ thù khuất phục ý chí.

Hoàng Văn Thụ đã ngã xuống khi đất nước chưa giành được độc lập. Nhưng sự hy sinh của ông cùng biết bao người đi trước đã góp phần vun đắp nền móng để mùa Xuân độc lập năm 1945 đến với dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn